Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình (gồm chi phí xây dựng + chi phí dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201150826-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Quảng Trạch, huyện Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình (gồm chi phí xây dựng + chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201120376 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 10:52:00 đến ngày 2020-11-28 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,054,638,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| B | THÔN TRẠCH TRUNG (L = 1200,65M) | |||
| C | TUYẾN 1 L=253.86 M | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 284,89 | m3 |
| 2 | Đào nền, đào khuôn, đào lề gia cố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 61,3 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 13,87 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,1208 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,1934 | 100m3 |
| 6 | Nilon chống mất nước bê tông xi măng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.158,21 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,8124 | 100m2 |
| 8 | Bê tông thương phẩm, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 189,94 | m3 |
| 9 | Cắt khe ngang đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 22,95 | 10m |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.158,21 | m2 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4502 | 100m3 |
| 12 | Mua đất đá thải đắp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.248,7876 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,9715 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1387 | 100m3 |
| D | TUYẾN 2 L=189.03 M | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 253,97 | m3 |
| 2 | Đào nền, đào khuôn, đào lề gia cố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 37,5 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,43 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,0608 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6991 | 100m3 |
| 6 | Nilon chống mất nước bê tông xi măng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 846,02 | 0.0 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6049 | 100m2 |
| 8 | Bê tông thương phẩm, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 150,42 | m3 |
| 9 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 17,0127 | 10m |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 846,02 | m2 |
| 11 | Đắp lề đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3384 | 100m3 |
| 12 | Mua đất đá thải đắp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.108,9315 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,3597 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0243 | 100m3 |
| E | TUYẾN 4 L=76.9M | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 133,82 | m3 |
| 2 | Đào nền, đào khuôn, đào lề gia cố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 58,59 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,45 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,7056 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6993 | 100m3 |
| 6 | Nilon chống mất nước bê tông xi măng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 560,07 | 0.0 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2462 | 100m2 |
| 8 | Bê tông thương phẩm, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 93,42 | m3 |
| 9 | Cắt khe ngang đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,9246 | 10m |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 560,07 | m2 |
| 11 | Đắp lề đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3089 | 100m3 |
| 12 | Mua đất đá thải đắp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 497,4942 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,5316 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,45 | 100m3 |
| F | TUYẾN 6 L=680.82 M | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 960,96 | m3 |
| 2 | Đào nền, đào khuôn, đào lề gia cố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 112,25 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,26 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 26,5652 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,434 | 100m3 |
| 6 | Nilon chống mất nước bê tông xi măng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3.268,82 | 0.0 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,18 | 100m2 |
| 8 | Bê tông thương phẩm, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 563,85 | m3 |
| 9 | Cắt khe ngang đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 61,2738 | 10m |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3.268,82 | m2 |
| 11 | Đắp lề đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,5854 | 100m3 |
| 12 | Mua đất đá thải đắp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3.727,4214 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,8341 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0426 | 100m3 |
| G | THÔN ĐA PHÚ (L = 1200M) | |||
| H | TUYẾN 1 L= 308,89 M | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng máy đào | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 284,89 | m3 |
| 2 | Đào nền, đào khuôn, đào lề gia cố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 121,93 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,0505 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,5583 | 100m3 |
| 5 | Nilon chống mất nước bê tông xi măng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.470,85 | m2 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,9884 | 100m2 |
| 7 | Bê tông thương phẩm, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 238,14 | m3 |
| 8 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 27,72 | 10m |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.470,85 | m2 |
| 10 | Đắp lề đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,7576 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đá thải đắp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 825,6344 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,0929 | 100m3 |
| I | TUYẾN 2 L= 555,8 M | |||
| 1 | Bóc phong hóa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 950,38 | m3 |
| 2 | Đào nền, đào khuôn, đào lề gia cố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 341,14 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 109,09 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 32,0137 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,0071 | 100m3 |
| 6 | Nilon chống mất nước bê tông xi măng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.812,69 | 0.0 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,7786 | 100m2 |
| 8 | Bê tông thương phẩm, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 450,04 | m3 |
| 9 | Cắt khe ngang đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 50,022 | 10m |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.812,69 | m2 |
| 11 | Đắp lề đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,5534 | 100m3 |
| 12 | Mua đất đá thải đắp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4.278,5788 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10,1866 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,0909 | 100m3 |
| 15 | Đào nền đường bằng máy đào | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2372 | 100m3 |
| 16 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,2485 | m3 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,29 | m3 |
| 18 | Cống ly tâm D600, loại C | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | md |
| 19 | Gối đỡ BTCT | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | Gối |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | 1CK |
| 21 | Lắp đặt gối đỡ cống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | 1CK |
| 22 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0043 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1332 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1756 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,0032 | m3 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,56 | m2 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4737 | 100m3 |
| J | TUYẾN 3 L= 294.5 M | |||
| 1 | Đà bóc phong hóa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 356,82 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 67,09 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,2225 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,3536 | 100m3 |
| 5 | Nilon chống mất nước bê tông xi măng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.426,51 | m2 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,9424 | 100m2 |
| 7 | Bê tông thương phẩm, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 224,93 | m3 |
| 8 | Cắt khe ngang đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 26,505 | 10m |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.426,51 | m2 |
| 10 | Đắp lề đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,793 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đá thải đắp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.575,6298 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,7024 | 100m3 |
| 13 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2372 | 100m3 |
| 14 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,2485 | m3 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,29 | m3 |
| 16 | Cống ly tâm D600, loại C | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | md |
| 17 | Gối đỡ cống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | gối |
| 18 | Lắp đặt cống BT ly tâm D600 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | 1CK |
| 19 | Lắp đặt gối đỡ cống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | 1CK |
| 20 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0043 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1332 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1756 | m3 |
| 23 | Xây mối nối cống, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,0032 | m3 |
| 24 | Trát mối nối cống, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,56 | m2 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4737 | 100m3 |
| K | TUYẾN 4 L= 40.81 M | |||
| 1 | Bóc phong hóa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 17,15 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24,5 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,5455 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1934 | 100m3 |
| 5 | Nilon chống mất nước bê tông xi măng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 176,63 | m2 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1306 | 100m2 |
| 7 | Bê tông thương phẩm, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 17,46 | m3 |
| 8 | Cắt khe ngang đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,6729 | 10m |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 176,63 | m2 |
| 10 | Đắp lề đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0628 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đá thải đắp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 62,9255 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2204 | 100m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0954 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2788 | tấn |
| 15 | Ván khuôn thép tấm đan bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1436 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,2226 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 45 | 1CK |
| L | THÔN MỸ KHÊ (L = 1013.45M) | |||
| M | TUYẾN 1 L= 494 M | |||
| 1 | Bóc phong hóa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 451,14 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 201,21 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,1102 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,2816 | 100m3 |
| 5 | Nilon chống mất nước bê tông xi măng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.234,61 | m2 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,5808 | 100m2 |
| 7 | Bê tông thương phẩm, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 393,12 | m3 |
| 8 | Đắp lề đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,2586 | 100m3 |
| 9 | Cắt khe ngang đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 44,46 | 10m |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.234,61 | m2 |
| 11 | Mua đất đá thải đắp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.117,4893 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,8937 | 100m3 |
| N | TUYẾN 2 L= 430.51 M | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng máy đào | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 528,68 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 204,663 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 25,44 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18,7435 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,3413 | 100m3 |
| 6 | Nilon chống mất nước bê tông xi măng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.327,46 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,3776 | 100m2 |
| 8 | Bê tông thương phẩm, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 372,68 | m3 |
| 9 | Cắt khe ngang đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 38,7459 | 10m |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.327,46 | m2 |
| 11 | Mua đất đá thải đắp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.560,015 | m3 |
| 12 | Đắp lề đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,3431 | 100m3 |
| 13 | Bê tông thương phẩm, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 41 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,6961 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2544 | 100m3 |
| O | TUYẾN 3 L= 88,94 M | |||
| 1 | Bóc phong hóa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 87,08 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 39,75 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,2896 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3616 | 100m3 |
| 5 | Nilon chống mất nước bê tông xi măng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 374,11 | m2 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2846 | 100m2 |
| 7 | Bê tông thương phẩm, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 63,94 | m3 |
| 8 | Đắp lề đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,266 | 100m3 |
| 9 | Cắt khe ngang đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,0046 | 10m |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 374,11 | m2 |
| 11 | Mua đất đá thải đắp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 314,7394 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,9503 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi