Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201149177-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Ninh Bình
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201148928
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Bộ Công an cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-18 07:28:00 đến ngày 2020-11-28 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,820,693,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo sửa chữa nhà ở trực CBCS 3 tầng Công an huyện Yên Mô
1 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 631,63 m
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 238,533 m2
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.081,6222 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 389,092 m2
5 Tháo dỡ trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 159,544 m2
6 Tháo dỡ bồn tắm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22 bộ
7 Tháo dỡ chậu rửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22 bộ
8 Tháo dỡ bệ xí Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22 bộ
9 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22 bộ
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2.893,9236 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 899,856 m2
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 258,7497 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 899,7952 m2
14 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.994,1284 m2
15 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 83,916 m2
16 Tôn nền khu WC bằng cát đen Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,5874 m3
17 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 389,092 m2
18 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 899,856 m2
19 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 181,7662 m2
20 Mua cửa đi, cửa sổ bằng cửa khung nhôm Việt Pháp kính 6,38 ly (Bao gồm cả phụ kiện khóa, bản lề...) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 238,533 m2
21 Mua hoa sắt bảo vệ cửa sổ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 72,24 m2
22 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 72,24 m2
23 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 238,533 1m2
24 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 159,544 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 899,7952 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2.893,9844 m2
27 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22 bộ
28 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,77 100m
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,44 100m
30 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22 bộ
31 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
32 Lắp đặt kệ kính Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
33 Lắp đặt giá treo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
34 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 125mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 11,4mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,44 100m
35 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 15mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,44 100m
36 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1 100m
37 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 39 bộ
38 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 31 bộ
39 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
40 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
41 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 72 cái
42 Lắp đặt đồng hồ Ampe Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 51 cái
43 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 m
44 Lắp đặt quạt treo tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
46 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 200 hộp
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 120 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2.200 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5.000 m
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.440 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->