Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201151589-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ SÀI GÒN |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201151534 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 14:06:00 đến ngày 2020-11-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,967,940,810 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 164,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường HH dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 54,366 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải tiếp 27,6km | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 54,366 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 54,366 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 54,366 | 100m2 |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm, màu trắng | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 148,24 | m2 |
| 6 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 15 | m2 |
| 7 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,512 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,605 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép bê tông bó vỉa, lót bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 10 | Cát đắp tái lập vỉa hè | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,205 | 100m3 |
| 11 | Lát gạch con sâu tái lập vỉa hè dày 6cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 93,772 | m2 |
| C | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông cũ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 13,166 | 100m |
| 2 | Đào kết cấu mặt đường hiện hữu dày tb 30 cm, đất cấp IV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,35 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly 1Km đầu, ôtô 22T, đất cấp IV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,35 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly 4km tiếp theo, ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,35 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly 23,6km tiếp theo, ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,35 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông hầm ga hiện hữu | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,861 | m3 |
| 7 | Phá dỡ bó vỉa, vỉa hè hư hỏng, bị ảnh hưởng | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5,922 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải, cục bê tông đổ đi, ôtô 22T, cự ly 1Km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải, cục bê tông đổ đi, ôtô 22T, cự ly 4Km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải, cục bê tông đổ đi cự ly 23,6km tiếp theo, ôtô tự đổ 22T | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,078 | 100m3 |
| D | Cọc ván thép Lassen | |||
| E | (Khấu hao : 1,17%*1tháng +3,5%*1lần sử dụng = 4,67%) | |||
| 1 | Ép cừ larsen gia cố phui đào (phần ngập đất) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 110,081 | 100m |
| 2 | Ép cừ larsen gia cố phui đào (phần không ngập đất) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8,979 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực (phần ngập đất) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 119,06 | 100m |
| 4 | Sử dụng cọc thép Larsen | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 556,01 | M |
| F | - Thép hình các loại | |||
| G | (Khấu hao : 1,5%*1tháng+5%*1 lần sử dung = 6,5%) | |||
| 1 | Cung cấp thép hình gia cố hố móng | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,22 | tấn |
| 2 | Lắp dựng thép hình gia cố hố móng | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 34,161 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ thép hình gia cố hố móng | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 34,161 | tấn |
| 4 | Đào đất phui đào cống và hố ga, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 21,764 | 100m3 |
| H | Vận chuyển đất đi đổ,đất cấp II, ôtô 22T, cự ly 28,6Km - Bãi đỗ Đa Phước | |||
| 1 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly 1Km đầu, ôtô 22T, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 21,764 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly 4km tiếp theo, ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 21,764 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly 23,6 km tiếp theo, ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 21,764 | 100m3 |
| I | CỐNG | |||
| 1 | Bê tông lót móng cống & hầm ga đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 159,485 | m3 |
| 2 | Bê tông chèn cống đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 118,147 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông chèn cống | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,46 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính 800mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 127 | đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 800mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 800mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 800mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 600mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 600mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3 | đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | đoạn ống |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính 300mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 12 | đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 300mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8 | đoạn ống |
| 16 | Gối cống D800 đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 267 | cái |
| 17 | Gối cống D600 đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 15 | cái |
| 18 | Gối cống D400 đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 12 | cái |
| 19 | Gối cống D300 đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 28 | cái |
| 20 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 120 | mối nối |
| 21 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6 | mối nối |
| 22 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | mối nối |
| 23 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 12 | mối nối |
| J | HẦM GA | |||
| 1 | Bê tông hầm ga đá 1x2 M300 đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 23,879 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông hầm ga phần đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,704 | 100m2 |
| 3 | SXLD cốt thép hầm ga đúc sẵn, D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,699 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép hầm ga đúc sẵn, D<=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,132 | tấn |
| 5 | Bê tông hầm ga đá 1x2 M300 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 27,898 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông hầm ga phần đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,469 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép hầm ga đổ tại chỗ, D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,132 | tấn |
| 8 | Cốt thép D16 thang hầm thăm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,135 | tấn |
| 9 | Bê tông đà hầm đúc sẵn đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,976 | m3 |
| 10 | SXLD cốt thép đà hầm đúc sẵn, D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,07 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép đà hầm đúc sẵn, D<=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,31 | tấn |
| 12 | Ván khuôn đà hầm đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,198 | 100m2 |
| 13 | SX thép hình L150x50x5 bọc cạnh đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,656 | tấn |
| 14 | Cung cấp nắp gang dưới lòng đường loại không thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 19 | bộ |
| K | Tái lập lằn phui | |||
| 1 | Đắp cát phui cống & hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8,61 | 100m3 |
| 2 | Cát gia cố xi măng 6% dày 20cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,137 | 100m3 |
| 3 | Vải địa kỹ thuật R=12KN/m | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 18,257 | 100m2 |
| 4 | Tái lập phui cống & hầm ga bằng CPĐD dày 20cm, độ chặt K=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,178 | 100m3 |
| 5 | Tái lập phui cống & hầm ga bằng CPĐD dày 15cm, độ chặt K=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,634 | 100m3 |
| 6 | Tái lập phui cống & hầm ga bằng CPĐD dày 15cm, độ chặt K=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,634 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường MC70, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 10,892 | 100m2 |
| 8 | Tái lập phui đào bằng BTN C19 dày 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 10,892 | 100m2 |
| 9 | Tưới nhũ tương (CSS-1) dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 10,892 | 100m2 |
| 10 | Tái lập phui đào bằng BTN C12,5 dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 10,892 | 100m2 |
| L | PHẦN CẢI TẠO HỐ GA HIỆN HỮU | |||
| 1 | Phá dở kết cấu bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 10,17 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bó vỉa, vỉa hè hư hỏng, bị ảnh hưởng | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 19,035 | m3 |
| M | Vận chuyển phế thải, cục bê tông đổ đi, ôtô 22T, cự ly 28,6Km - Bãi đỗ Đa Phước | |||
| 1 | Vận chuyển phế thải, cục bê tông đổ đi, ôtô 22T, cự ly 1Km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,292 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải, cục bê tông đổ đi, ôtô 22T, cự ly 4Km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,292 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải, cục bê tông đổ đi cự ly 23,6km tiếp theo, ôtô tự đổ 22T | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,292 | 100m3 |
| N | *Thay mới đà hầm, nắp gang | |||
| 1 | Bê tông đà hầm đúc sẵn đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,68 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép đà hầm đúc sẵn, D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,166 | tấn |
| 3 | SXLD cốt thép đà hầm đúc sẵn, D<=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,735 | tấn |
| 4 | Ván khuôn đà hầm đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,554 | 100m2 |
| 5 | SX thép hình L150x50x5 bọc cạnh đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,468 | tấn |
| 6 | Cung cấp nắp gang khung âm trên vỉa hè | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 45 | bộ |
| O | *Cửa thu nước | |||
| 1 | Cốt thép cửa thu nước D<=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,935 | tấn |
| 2 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8,55 | m3 |
| 3 | Bê tông lót cửa thu nước đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,95 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cửa thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,548 | 100m2 |
| P | *Van ngăn mùi | |||
| 1 | Bê tông hộp van ngăn mùi đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,15 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông hộp van ngăn mùi | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,563 | 100m2 |
| 3 | Tấm nhựa PVC 720x223mm, dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 4 | Tấm cao su720x223mm, dày 5MM | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 5 | Bu long + đai ốc inox M10, L=120MM | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 90 | bộ |
| 6 | Bu long + đai ốc inox M10, L=50MM | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 360 | bộ |
| 7 | Vít nở M10x80 | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 180 | bộ |
| 8 | SX, lắp dựng thép tấm inox | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,131 | tấn |
| 9 | Khoan tạo lỗ bê tông D12, L=50MM | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 180 | lỗ khoan |
| Q | *Lưới chắn rác | |||
| 1 | Cung cấp lưới chắn rác bằng gang | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 45 | ck |
| 2 | Lắp đặt lưới chắn rác bằng gang | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 45 | cái |
| 3 | Cung cấp bó vỉa thu nước bằng gang | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 45 | ck |
| 4 | Lắp đặt bó vỉa bằng gang | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 45 | cái |
| 5 | Cung cấp khung lưới chắn rác bằng gang | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 45 | ck |
| 6 | Lắp đặt khung lưới chắn rác bằng gang | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 45 | cái |
| R | *Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt hầm ga đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 45 | cái |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 173 | cấu kiện |
| S | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| T | PHÂN LUỒNG GIAO THÔNG | |||
| U | (Khấu hao : 1,5%*1tháng +5%*1lần sử dụng=6,5%) | |||
| 1 | Sản xuất hàng rào đảm bảo giao thông (khấu hao 6,5%) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 30,03 | cái |
| 2 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 462 | cái |
| 3 | Băng rôn 1x0,5m chỉ dẫn phân luồng giao thông | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1 | m2 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ biển báo tròn phản quang (khấu hao 6,5%) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 12,285 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ biển báo tam giác phản quang (khấu hao 6,5%) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,51 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ biển báo chữ nhật phản quang (khấu hao 6,5%) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,51 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ biển công bố thông tin dự án | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Đèn chiếu sáng ban đêm | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5,07 | bộ |
| 9 | Đèn báo hiệu | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 30,03 | bộ |
| 10 | Dây phản quang cảnh báo | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 125,58 | m |
| 11 | Nhân công điều tiết giao thông (bậc 3,0/7); (ca đêm) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 240 | công |
| V | PHẦN ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp thép tấm (khấu hao 1,5%) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5,086 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt tấm thép ĐBGT phui đào | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 339,035 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ tấm thép ĐBGT | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 339,035 | tấn |
| 4 | Hệ khung thép hình (khấu hao 1,5%) | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,762 | Tấn |
| 5 | Lắp đặt khung thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 184,118 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ khung thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 184,118 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi