Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201153212-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201064913
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-18 17:05:00 đến ngày 2020-11-26 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,069,405,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Cắt nền sân bê tông Mục II Chương V, E-HSMT 54,28 m
2 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 15,6582 m3
3 Cắt sàn mái bê tông khu nhà D Mục II Chương V, E-HSMT 9,52 m
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,5712 m3
5 Đào móng công trình, đào máy Mục II Chương V, E-HSMT 1,4173 100m3
6 Đào móng công trình, đào thủ công Mục II Chương V, E-HSMT 35,432 m3
7 Đóng cọc tre gia cố móng 30cọc/m2, L=3,0m Mục II Chương V, E-HSMT 127,5552 100m
8 Đắp cát đen phủ đầu cọc dày 10cm Mục II Chương V, E-HSMT 14,1728 m3
9 Ván khuôn lót móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,0843 100m2
10 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 14,238 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,8241 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,5065 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 2,8024 tấn
14 Ván khuôn móng Mục II Chương V, E-HSMT 1,0146 100m2
15 Ván khuôn cổ cột móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,194 100m2
16 Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 50,9642 m3
17 Bê tông cổ cột, đá 1X2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,2197 m3
18 Xây móng gạch chỉ, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 23,5066 m3
19 Xây bể phốt, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 2,0848 m3
20 Trát tường bể phốt, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 11,418 m2
21 Láng đáy bể có đánh màu, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 2,3488 m2
22 Quét nước ximăng chống thấm thành bể Mục II Chương V, E-HSMT 11,418 m2
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,0168 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,0809 tấn
25 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 0,42 m3
26 Lắp dựng tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
27 Đắp cát công trình Mục II Chương V, E-HSMT 115,5433 m3
28 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 13,6975 m3
29 Vận chuyển đất đi đổ, phạm vi 8km Mục II Chương V, E-HSMT 1,9339 100m3
B PHẦN THÂN
1 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,1809 tấn
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,3618 tấn
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,8434 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 1,16 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 1,16 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,384 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,7804 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,0767 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,1534 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 2,023 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 4,084 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mục II Chương V, E-HSMT 6,6317 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,0708 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,1903 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,184 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,4413 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,174 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,174 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,066 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,066 tấn
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 2,0097 100m2
22 Ván khuôn xà dầm Mục II Chương V, E-HSMT 3,9197 100m2
23 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V, E-HSMT 3,795 100m2
24 Ván khuôn lanh tô. Mục II Chương V, E-HSMT 0,8112 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông cầu thang thường Mục II Chương V, E-HSMT 0,4566 100m2
26 Bê tông cột, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 4,2011 m3
27 Bê tông cột, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 8,4022 m3
28 Bê tông xà dầm nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 34,643 m3
29 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 38,9733 m3
30 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 5,838 m3
31 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 3,8358 m3
32 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (ngoài nhà) Mục II Chương V, E-HSMT 30,9511 m3
33 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (ngoài nhà) Mục II Chương V, E-HSMT 61,2944 m3
34 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường lan can, chắn nắng chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 (ngoài nhà) Mục II Chương V, E-HSMT 3,2365 m3
35 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường sê nô chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 (ngoài nhà) Mục II Chương V, E-HSMT 2,8413 m3
36 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường chắn mái, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 2,0218 m3
37 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 11,0635 m3
38 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (trong nhà) Mục II Chương V, E-HSMT 3,7308 m3
39 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (trong nhà) Mục II Chương V, E-HSMT 3,7308 m3
40 Bê tông lót bậc tam cấp, đá 1x2, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,735 m3
41 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 4,8255 m3
42 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc thang, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1,386 m3
43 Trát tường chân móng, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 20,682 m2
44 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 419,2977 m2
45 Trát lót tường vệ sinh, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 188,652 m2
46 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 350,5465 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 473,09 m2
48 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 379,5 m2
49 Trát trụ cột, bạo cửa, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 250,954 m2
50 Trát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 13,875 m2
51 Trát tường sê nô,chắn mái, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 109,8885 m2
52 Trát tường thu hồi, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 100,5773 m2
53 Trát cầu thang, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 74,22 m2
54 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 180,12 m
55 Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 74,3 m
56 Đắp đấu cột trang trí Mục II Chương V, E-HSMT 18 cái
57 Lớp vữa tạo phẳng nền, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 387,4228 m2
58 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 322,0052 m2
59 Lát nền, sàn vệ sinh, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 65,4176 m2
60 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu chống thấm nền vệ sinh Mục II Chương V, E-HSMT 38,9848 m2
61 Láng nền sàn vệ sinh, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 38,9848 m2
62 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 136,584 m2
63 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Mục II Chương V, E-HSMT 17,2368 m2
64 Láng nền sàn có đánh màu, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 172,848 m2
65 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục II Chương V, E-HSMT 75,2798 m2
66 Bả bằng bột bả vào tường Mục II Chương V, E-HSMT 900,4147 m2
67 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 1.076,924 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 1.176,5165 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 800,8222 m2
70 Sản xuất, lắp dựng cửa đi cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, E-HSMT 28,08 m2
71 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, E-HSMT 70,92 m2
72 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Mục II Chương V, E-HSMT 8 bộ
73 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Mục II Chương V, E-HSMT 18 bộ
74 Khóa cửa đi Mục II Chương V, E-HSMT 8 bộ
75 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ 14x14 Mục II Chương V, E-HSMT 66,33 m2
76 Sản xuất lắp dựng lan can hành lang tay vịn inox Mục II Chương V, E-HSMT 18,5416 m2
77 Sản xuất lắp dựng lan can tay vịn inox cầu thang Mục II Chương V, E-HSMT 16,74 m2
78 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 52,1816 m2
79 Lát đá granit bệ chậu rửa, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 1,376 m2
80 Khung inox đỡ bệ chậu rửa Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
81 Sản xuất lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng tấm composite (bao gồm cả phụ kiện) Mục II Chương V, E-HSMT 68 m2
82 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mục II Chương V, E-HSMT 64,2736 m2
83 Sản xuất xà gồ thép C150x65x20x0,23 Mục II Chương V, E-HSMT 1,0558 tấn
84 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,0558 tấn
85 Sơn sắt thép, sơn xà gồ thép. 3 nước Mục II Chương V, E-HSMT 120,448 m2
86 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, E-HSMT 1,5357 100m2
87 Lắp đặt ke chống bão mái Mục II Chương V, E-HSMT 190 cái
88 Cửa thăm mái Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
89 Bịt tôn trên mái phạm vi khe lún giữa các công trình Mục II Chương V, E-HSMT 19,04 m
90 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục II Chương V, E-HSMT 5,1705 100m2
C Phần thu lôi, chống sét
1 Dây dẫn sét thép D12 Mục II Chương V, E-HSMT 40 m
2 Dây tiếp đất thép D12 Mục II Chương V, E-HSMT 12 m
3 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
4 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
5 Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 Mục II Chương V, E-HSMT 30 cái
6 Bật đỡ dây trên tường thép D10 dài 150 Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
7 Bu lông đai ốc M8 dài 45 Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
8 Nậm chân kim thu sét Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
9 Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2,5m Mục II Chương V, E-HSMT 61,8188 kg
D Phần Phòng cháy chữa cháy
1 Tủ đựng bình chữa cháy Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
2 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
3 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 Mục II Chương V, E-HSMT 6 bình
4 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Mục II Chương V, E-HSMT 4 bình
E Phần điện
1 Tủ điện tổng Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
2 Tủ điện phòng Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
3 Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
4 Lắp đặt aptomat MCB 1P-63A Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
5 Lắp đặt aptomat MCB 1P-100A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mục II Chương V, E-HSMT 7 cái
8 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
9 Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
10 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 34 bộ
11 Lắp đặt các loại sát trần có chụp Mục II Chương V, E-HSMT 24 bộ
12 Lắp đặt đèn tường, đèn treo tường cầu thang Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
13 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Mục II Chương V, E-HSMT 14 cái
14 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 50 m
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 200 m
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 350 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 450 m
19 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, E-HSMT 650 m
20 Đế âm tường Mục II Chương V, E-HSMT 33 Cái
21 Mặt 2 lỗ Mục II Chương V, E-HSMT 33 Cái
22 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Mục II Chương V, E-HSMT 6 hộp
F Phần nước
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
3 Xi phông chậu rửa Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
4 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 8 bộ
5 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, E-HSMT 12 bộ
6 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mục II Chương V, E-HSMT 8 bộ
7 Dây cấp chậu rửa, xí bệt, tiểu Mục II Chương V, E-HSMT 32 bộ
8 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
9 Lắp đặt giá treo Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
10 Lắp đặt hộp đựng Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
11 Lắp đặt kệ kính Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
12 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
13 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
14 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 Mục II Chương V, E-HSMT 1 bể
15 Van phao D25 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
16 Bơm tăng áp Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt van 1 chiều D25 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
18 Lắp đặt van 1 chiều D32 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
19 Van khóa D25 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
20 Van khóa D32 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,5 100m
22 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,15 100m
23 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,4 100m
24 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32>25mm Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
25 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Mục II Chương V, E-HSMT 62 cái
26 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
27 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
28 Cút nhựa PPR ren ngoài D20 Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
29 Cút nhựa PPR ren trong D20 Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,3 100m
31 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
32 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=90mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,2 100m
33 Lắp đặt cút nhựa d=90mm Mục II Chương V, E-HSMT 32 cái
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,5 100m
35 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm Mục II Chương V, E-HSMT 18 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->