Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201155180-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201125615 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG về xây dựng nông thôn mới năm 2020 và nguồn huy động hợp pháp khác của chủ đầu tư |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 10:50:00 đến ngày 2020-11-26 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,980,219,507 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 11,1683 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 12,2851 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 11,1683 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 3,2239 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 3,2239 | 100m3 |
| B | TƯỜNG KÈ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,2754 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,0523 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 1,1474 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 5,4094 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 33,3304 | m2 |
| C | MÓNG NHÀ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 16,9277 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 3,2163 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 11,1288 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,1143 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 0,5309 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 19,9123 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 39,2521 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 1,5634 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,2596 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 1,0069 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TC phê duyệt | 2,1593 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 97,92 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 104,646 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 12,455 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 1,1324 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,5484 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 1,7903 | tấn |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 3,2022 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 1,7955 | 100m3 |
| 20 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,5945 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,6135 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 29,2511 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 55,5312 | m2 |
| D | PHẦN THÂN NHÀ | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 16,0301 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 2,5028 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,6864 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 4,0479 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 46,5432 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 3,7875 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 1,4472 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,511 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 8,7868 | tấn |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 61,5665 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 6,3545 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 7,7332 | tấn |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,2907 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,7593 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,2219 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,2365 | tấn |
| 17 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,2748 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo TC phê duyệt | 0,2828 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,206 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,1071 | tấn |
| E | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 199,0278 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 9,1202 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 8,3084 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,4926 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,2588 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,2202 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,078 | tấn |
| 8 | Gia công xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,5652 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,5652 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 132,9286 | 1m2 |
| 11 | Con bọ đỡ xà gồ | Theo TC phê duyệt | 136 | |
| 12 | Tôn úp nóc mái rộng 400 dày 0.4ly | Theo TC phê duyệt | 52,52 | md |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 3,5057 | 100m2 |
| 14 | Ke chống bão 2,5 cái/4m2 | Theo TC phê duyệt | 219,1063 | |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo TC phê duyệt | 44,0216 | m2 |
| 16 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo TC phê duyệt | 32,832 | m2 |
| 17 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo TC phê duyệt | 9 | m2 |
| 18 | SX cửa sổ 4 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo TC phê duyệt | 48,384 | m2 |
| 19 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo TC phê duyệt | 10,08 | m2 |
| 20 | SX vách kính cố định trên ô tháng cửa, cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo TC phê duyệt | 18,144 | m3 |
| 21 | SX vách kính cố định ô thoáng cầu thang, cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo TC phê duyệt | 5,39 | m2 |
| 22 | SX hoa sắt cửa sổ thép vuông 12x12 sơn màu vàng kem (cả sơn + công lắp dựng) | Theo TC phê duyệt | 110,88 | m2 |
| F | PHẦN CẦU THANG | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 0,6552 | m3 |
| 2 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo TC phê duyệt | 21,055 | m2 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 0,9371 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 17,0386 | m2 |
| 5 | Tay vịn cầu thang bằng gỗ N3 D70 người lớn | Theo TC phê duyệt | 11,064 | m |
| 6 | Tay vịn cầu thang bằng gỗ N3 D70 trẻ em | Theo TC phê duyệt | 11,064 | m |
| G | KHU VỆ SINH | |||
| 1 | Trần tôn, khung xương 25x25x1,1 mm | Theo TC phê duyệt | 86,9028 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch ceramic, chống trơn-tiết diện gạch ≤ 300x300mm | Theo TC phê duyệt | 88,404 | m2 |
| 3 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤300x600 mm | Theo TC phê duyệt | 241,311 | m2 |
| 4 | Ga thu sàn bằng INOX | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 0,0347 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Theo TC phê duyệt | 0,1827 | m3 |
| H | LÁT SÀN | |||
| 1 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo TC phê duyệt | 533,9876 | m2 |
| 2 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Theo TC phê duyệt | 23,0184 | m2 |
| I | TƯỜNG LAN CAN | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 0,9266 | m3 |
| 2 | Ống thép tráng kẽm làm lan can hành lang (cả sơn + lắp dựng) | Theo TC phê duyệt | 48,438 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 17,6904 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 458,284 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 781,5306 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 635,45 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 378,75 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 102,83 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 28,28 | m2 |
| 10 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 75,93 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 317,4464 | m2 |
| J | PHẦN BẬC TAM CẤP | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 1,863 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 7,6788 | m3 |
| 3 | Láng granitô cầu thang | Theo TC phê duyệt | 31,89 | m2 |
| 4 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo TC phê duyệt | 60,42 | m |
| K | PHẦN SƠN TƯỜNG | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 2.002,7706 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 793,4208 | m2 |
| L | PHẦN GIÀN GIÁO | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TC phê duyệt | 6,3072 | 100m2 |
| M | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TC phê duyệt | 36 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 28 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo TC phê duyệt | 71 | hộp |
| 11 | Mặt aptomat 80x100 mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 16 | Tủ điện tổng 300x450x180mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo TC phê duyệt | 6 | hộp |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Theo TC phê duyệt | 80 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo TC phê duyệt | 240 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 270 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 2.400 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TC phê duyệt | 840 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo TC phê duyệt | 24 | m |
| N | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 16,128 | m3 |
| 2 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo TC phê duyệt | 7 | cọc |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo TC phê duyệt | 120 | m |
| 6 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo TC phê duyệt | 18 | m |
| 7 | Thép dẹt D40X4 | Theo TC phê duyệt | 30 | m |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,1613 | 100m3 |
| O | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Theo TC phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo TC phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo TC phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo TC phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 5 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 53 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 82 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 27 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 48 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 102 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Van khóa D50 | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 18 | Van khoán D25 | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 19 | Van cơ D25, phao điều khiển tự động | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 20 | Van 1 chiều D50 | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| P | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo TC phê duyệt | 2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Theo TC phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Theo TC phê duyệt | 60 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Theo TC phê duyệt | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 12 | Ga thu nước sàn | Theo TC phê duyệt | 21 | cái |
| 13 | Măng sông nối ống D110+76+48 | Theo TC phê duyệt | 37 | cái |
| Q | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 18 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 18 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi | Theo TC phê duyệt | 18 | cái |
| 4 | Lắp đặt xí bệt | Theo TC phê duyệt | 24 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo TC phê duyệt | 18 | bộ |
| 7 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo TC phê duyệt | 18 | cái |
| 8 | Lắp đặt kệ kính | Theo TC phê duyệt | 18 | cái |
| 9 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo TC phê duyệt | 3 | bể |
| 10 | Máy bơm 6 m3/h, H=20 m | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| R | THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo TC phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo TC phê duyệt | 30 | cái |
| 3 | Rọ chắn rác D90 | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 4 | Đai thép ôm ống | Theo TC phê duyệt | 60 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa thoát tràn PVC D34, L=0,30 m | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| S | THOÁT NƯỚC, HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 36,0877 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 6,4642 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 8,5634 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 11,8004 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 96,8636 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 30,316 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 3,2294 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,2 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,2413 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TC phê duyệt | 123 | 1cấu kiện |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,1418 | 100m3 |
| T | BỂ PHỐT (03 CÁI) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 45,9043 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 2,3184 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 0,0635 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 7,6968 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0297 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,4761 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,0565 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 1,3923 | m3 |
| 9 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 9,4658 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 50,7972 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 25,851 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 38,382 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Theo TC phê duyệt | 15 | cái |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 30,6029 | 100m3 |
| 15 | Nón thông hơi | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| U | CẦU THANG SẮT THOÁT HIỂM (01 CÁI) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,666 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,1265 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 1,332 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0152 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,2671 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,286 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 7,104 | m3 |
| 8 | Gia công hệ khung dàn | Theo TC phê duyệt | 2,8364 | tấn |
| 9 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo TC phê duyệt | 2,8364 | tấn |
| 10 | Ống thép tráng kẽm lan can cầu thang (bao gồm vật liệu, sơn và lắp dựng). | Theo TC phê duyệt | 37,788 | m2 |
| V | PHẦN PCCC | |||
| W | HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt Trung tâm báo cháy 5 kênh | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đầu báo cháy khói | Theo TC phê duyệt | 18 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt thiết bị cuối tuyến | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Theo TC phê duyệt | 500 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Vanlock đường kính ống 20mm | Theo TC phê duyệt | 500 | m |
| 10 | Lắp đặt nội quy tiêu lệnh PCCC | Theo TC phê duyệt | 4 | Bộ |
| X | HỆ THỐNG ĐÈN EXIT, SỰ CỐ | |||
| 1 | Lắp đặt Automat 25A - cho hệ thống đèn Exit, Sự cố | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Theo TC phê duyệt | 200 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Vanlock đường kính ống 20mm | Theo TC phê duyệt | 200 | m |
| 4 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 6 | Vật tư phụ (đinh, vít, băng dính điện, ...) | Theo TC phê duyệt | 1 | HT |
| Y | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn D100 | Theo TC phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút thép D100mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt tê thép D100mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cặp bích |
| 5 | Lắp đặt bơm chữa cháy động cơ điện Q>=10l/s, H>=27m.c.n | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt bơm chữa cháy động cơ xăng Q>=10l/s, H>=27m.c.n | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt tủ điều khiển Bơm | Theo TC phê duyệt | 1 | tủ |
| 8 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Theo TC phê duyệt | 10 | m |
| 9 | Lắp đặt Rọ Bơm D100 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt van 1 chiều D100 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt khóa D100 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt mối nối mềm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt đồng hồ áp lực | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Van gạt D26 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Van gạt D15 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Vật tư phụ (Băng tan, que hàn, bu lông, ....) | Theo TC phê duyệt | 1 | HT |
| 17 | Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ D= 100mm, 2 cửa D65 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Hộp chữa cháy 600x700x180 ngoài nhà, có mái che, sơn tĩnh điện | Theo TC phê duyệt | 1 | hộp |
| 19 | Lđ cuộn vòi D65 dài 20m | Theo TC phê duyệt | 2 | cuộn |
| 20 | Lđ khớp nối đầu vòi D65 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Lđ lăng phun D65/19 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 22 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống 100mm | Theo TC phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 20 | 1m2 |
| 24 | Giá đựng bình chữa cháy | Theo TC phê duyệt | 4 | chiếc |
| 25 | Bình chữa cháy MFZL4-ABC (hoặc tương đương) | Theo TC phê duyệt | 12 | bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi