Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201152665-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Xuân Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201145845 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 16:15:00 đến ngày 2020-11-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,928,360,056 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo HSTK | 1.359,5 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất ra bãi thải, đất cấp I | Theo HSTK | 13,595 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, đất cấp II | Theo HSTK | 251,19 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất ra bãi thải, đất cấp II | Theo HSTK | 2,5119 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 23,0866 | 100m3 |
| 6 | Mua vật liệu đất đắp tại mỏ trên phương tiện vận chuyển bên mua cự ly trung bình 20km (mỏ đất Hà Ninh, huyện Hà Trung) | Theo HSTK | 2.608,7858 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, cự ly 20km, đất cấp III | Theo HSTK | 26,0879 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK | 2,3245 | 100m3 |
| 9 | Nilon tái sinh | Theo HSTK | 2.185,04 | m2 |
| 10 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Theo HSTK | 2,185 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 768,8 | m3 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK | 20,21 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Theo HSTK | 101,83 | m3 |
| B | Cống thoát nước ngang đường | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp II | Theo HSTK | 80,67 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK | 8,28 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,2793 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 27,29 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 26,48 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 68,68 | m2 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK | 0,466 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1422 | tấn |
| 9 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 4,46 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,2599 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 1,4437 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 7,14 | m3 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK | 43 | 1cấu kiện |
| 14 | Ván khuôn gờ chắn bánh | Theo HSTK | 0,0763 | 100m2 |
| 15 | Bê tông gờ chắn bánh M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,73 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 0,2548 | 100m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 0,14 | m3 |
| 18 | Xây tường đầu tường cánh bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 3,95 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 17,94 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi