Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201150449-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI ĐẮK NÔNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201147637 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tăng thu và tiết kiệm chi năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 370 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 08:40:00 đến ngày 2020-11-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,982,913,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẬP ĐẤT | |||
| 1 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng | Theo YCKT | 1.250 | m2 |
| 2 | Phá dỡ mặt đường bê tông cũ bằng máy khoan cầm tay | Theo YCKT | 21,82 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô 5 tấn trong phạm vi <= 1000m đến bãi thải | Theo YCKT | 0,218 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô 5T 1km tiếp theo đến bãi thải | Theo YCKT | 0,218 | 100m3 |
| 5 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo YCKT | 0,218 | 100m3 |
| 6 | Đào phong hóa bằng máy đào 1,25m3, và máy ủi 110CV đất cấp I | Theo YCKT | 17,03 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I đến bãi thải | Theo YCKT | 17,03 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo, đất cấp I | Theo YCKT | 17,03 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo YCKT | 17,03 | 100m3 |
| 10 | Đào giật cấp cấp mái đập bằng thủ công, đất cấp III | Theo YCKT | 143,44 | m3 |
| 11 | Đắp đập bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo YCKT | 22,97 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, máy ủi 110CV đất cấp III tại bãi vật liệu | Theo YCKT | 24,52 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III để đắp | Theo YCKT | 24,52 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo, đất cấp III để đắp | Theo YCKT | 24,52 | 100m3 |
| 15 | Bạt mái đập thủ công đất cấp III | Theo YCKT | 138,41 | m3 |
| 16 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Theo YCKT | 144,08 | m3 |
| 17 | Lót vữa xi măng dày 3cm M75 mái đập | Theo YCKT | 1.326 | m2 |
| 18 | Bê tông mái đập đá 1x2 M200 | Theo YCKT | 231,21 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép mái đập | Theo YCKT | 3,93 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mái đập, ĐK<=18mm | Theo YCKT | 14,718 | tấn |
| 21 | Lắp đặt ốngPVC D60 lỗ thoát nước | Theo YCKT | 0,3 | 100m |
| 22 | Đào rãnh thoát nước đất cấp III thủ công | Theo YCKT | 78,27 | m3 |
| 23 | Lót vữa xi măng dày 3cm, M75 rãnh thoát nước | Theo YCKT | 133,36 | m2 |
| 24 | Bê tông đá 1x2 M200 rãnh thoát nước | Theo YCKT | 28,25 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép rãnh thoát nước | Theo YCKT | 3,21 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép rãnh thoát nước <= 10mm | Theo YCKT | 0,266 | tấn |
| 27 | Đắp đất rãnh thoát nước K=0.95 | Theo YCKT | 36,93 | m3 |
| 28 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo YCKT | 156,03 | m2 |
| 29 | Xếp đá hộc thiết bị thoát nước | Theo YCKT | 59,15 | m3 |
| 30 | Làm tầng lọc đá dăm thiết bị thoát nước | Theo YCKT | 37,43 | m3 |
| 31 | Làm tầng lọc bằng cát vàng thiết bị thoát nước | Theo YCKT | 40,65 | m3 |
| 32 | Trồng cỏ mái đập | Theo YCKT | 2,335 | 100m2 |
| 33 | Vận chuyển tiếp cỏ 200m | Theo YCKT | 2,335 | 100m2 |
| 34 | Đắp đất màu độ chặt K=0.85 | Theo YCKT | 23,35 | m3 |
| 35 | Đào xúc đất màu để đắp bằng thủ công, đất cấp I | Theo YCKT | 24,52 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 200m tiếp theo - Đất cấp 1 | Theo YCKT | 24,52 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng đường đỉnh đập, đá 4x6, mác 100 | Theo YCKT | 38,66 | m3 |
| 38 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Theo YCKT | 77,31 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép mặt đường | Theo YCKT | 0,36 | 100m2 |
| 40 | Sơn gờ chắn đỉnh đập, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo YCKT | 116,29 | m2 |
| B | TRÀN XẢ LŨ | |||
| 1 | Phá dỡ tràn đá xây cũ bằng máy khoan | Theo YCKT | 48 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo YCKT | 0,48 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo | Theo YCKT | 0,48 | 100m3 |
| 4 | San bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo YCKT | 0,48 | 100m3 |
| 5 | Đào móng tràn, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo YCKT | 8,57 | 100m3 |
| 6 | Đào đá móng tràn bằng máy đào 1,25m3 | Theo YCKT | 2,29 | 100m3 |
| 7 | Đào phá đá móng tràn bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp III | Theo YCKT | 228,36 | m3 |
| 8 | Phá đá lớp đáy móng tràn và chân khay bằng thủ công, đá cấp III | Theo YCKT | 74,4 | m3 |
| 9 | Đào đất lớp đáy móng tràn và chân khay thủ công đất cấp III | Theo YCKT | 61,98 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III (tận dụng) để đắp đê quây | Theo YCKT | 4,29 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III đến bãi thải | Theo YCKT | 4,29 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo, đất cấp III đến bãi thải | Theo YCKT | 4,29 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo YCKT | 4,29 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m đến bãi thải | Theo YCKT | 5,33 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo đến bãi thải | Theo YCKT | 5,33 | 100m3 |
| 16 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo YCKT | 5,33 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất tràn bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo YCKT | 5,45 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III tại bãi vật liệu | Theo YCKT | 5,54 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III để đắp | Theo YCKT | 5,54 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo, đất cấp III để đắp | Theo YCKT | 5,54 | 100m3 |
| 21 | Bê tông đá 1x2 M200 ngưỡng tràn | Theo YCKT | 1,66 | m3 |
| 22 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo YCKT | 125,1 | m3 |
| 23 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | Theo YCKT | 110,29 | m3 |
| 24 | Bê tông bậc lên xuống đá 1x2, mác 200 | Theo YCKT | 10,4 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo YCKT | 25,49 | m3 |
| 26 | Cốt thép mặt cầu ĐK <= 18mm | Theo YCKT | 0,612 | tấn |
| 27 | Cốt thép mũ mố cầu ĐK <=18 | Theo YCKT | 0,31 | tấn |
| 28 | Cốt thép lan can cầu ĐK <= 18mm | Theo YCKT | 0,042 | tấn |
| 29 | Cốt thép lan can bậc lên xuống, ĐK <= 18mm | Theo YCKT | 0,067 | tấn |
| 30 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | Theo YCKT | 4,26 | m3 |
| 31 | Bê tông mũ mố cầu, đá 1x2, mác 250 | Theo YCKT | 2,85 | m3 |
| 32 | Bê tông lan can cầu, đá 1x2, mác 250 | Theo YCKT | 0,14 | m3 |
| 33 | Bê tông lan can bậc lên xuống, đá 1x2, mác 250 đúc sẵn | Theo YCKT | 0,31 | m3 |
| 34 | Lắp dựng lan can bậc lên xuống | Theo YCKT | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống thép không rỉ, đường kính 60mm lan can | Theo YCKT | 0,354 | 100m |
| 36 | Làm tầng lọc bằng đá dăm lỗ giảm áp | Theo YCKT | 2,95 | m3 |
| 37 | Làm tầng lọc bằng cát vàng lỗ giảm áp | Theo YCKT | 3,09 | m3 |
| 38 | Lắp đặt ống PVC D60 lỗ giảm áp | Theo YCKT | 0,063 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống PVC D42 lỗ giảm áp | Theo YCKT | 0,21 | 100m |
| 40 | Ván khuôn thép móng tràn | Theo YCKT | 0,8 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn thép tường tràn | Theo YCKT | 4,83 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn thép cầu | Theo YCKT | 0,38 | 100m2 |
| 43 | Lót vữa XM M75 dày 3cm | Theo YCKT | 259,35 | m2 |
| 44 | Xây đá hộc vữa XM mác 100 | Theo YCKT | 56,12 | m3 |
| 45 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Theo YCKT | 48,28 | m |
| 46 | Đào móng rãnh thoát nước đất cấp III thủ công | Theo YCKT | 18,73 | m3 |
| 47 | Bê tông rãnh thoát nước đá 1x2 M200 | Theo YCKT | 4,96 | m3 |
| 48 | Cốt thép rãnh thoát nước <= 10mm | Theo YCKT | 0,117 | tấn |
| 49 | Ván khuôn thép rãnh thoát nước | Theo YCKT | 0,48 | 100m2 |
| 50 | Đắp đất rãnh thoát nước K=0.95 | Theo YCKT | 9,14 | m3 |
| 51 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo YCKT | 37,69 | m2 |
| 52 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính <= 10mm | Theo YCKT | 0,009 | tấn |
| 53 | Bê tông đá 1x2, mác 200 cọc tiêu đúc sẵn | Theo YCKT | 0,07 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo YCKT | 3 | cái |
| 55 | Sơn lan can cầu, cọc tiêu, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo YCKT | 12,51 | m2 |
| 56 | Gia công lắp đặt trụ đỡ biển báo hiệu đường bộ trụ đỡ biển bằng sắt ống D90 | Theo YCKT | 2 | cái |
| C | CỐNG LẤY NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo YCKT | 4,45 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Theo YCKT | 148,36 | m3 |
| 3 | Đào đá móng tràn bằng máy đào 1,25m3 | Theo YCKT | 0,49 | 100m3 |
| 4 | Đào phá đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp III | Theo YCKT | 51 | m3 |
| 5 | Phá đá bằng thủ công, đá cấp III | Theo YCKT | 30,68 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III đến bãi thải | Theo YCKT | 5,93 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo, đất cấp III đến bãi thải | Theo YCKT | 5,93 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo YCKT | 5,93 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m đến bãi thải | Theo YCKT | 1,31 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo đến bãi thải | Theo YCKT | 1,31 | 100m3 |
| 11 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo YCKT | 1,31 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo YCKT | 5,7 | 100m3 |
| 13 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III tại bãi vật liệu | Theo YCKT | 6,44 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III để đắp | Theo YCKT | 6,44 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo, đất cấp III để đắp | Theo YCKT | 6,44 | 100m3 |
| 16 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 cửa vào, ra | Theo YCKT | 7,45 | m3 |
| 17 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 cửa vào, ra | Theo YCKT | 13,08 | m3 |
| 18 | Bê tông mái bờ kênh cửa vào, đá 1x2, mác 200 | Theo YCKT | 1,45 | m3 |
| 19 | Bê tông bọc ống thép cống, đá 1x2, mác 200 | Theo YCKT | 16,55 | m3 |
| 20 | Cốt thép cống, đường kính <= 18mm | Theo YCKT | 1,18 | tấn |
| 21 | Bê tông bậc lên xuống, đá 1x2, mác 200 | Theo YCKT | 5,11 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo YCKT | 7,83 | m3 |
| 23 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Theo YCKT | 0,04 | m3 |
| 24 | Cốt thép tấm đan | Theo YCKT | 0,005 | tấn |
| 25 | Lắp dựng tấm đan | Theo YCKT | 1 | cái |
| 26 | Gia công ống thép D400mm | Theo YCKT | 2,093 | tấn |
| 27 | Lắp đặt ống thép D400mm | Theo YCKT | 2,093 | tấn |
| 28 | Sản xuất mặt bích thép | Theo YCKT | 0,076 | tấn |
| 29 | Lắp đặt mặt bích thép | Theo YCKT | 0,076 | tấn |
| 30 | Gia công cút thép D400mm | Theo YCKT | 0,047 | tấn |
| 31 | Lắp đặt cút thép D400mm | Theo YCKT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt van mặt bích D400mm | Theo YCKT | 2 | cái |
| 33 | Gia công lưới chắn rác | Theo YCKT | 1,53 | m2 |
| 34 | Lắp dựng lưới chắn rác | Theo YCKT | 1,53 | m2 |
| 35 | Ván khuôn thép móng dài | Theo YCKT | 0,24 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn thép tường | Theo YCKT | 1,06 | 100m2 |
| 37 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo YCKT | 4,07 | m2 |
| 38 | Gia công khung thép bảo vệ cống | Theo YCKT | 0,371 | tấn |
| 39 | Lắp đặt khung thép bảo vệ cống | Theo YCKT | 0,371 | tấn |
| D | PHẦN PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo YCKT | 4,37 | 100m3 |
| 2 | Đắp đê quây bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo YCKT | 11,76 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III tại bãi vật liệu | Theo YCKT | 9,01 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III để đắp | Theo YCKT | 9,01 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo, đất cấp III để đắp | Theo YCKT | 9,01 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 315mm chiều dày 15mm | Theo YCKT | 0,55 | 100m |
| 7 | Phá dỡ đê quây bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo YCKT | 11,76 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III đến bãi thải | Theo YCKT | 11,76 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo, đất cấp III đến bãi thải | Theo YCKT | 11,76 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo YCKT | 11,76 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi