Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công nâng cấp mặt đường

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201146188-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tân Hồng
Tên gói thầu Gói thầu số 1 - Thi công nâng cấp mặt đường
Số hiệu KHLCNT 20201143236
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn hỗ trợ sản xuất lúa nước năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-18 20:57:00 đến ngày 2020-11-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,862,710,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nâng cấp mặt đường
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 16,91 100M3
2 Cung cấp đất đắp lề đường Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1.691 M3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 16,91 100M3
4 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 46,2 100m
5 Cung cấp cọc tràm L=4,5m, phi ngọn >=4,5cm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6.160 M
6 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập (trải nilon giữ chân đê) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,1 100M2
7 Thép phi 6 giằng đầu cọc Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 49,062 Kg
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,9167 100m3
9 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 76,3 100M2
10 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,3953 100M2
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 8,0193 100M3
12 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 79,6953 100m2
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,53 M3
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0969 Tấn
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0816 100M2
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,4896 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,3342 m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,96 M3
19 Sản xuất, lắp đặt trụ đở bảng tên đường, bảng lưu thông - trụ đở sắt ống STK phi 90 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 12 cái
20 Cung cấp trụ đở bảng tên đường, bảng lưu thông - trụ đở sắt ống STK phi 90 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 12 Cái
21 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
22 Cung cấp biển báo tròn Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
23 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 10 cái
24 Cung cấp biển báo hình tam giác Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 10 cái
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,1175 m3
26 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,8 M3
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,7 M3
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 8mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0507 Tấn
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,011 100M2
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,05 m3
31 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,155 M3
32 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km ( Vận chuyển nội bộ công trình - Đường loại 6) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 202,38 10m3/1km
33 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (9km đường loại 4; 01 km đường loại 6) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 30,581 10m3/1km
34 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,02 10 tấn/1km
35 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,17 10 tấn/1km
36 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,75 tấn
37 Vận chuyển gỗ - cọc tràm các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,39 10 tấn/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->