Gói thầu: Gói số 05: Cải tạo, sửa chữa đội huấn luyện động vật nghiệp vụ - PK02 CATP Hải Phòng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201153634-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2020 18:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an thành phố Hải Phòng
Tên gói thầu Gói số 05: Cải tạo, sửa chữa đội huấn luyện động vật nghiệp vụ - PK02 CATP Hải Phòng
Số hiệu KHLCNT 20201153521
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước do UBND thành phố Hải Phòng cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-18 18:09:00 đến ngày 2020-11-28 18:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,233,269,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: Nhà điều trị thú y
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90%M) Chương V/E-HSMT 0,868 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (10%TC) Chương V/E-HSMT 9,644 m3
3 Đóng cọc tre gia cố móng, đất cấp II Chương V/E-HSMT 46,644 100m
4 Đắp cát đầu cọc Chương V/E-HSMT 9,329 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 9,329 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 48,992 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng Chương V/E-HSMT 1,187 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,286 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 0,906 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 13,052 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bể phốt Chương V/E-HSMT 0,007 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,015 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,27 m3
14 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 0,799 m3
15 Trát tường bể chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 8,316 m2
16 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1,805 m2
17 Quét nước xi măng 2 nước vào tường + đáy bể Chương V/E-HSMT 10,121 m2
18 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V/E-HSMT 0,013 100m2
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V/E-HSMT 0,01 tấn
20 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,27 m3
21 Lắp dựng tấm đan Chương V/E-HSMT 3 cái
22 Đắp đất nền móng công trình Chương V/E-HSMT 0,727 100m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 8,932 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,49 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,096 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 0,513 tấn
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 4,638 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V/E-HSMT 0,368 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,172 tấn
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 2,401 m3
31 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi 220, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 10,964 m3
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 75,344 m2
33 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V/E-HSMT 4,48 m2
34 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 4,48 m2
35 Gia công xà gồ thép Chương V/E-HSMT 0,633 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/E-HSMT 0,633 tấn
37 Sơn xà gồ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 107,57 m2
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V/E-HSMT 2,659 100m2
39 Ke chống bão Chương V/E-HSMT 140 cái
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng bậc tam cấp, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,9126 m3
41 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 2,414 m3
42 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 44,801 m3
43 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 11,183 m3
44 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 213,243 m2
45 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 538,3 m2
46 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 11,72 m2
47 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 27,39 m2
48 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 179,992 m2
49 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 14,016 m2
50 Công tác ốp gạch 250x400 vào tường, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 41,12 m2
51 Láng bậc tam cấp dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 14,499 m2
52 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V/E-HSMT 778,933 m2
53 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V/E-HSMT 188,083 m2
54 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V/E-HSMT 0,324 tấn
55 Cửa nhôm kính - cửa đi Chương V/E-HSMT 28,98 m2
56 Cửa nhôm kính - cửa sổ Chương V/E-HSMT 33,96 m2
57 Phụ kiện cửa đi Chương V/E-HSMT 13 bộ
58 Phụ kiện cửa sổ Chương V/E-HSMT 19 bộ
59 Vách nhôm kính Chương V/E-HSMT 9,45 m2
60 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V/E-HSMT 19 bộ
61 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V/E-HSMT 2 bộ
62 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V/E-HSMT 2 cái
63 Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm Chương V/E-HSMT 1 cái
64 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/E-HSMT 15 cái
65 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 10 cái
66 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 1 cái
68 Lắp đặt các aptomat loại 1P - 32A Chương V/E-HSMT 1 cái
69 Lắp đặt dây dẫn 2x0,75mm2 Chương V/E-HSMT 180 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2x(1x4)mm2 Chương V/E-HSMT 120 m
71 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V/E-HSMT 2 bộ
72 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V/E-HSMT 2 bộ
73 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V/E-HSMT 2 cái
74 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V/E-HSMT 2 cái
75 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V/E-HSMT 2 bộ
76 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V/E-HSMT 2 bộ
77 Xi phông Chương V/E-HSMT 4 bộ
78 Lắp đặt gương soi Chương V/E-HSMT 2 cái
79 Lắp đặt giá treo Chương V/E-HSMT 2 cái
80 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V/E-HSMT 2 cái
81 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V/E-HSMT 2 bộ
82 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V/E-HSMT 4 cái
83 Van khóa d20 Chương V/E-HSMT 1 cái
84 Dây cấp nước Chương V/E-HSMT 6 bộ
85 Van xả nhấn inox tiểu nam Chương V/E-HSMT 2 bộ
86 Lắp đặt ống nhựa PPR d20 Chương V/E-HSMT 0,25 100m
87 Lắp đặt cút nhựa PPR d20 Chương V/E-HSMT 6 cái
88 Lắp đặt tê nhựa PPR d20 Chương V/E-HSMT 9 cái
89 Lắp đặt cút nhựa ren trong d20 Chương V/E-HSMT 8 cái
90 Lắp đặt côn thu d25-d20 Chương V/E-HSMT 1 cái
91 Lắp đặt ống nhựaPVC d34 Chương V/E-HSMT 0,05 100m
92 Lắp đặt ống nhựaPVC d42 Chương V/E-HSMT 0,06 100m
93 Lắp đặt ống nhựaPVC d60 Chương V/E-HSMT 0,35 100m
94 Lắp đặt ống nhựaPVC d110 Chương V/E-HSMT 0,2 100m
95 Lắp đặt tê Y d60 Chương V/E-HSMT 6 cái
96 Lắp đặt côn thu d34-d60 Chương V/E-HSMT 4 cái
97 Lắp đặt tê Y thu d60/d90 Chương V/E-HSMT 1 cái
98 Lắp đặt chếch 135 d110 Chương V/E-HSMT 8 cái
99 Lắp đặt tê Y d110 Chương V/E-HSMT 1 cái
100 Lắp đặt cút nhựa d60 Chương V/E-HSMT 11 cái
101 Lắp đặt cút nhựa d42 Chương V/E-HSMT 3 cái
B HM: Nhà tập tình huống
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90%M) Chương V/E-HSMT 0,836 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (10%TC) Chương V/E-HSMT 9,288 m3
3 Đóng cọc tre gia cố móng, đất cấp II Chương V/E-HSMT 40,988 100m
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 8,198 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 44,831 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng Chương V/E-HSMT 0,942 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,261 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 0,726 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 15,496 m3
10 Đắp đất nền móng công trình Chương V/E-HSMT 1,468 100m3
11 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 Chương V/E-HSMT 10,806 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,307 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,063 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 0,335 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 3,036 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V/E-HSMT 0,33 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,128 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm Chương V/E-HSMT 0,037 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 2,298 m3
20 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi 220, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 14,622 m3
21 Trát tường thu hồi, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 66,062 m2
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 4,232 m2
23 Gia công xà gồ thép Chương V/E-HSMT 0,702 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/E-HSMT 0,702 tấn
25 Sơn xà gồ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 122,938 m2
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V/E-HSMT 2,853 100m2
27 Ke chống bão Chương V/E-HSMT 80 cái
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng bậc tam cấp, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 1,022 m3
29 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 2,839 m3
30 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 56,433 m3
31 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 0,465 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 265,457 m2
33 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 371,2 m2
34 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 25,696 m2
35 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 225,018 m2
36 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 16,333 m2
37 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V/E-HSMT 662,353 m2
38 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V/E-HSMT 223,962 m2
39 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V/E-HSMT 0,243 tấn
40 Cửa nhôm kính - cửa đi Chương V/E-HSMT 12 m2
41 Cửa nhôm kính - cửa sổ Chương V/E-HSMT 24,48 m2
42 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V/E-HSMT 21 bộ
43 Tủ điện phòng 3/6LA Chương V/E-HSMT 1 cái
44 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/E-HSMT 10 cái
45 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 2 cái
46 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt các aptomat loại 1P - 32A Chương V/E-HSMT 1 cái
49 Lắp đặt dây dẫn 2x0,75mm2 Chương V/E-HSMT 220 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2x(1x4)mm2 Chương V/E-HSMT 160 m
51 Lắp đặt hộp nối, hộp chia ngả KT 100x100 Chương V/E-HSMT 35 hộp
C HM: Nhà nuôi chó cách ly
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90%M) Chương V/E-HSMT 0,162 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (10%TC) Chương V/E-HSMT 1,797 m3
3 Đóng cọc tre gia cố móng, đất cấp II Chương V/E-HSMT 10,89 100m
4 Đắp cát đầu cọc Chương V/E-HSMT 2,178 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 7,566 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông móng Chương V/E-HSMT 0,13 100m2
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng dài Chương V/E-HSMT 0,657 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,222 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 0,519 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 11,798 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V/E-HSMT 0,172 100m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 4,678 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,147 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,056 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 0,591 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,903 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V/E-HSMT 0,445 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,147 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 5,335 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V/E-HSMT 0,12 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,056 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,562 m3
23 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi 220, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 3,688 m3
24 Trát tường thu hồi, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 72,459 m2
25 Gia công xà gồ thép Chương V/E-HSMT 0,183 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/E-HSMT 0,183 tấn
27 Sơn xà gồ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 31,069 m2
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V/E-HSMT 0,788 100m2
29 Ke chống bão Chương V/E-HSMT 20 cái
30 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 16,617 m3
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 166,611 m2
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 133,13 m2
33 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 44,456 m2
34 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 11,77 m2
35 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V/E-HSMT 355,968 m2
36 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V/E-HSMT 0,766 tấn
37 Lưới thép B40 Chương V/E-HSMT 62,881 m2
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 68,172 m2
39 Đắp cát công trình bằng thủ công Chương V/E-HSMT 3,29 m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 2,303 m3
41 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V/E-HSMT 10 bộ
42 Tủ điện phòng 3/6LA Chương V/E-HSMT 1 cái
43 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 5 cái
44 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe Chương V/E-HSMT 1 cái
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V/E-HSMT 60 m
46 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Chương V/E-HSMT 5 hộp
47 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V/E-HSMT 10 cái
48 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V/E-HSMT 4 bộ
49 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Chương V/E-HSMT 0,36 100m
50 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Chương V/E-HSMT 1 cái
51 Cút nhựa d20 Chương V/E-HSMT 6 cái
52 Tê nhựa d20 Chương V/E-HSMT 10 cái
53 Lắp đặt cút nhựa ren trong d20 Chương V/E-HSMT 11 cái
54 Lắp đặt ống nhựa PVC d60 Chương V/E-HSMT 0,6 100m
55 Lắp đặt cút nhựa d60 Chương V/E-HSMT 3 cái
56 Lắp đặt côn nhựa d60/90 Chương V/E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt tê nhựa d60 Chương V/E-HSMT 10 cái
58 Lắp đặt ống nhựa PVC d90 Chương V/E-HSMT 0,04 100m
59 Đào đất móng tường bao, đất cấp II Chương V/E-HSMT 8,691 m3
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 3,16 m3
61 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,226 100m2
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,063 tấn
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 2,483 m3
64 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 3,048 m3
65 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 4,139 m3
66 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 83,525 m2
67 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V/E-HSMT 83,525 m2
68 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V/E-HSMT 0,222 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 26,295 m2
70 Lưới thép B40 Chương V/E-HSMT 103,198 m2
71 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 3,74 m3
72 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,34 m3
73 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bể phốt Chương V/E-HSMT 0,007 100m2
74 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,015 tấn
75 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,27 m3
76 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 0,799 m3
77 Trát tường bể chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 8,19 m2
78 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1,812 m2
79 Quét nước xi măng 2 nước vào tường + đáy bể Chương V/E-HSMT 10,002 m2
80 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V/E-HSMT 0,013 100m2
81 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V/E-HSMT 0,01 tấn
82 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,27 m3
83 Lắp dựng tấm đan Chương V/E-HSMT 3 cái
84 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 1,247 m3
D HM: Nhà nuôi chó nghiệp vụ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90%M) Chương V/E-HSMT 0,162 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (10%TC) Chương V/E-HSMT 1,797 m3
3 Đóng cọc tre gia cố móng, đất cấp II Chương V/E-HSMT 10,89 100m
4 Đắp cát đầu cọc Chương V/E-HSMT 2,178 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 7,566 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông móng Chương V/E-HSMT 0,13 100m2
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng dài Chương V/E-HSMT 0,657 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,222 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 0,519 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 11,798 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V/E-HSMT 0,172 100m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 4,678 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,147 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,056 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 0,591 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,903 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V/E-HSMT 0,445 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V/E-HSMT 0,147 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 5,335 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V/E-HSMT 0,12 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,056 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,562 m3
23 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi 220, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 3,688 m3
24 Trát tường thu hồi, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 72,459 m2
25 Gia công xà gồ thép Chương V/E-HSMT 0,183 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/E-HSMT 0,183 tấn
27 Sơn xà gồ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 31,069 m2
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V/E-HSMT 0,788 100m2
29 Ke chống bão Chương V/E-HSMT 20 cái
30 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 16,617 m3
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 166,611 m2
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 133,13 m2
33 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 44,456 m2
34 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 11,77 m2
35 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V/E-HSMT 355,968 m2
36 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V/E-HSMT 0,766 tấn
37 Lưới thép B40 Chương V/E-HSMT 62,881 m2
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 68,172 m2
39 Đắp cát công trình bằng thủ công Chương V/E-HSMT 3,29 m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 2,303 m3
41 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V/E-HSMT 10 bộ
42 Tủ điện phòng 3/6LA Chương V/E-HSMT 1 cái
43 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 5 cái
44 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe Chương V/E-HSMT 1 cái
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V/E-HSMT 60 m
46 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Chương V/E-HSMT 5 hộp
47 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V/E-HSMT 10 cái
48 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V/E-HSMT 4 bộ
49 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Chương V/E-HSMT 0,36 100m
50 Côn thu d32/d20 Chương V/E-HSMT 1 cái
51 Cút nhựa d20 Chương V/E-HSMT 6 cái
52 Tê nhựa d20 Chương V/E-HSMT 10 cái
53 Lắp đặt cút nhựa ren trong d20 Chương V/E-HSMT 11 cái
54 Lắp đặt ống nhựa PVC d60 Chương V/E-HSMT 0,6 100m
55 Lắp đặt cút nhựa d60 Chương V/E-HSMT 3 cái
56 Lắp đặt côn nhựa d60/90 Chương V/E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt tê nhựa d60 Chương V/E-HSMT 10 cái
58 Lắp đặt ống nhựa PVC d90 Chương V/E-HSMT 0,04 100m
59 Đào đất móng tường bao, đất cấp II Chương V/E-HSMT 21,825 m3
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 7,936 m3
61 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,567 100m2
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,141 tấn
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 6,236 m3
64 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 7,653 m3
65 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường bao, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 9,546 m3
66 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 192,652 m2
67 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V/E-HSMT 192,652 m2
68 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V/E-HSMT 0,553 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 65,738 m2
70 Lưới thép B40 Chương V/E-HSMT 239,22 m2
71 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 5,049 m3
72 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,459 m3
73 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bể phốt Chương V/E-HSMT 0,008 100m2
74 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,022 tấn
75 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,375 m3
76 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 1,054 m3
77 Trát tường bể chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 11,376 m2
78 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 2,579 m2
79 Quét nước xi măng 2 nước vào tường + đáy bể Chương V/E-HSMT 13,955 m2
80 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V/E-HSMT 0,02 100m2
81 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V/E-HSMT 0,015 tấn
82 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,375 m3
83 Lắp dựng tấm đan Chương V/E-HSMT 5 cái
84 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/E-HSMT 1,683 m3
E HM: Sân tập
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,327 m3
2 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây đường ống chui, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 0,852 m3
3 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 7,32 m2
4 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V/E-HSMT 7,32 m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,39 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 1,15 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,017 tấn
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng móng Chương V/E-HSMT 0,024 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,402 m3
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường chắn 220, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 1,874 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 22,166 m2
12 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V/E-HSMT 22,166 m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,297 m3
14 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cầu, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 1,268 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 8,928 m2
16 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,083 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô Chương V/E-HSMT 0,005 100m2
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V/E-HSMT 0,004 tấn
19 Lắp đặt tấm đan Chương V/E-HSMT 1 cấu kiện
20 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 2,856 m2
21 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V/E-HSMT 11,784 m2
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,165 100m3
23 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 1,83 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,54 m3
25 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 1,176 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 0,446 m3
27 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 1,525 m3
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 15,727 m2
29 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 4,948 m2
30 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,107 100m3
31 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 1,185 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V/E-HSMT 1,539 m3
33 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 3,879 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 1,302 m3
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,03 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 0,119 tấn
37 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 8,897 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,752 m3
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,033 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,116 tấn
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V/E-HSMT 0,187 100m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Chương V/E-HSMT 0,055 tấn
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 1,873 m3
44 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 46,624 m2
45 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 44,792 m2
46 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 18,729 m2
47 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V/E-HSMT 110,145 m2
48 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 18,729 m2
49 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,199 100m3
50 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 2,21 m3
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 2,525 m3
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V/E-HSMT 3,155 m3
53 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 3,052 m3
54 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 21,898 m2
55 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 14,914 m2
56 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90%M) Chương V/E-HSMT 0,093 100m3
57 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (10%TC) Chương V/E-HSMT 1,183 m3
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,59 m3
59 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Chương V/E-HSMT 0,243 100m2
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,716 m3
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 3,74 m3
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,084 tấn
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 0,157 tấn
64 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,021 100m2
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,116 m3
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,01 tấn
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,099 tấn
68 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 0,33 m3
69 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 0,058 100m3
70 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,405 100m2
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 7,376 m3
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,045 tấn
73 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,208 tấn
74 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,097 100m2
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,783 m3
76 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V/E-HSMT 0,024 tấn
77 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V/E-HSMT 0,091 tấn
78 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bản thang Chương V/E-HSMT 0,209 100m2
79 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bản thang, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 1,788 m3
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, Chương V/E-HSMT 0,058 tấn
81 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 36,784 m2
82 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 9,217 m2
83 Trát trần bản thang, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 20,908 m2
84 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thangvữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 1,602 m3
85 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 28,717 m2
86 Gia công lan can Chương V/E-HSMT 0,298 tấn
87 Lắp dựng lan can sắt Chương V/E-HSMT 12,13 m2
88 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 18,984 m2
F HM: Nhà bảo vệ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90%M) Chương V/E-HSMT 0,112 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (10%TC) Chương V/E-HSMT 1,249 m3
3 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V/E-HSMT 8 100m
4 Cát đen phủ đầu cọc dày 10cm Chương V/E-HSMT 1,6 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V/E-HSMT 2,714 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Chương V/E-HSMT 0,278 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 3,211 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 0,075 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V/E-HSMT 0,215 tấn
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 8,209 m3
11 Láng đáy bể phốt dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V/E-HSMT 1,946 m2
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 13,636 m2
13 Quét nước ximăng vào đáy bể và thành bể chống thấm bể phốt Chương V/E-HSMT 15,582 m2
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ tấm đan Chương V/E-HSMT 0,013 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V/E-HSMT 0,013 tấn
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,288 m3
17 Lắp dựng cấu kiện tấm đan Chương V/E-HSMT 3 cái
18 Đắp đất nền móng công trình Chương V/E-HSMT 0,156 100m3
19 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 Chương V/E-HSMT 1,665 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,15 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 1,925 m3
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V/E-HSMT 0,04 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V/E-HSMT 0,13 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V/E-HSMT 0,317 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 2,309 m3
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, Chương V/E-HSMT 0,12 tấn
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương V/E-HSMT 0,058 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,415 m3
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt tầng 1, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 0,026 tấn
30 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V/E-HSMT 13,196 m2
31 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 13,196 m2
32 Sản xuất xà gồ thép C80x40x15x1.5 Chương V/E-HSMT 0,148 tấn
33 Sơn xà gồ 3 nước Chương V/E-HSMT 25,08 m2
34 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/E-HSMT 0,148 tấn
35 Lợp mái tôn mạ màu Chương V/E-HSMT 0,494 100m2
36 Ke chống bão Chương V/E-HSMT 64 cái
37 Gia công vì kèo thép hình Chương V/E-HSMT 0,19 tấn
38 Lắp dựng vì kèo thép Chương V/E-HSMT 0,19 tấn
39 Sơn kèo thép Chương V/E-HSMT 9,24 m2
40 Bu lông D18, L500 Chương V/E-HSMT 16 cái
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót tam cấp, đá 4x6, mác 150 Chương V/E-HSMT 0,974 m3
42 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 2,101 m3
43 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, Tầng 1, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 16,786 m3
44 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 1,679 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 104,403 m2
46 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 78,02 m2
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 13,875 m2
48 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 6,142 m2
49 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 16,494 m2
50 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 30,876 m2
51 Lát nền, sàn WC, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 2,851 m2
52 Công tác ốp gạch vào tường WC, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 8,22 m2
53 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V/E-HSMT 33,298 m2
54 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 13,18 m2
55 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 8,498 m2
56 Quét vôi ve toàn nhà Chương V/E-HSMT 205,059 m2
57 Cửa nhôm kính - cửa đi, kính trắng dày 5 ly Chương V/E-HSMT 3,655 m2
58 Cửa nhôm kính - cửa sổ, kính trắng dày 5 ly Chương V/E-HSMT 6,032 m2
59 Cửa nhôm kính - cửa lật, kính trắng dày 5 ly Chương V/E-HSMT 0,36 m2
60 Vách kính nhôm kính, kính trắng dày 5ly Chương V/E-HSMT 12,626 m2
61 Gia công hoa sắt đặc 10x10 Chương V/E-HSMT 0,081 tấn
62 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chương V/E-HSMT 6,392 m2
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 4,119 m2
64 Tủ điện phòng 3-6 mudul Chương V/E-HSMT 4 tủ
65 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V/E-HSMT 1 cái
66 Aptomat 1P-32A Chương V/E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/E-HSMT 4 cái
68 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V/E-HSMT 3 bộ
69 Đèn compact gắn tường 20w Chương V/E-HSMT 1 bộ
70 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 1 cái
71 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 2 cái
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0.75mm2 Chương V/E-HSMT 80 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x(1x4)mm2 Chương V/E-HSMT 55 m
74 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Chương V/E-HSMT 15 hộp
75 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V/E-HSMT 1 bộ
76 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V/E-HSMT 1 cái
77 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V/E-HSMT 1 cái
78 Vòi hoa sen Chương V/E-HSMT 1 bộ
79 Lắp đặt lavabo Chương V/E-HSMT 1 bộ
80 Lắp đặt vòi inox đôi Chương V/E-HSMT 1 bộ
81 Xi phông Chương V/E-HSMT 1 bộ
82 Lắp đặt gương Chương V/E-HSMT 1 cái
83 Lắp đặt giá treo Chương V/E-HSMT 1 cái
84 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V/E-HSMT 1 cái
85 Lắp đặt phễu thu sàn Chương V/E-HSMT 1 cái
86 Van khóa d20 Chương V/E-HSMT 1 cái
87 Dây cấp nước Chương V/E-HSMT 3 cái
88 Ống PPR D20 lạnh Chương V/E-HSMT 0,1 100m
89 Cút PPR D20 Chương V/E-HSMT 3 cái
90 Tê nhựa D20 Chương V/E-HSMT 3 cái
91 Cút nhựa PPR ren trong d20 Chương V/E-HSMT 3 cái
92 Lắp đặt ống nhựa d34 Chương V/E-HSMT 0,02 100m
93 Lắp đặt ống nhựa d42 Chương V/E-HSMT 0,05 100m
94 Lắp đặt ống nhựa d60 Chương V/E-HSMT 0,1 100m
95 Lắp đặt ống nhựa d110 Chương V/E-HSMT 0,1 100m
96 Lắp đặt côn nhựa d34-60 Chương V/E-HSMT 2 cái
97 Lắp đặt chếch 135 - d60 Chương V/E-HSMT 2 cái
98 Lắp đặt chếch 135 - d110 Chương V/E-HSMT 3 cái
99 Lắp đặt cút nhựa d42 Chương V/E-HSMT 1 cái
100 Lắp đặt cút nhựa d60 Chương V/E-HSMT 3 cái
101 Lắp đặt cút nhựa d110 Chương V/E-HSMT 3 cái
102 Tê nhựa D60 Chương V/E-HSMT 2 cái
103 Tê nhựa D110 Chương V/E-HSMT 2 cái
104 Ống nhựa PVC D76 Chương V/E-HSMT 0,15 100m
105 Lắp đặt cút nhựa d75 Chương V/E-HSMT 4 cái
106 Chếch 135-D76 Chương V/E-HSMT 8 cái
107 Măng sông PVC d90 Chương V/E-HSMT 3 cái
108 Cầu chắn rác Chương V/E-HSMT 2 cái
G HM: Nhà bếp
1 Đào móng nhà bếp bằng máy, đất cấp II (90%M) Chương V/E-HSMT 0,648 100m3
2 Đào móng nhà bảo vệ bằng thủ công, đất cấp II (10%M) Chương V/E-HSMT 7,2 m3
3 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V/E-HSMT 26,532 100m
4 Cát đen phủ đầu cọc dày 10cm Chương V/E-HSMT 5,306 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V/E-HSMT 6,303 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 19,777 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,387 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,146 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 0,446 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 7,979 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy bể phốt Chương V/E-HSMT 0,014 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,017 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy móng bể, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,576 m3
14 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 1,275 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 13,636 m2
16 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1,946 m2
17 Quét nước xi măng 2 nước vào tường + đáy bể Chương V/E-HSMT 15,582 m2
18 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V/E-HSMT 0,013 100m2
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V/E-HSMT 0,014 tấn
20 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,288 m3
21 Lắp dựng tấm đan Chương V/E-HSMT 3 cái
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy bể mỡ Chương V/E-HSMT 0,005 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,01 tấn
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy móng bể, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,168 m3
25 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể mỡ, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 0,568 m3
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 5,454 m2
27 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1,049 m2
28 Quét nước xi măng 2 nước vào tường + đáy bể Chương V/E-HSMT 6,503 m2
29 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V/E-HSMT 0,008 100m2
30 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V/E-HSMT 0,006 tấn
31 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,168 m3
32 Lắp dựng tấm đan Chương V/E-HSMT 2 cái
33 Đắp đất nền móng công trình Chương V/E-HSMT 0,603 100m3
34 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 Chương V/E-HSMT 3,364 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,287 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,098 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 0,291 tấn
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 3,248 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V/E-HSMT 0,162 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 1,619 m3
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Chương V/E-HSMT 0,359 tấn
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V/E-HSMT 0,095 100m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,041 tấn
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,608 m3
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ tấm đan Chương V/E-HSMT 0,008 100m2
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bệ bếp Chương V/E-HSMT 0,006 tấn
47 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,198 m3
48 Lắp dựng cấu kiện tấm đan Chương V/E-HSMT 1 cái
49 Lát đá mặt bệ bếp, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1,98 m2
50 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V/E-HSMT 20,115 m2
51 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 29,43 m2
52 Gia công xà gồ thép Chương V/E-HSMT 0,246 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/E-HSMT 0,246 tấn
54 Sơn xà gồ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 41,8 m2
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V/E-HSMT 0,809 100m2
56 Ke chống bão Chương V/E-HSMT 64 cái
57 Gia công vì kèo thép hình Chương V/E-HSMT 0,38 tấn
58 Lắp dựng vì kèo thép Chương V/E-HSMT 0,38 tấn
59 Sơn kèo thép Chương V/E-HSMT 18,48 m2
60 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 0,622 m3
61 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 22,863 m3
62 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 2,113 m3
63 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 1,438 m3
64 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 117,96 m2
65 Trát tường trên mái, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 34,799 m2
66 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 85,731 m2
67 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 15,67 m2
68 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 31,807 m2
69 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 50,938 m2
70 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 6,503 m2
71 Công tác ốp gạch 250x400 vào tường, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 52,866 m2
72 Công tác ốp gạch 250x400 vào tường đỡ bệ bếp, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 2,948 m2
73 Láng bậc tam cấp có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 13,623 m2
74 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V/E-HSMT 251,167 m2
75 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V/E-HSMT 56,203 m2
76 Gia công cửa sắt, hoa sắt (sắt đặc 10x10) Chương V/E-HSMT 0,012 tấn
77 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chương V/E-HSMT 9,8 m2
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 4,728 m2
79 Cửa nhôm kính - cửa đi, kính trắng dày 5 ly Chương V/E-HSMT 30,9 m2
80 Cửa nhôm kính - cửa sổ kính trắng dày 5 ly Chương V/E-HSMT 10,88 m2
81 Vách kính kết hợp cửa đi + cửa sổ trượt nhôm kính Chương V/E-HSMT 13,696 m2
82 Đèn tuýp Led đơn gắn tường (1x36)-1200 Chương V/E-HSMT 7 bộ
83 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V/E-HSMT 1 cái
84 Quạt hút mùi Chương V/E-HSMT 1 cái
85 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V/E-HSMT 1 bộ
86 Tủ điện phòng 3-6 mudul Chương V/E-HSMT 1 tủ
87 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/E-HSMT 8 cái
88 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 1 cái
89 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 3 cái
90 Aptomat 1P-20A Chương V/E-HSMT 1 cái
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2(1x4)mm2 Chương V/E-HSMT 120 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x(1x0.75)mm2 Chương V/E-HSMT 230 m
93 Hộp nối, hộp chia ngả KT 100x100 Chương V/E-HSMT 10 hộp
94 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V/E-HSMT 1 bộ
95 Vòi hoa sen Chương V/E-HSMT 1 bộ
96 Lắp đặt vòi xịt Chương V/E-HSMT 1 bộ
97 Lắp đặt hộp giấy Chương V/E-HSMT 1 cái
98 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V/E-HSMT 2 bộ
99 Xi phông tiểu nam Chương V/E-HSMT 2 bộ
100 Lắp đặt chậu lavabo Chương V/E-HSMT 1 bộ
101 Lắp đặt vòi inox đôi Chương V/E-HSMT 1 bộ
102 Xi phông lavabo Chương V/E-HSMT 1 bộ
103 Lắp đặt gương soi Chương V/E-HSMT 1 cái
104 Lắp đặt giá treo Chương V/E-HSMT 1 cái
105 Lắp đặt hộp đựng Chương V/E-HSMT 1 cái
106 Lắp đặt phễu thu sàn Chương V/E-HSMT 2 cái
107 Vòi nước Chương V/E-HSMT 1 bộ
108 Dây cấp nước Chương V/E-HSMT 7 bộ
109 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Chương V/E-HSMT 0,2 100m
110 Lắp đặt côn nhựa D25-20 Chương V/E-HSMT 1 cái
111 Lắp đặt cút nhựa D20 Chương V/E-HSMT 2 cái
112 Lắp đặt tê nhựa d20 Chương V/E-HSMT 6 cái
113 Cút góc nhựa ren trong D20 Chương V/E-HSMT 6 cái
114 ống nhựa u.pvc d34 Chương V/E-HSMT 0,06 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Chương V/E-HSMT 0,1 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Chương V/E-HSMT 0,3 100m
117 Ống nhựa u.pvc d110 Chương V/E-HSMT 0,05 100m
118 Lắp đặt côn D34-D60 Chương V/E-HSMT 6 cái
119 Lắp đặt măng sông d60 Chương V/E-HSMT 4 cái
120 Lắp đặt chếch d110 Chương V/E-HSMT 1 cái
121 Chếch 135 D110 Chương V/E-HSMT 1 cái
122 Tê nhựa D60 Chương V/E-HSMT 2 cái
123 Côn nhựa D60 - d125 Chương V/E-HSMT 6 cái
124 Lắp đặt cút nhựa d34 Chương V/E-HSMT 5 cái
125 Lắp đặt cút nhựa d60 Chương V/E-HSMT 4 cái
126 Lắp đặt cút nhựa d110 Chương V/E-HSMT 1 cái
127 Lắp đặt cút nhựa d125 Chương V/E-HSMT 1 cái
128 Lắp đặt tê nhựa d125 Chương V/E-HSMT 1 cái
129 Ống nhựa u.PVC D60 Chương V/E-HSMT 0,01 100m
130 Lắp đặt cút nhựa d60 Chương V/E-HSMT 2 cái
H HM: Nhà giám biệt 1 tầng
1 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp II (90%M) Chương V/E-HSMT 0,849 100m3
2 Đào móng nhà bảo vệ bằng thủ công, đất cấp II (10%M) Chương V/E-HSMT 9,43 m3
3 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V/E-HSMT 40,68 100m
4 Cát đen phủ đầu cọc dày 10cm Chương V/E-HSMT 8,136 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V/E-HSMT 8,289 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Chương V/E-HSMT 1,198 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 16,362 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 0,265 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V/E-HSMT 0,731 tấn
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 41,6 m3
11 Đắp đất nền móng công trình Chương V/E-HSMT 1,14 100m3
12 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 Chương V/E-HSMT 14,709 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,438 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 4,124 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V/E-HSMT 0,086 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V/E-HSMT 0,369 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương V/E-HSMT 0,373 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 2,513 m3
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt tầng 1, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 0,161 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm Chương V/E-HSMT 0,062 tấn
21 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V/E-HSMT 23,182 m2
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 23,182 m2
23 Sản xuất xà gồ thép C80x40x15x1.5 Chương V/E-HSMT 0,538 tấn
24 Sơn xà gồ 3 nước Chương V/E-HSMT 91,291 m2
25 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/E-HSMT 0,538 tấn
26 Lợp mái tôn mạ màu Chương V/E-HSMT 2,05 100m2
27 Ke chống bão Chương V/E-HSMT 60 cái
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Chương V/E-HSMT 0,909 m3
29 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 1,752 m3
30 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 48,066 m3
31 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 8,072 m3
32 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 0,929 m3
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 156,172 m2
34 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 326,646 m2
35 Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 12,672 m2
36 Trát tường trên mái, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 102,652 m2
37 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 22,587 m2
38 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 162,105 m2
39 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V/E-HSMT 132,031 m2
40 Láng bậc tam cấp có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 13,629 m2
41 Quét vôi ve toàn nhà Chương V/E-HSMT 518,077 m2
42 Cửa nhôm kính - cửa đi, kính trắng dày5 ly Chương V/E-HSMT 17,582 m2
43 Cửa nhôm kính màu trắng - cửa sổ, kính trắng dày 5 ly Chương V/E-HSMT 24,48 m2
44 Vách nhôm kính, kính trắng dày 5ly Chương V/E-HSMT 25,2 m2
45 Gia công hoa sắt đặc 10x10 Chương V/E-HSMT 0,243 tấn
46 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chương V/E-HSMT 24,48 m2
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 12,384 m2
48 Lắp đặt đèn gắn tường tuýp Led đơn 1x36W/1200 Chương V/E-HSMT 28 bộ
49 Tủ điện phòng 3-6 mudul Chương V/E-HSMT 1 tủ
50 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/E-HSMT 7 cái
51 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 1 cái
52 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V/E-HSMT 6 cái
53 Aptomat 1P-32A Chương V/E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x(1x4)mm2 Chương V/E-HSMT 150 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0.75mm2 Chương V/E-HSMT 290 m
56 Hộp nối, hộp chia ngả KT 100x100 Chương V/E-HSMT 25 hộp
I HM: Tường rào
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90%M) Chương V/E-HSMT 0,165 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II (10%TC) Chương V/E-HSMT 1,83 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V/E-HSMT 2,657 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Chương V/E-HSMT 0,29 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,053 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 0,242 tấn
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 4,782 m3
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 7,962 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 0,016 100m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường Chương V/E-HSMT 0,116 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,821 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,031 tấn
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 5,714 m3
14 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 3,354 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 110,586 m2
16 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 28,032 m2
17 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 14,074 m2
18 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V/E-HSMT 152,692 m2
19 Gia công hàng rào dây thép gai chống trộm Chương V/E-HSMT 51,391 m2
20 Gia công thép chống trộm Chương V/E-HSMT 0,232 tấn
21 Lắp dựng hàng rào chống trộm Chương V/E-HSMT 51,391 m2
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 41,731 m2
23 Gia công cổng sắt Chương V/E-HSMT 0,268 tấn
24 Lắp dựng cổng Chương V/E-HSMT 28,5 m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 18,96 m2
26 Lưới thép B40 Chương V/E-HSMT 8,769 m2
J HM: Sân
1 San gạt mặt bằng Chương V/E-HSMT 1,208 100m3
2 Lớp nilon chống mất nước Chương V/E-HSMT 12,08 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V/E-HSMT 72,036 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 121,17 m3
5 Cắt khe 1x4 co giãn sân bê tông Chương V/E-HSMT 17,75 10m
K HM: Cấp nước ngoài nhà
1 Chi phí đấu nối hệ thống thống nước Chương V/E-HSMT 1 công trình
2 Đào đường ống chôn ống nước , đất cấp II Chương V/E-HSMT 24 m3
3 Đắp đất tận dụng chèn ống Chương V/E-HSMT 24 m3
4 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 Chương V/E-HSMT 2 bể
5 Hệ thống chân đặt téc Chương V/E-HSMT 2 bộ
6 Van phao D40 Chương V/E-HSMT 2 bộ
7 van 1 chiều d40 Chương V/E-HSMT 2 bộ
8 Máy bơm tăng áp Chương V/E-HSMT 1 cái
9 van khóa d40 Chương V/E-HSMT 2 bộ
10 van khóa d25 Chương V/E-HSMT 10 bộ
11 ống nhựa ppr d40 Chương V/E-HSMT 0,55 100m
12 ống nhựa ppr d32 Chương V/E-HSMT 2,4 100m
13 ống nhựa ppr d25 Chương V/E-HSMT 1,4 100m
14 Măng sông PPR D32 Chương V/E-HSMT 50 cái
15 Măng sông PPR d40 Chương V/E-HSMT 10 cái
16 Măng sông PPR d25 Chương V/E-HSMT 26 cái
17 cút nhựa d32 Chương V/E-HSMT 5 cái
18 cút nhựa d40 Chương V/E-HSMT 5 cái
19 cút nhựa d25 Chương V/E-HSMT 2 cái
20 y tê d32-25 Chương V/E-HSMT 10 cái
21 công tơ nước Chương V/E-HSMT 1 bộ
L HM: Thoát nước thải
1 Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (90% máy) Chương V/E-HSMT 0,49 100m3
2 Đào móng hố ga, đất cấp II (10% TC) Chương V/E-HSMT 0,553 m3
3 Đào đất đặt đường ống, rãnh, đất cấp II (10% TC) Chương V/E-HSMT 4,891 m3
4 Đổ bê tông lót, đá 2x4, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,567 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Chương V/E-HSMT 1,218 m3
6 Trát tường hố ga, rãnh tn, dày 1.2 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 9,005 m2
7 Láng đáy ga, rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1,613 m2
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V/E-HSMT 0,016 100m2
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, rãnh Chương V/E-HSMT 0,026 tấn
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, rãnh đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,274 m3
11 Lắp đặt tấm đan Chương V/E-HSMT 7 cái
12 Lắp đặt ống nhựa pvc d200 Chương V/E-HSMT 1,38 100m
13 Lắp đặt ống nhựa pvc d110 Chương V/E-HSMT 0,82 100m
14 Măng xông D200 Chương V/E-HSMT 30 cái
15 Măng xông D110 Chương V/E-HSMT 14 cái
16 Đắp đất tận dụng đầm chặt Chương V/E-HSMT 0,451 100m3
M HM: Điện ngoài nhà
1 Chi phí đấu nối điện Chương V/E-HSMT 1 công trình
2 Lắp đặt đèn compact treo tường có chụp bảo vệ 50w Chương V/E-HSMT 10 bộ
3 Lắp đặt dây dẫn 2x(1x0,75)mm2 Chương V/E-HSMT 420 m
4 Tủ điện âm tường 3-6 module Chương V/E-HSMT 1 tủ
5 Aptomat MCB 1P-16A Chương V/E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V/E-HSMT 252 m
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V/E-HSMT 160 m
8 Tủ điện tổng 450x100x220mm Chương V/E-HSMT 1 1.0
9 Aptomat 1P-63 Chương V/E-HSMT 1 cái
10 Aptomat 1P-16 Chương V/E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->