Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201151812-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Quang Hanh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201132856 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 14:15:00 đến ngày 2020-11-28 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,168,773,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,08 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8808 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8808 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8808 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5375 | 100m3 |
| 6 | Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1272 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất móng rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9386 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4751 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2362 | 100m3 |
| 10 | Lu lèn bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,888 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển nội bộ đất tận dụng đắp bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4575 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2072 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2072 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2072 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG LÀM MỚI | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,77 | m3 |
| 2 | Lót nilon 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3886 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3299 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0206 | 100m2 |
| 5 | Cắt khe co mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | 10m |
| 6 | Ma tít chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,15 | kg |
| C | MẶT ĐƯỜNG TĂNG CƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt C12,5 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4472 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp nhũ tương dính bám, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4472 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh bê tông nhựa C12,5 dày 5.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4472 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp nhũ tương dính bám, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4472 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0862 | 100tấn |
| D | VUỐT NỐI ĐƯỜNG NGANG DÂN SINH | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,37 | m3 |
| 2 | Lót nilon 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9186 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1653 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0714 | 100m2 |
| 5 | Cắt khe co mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,027 | 10m |
| 6 | Ma tít chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,99 | kg |
| E | CÔNG TRÌNH PHÒNG HỘ NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất trả móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2441 | 100m3 |
| 2 | Đá mạt đệm móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2519 | 100m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281,96 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277,05 | m3 |
| 5 | Bê tông gờ chắn đỉnh, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,52 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn gờ chắn đỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6528 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6337 | tấn |
| 8 | Gia công lan can mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,766 | tấn |
| 9 | Lắp dựng lan can mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,766 | tấn |
| 10 | Bu lông M12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 384 | cái |
| 11 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0039 | 100m3 |
| 12 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0066 | 100m3 |
| 13 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0095 | 100m3 |
| 14 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m |
| 16 | Tẩm nhựa khe nối bao tải đay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,11 | m2 |
| 17 | Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260,8 | m2 |
| F | BÃI ĐÚC CẤU KIỆN ĐÚC SẴN | |||
| 1 | Dọn dẹp cây bụi làm bãi đúc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 2 | San mặt bằng bãi đúc K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | 100m3 |
| 3 | Láng vữa XM bãi đúc cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | m2 |
| 4 | Đá mạt đầu chặt dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m3 |
| G | RÁNH ĐỌC KĐ100 | |||
| 1 | Đệm đá mạt đầm chặt dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2753 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,29 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,444 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,63 | m3 |
| 5 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,28 | m2 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,48 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5061 | tấn |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9768 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép bản đậy, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5628 | tấn |
| 11 | Cốt thép bản đậy, đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8603 | tấn |
| 12 | Bê tông bản đậy, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,64 | m3 |
| 13 | Lắp đặt bản đậy G=450kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148 | cấu kiện |
| H | HỐ THU RÃNH DỌC | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0635 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0444 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0444 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0444 | 100m3 |
| I | Đệm đá mạt đầm chặt dày 10cm | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,15 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0259 | 100m2 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,71 | m3 |
| 4 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,62 | m2 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1464 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,177 | tấn |
| 7 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,13 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, ván khuôn bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0648 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép bản đậy, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0949 | tấn |
| 10 | Cốt thép bản đậy, đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0894 | tấn |
| 11 | Bê tông bản đậy, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | m3 |
| 12 | Lắp đặt bản đậy G=270kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cấu kiện |
| 13 | Thép góc mạ kẽm dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 452,16 | kg |
| J | HỐ THU NƯỚC NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0413 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0413 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0413 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0413 | 100m3 |
| 5 | Đá mạt đầm chặt | 0,0049 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông móng đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | m3 |
| 7 | Bê tông tường hố tụ đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,88 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0405 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn tường hố tụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2592 | 100m2 |
| 10 | Thép lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1294 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,04 | m2 |
| 12 | Lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m |
| K | HỐ THU NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1248 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0374 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0874 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0874 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0874 | 100m3 |
| 6 | Đá mạt đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,81 | m3 |
| 10 | Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,06 | m2 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0787 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0697 | tấn |
| 13 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, ván khuôn bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0192 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép bản đậy, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0035 | tấn |
| 16 | Cốt thép bản đậy, đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0718 | tấn |
| 17 | Bê tông bản đậy, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | m3 |
| 18 | Thép góc mạ kẽm dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,74 | kg |
| 19 | Lắp đặt bản đậy G=200kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cấu kiện |
| 20 | Chắn rác cầu D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0741 | 100m |
| L | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | - Biển báo chữ nhật (I.441a,b,c) KT1,95x1,35(m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | biển |
| 2 | - Biển báo hình tròn KT ĐK 90(cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | biển |
| 3 | - Biển báo tam giác (W.245A) KT cạnh 90(cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | biển |
| 4 | - Cột đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 5 | - Rào chắn ĐBGT KT 1,2x2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | + Biển báo tam giác KT cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | biển |
| 7 | + Biển phụ S.507 KT25x100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 8 | + Biển phụ S.507 KT25x200cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 9 | Đèn nháy đêm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Ống nhựa PVC75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 11 | Thép D6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,665 | kg |
| 12 | Dán giấy phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m2 |
| 13 | Dây băng cảnh báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m |
| 14 | Nhân công DBGT bậc 3/7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi