Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng - Công trình Cải tạo, nâng cấp khu đầu mối trạm bơm Phù Lang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201151057-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên khai thác công trình thủy lợi Bắc Đuống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng - Công trình Cải tạo, nâng cấp khu đầu mối trạm bơm Phù Lang |
| Số hiệu KHLCNT | 20201048758 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 14:27:00 đến ngày 2020-11-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,482,654,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ (PHẦN PHÁ DỠ) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 12,845 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 18,392 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 5,127 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,714 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=350 kg | Chương V E-HSMT | 7 | cấu kiện |
| B | HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ (PHẦN SAN LẤP MẶT BẰNG) | |||
| 1 | Đào xúc đất đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,931 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 10,409 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,931 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,931 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ (XÂY TƯỜNG KÈ) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,5308 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,0845 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 4,645 | m3 |
| 4 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 5,5739 | m3 |
| 5 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 69,2523 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 62,0737 | m2 |
| 7 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1765 | 100m3 |
| 8 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,0264 | 100m3 |
| 9 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,0264 | 100m3 |
| 10 | Vải địa kỹ thuật | Chương V E-HSMT | 84,454 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V E-HSMT | 0,4645 | 100m |
| D | HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ (CỔNG + TƯỜNG RÀO) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,4382 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,0744 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 2,6662 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT | 0,0692 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0127 | tấn |
| 6 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0423 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,4965 | m3 |
| 8 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 9,1236 | m3 |
| 9 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 6,8369 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,2571 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng. Giằng tường rào | Chương V E-HSMT | 0,1551 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m. Giằng tường rào | Chương V E-HSMT | 0,1301 | tấn |
| 13 | bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 2,5598 | m3 |
| 14 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 11,121 | m3 |
| 15 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 13,8214 | m3 |
| 16 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 7,1289 | m3 |
| 17 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 85,6815 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 288,871 | m2 |
| 19 | Công đắp, trang trí trụ cổng + trụ tường rào | Chương V E-HSMT | 15 | công |
| 20 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,1124 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,3506 | m3 |
| 22 | Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,06 | tấn |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg | Chương V E-HSMT | 88 | cái |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 400,8474 | m2 |
| 25 | Gia công cổng sắt | Chương V E-HSMT | 0,0905 | tấn |
| 26 | Thép hộp mạ kẽm 30x30x1.4 | Chương V E-HSMT | 35,322 | kg |
| 27 | Thép hộp mạ kẽm 40x80x2 | Chương V E-HSMT | 46,3575 | kg |
| 28 | Thép hộp mạ kẽm 30x60x1.8 | Chương V E-HSMT | 13,377 | kg |
| 29 | Goong cửa | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 30 | Chốt cửa | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Khóa cửa | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Bánh xe | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 0,0905 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT | 7,06 | m2 |
| 35 | Mua biển lắp tên trạm bơm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| E | HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ (SÂN + THOÁT NƯỚC MƯA) | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,2188 | 100m3 |
| 2 | Rải nilon lót đáy | Chương V E-HSMT | 4,375 | 100m2 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,3387 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0041 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V E-HSMT | 55,6986 | m3 |
| 6 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V E-HSMT | 29,7 | 10m |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,0408 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,5198 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,5302 | m3 |
| 10 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 2,5564 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 6,9802 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm | Chương V E-HSMT | 0,31 | 100m |
| 13 | ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0112 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,0667 | tấn |
| 15 | Đổ Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,196 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 17 | Khoan đục lỗ thoát nước tấm đan hố ga | Chương V E-HSMT | 2 | công |
| F | HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ (BỂ NƯỚC) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,1404 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,6586 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,0143 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0344 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,8384 | m3 |
| 6 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 2,772 | m3 |
| 7 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,7912 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 26,4912 | m2 |
| 9 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,68 | m2 |
| 10 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 9,75 | m2 |
| 11 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0116 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0401 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,5993 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50kg | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Ống PVC D48 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 17 | Cút D48 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 18 | Vật liệu lọc nước | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 6,7735 | 100m3 |
| 20 | Khoan giếng | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| G | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0991 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,576 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,0218 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0399 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E-HSMT | 0,0396 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 7 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1,3385 | m3 |
| 8 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0204 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0256 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,44 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 12,6616 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,2219 | m2 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0331 | 100m3 |
| H | HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ (NHÀ XE) | |||
| 1 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V E-HSMT | 0,074 | tấn |
| 2 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V E-HSMT | 0,0254 | tấn |
| 3 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,097 | tấn |
| 4 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công mặt bích | Chương V E-HSMT | 0,0014 | tấn |
| 5 | Thép ống mạ kẽm D110x3 | Chương V E-HSMT | 60,8543 | kg |
| 6 | Thép ống mạ kẽm D40x1.8 | Chương V E-HSMT | 15,0163 | kg |
| 7 | Thép hộp 40x40x2 | Chương V E-HSMT | 106,7743 | kg |
| 8 | Thép hộp 30x30x1.8 | Chương V E-HSMT | 10,783 | kg |
| 9 | Thép bản | Chương V E-HSMT | 9,6285 | kg |
| 10 | Bu lông M16-200 | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT | 0,5742 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,074 | tấn |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V E-HSMT | 0,0254 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,097 | tấn |
| 15 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | Chương V E-HSMT | 0,0014 | tấn |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 0,2343 | 100m2 |
| 17 | Tôn thu nước khổ 300 | Chương V E-HSMT | 13,2 | m |
| I | HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ QUẢN LÝ TB PHÙ LANG | |||
| 1 | Mua cọc BTCT M250 KT 25x25cm | Chương V E-HSMT | 565,6 | m |
| 2 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 5,6 | 100m |
| 3 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V E-HSMT | 56 | mối nối |
| 4 | Đập đầu cọc bê tông các loại trên cạn | Chương V E-HSMT | 1,75 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,508 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,3998 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 11,9818 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 2,5267 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,271 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E-HSMT | 1,6783 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V E-HSMT | 119,3269 | m3 |
| 12 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75. Móng nhà | Chương V E-HSMT | 14,7946 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 2,3207 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,1494 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0816 | tấn |
| 16 | Đổ Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 1,6438 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,4849 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V E-HSMT | 8,8164 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT | 0,4942 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0139 | tấn |
| 21 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,745 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 3,0303 | m3 |
| 23 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 40,9275 | m3 |
| 24 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 2,1097 | m3 |
| 25 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,1802 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 27 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0438 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 1,6408 | m3 |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,6048 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,1336 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,6289 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 4,4392 | m3 |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,9088 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,7311 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 9,8818 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT | 0,4524 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,1186 | tấn |
| 38 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,6041 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 2,7742 | m3 |
| 40 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 28,2662 | m3 |
| 41 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 3,2626 | m3 |
| 42 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,1647 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,0925 | tấn |
| 44 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,0441 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 1,7435 | m3 |
| 46 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 1,9271 | 100m2 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,1293 | tấn |
| 48 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,6342 | tấn |
| 49 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 3,982 | m3 |
| 50 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 1,1882 | 100m2 |
| 51 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,8523 | tấn |
| 52 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 13,8623 | m3 |
| 53 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 4,7872 | m3 |
| 54 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 8,477 | m3 |
| 55 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0792 | 100m2 |
| 56 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,084 | tấn |
| 57 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,4355 | m3 |
| 58 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,6533 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,6533 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT | 33,6029 | m2 |
| 61 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 1,3065 | 100m2 |
| 62 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.4mm | Chương V E-HSMT | 39,524 | m |
| 63 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 326,8259 | m2 |
| 64 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 431,3625 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 179,9232 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 16,6402 | m2 |
| 67 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 67,8992 | m2 |
| 68 | Quétchống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V E-HSMT | 12,768 | m2 |
| 69 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 32,844 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 174,23 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 7,774 | m2 |
| 72 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, KT gạch 250x400, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 19,2274 | m2 |
| 73 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V E-HSMT | 3,1692 | m2 |
| 74 | Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 8,1 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 179,9232 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 448,0027 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 394,7251 | m2 |
| 78 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,0822 | 100m2 |
| 79 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,1543 | tấn |
| 80 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,986 | m3 |
| 81 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,8485 | m3 |
| 82 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V E-HSMT | 12,0131 | m2 |
| 83 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 8,217 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 8,217 | m2 |
| 85 | Lan can inox cầu thang | Chương V E-HSMT | 6,5 | m |
| 86 | Gia công lan can | Chương V E-HSMT | 0,0323 | tấn |
| 87 | Thép inox 304 D60, D32 | Chương V E-HSMT | 33,0973 | kg |
| 88 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E-HSMT | 2,4225 | m2 |
| 89 | Mua chấn song - nan gỗ 30x40, gỗ Lim (cả sơn, hoàn thiện) | Chương V E-HSMT | 102,06 | m |
| 90 | Cửa sổ pano kính, gỗ Lim (đã bao gồm lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 20,007 | m2 |
| 91 | Cửa đi pano kính, gỗ Lim (đã bao gồm lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 25,0955 | m2 |
| 92 | Cửa nhựa lõi thép U-PVC màu trắng sứ | Chương V E-HSMT | 1,8954 | m2 |
| 93 | Cửa chớp kính, nhôm (bao gồm lắp dựng) | Chương V E-HSMT | 0,76 | m2 |
| 94 | Vách kính cố định hệ kính trắng dày 6.38mm | Chương V E-HSMT | 32,7078 | m2 |
| 95 | Khuôn cửa 60x250 gỗ Lim | Chương V E-HSMT | 128,06 | m |
| 96 | Nẹp khuôn cửa 10x40 gỗ Lim | Chương V E-HSMT | 216,2 | m |
| 97 | Khóa tay bẻ cửa đi | Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 98 | Clemon cửa đi | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 99 | Clemon cửa sổ | Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 100 | Goong cửa | Chương V E-HSMT | 117 | bộ |
| 101 | Phụ kiện cửa DWC | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 102 | Chốt cửa sổ | Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 103 | Phụ kiện vách kính | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 104 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT | 122,22 | m2 |
| 105 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 106 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 108 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 110 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 111 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 90 | m |
| 112 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 450 | m |
| 113 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 450 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 10mm2 | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 115 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 116 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 3 ổ cắm | Chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 117 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 118 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 119 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V E-HSMT | 450 | m |
| 121 | Móc treo quạt trần | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 126 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 127 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Van phao bể nước | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 130 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=20mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 134 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 135 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=40mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, măng sông ren trong, ren ngoài, đường kính măng sông 25mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 140 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 25mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 141 | Máy bơm nước , Q = 1,8m3/h | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 143 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 145 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt giá treo | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 151 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi. Lắp đặt chậu rửa bát | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 155 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 159 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 163 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| J | HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ MÁY TB PHÙ LANG | |||
| 1 | Mua cọc BTCT M250 KT 20x20cm | Chương V E-HSMT | 96,96 | m |
| 2 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,96 | 100m |
| 3 | Đập đầu cọc bê tông các loại trên cạn | Chương V E-HSMT | 0,3872 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,3862 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,0464 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 1,252 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,3115 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0677 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E-HSMT | 0,3728 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 5,471 | m3 |
| 11 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 3,578 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,2798 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,0342 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0188 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,3766 | m3 |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0193 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V E-HSMT | 1,5748 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,0864 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V E-HSMT | 1,056 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,88 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT | 0,1144 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0139 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,096 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,6292 | m3 |
| 25 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 13,3718 | m3 |
| 26 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0326 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 28 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0281 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,3256 | m3 |
| 30 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0267 | tấn |
| 32 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,1946 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,99 | m3 |
| 34 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,3265 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,47 | tấn |
| 36 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,0241 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 3,4236 | m3 |
| 38 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 2,4289 | m3 |
| 39 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0259 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,0069 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,1386 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 68,004 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 64,574 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 30,2764 | m2 |
| 45 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 30,744 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V E-HSMT | 12,768 | m2 |
| 47 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 12,768 | m2 |
| 48 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1271 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1271 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT | 6,744 | m2 |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 0,2619 | 100m2 |
| 52 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.4mm | Chương V E-HSMT | 14,94 | m |
| 53 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 13,9884 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 30,2764 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 64,574 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT | 98,748 | m2 |
| 57 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V E-HSMT | 0,0369 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT | 4 | m2 |
| 59 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 2,43 | m2 |
| 60 | Cửa đi pa nô gỗ. Gỗ Lim | Chương V E-HSMT | 5,58 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V E-HSMT | 5,58 | m2 cấu kiện |
| 62 | Khóa tay bẻ cửa đi D1 | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 63 | Clemon cửa đi | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 64 | Clemon cửa sổ | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 65 | Goong cửa ( cửa đi mỗi cánh 3 bộ, cửa sổ mỗi cánh 2 bộ) | Chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 66 | Chốt cửa | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 67 | Khóa cửa | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 68 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT | 5,58 | m2 |
| K | BỂ HÚT, BỀ XẢ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,8817 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 11,27 | 100m |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 2,8561 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E-HSMT | 0,9685 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,1292 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V E-HSMT | 9,7375 | m3 |
| 7 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 1,3828 | tấn |
| 8 | Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 1,0014 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | Chương V E-HSMT | 20,0286 | m3 |
| 10 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,6732 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 6,324 | m2 |
| 12 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V E-HSMT | 0,0528 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép mái kênh, mái hố sói, đường kính <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,2305 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 4,8664 | m3 |
| 15 | Gia công thang sắt | Chương V E-HSMT | 0,061 | tấn |
| 16 | Lắp dựng thang sắt | Chương V E-HSMT | 0,061 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT | 3,236 | m2 |
| L | CỐNG VÀO BỂ HÚT | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,39 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,736 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,736 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,3461 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,0267 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 3,069 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,0398 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E-HSMT | 0,2154 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,2287 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V E-HSMT | 8,9101 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,7074 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,2073 | tấn |
| 13 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,4674 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 7,0569 | m3 |
| 15 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,1086 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,0991 | tấn |
| 17 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,1503 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 2,204 | m3 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V E-HSMT | 0,0444 | 100m2 |
| 20 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Chương V E-HSMT | 5,2 | m |
| 21 | Mua đất cấp III | Chương V E-HSMT | 1,0068 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,891 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V E-HSMT | 0,037 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 7,4832 | m3 |
| 25 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn mặt đường | Chương V E-HSMT | 0,0638 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V E-HSMT | 8,592 | m3 |
| 28 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1,0623 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,0076 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,1764 | m3 |
| 31 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,4312 | m3 |
| 32 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0045 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,1176 | m3 |
| 34 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,0119 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 36 | Gia công lưới chắn rác | Chương V E-HSMT | 0,1833 | tấn |
| 37 | Lắp dựng lưới chắn rác | Chương V E-HSMT | 0,1833 | tấn |
| 38 | Thép hình LDC 80x8 | Chương V E-HSMT | 65,2823 | kg |
| 39 | Thép bản dày 8mm | Chương V E-HSMT | 125,5485 | kg |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT | 4,1543 | m2 |
| M | CỐNG XẢ QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 12,925 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,8137 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,046 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 2,535 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,106 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,2717 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E-HSMT | 0,2472 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V E-HSMT | 6,8813 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 7,4512 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,3383 | tấn |
| 11 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,6736 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 9,9688 | m3 |
| 13 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,1765 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,2089 | tấn |
| 15 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,2229 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 5,082 | m3 |
| 17 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V E-HSMT | 0,7 | 100m2 |
| 18 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Chương V E-HSMT | 10,9 | m |
| 19 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,4536 | 100m3 |
| 20 | Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn | Chương V E-HSMT | 0,1003 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E-HSMT | 1,9555 | tấn |
| 22 | Ván khuôn mặt đường | Chương V E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V E-HSMT | 29,469 | m3 |
| 24 | Xây gạch BT KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1,498 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 6,2 | m2 |
| N | HỐ GA | |||
| 1 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,315 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0144 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E-HSMT | 0,0598 | tấn |
| 4 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0457 | tấn |
| 5 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,1319 | tấn |
| 6 | Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,0382 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 1,3395 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,0301 | tấn |
| 9 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0105 | 100m2 |
| 10 | Đổ Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,1999 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| O | HẠNG MỤC: THÁO + LẮP PHẦN CƠ ĐIỆN TRẠM BƠM | |||
| 1 | Tháo tổ máy bơm HL1120-6.5 động cơ 33kw | Chương V E-HSMT | 0,844 | 1 tấn |
| 2 | Tháo tổ máy bơm mồi động cơ 3kw | Chương V E-HSMT | 0,12 | 1 tấn |
| 3 | Tháo ống hút, xả thép D350 | Chương V E-HSMT | 4 | đoạn ống |
| 4 | Nối ống gang bằng mặt bích, đường kính ống D350mm | Chương V E-HSMT | 8 | mối nối |
| 5 | Tháo Clape, cút 90, cút 30 độ, cút 60 độ , rọ rác | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Tháo tủ điện điều khiển tổ máy bơm | Chương V E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 7 | Tháo cáp điều khiển tổ máy bơm 33kw, và tổ máy bơm mồi 3 kw | Chương V E-HSMT | 19 | 1 m |
| 8 | Lắp đặt lại tổ máy bơm HL1120-6.5 động cơ 33kw | Chương V E-HSMT | 0,844 | 1 tấn |
| 9 | Lắp đặt đường ống D350 + 1 đoạn ống loe cho tổ máy bơm mới | Chương V E-HSMT | 6 | đoạn ống |
| 10 | Nối ống gang bằng mặt bích, đường kính ống D350mm | Chương V E-HSMT | 12 | mối nối |
| 11 | Lắp đặt Clape, cút Z, cút 90 cút 30, cút 60, rọ rác cho tổ máy mới | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Bulong M18x70 | Chương V E-HSMT | 135 | bộ |
| 13 | Zoăng cao su D420/350 | Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 14 | Lắp đặt tổ máy bơm mồi mới BCK 29-510 động cơ 3kw | Chương V E-HSMT | 0,1 | 1 tấn |
| 15 | Lắp đặt đường ống mối thép mạ kẽm D32 | Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 16 | Lắp đặt côn, cút cho đường ống mồi | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt van mồi | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt tủ điện điều khiển động cơ 33kw | Chương V E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 19 | Lắp đặt cáp điện cho tổ máy bơm động cơ 33kw + 1 tổ máy bơm mồi 3kw | Chương V E-HSMT | 19 | 1 m |
| 20 | Lắp bảng gỗ vào tường gạch loại 300x300 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 23 | Lắp đặt đèn le pha chiếu sáng trong nhà máy, bề hút bể xả | Chương V E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 25 | Lắp đặt tiết dây tiếp địa cho tổ máy bơm, tủ điện điều khiển | Chương V E-HSMT | 12 | m |
| P | HẠNG MỤC: SẢN XUẤT ỐNG CÚT | |||
| 1 | Gia công kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ (Sản xuất ống D350x4 ; tổng chiều dài ống 10.8m/ tổ máy) | Chương V E-HSMT | 0,4693 | tấn |
| 2 | Hàn bích vào 2 đầu ống D350 | Chương V E-HSMT | 5 | cặp bích |
| 3 | Gia công kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | Chương V E-HSMT | 0,0177 | tấn |
| 4 | Sản xuất mặt bích D490/358 dầy 14 mm | Chương V E-HSMT | 0,0193 | tấn |
| 5 | Hàn bích vào 2 đầu cút 90 độ D350 | Chương V E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 6 | Sản xuất cút 30 độ D350x4 | Chương V E-HSMT | 0,0073 | tấn |
| 7 | Sản xuất mặt bích D490/358 dầy 14 mm | Chương V E-HSMT | 0,0193 | tấn |
| 8 | Lắp bích thép, đường kính ống 350mm | Chương V E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 9 | Sản xuất cút 60 độ D350 | Chương V E-HSMT | 0,0114 | tấn |
| 10 | Sản xuất mặt bích D490/358 dầy 14 mm | Chương V E-HSMT | 0,0193 | tấn |
| 11 | Lắp bích thép, đường kính ống 350mm | Chương V E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 12 | Sản xuất cút 90 độ D350x4 | Chương V E-HSMT | 0,0353 | tấn |
| 13 | Sản xuất ống D350x4; L=1m | Chương V E-HSMT | 0,0538 | tấn |
| 14 | Hàn ống vào cút, bích vào cút 90 độ D350 | Chương V E-HSMT | 2 | cặp bích |
| 15 | Sản xuất rọ rác | Chương V E-HSMT | 0,0256 | tấn |
| 16 | Sản xuất ống D350x4; L=0.836m | Chương V E-HSMT | 0,0503 | tấn |
| 17 | Sản xuất miệng ống loe D350-:-500 | Chương V E-HSMT | 0,011 | tấn |
| 18 | Hàn ống vào bích D490/358 + ống vào miệng loe D350, hàn miệng loe D500 vào bích D615/491 | Chương V E-HSMT | 1,5 | cặp bích |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT | 38,2538 | m2 |
| Q | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng: 1,5%*(A+B+....+O) | Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi