Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201152342-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đại Thắng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201150638 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và XHH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 15:12:00 đến ngày 2020-11-28 15:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,277,096,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | 31,156 | m3 | |
| 2 | Đào bùn bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 2,804 | 100m3 | |
| 3 | Đào hữu cơ, đánh cấp bằng thủ công, đất cấp I | 55,98 | m3 | |
| 4 | Đào hữu cơ, đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I; | 5,0382 | 100m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 23,626 | m3 | |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 2,1263 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,7071 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 24,3647 | 100m3 | |
| 9 | Đất đồi K95 | 3.137,0762 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 9,1136 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 9,1136 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 2,3626 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II | 2,3626 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 467,78 | m3 | |
| 2 | Nilon chống thấm | 2.338,9 | m2 | |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 4,21 | 100m3 | |
| C | HẠNG MỤC: VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 36,0511 | 100m3 | |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 9,6642 | 100m3 | |
| 3 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 136,17 | tấn | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 4.680,2102 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi