Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201151565-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng Chính |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201151419 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (từ nguồn hỗ trợ có mục tiêu cho ngân sách xã năm 2020 và tiền sử dụng đất năm 2021) 80%, ngân sách xã 20% tổng mức đầu tư |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 14:02:00 đến ngày 2020-11-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,392,592,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CHI PHÍ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bê tông mặt đường Tuyến chính, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 289,94 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Theo Mục II Chương V | 1,745 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên-Tuyến chính | Theo Mục II Chương V | 2,018 | 100m3 |
| 4 | Ni lông tái sinh | Theo Mục II Chương V | 1.610,8 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II Chương V | 15,2 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế liệu, phạm vi ≤1000m, ra bãi thải | Theo Mục II Chương V | 0,152 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế liệu 1km tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,152 | 100m3 |
| 8 | Đào bùn+đất yếu+phong hóa | Theo Mục II Chương V | 15,556 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển bùn+đất yếu+phong hóa, phạm vi<=1000m, ra bãi thải | Theo Mục II Chương V | 15,556 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển bùn+đất yếu+phong hóa 0,5km tiếp theo, ra bãi thải | Theo Mục II Chương V | 15,556 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 16,974 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 0,893 | 100m3 |
| 13 | Mua đất để đắp (mỏ đất Tượng Sơn, Nông Cống) | Theo Mục II Chương V | 2.019,028 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đắp, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 20,19 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đắp 4km tiếp theo, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 20,19 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đắp 20km tiếp theo - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 20,19 | 100m3 |
| 17 | Bê tông mặt đường Vuốt nối, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,39 | m3 |
| 18 | Thi công móng CPĐD lớp trên, đường Vuốt nối | Theo Mục II Chương V | 0,011 | 100m3 |
| 19 | Bê tông đáy cống, đá 1x2, mác 200 | Theo Mục II Chương V | 2,97 | m3 |
| 20 | Bê tông thành cống+tường cánh, đá 1x2, mác 200 | Theo Mục II Chương V | 7,49 | m3 |
| 21 | Bê tông sân thượng hạ lưu cống, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,83 | m3 |
| 22 | Bê tông gờ chắn bánh M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,28 | m3 |
| 23 | Bê tông bản mặt cống M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,54 | m3 |
| 24 | Ván khuôn đáy cống | Theo Mục II Chương V | 0,044 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ thành cống+tường cánh | Theo Mục II Chương V | 0,447 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sân thượng hạ lưu cống | Theo Mục II Chương V | 0,052 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ gờ chắn bánh | Theo Mục II Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ bản mặt cống | Theo Mục II Chương V | 0,061 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép gờ chắn bánh, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,01 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép gờ chắn bánh, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,019 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép bản mặt cống, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,197 | tấn |
| 32 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công | Theo Mục II Chương V | 6,188 | 100m |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II Chương V | 3,23 | m3 |
| 34 | Đào đất xây dựng cống | Theo Mục II Chương V | 0,103 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất đào+ phá dỡ, phạm vi<=1000m, ra bãi thải | Theo Mục II Chương V | 0,135 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất đào + phá dỡ 0,5km tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 0,135 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 0,142 | 100m3 |
| 38 | Mua đất để đắp (mỏ đất Tượng Sơn, Nông Cống) | Theo Mục II Chương V | 16,035 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất đắp, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,16 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất đắp 4km tiếp theo -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,16 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất đắp 20km tiếp theo -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,16 | 100m3 |
| 42 | Bê tông mặt đường, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,8 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Theo Mục II Chương V | 0,009 | 100m2 |
| 44 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Mục II Chương V | 0,014 | 100m3 |
| 45 | Phá dỡ kết cấu gạch đá tường rào nhà dân | Theo Mục II Chương V | 7,67 | m3 |
| 46 | Bê tông lót móng tường rào , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,5 | m3 |
| 47 | Xây móng tường rào bằng đá hộc, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 2 | m3 |
| 48 | Bê tông giằng tường M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,22 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Theo Mục II Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,004 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,018 | tấn |
| 52 | Xây tường rào gạch bê tông , vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 1,54 | m3 |
| 53 | Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 29,4 | m2 |
| 54 | Quét ve 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo Mục II Chương V | 29,4 | m2 |
| 55 | Bê tông lót, M100, đá 4x6; Tường rào khu tập kết mộ vô danh | Theo Mục II Chương V | 2,1 | m3 |
| 56 | Xây móng tường rào bằng đá hộc, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 8,4 | m3 |
| 57 | Bê tông giằng tường M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,92 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Theo Mục II Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,017 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,075 | tấn |
| 61 | Xây Tường rào khu tập kết mộ vô danh gạch bê tông, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 4,73 | m3 |
| 62 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 83,21 | m2 |
| 63 | Sơn tường 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 83,21 | m2 |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 137,42 | m |
| 65 | Lắp dựng gạch ô thoáng tường rào | Theo Mục II Chương V | 36 | viên |
| 66 | Di chuyển mộ vô chủ | Theo Mục II Chương V | 25 | mộ |
| 67 | Bê tông mặt đường Tuyến nhánh, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 48,65 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Tuyến nhánh | Theo Mục II Chương V | 0,389 | 100m2 |
| 69 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Mục II Chương V | 0,378 | 100m3 |
| 70 | Ni lông tái sinh | Theo Mục II Chương V | 270,3 | m2 |
| 71 | Đào bùn+đất yếu Tuyến nhánh-đất cấp I | Theo Mục II Chương V | 5,12 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển bùn+đất yếu, phạm vi<=1000m, ra bãi thải | Theo Mục II Chương V | 5,12 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển bùn+đất yếu 0,5km tiếp theo ra bãi thải | Theo Mục II Chương V | 5,12 | 100m3 |
| 74 | Đắp nền đường Tuyến nhánh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 7,011 | 100m3 |
| 75 | Đắp đất nền Tuyến nhánh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 0,369 | 100m3 |
| 76 | Mua đất để đắp (mỏ đất Tượng Sơn, Nông Cống ) | Theo Mục II Chương V | 833,985 | m3 |
| 77 | Vận chuyển đất đắp, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 8,34 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất đắp 4km tiếp theo - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 8,34 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất đắp 20km tiếp theo - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 8,34 | 100m3 |
| 80 | Bê tông mặt đường Vuốt nối, M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,62 | m3 |
| 81 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Mục II Chương V | 0,005 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi