Gói thầu: BSBH-10: Bổ sung báo hiệu khu vực 10
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201153578-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BSBH-10: Bổ sung báo hiệu khu vực 10 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201145936 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế Đường thủy nội địa năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 28 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 08:29:00 đến ngày 2020-11-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,103,130,479 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÔNG ĐÁ BẠCH | |||
| 1 | Sản xuất phao báo hiệu D=1,4m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 6 | Quả |
| 2 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 3 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ phải | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 4 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 5 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ trái | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép và đổ bê tông đối trọng M300, đá 1x2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép và đổ bê tông rùa M300, đá 1x2 loại 1000kg | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 6 | Quả |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn rùa BTCT loại 1000 kg | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 6 | Quả |
| 9 | Sơn chống rỉ 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 48 | m2 |
| 10 | Sơn màu 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 48 | m2 |
| 11 | Sơn màu 2 nước phao D=1,40m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 6 | Quả |
| 12 | Xích và phụ kiện rùa phao QG033 P011.1; QG033 P027.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 13 | Xích và phụ kiện rùa phao QG033 P011.2; QG033 P016.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 14 | Xích và phụ kiện rùa phao QG033 P011.3 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 15 | Xích và phụ kiện rùa phao QG033.018.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 16 | Cắt hàn đấu xích và phụ kiện vào phao, rùa | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 6 | Quả |
| 17 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 18 | Tàu công tác 90cv vận chuyển phao, xích rùa và phục kiện đi lắp đặt ( đi+về) (9x2x0,012) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | ca |
| 19 | Thả Phao D1,4m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 6 | quả |
| B | SÔNG LẠCH TRAY | |||
| 1 | Sản xuất phao báo hiệu D=1,4m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 11 | Quả |
| 2 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 5 | Cái |
| 3 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ phải | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 5 | Cái |
| 4 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 6 | Cái |
| 5 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ trái | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 6 | Cái |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép và đổ bê tông đối trọng M300, đá 1x2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 11 | Quả |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép và đổ bê tông rùa M300, đá 1x2 loại 1000kg | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 11 | Quả |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn rùa BTCT loại 1000 kg | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 11 | Quả |
| 9 | Sơn chống rỉ 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 88 | m2 |
| 10 | Sơn màu 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 88 | m2 |
| 11 | Sơn màu 2 nước phao D=1,40m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 11 | Quả |
| 12 | Xích và phụ kiện rùa phao QG037 P002.1; QG037 P001.1; QG037 P221.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 13 | Xích và phụ kiện rùa phao QG037 P002.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 14 | Xích và phụ kiện rùa phao QG037 P040.1; QG037 P221.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 15 | Xích và phụ kiện rùa phao QG037 P040.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 16 | Xích và phụ kiện rùa phao QG0037 P001.2; QG037 P037.12; QG037 P213.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 17 | Xích và phụ kiện rùa phao QG037 P037.22 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 18 | Cắt hàn đấu xích và phụ kiện vào phao, rùa | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 11 | Quả |
| 19 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 11 | Cái |
| 20 | Gia công cột bằng thép tấm (ống) D=150mm, L=7,50m (cột có đèn) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | cột |
| 21 | Sơn chống gỉ 2 nước cột báo hiệu D150, L=7,5m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3,77 | m2 |
| 22 | Sơn màu 2 nước cột báo hiệu D150, L7,5m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3,27 | m2 |
| 23 | Sản xuất biển báo hiệu vật chướng ngại , kích thước 1,5x1,5m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | biển |
| 24 | Sản xuất trụ biển BH vật chướng ngại | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 25 | Sơn màu 2 nước biển BH | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | biển |
| 26 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 27 | Tàu công tác 90cv vận chuyển phao, xích rùa và phục kiện và cột, biển đi lắp đặt ( đi+về) (37x2x0,012) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,9 | ca |
| 28 | Thả Phao D1,4m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 11 | quả |
| 29 | Lắp đặt cột báo hiệu D=150mm, L=7,50m (cột hình vuông, hình thoi, cống, âu, điều khiển đi lại, CNV, ngã ba và định hướng) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | cột |
| 30 | Lắp đặt biển báo hiệu các loại | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | biển |
| C | SÔNG VĂN ÚC | |||
| 1 | Gia công kết cấu phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 21 | Quả |
| 2 | Gia công nắp trên, nắp dưới phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 21 | Quả |
| 3 | Lắp dựng nắp trên, nắp dưới phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 21 | Quả |
| 4 | Gia công kết cấu mã, gia cường phao và vành đỡ đối trọng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 21 | Quả |
| 5 | Lắp dựng kết cấu mã, gia cường phao và vành đỡ đối trọng | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 21 | Quả |
| 6 | Ecu bu lông và zoăng cao su lắp đặt phao chi tiết phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 21 | Quả |
| 7 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 8 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 9 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải vào thân phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 10 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái vào thân phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 11 | Sơn chống rỉ 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 252 | m2 |
| 12 | Sơn màu 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 252 | m2 |
| 13 | Sơn chống rỉ, sơn màu 2 nước phao D=1,80m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 21 | quả |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép và đổ bê tông rùa loại 1,5 tấn M300, đá 1x2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 21 | quả |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn rùa BTCT loại 1,5 tấn | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 21 | quả |
| 16 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG040 P002.3 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 17 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG040 P002.4; QG040 P008.1; QG040 P010.1; QG040 P032.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 18 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG040 P002.5; QG040 P026.1; QG040 P001.3; QG040 P001.4; QG040 P005.1; QG040 P029.3 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 19 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG040 P004.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 20 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG040 P006.1; QG040 P028; QG040 P001.7; QG040 P007.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 21 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG040 P006.2; QG040 P001.5; QG040 P001.6; QG040 P007.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 22 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG040 P012.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 23 | Cắt hàn đấu xích và phụ kiện vào phao, rùa | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 21 | quả |
| 24 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 25 | Đối trọng gang thành phẩm | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 21 | quả |
| 26 | Tàu công tác 90cv vận chuyển phao, xích rùa và phục kiện và cột, biển đi lắp đặt (đi+về) (34x2x0,012) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | ca |
| 27 | Thả Phao D1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 21 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi