Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201151702-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Tiểu Học Tây Tựu B |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201151446 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 00:18:00 đến ngày 2020-11-26 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,323,878,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Diện tích sơn tường ngoài nhà | Mô tả chi tiết theo chương V | 487,868 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, ngoài nhà | Mô tả chi tiết theo chương V | 73,18 | m² |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường ngoài nhà | Mô tả chi tiết theo chương V | 414,688 | m² |
| 4 | Diện tích sơn tường trong nhà | Mô tả chi tiết theo chương V | 327,333 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Mô tả chi tiết theo chương V | 49,1 | m² |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường trong nhà | Mô tả chi tiết theo chương V | 278,233 | m² |
| 7 | Diện tích sơn dầm trần | Mô tả chi tiết theo chương V | 101,504 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,075 | m² |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mô tả chi tiết theo chương V | 86,278 | m² |
| 10 | Tháo dỡ trần | Mô tả chi tiết theo chương V | 280,128 | m² |
| 11 | Tháo dỡ cửa | Mô tả chi tiết theo chương V | 117,345 | m² |
| 12 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Mô tả chi tiết theo chương V | 88,77 | m² |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả chi tiết theo chương V | 339,695 | m² |
| 14 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả chi tiết theo chương V | 339,695 | m² |
| 15 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=16m | Mô tả chi tiết theo chương V | 304,736 | m² |
| 16 | Tháo dỡ đường ống thoát nước mái | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | công |
| 17 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng | Mô tả chi tiết theo chương V | 81,532 | m² |
| 18 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả chi tiết theo chương V | 9 | công |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 26,025 | m³ |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ôtô 5 tấn | Mô tả chi tiết theo chương V | 26,025 | m³ |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,169 | 100m³ |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 33,703 | m³ |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 73,18 | m² |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 49,1 | m² |
| 25 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,075 | m² |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mô tả chi tiết theo chương V | 487,868 | m² |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mô tả chi tiết theo chương V | 428,837 | m² |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 81,532 | m² |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng bằng sika | Mô tả chi tiết theo chương V | 100,558 | m² |
| 30 | Lưới thép vuông bên trong lớp xi măng chống thấm | Mô tả chi tiết theo chương V | 100,558 | m2 |
| 31 | Làm trần phẳng bằng thạch cao khung xương nổi | Mô tả chi tiết theo chương V | 280,128 | m² |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,047 | 100m² |
| 33 | Tôn úp nóc | Mô tả chi tiết theo chương V | 24 | md |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | 100m |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 38 | cái |
| 36 | Lắp đặt chếch PVC D90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 38 | cái |
| 37 | Lắp đặt măng sông PVC D90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 32 | cái |
| 38 | Cầu chắn rác D90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 19 | cái |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600*600 | Mô tả chi tiết theo chương V | 339,695 | m² |
| 40 | Ốp chân tường gạch ceramic 120*600 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,082 | m² |
| 41 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | 49,5 | m2 |
| 42 | Sản xuất cửa sổ mở trượt, cửa nhôm hệ kính dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | 35,91 | m2 |
| 43 | Sản xuất vách kính cố đinh, vách nhôm hệ kính dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả chi tiết theo chương V | 52,32 | m2 |
| 44 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả chi tiết theo chương V | 137,73 | m² |
| 45 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,723 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả chi tiết theo chương V | 54,884 | m² |
| 47 | Lắp đặt đèn Led tuýp đôi 2*40W*1,2 (âm trần thạch cao) | Mô tả chi tiết theo chương V | 24 | bộ |
| 48 | Lắp đặt đèn ốp trần Led KT 250*250 | 7 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả chi tiết theo chương V | 16 | cái |
| 50 | Triết áp quạt trần | Mô tả chi tiết theo chương V | 16 | cái |
| 51 | Lắp đặt hạt công tắc ngầm tường 15A đơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 52 | Lắp đặt mặt công tắc, triết áp 2 hạt | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 54 | Đế sê nô âm tường công tác, ổ cắm | Mô tả chi tiết theo chương V | 15 | cái |
| 55 | Lắp đặt hộp cầu đấu 100*100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | hộp |
| 56 | Lắp đặt tủ điện phòng loại 8 át | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | hộp |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | m |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả chi tiết theo chương V | 7 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 30 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 120 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 270 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 30 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 270 | m |
| 64 | Tủ điện tổng toàn trường KT 1000*600*200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | hộp |
| 65 | Đèn báo pha xanh đỏ, vàng | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 66 | Thanh cái đồng bằng đồng | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | kg |
| 67 | Lắp đặt các automat 3 pha 400A | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt các automat 3 pha 200A | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4*185mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 85 | m |
| 72 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4*50 mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 135 | m |
| 73 | Lắp đặt ống ghen dẹt nhựa 100*600 | Mô tả chi tiết theo chương V | 135 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi