Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201150441-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI ĐẮK NÔNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201148081 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tăng thu tiết kiệm chi năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 370 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 08:47:00 đến ngày 2020-11-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,196,720,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẬP ĐẤT | |||
| 1 | Phát quang tuyến đập, đường | Theo YCKT | 8,5 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ đá xây cũ bậc lên xuống cống lấy nước | Theo YCKT | 8,9 | m3 |
| 3 | Phá dỡ thiết bị thoát nước cũ bằng máy đào 1,25m3 (VD ĐM) | Theo YCKT | 1,719 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo YCKT | 1,469 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo đến bãi thải | Theo YCKT | 1,469 | 100m3 |
| 6 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo YCKT | 1,469 | 100m3 |
| 7 | Bóc phong hóa đập,mái đập bằng máy ủi, đất cấp I | Theo YCKT | 11,26 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất phong hóa bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I, lên ô tô | Theo YCKT | 11,26 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất phong hóa bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I đến bãi thải | Theo YCKT | 11,26 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất phong hóa bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo, đất cấp I đến bãi thải | Theo YCKT | 11,26 | 100m3 |
| 11 | Đào móng thiết bị thoát nước chân đập bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo YCKT | 10,06 | 100m3 |
| 12 | Đào móng thiết bị thoát nước chân đập bằng thủ công đất cấp III | Theo YCKT | 276,517 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II đến bãi thải | Theo YCKT | 12,85 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II đến bãi thải | Theo YCKT | 12,85 | 100m3 |
| 15 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo YCKT | 24,12 | 100m3 |
| 16 | Đào giật cấp mái đập thủ công, đất cấp III | Theo YCKT | 296,55 | m3 |
| 17 | Đắp đập bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo YCKT | 18,68 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III, tại bãi vật liệu | Theo YCKT | 18,13 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III, để đắp đập | Theo YCKT | 18,13 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 0.5km tiếp theo, đất cấp III, để đắp đập | Theo YCKT | 18,13 | 100m3 |
| 21 | Đào móng đỉnh đập, bậc lên xuống, cửa ra cống bằng thủ công, đất cấp III | Theo YCKT | 65,44 | m3 |
| 22 | Lót móng dày 3cm, vữa XM mác 75 bó vỉa đỉnh đập, cửa ra cống | Theo YCKT | 370,8 | m2 |
| 23 | Bê tông đá 1x2, mác 200 bó vỉa đỉnh đập | Theo YCKT | 59,77 | m3 |
| 24 | Bê tông đá 1x2, mác 200 gờ chắn | Theo YCKT | 13,21 | m3 |
| 25 | Bê tông đá 1x2 M200 mái hạ lưu đập | Theo YCKT | 30,89 | m3 |
| 26 | Bê tông cửa ra cống , đá 1x2, mác 200 | Theo YCKT | 6,92 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 bậc lên xuống | Theo YCKT | 1,94 | m3 |
| 28 | Bê tông đá 1x2, mác 200 bậc lên xuống cống lấy nước | Theo YCKT | 6,57 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép móng dài | Theo YCKT | 2,84 | 100m2 |
| 30 | Đào móng đất cấp III thủ công rãnh thoát nước | Theo YCKT | 336,01 | m3 |
| 31 | Lót móng dày 3cm, vữa XM mác 75 rãnh thoát nước | Theo YCKT | 557,69 | m2 |
| 32 | Bê tông đá 1x2 M200 rãnh thoát nước | Theo YCKT | 122,71 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép rãnh thoát nước | Theo YCKT | 14,73 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép rãnh thoát nước ĐK <= 10mm | Theo YCKT | 0,254 | tấn |
| 35 | Đắp đất rãnh thoát nước thủ công K=0.95 | Theo YCKT | 183,56 | m3 |
| 36 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo YCKT | 49,22 | m2 |
| 37 | Xếp đá khan thiết bị thoát nước (tận dụng đá hộc cũ) | Theo YCKT | 25 | m3 |
| 38 | Xếp đá khan thiết bị thoát nước (đá hộc mới) | Theo YCKT | 853,81 | m3 |
| 39 | Làm tầng lọc bằng đá dăm thiết bị thoát nước | Theo YCKT | 243,58 | m3 |
| 40 | Làm tầng lọc bằng cát vàng thiết bị thoát nước | Theo YCKT | 249,9 | m3 |
| 41 | Trồng cỏ mái đập | Theo YCKT | 13,45 | 100m2 |
| 42 | Vận chuyển tiếp 200m | Theo YCKT | 13,45 | 100m2 |
| 43 | Đắp đất màu độ chặt K=0.85 | Theo YCKT | 134,46 | m3 |
| 44 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I, để đắp | Theo YCKT | 141,18 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 50m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp I | Theo YCKT | 141,18 | m3 |
| 46 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Theo YCKT | 1,066 | 100m3 |
| 47 | Rải bạt dứa lớp cách ly | Theo YCKT | 7,11 | 100m2 |
| 48 | Bê tông đá 1x2, mác 250 mặt đường | Theo YCKT | 142,1 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thép mặt đường | Theo YCKT | 0,64 | 100m2 |
| B | ĐƯỜNG QUẢN LÝ | |||
| 1 | Phát quang tuyến | Theo YCKT | 9 | 100m2 |
| 2 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo YCKT | 1,82 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất phong hóa bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I đến bãi thải | Theo YCKT | 1,82 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phong hóa bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo, đất cấp I | Theo YCKT | 1,82 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo YCKT | 1,82 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo YCKT | 10,37 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường đất cấp III thủ công | Theo YCKT | 104,53 | m3 |
| 8 | Đào rãnh thoát nước đất cấp III thủ công | Theo YCKT | 151,55 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III đến bãi thải | Theo YCKT | 8,08 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo đất cấp III đến bãi thải | Theo YCKT | 8,08 | 100m3 |
| 11 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo YCKT | 8,08 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III (tận dụng) để đắp nền đường | Theo YCKT | 4,85 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo YCKT | 4,29 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Theo YCKT | 1,68 | 100m3 |
| 15 | Rải bạt dứa lớp cách ly | Theo YCKT | 11,18 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Theo YCKT | 223,7 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép mặt đường | Theo YCKT | 2,25 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi