Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng hạ tầng cụm công nghiệp Bãi Ba Đông Thành, huyện Thanh Ba
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201153056-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổ tư vấn lựa chọn nhà thầu các công trình, dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Xây dựng hạ tầng cụm công nghiệp Bãi Ba Đông Thành, huyện Thanh Ba |
| Số hiệu KHLCNT | 20201152989 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn NTM và hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 16:46:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,146,674,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 167,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đào cống | |||
| 1 | Đào xúc đất -đất cấp I | BVTC và Chương V | 188,795 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi phạm vi 3000m-đất cấp I | BVTC và Chương V | 188,795 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất mang cống, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVTC và Chương V | 45,528 | 100m3 |
| 4 | Đắp đường thi công + quay xe, độ chặt Y/C K = 0,9 | BVTC và Chương V | 18,985 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bờ quây, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVTC và Chương V | 0,7595 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất đất cấp III (khai thác đất C3) | BVTC và Chương V | 72,8997 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp nền, phạm vi 3000m-đất cấp III | BVTC và Chương V | 72,8997 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất, đào đường thi công-đất cấp III | BVTC và Chương V | 18,985 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi phạm vi 3000m-đất cấp III | BVTC và Chương V | 18,985 | 100m3 |
| B | Bê tông cống | |||
| 1 | Bê tông trần cống, nắp cống, bê tông M250, đá 1x2 | BVTC và Chương V | 521,56 | m3 |
| 2 | Bê tông tường cống, M250, đá 1x2 | BVTC và Chương V | 912,96 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cống, đáy cống M250, đá 1x2 | BVTC và Chương V | 655,17 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | BVTC và Chương V | 271,66 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu cống, M200, đá 1x2 | BVTC và Chương V | 18,93 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVTC và Chương V | 0,9285 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVTC và Chương V | 61,1871 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm | BVTC và Chương V | 42,1743 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | BVTC và Chương V | 78,0029 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | BVTC và Chương V | 0,4642 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | BVTC và Chương V | 49,383 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép bậc lên xuống, ĐK >10mm | BVTC và Chương V | 0,0653 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cống | BVTC và Chương V | 95,931 | 100m2 |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | BVTC và Chương V | 211,95 | m2 |
| 15 | Tấm nắp COMPOSITE | BVTC và Chương V | 10 | Tấm |
| 16 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 2m -Đất bùn | BVTC và Chương V | 397,2705 | 100m |
| 17 | Phên tre chắn đất | BVTC và Chương V | 303,8 | m2 |
| 18 | Nẹp tre | BVTC và Chương V | 607,6 | m |
| 19 | Thép buộc | BVTC và Chương V | 323,73 | kg |
| 20 | Bơm hút nước thi công | BVTC và Chương V | 10 | Ca |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | BVTC và Chương V | 23,2 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bê tông đổ đi, phạm vi 3000m | BVTC và Chương V | 0,232 | 100m3 |
| 23 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | BVTC và Chương V | 14,5 | m3 |
| 24 | Ván khuôn mặt đường bê tông | BVTC và Chương V | 0,078 | 100m2 |
| C | Ống cống D75 | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống | BVTC và Chương V | 40 | 1cấu kiện |
| 2 | Đào kênh mương, đất cấp I | BVTC và Chương V | 1,2245 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi 3000m-đất cấp I | BVTC và Chương V | 1,2245 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất đường tránh, độ chặt Y/C K = 0,9 | BVTC và Chương V | 4,4448 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất đắp đường tránh + đào phá bỏ đường tránh-đất cấp III | BVTC và Chương V | 9,4674 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi phạm vi 3000m-đất cấp III | BVTC và Chương V | 9,4674 | 100m3 |
| D | Thuế khai thác tài nguyên và Phí bảo vệ môi trường | |||
| 1 | Thuế khai thác tài nguyên môi trường | Theo QĐ của UBND tỉnh Phú Thọ: 3.850đ/m3 | 6.895,78 | m3 |
| 2 | Phí bảo vệ môi trường | Theo luật: 2.000đ/m3 | 6.895,78 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi