Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201153212-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201064913 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 17:05:00 đến ngày 2020-11-26 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,069,405,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Cắt nền sân bê tông | Mục II Chương V, E-HSMT | 54,28 | m |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,6582 | m3 |
| 3 | Cắt sàn mái bê tông khu nhà D | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,52 | m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5712 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, đào máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,4173 | 100m3 |
| 6 | Đào móng công trình, đào thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 35,432 | m3 |
| 7 | Đóng cọc tre gia cố móng 30cọc/m2, L=3,0m | Mục II Chương V, E-HSMT | 127,5552 | 100m |
| 8 | Đắp cát đen phủ đầu cọc dày 10cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,1728 | m3 |
| 9 | Ván khuôn lót móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0843 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,238 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8241 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,5065 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,8024 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,0146 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cổ cột móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,194 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 50,9642 | m3 |
| 17 | Bê tông cổ cột, đá 1X2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2197 | m3 |
| 18 | Xây móng gạch chỉ, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 23,5066 | m3 |
| 19 | Xây bể phốt, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,0848 | m3 |
| 20 | Trát tường bể phốt, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,418 | m2 |
| 21 | Láng đáy bể có đánh màu, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,3488 | m2 |
| 22 | Quét nước ximăng chống thấm thành bể | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,418 | m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0168 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0809 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,42 | m3 |
| 26 | Lắp dựng tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 27 | Đắp cát công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 115,5433 | m3 |
| 28 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,6975 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất đi đổ, phạm vi 8km | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,9339 | 100m3 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1809 | tấn |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3618 | tấn |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8434 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,16 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,16 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,384 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7804 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0767 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1534 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,023 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,084 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,6317 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0708 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1903 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,184 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4413 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,174 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,174 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,0097 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn xà dầm | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,9197 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,795 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn lanh tô. | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8112 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông cầu thang thường | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4566 | 100m2 |
| 26 | Bê tông cột, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,2011 | m3 |
| 27 | Bê tông cột, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,4022 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 34,643 | m3 |
| 29 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 38,9733 | m3 |
| 30 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,838 | m3 |
| 31 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,8358 | m3 |
| 32 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (ngoài nhà) | Mục II Chương V, E-HSMT | 30,9511 | m3 |
| 33 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (ngoài nhà) | Mục II Chương V, E-HSMT | 61,2944 | m3 |
| 34 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường lan can, chắn nắng chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 (ngoài nhà) | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,2365 | m3 |
| 35 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường sê nô chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 (ngoài nhà) | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,8413 | m3 |
| 36 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường chắn mái, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,0218 | m3 |
| 37 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,0635 | m3 |
| 38 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (trong nhà) | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,7308 | m3 |
| 39 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (trong nhà) | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,7308 | m3 |
| 40 | Bê tông lót bậc tam cấp, đá 1x2, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,735 | m3 |
| 41 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,8255 | m3 |
| 42 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc thang, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,386 | m3 |
| 43 | Trát tường chân móng, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,682 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 419,2977 | m2 |
| 45 | Trát lót tường vệ sinh, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 188,652 | m2 |
| 46 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 350,5465 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 473,09 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 379,5 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, bạo cửa, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 250,954 | m2 |
| 50 | Trát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,875 | m2 |
| 51 | Trát tường sê nô,chắn mái, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 109,8885 | m2 |
| 52 | Trát tường thu hồi, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 100,5773 | m2 |
| 53 | Trát cầu thang, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 74,22 | m2 |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 180,12 | m |
| 55 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 74,3 | m |
| 56 | Đắp đấu cột trang trí | Mục II Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 57 | Lớp vữa tạo phẳng nền, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 387,4228 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 322,0052 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn vệ sinh, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 65,4176 | m2 |
| 60 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu chống thấm nền vệ sinh | Mục II Chương V, E-HSMT | 38,9848 | m2 |
| 61 | Láng nền sàn vệ sinh, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 38,9848 | m2 |
| 62 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 136,584 | m2 |
| 63 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 17,2368 | m2 |
| 64 | Láng nền sàn có đánh màu, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 172,848 | m2 |
| 65 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V, E-HSMT | 75,2798 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 900,4147 | m2 |
| 67 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.076,924 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.176,5165 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 800,8222 | m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 28,08 | m2 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 70,92 | m2 |
| 72 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 73 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Mục II Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 74 | Khóa cửa đi | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 75 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ 14x14 | Mục II Chương V, E-HSMT | 66,33 | m2 |
| 76 | Sản xuất lắp dựng lan can hành lang tay vịn inox | Mục II Chương V, E-HSMT | 18,5416 | m2 |
| 77 | Sản xuất lắp dựng lan can tay vịn inox cầu thang | Mục II Chương V, E-HSMT | 16,74 | m2 |
| 78 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 52,1816 | m2 |
| 79 | Lát đá granit bệ chậu rửa, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,376 | m2 |
| 80 | Khung inox đỡ bệ chậu rửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 81 | Sản xuất lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng tấm composite (bao gồm cả phụ kiện) | Mục II Chương V, E-HSMT | 68 | m2 |
| 82 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 64,2736 | m2 |
| 83 | Sản xuất xà gồ thép C150x65x20x0,23 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,0558 | tấn |
| 84 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,0558 | tấn |
| 85 | Sơn sắt thép, sơn xà gồ thép. 3 nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 120,448 | m2 |
| 86 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,5357 | 100m2 |
| 87 | Lắp đặt ke chống bão mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 190 | cái |
| 88 | Cửa thăm mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 89 | Bịt tôn trên mái phạm vi khe lún giữa các công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,04 | m |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,1705 | 100m2 |
| C | Phần thu lôi, chống sét | |||
| 1 | Dây dẫn sét thép D12 | Mục II Chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 2 | Dây tiếp đất thép D12 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | m |
| 3 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 6 | Bật đỡ dây trên tường thép D10 dài 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 7 | Bu lông đai ốc M8 dài 45 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 8 | Nậm chân kim thu sét | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2,5m | Mục II Chương V, E-HSMT | 61,8188 | kg |
| D | Phần Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Tủ đựng bình chữa cháy | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bình |
| 4 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bình |
| E | Phần điện | |||
| 1 | Tủ điện tổng | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Tủ điện phòng | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-63A | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-100A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 10 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 34 | bộ |
| 11 | Lắp đặt các loại sát trần có chụp | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn tường, đèn treo tường cầu thang | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 14 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 16 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 200 | m |
| 17 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 350 | m |
| 18 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 450 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 650 | m |
| 20 | Đế âm tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 33 | Cái |
| 21 | Mặt 2 lỗ | Mục II Chương V, E-HSMT | 33 | Cái |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | hộp |
| F | Phần nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Xi phông chậu rửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 7 | Dây cấp chậu rửa, xí bệt, tiểu | Mục II Chương V, E-HSMT | 32 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt giá treo | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp đựng | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt kệ kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bể |
| 15 | Van phao D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Bơm tăng áp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt van 1 chiều D32 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Van khóa D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Van khóa D32 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32>25mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 62 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 28 | Cút nhựa PPR ren ngoài D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 29 | Cút nhựa PPR ren trong D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 31 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=90mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa d=90mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 35 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi