Gói thầu: thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201152180-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201151843 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay Ngân hàng thế giới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 15:40:00 đến ngày 2020-11-30 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,915,409,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM Y TẾ XÃ NẬM MÒN - HUYỆN BẮC HÀ | |||
| 1 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 35,75 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 13,31 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu E-HSMT | 22,44 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1107 | 100m3 |
| 5 | Ống nhựa HDPE D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 6 | Ống nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 7 | Cắt sân bê tông, chiều dày 15cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | 1m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan, vữa BT M200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,64 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0848 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1288 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | cái |
| 14 | Lavabor + ống thải chữ P + dây cấp + Vòi rửa | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu E-HSMT | 27,8664 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,012 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10,8544 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu E-HSMT | 41,7996 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 42,53 | 1m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 27,136 | 1m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,5973 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,5973 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,896 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4933 | 1m2 |
| 25 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 26 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay pa nô kính mờ dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 27 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở lật pa nô kính trắng dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,72 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,7477 | m2 |
| 30 | Phá dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu E-HSMT | 24,123 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,7477 | 1m2 |
| 32 | Ốp tường, gạch men 300x450, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24,123 | 1m2 |
| 33 | Đục tẩy lớp vữa láng trên sàn mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,6914 | m2 |
| 34 | Quét dung dịch sika chống thấm mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,6914 | 1m2 |
| 35 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,6914 | 1m2 |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung(6x10,5x22), vữa XM M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1452 | m3 |
| 37 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7852 | m2 |
| 38 | Tháo dỡ thiết bị điện cũ, hỏng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | công |
| 39 | Đèn ốp trần Compact 20W | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Aptomat 1 pha 25A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | m |
| 43 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | m |
| 44 | Máng gen nhựa đặt nổi 10x28 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | m |
| 45 | Ống nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 46 | Ống nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 47 | Cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 48 | Cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | cái |
| 49 | Cút ren trong nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 50 | Van PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 51 | Rắc co nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Van xả đáy D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Van Phao | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt chậu xí xổm có két xả | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 56 | Máy bơm nước sinh hoạt CM32, Pentax | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 58 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Van khóa D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 60 | Vòi đồng D15 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 61 | Hút + thông tắc bể phốt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | chuyến |
| 62 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,6761 | m3 |
| 63 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu E-HSMT | 59,88 | m2 |
| 64 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,5536 | m2 |
| 65 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,4067 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung (6x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3406 | m3 |
| 67 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 62,676 | m2 |
| 68 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 34,6192 | m2 |
| 69 | Quét nước xi măng | Theo yêu cầu E-HSMT | 34,6192 | 1m2 |
| 70 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,2298 | 1m2 |
| 71 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay pa nô kính mờ dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,77 | m2 |
| 72 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,2002 | m3 |
| 73 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0402 | 100m2 |
| 74 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1203 | tấn |
| 75 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 76 | Súc, rửa bể lọc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | công |
| B | TRẠM Y TẾ XÃ NẬM LÚC - HUYỆN BẮC HÀ | |||
| 1 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,76 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,24 | m3 |
| 4 | Ống nhựa HDPE D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 5 | Lavabor + ống thải chữ P + dây cấp + Vòi rửa | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Phát cây dọn cỏ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,72 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu E-HSMT | 11,7588 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,3986 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ mái , chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,4698 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ kết cấu gỗ , chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0482 | m3 |
| 12 | Hút bể phốt để phá dỡ bể | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | chuyến |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9576 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,6898 | m3 |
| 15 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 18,621 | m3 |
| 16 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,9942 | m3 |
| 17 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,7785 | m3 |
| 18 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,7905 | m3 |
| 19 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,155 | m2 |
| 20 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7504 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0682 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0572 | tấn |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1106 | 100m3 |
| 24 | Đổ bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,8347 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2559 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=4m, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2341 | tấn |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 25,5893 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 25,5893 | m2 |
| 29 | Quét sika chống thấm mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 26,052 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 26,052 | m2 |
| 31 | Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1738 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0434 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 34 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,434 | m3 |
| 35 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,1529 | m3 |
| 36 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 71,831 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 71,831 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64,916 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 64,916 | m2 |
| 40 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 62,624 | m2 |
| 41 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,4168 | m3 |
| 42 | Lát nền, sàn bằng gạch LD 300x300mm, Vữa mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,1943 | m2 |
| 43 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,32 | m2 |
| 44 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,3 | m |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,3 | m |
| 46 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1452 | m3 |
| 47 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7852 | m2 |
| 48 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay pa nô kính mờ dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 10,84 | m2 |
| 49 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,874 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,874 | m2 |
| 51 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0173 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7334 | m2 |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | m2 |
| 54 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,2983 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8263 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0115 | 100m2 |
| 57 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0729 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0895 | tấn |
| 60 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5711 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0519 | 100m2 |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0386 | tấn |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0784 | tấn |
| 64 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7123 | m3 |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,57 | m2 |
| 66 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,57 | m2 |
| 67 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,57 | m2 |
| 68 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,5368 | m2 |
| 69 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5722 | m3 |
| 70 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0259 | 100m2 |
| 71 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0578 | tấn |
| 72 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 73 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,0251 | m3 |
| 74 | Đèn ốp trần Compact 20W | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 75 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 77 | Aptomat 1 pha 60A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 78 | Aptomat 1 pha 25A | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 79 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 80 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | m |
| 81 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | m |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 83 | Hộp chứa 2-4 Modul | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 84 | Máng gen nhựa đặt nổi 10x28 | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 85 | Ống nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 86 | Ống nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 87 | Ống nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 88 | Ống nhựa PPR D20 PN16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,31 | 100m |
| 89 | Cút nhựa ren trong PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cái |
| 90 | Tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cái |
| 91 | Côn nhựa PPR D50/20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 92 | Côn nhựa PPR D50/32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 93 | Cút nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 94 | Tê nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 95 | Cút nhựa ren trong PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 96 | Van nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 97 | Van nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 98 | Van nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 99 | Bịt nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 100 | Ống nhựa PVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 101 | Ống nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 102 | Ống nhựa PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 103 | Cút nhựa PVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 104 | Cút nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 44 | cái |
| 105 | Côn nhựa PVC D90/60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 106 | Cút nhựa PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 107 | Lắp đặt chậu xí xổm có két xả | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 108 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 111 | Lavabor + ống thải chữ P + dây cấp + ống xả chậu có chặn nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 112 | Lắp đặt thanh treo khăn | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 115 | Vòi nóng lạnh | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 116 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 117 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 118 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 119 | Vòi gạt D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 120 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,8049 | m3 |
| 121 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | m3 |
| 122 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | m3 |
| C | TRẠM Y TẾ XÃ NẬM KHÁNH - HUYỆN BẮC HÀ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,8275 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu E-HSMT | 10,3713 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8027 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 5 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 18,4088 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6698 | m3 |
| 7 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,452 | m3 |
| 8 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9777 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,3636 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,124 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0219 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1576 | tấn |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1148 | 100m3 |
| 14 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,662 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,662 | m2 |
| 16 | Đổ bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9175 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1911 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1958 | tấn |
| 19 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,1063 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,1063 | m2 |
| 21 | Quét sika chống thấm mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,3393 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,3393 | m2 |
| 23 | Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0572 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0161 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 26 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,1643 | m3 |
| 27 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1452 | m3 |
| 28 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 41,3387 | m2 |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7852 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7852 | m2 |
| 31 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 27,136 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 27,136 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch vào tường gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 26,85 | m2 |
| 34 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay pa nô kính mờ dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 35 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở lật pa nô kính trắng dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,72 | 0.0 |
| 36 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8614 | m3 |
| 37 | Xây bệ tiểu gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7786 | m3 |
| 38 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11,9511 | m2 |
| 39 | Đèn ốp trần Compact 20W | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Aptomat 1 pha 25A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | m |
| 43 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | m |
| 44 | Máng gen nhựa đặt nổi 10x28 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | m |
| 45 | Đào đất rãnh chôn ống cấp nước, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | m3 |
| 46 | Đắp cát rãnh cấp nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,04 | m3 |
| 47 | Đắp đất rãnh cấp nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,96 | m3 |
| 48 | Ống nhựa HDPE D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 49 | Ống nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 50 | Ống nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 51 | Cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 52 | Cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | cái |
| 53 | Cút ren trong nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 54 | Van PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Rắc co nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Van xả đáy D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Van Phao | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt chậu xí xổm có két xả | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 60 | Máy bơm nước sinh hoạt CM32, Pentax | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 62 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 63 | Van khóa D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 64 | Vòi đồng D15 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 65 | Ống nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 66 | Ống nhựa PVC D76 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,226 | 100m |
| 67 | Cút nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 68 | Cút nhựa PVC D76 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 69 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,2983 | m3 |
| 70 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8263 | m3 |
| 71 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0115 | 100m2 |
| 72 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0729 | m3 |
| 73 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0895 | tấn |
| 75 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5711 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0519 | 100m2 |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0386 | tấn |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0784 | tấn |
| 79 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7123 | m3 |
| 80 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,57 | m2 |
| 81 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,57 | m2 |
| 82 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,57 | m2 |
| 83 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,5368 | m2 |
| 84 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5722 | m3 |
| 85 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0259 | 100m2 |
| 86 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0578 | tấn |
| 87 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 88 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,0251 | m3 |
| 89 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,4576 | m3 |
| 90 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6464 | m3 |
| 91 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8208 | m3 |
| 92 | Lót bạt dứa | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1396 | 100m2 |
| 93 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7912 | m3 |
| 94 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1783 | tấn |
| 95 | Đổ bê tông, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,016 | m3 |
| 96 | Ván khuôn thành bể | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,456 | 100m2 |
| 97 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5443 | tấn |
| 98 | Đổ bê tông, bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8862 | m3 |
| 99 | Ván khuôn nắp bể | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1033 | 100m2 |
| 100 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể đường kính <=10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1581 | tấn |
| 101 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0959 | m3 |
| 102 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0087 | 100m2 |
| 103 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 104 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,023 | tấn |
| 105 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5065 | m3 |
| 106 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0137 | 100m2 |
| 107 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,049 | tấn |
| 108 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 109 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,3034 | m3 |
| 110 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5025 | m3 |
| 111 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 71,489 | m2 |
| 112 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 30,84 | m2 |
| 113 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10,3456 | m2 |
| 114 | Van xả đáy D40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Vòi đồng D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 116 | Ống thép tráng kẽm D40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,003 | 100m |
| 117 | Ống thép tráng kẽm D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,006 | 100m |
| 118 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 119 | Ống nhựa PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 120 | Cút nhựa PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 121 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay pa nô kính mờ dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,54 | m2 |
| 122 | Máy bơm nước sinh hoạt CM32, Pentax | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo yêu cầu E-HSMT | 13,0015 | m3 |
| D | TRẠM Y TẾ XÃ BẢN CÁI - HUYỆN BẮC HÀ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu E-HSMT | 34,833 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,265 | m2 |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13,568 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu E-HSMT | 34,833 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 42,53 | 1m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 27,136 | 1m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2467 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2467 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2467 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4933 | 1m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 12 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay pa nô kính mờ dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 13 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở lật pa nô kính trắng dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,72 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,7477 | m2 |
| 16 | Phá dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu E-HSMT | 24,123 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,7477 | 1m2 |
| 18 | Ốp tường, gạch men 300x450, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24,123 | 1m2 |
| 19 | Đục tẩy lớp vữa láng trên sàn mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,6914 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch sika chống thấm mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,6914 | 1m2 |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,6914 | 1m2 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung(6x10,5x22), vữa XM M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1452 | m3 |
| 23 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7852 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ thiết bị điện cũ, hỏng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | công |
| 25 | Đèn ốp trần Compact 20W | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Aptomat 1 pha 25A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | m |
| 29 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | m |
| 30 | Máng gen nhựa đặt nổi 10x28 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | m |
| 31 | Ống nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 32 | Ống nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 33 | Ống nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 34 | Cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 35 | Cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | cái |
| 36 | Cút ren trong nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 37 | Van PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Rắc co nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Van xả đáy D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Van Phao | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt chậu xí xổm có két xả | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Máy bơm nước sinh hoạt CM32, Pentax | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 45 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Van khóa D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Vòi đồng D15 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 48 | Hút + thông tắc bể phốt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | chuyến |
| 49 | Đào đường ống cấp nước , đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | m3 |
| 50 | Đắp cát đường ống | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9811 | m3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,0189 | m3 |
| 52 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,9277 | m3 |
| E | TRẠM Y TẾ XÃ VIỆT TIẾN - HUYỆN BẢO YÊN | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu E-HSMT | 34,833 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,265 | m2 |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13,568 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu E-HSMT | 34,833 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 42,53 | 1m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 27,136 | 1m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2467 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2467 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2467 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4933 | 1m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 12 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay pa nô kính mờ dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 13 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở lật pa nô kính trắng dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,72 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,7477 | m2 |
| 16 | Phá dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu E-HSMT | 24,123 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,7477 | 1m2 |
| 18 | Ốp tường, gạch men 300x450, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24,123 | 1m2 |
| 19 | Đục tẩy lớp vữa láng trên sàn mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,6914 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch sika chống thấm mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,6914 | 1m2 |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,6914 | 1m2 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung(6x10,5x22), vữa XM M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1452 | m3 |
| 23 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7852 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ thiết bị điện cũ, hỏng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | công |
| 25 | Đèn ốp trần Compact 20W | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Aptomat 1 pha 25A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | m |
| 29 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | m |
| 30 | Máng gen nhựa đặt nổi 10x28 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | m |
| 31 | Ống nhựa HDPE D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 32 | Ống nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 33 | Ống nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 34 | Cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 35 | Cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | cái |
| 36 | Cút ren trong nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 37 | Tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Van PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Rắc co nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Van xả đáy D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Van Phao | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt chậu xí xổm có két xả | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Máy bơm nước sinh hoạt CM32, Pentax | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 46 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Van khóa D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Vòi đồng D15 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 49 | Hút + thông tắc bể phốt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | chuyến |
| 50 | Ống nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 51 | Ống nhựa PVC D76 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 52 | Cút nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Cút nhựa PVC D76 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 54 | Đào đất chôn ống cấp nước, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | m3 |
| 55 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,04 | m3 |
| 56 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,96 | m3 |
| F | TRẠM Y TẾ XÃ CAM CỌN - HUYỆN BẢO YÊN | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu E-HSMT | 34,833 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,265 | m2 |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13,568 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu E-HSMT | 34,833 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 42,53 | 1m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 27,136 | 1m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2467 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2467 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2467 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4933 | 1m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 12 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay pa nô kính mờ dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 13 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở lật pa nô kính trắng dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,72 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,7477 | m2 |
| 16 | Phá dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu E-HSMT | 24,123 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,7477 | 1m2 |
| 18 | Ốp tường, gạch men 300x450, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24,123 | 1m2 |
| 19 | Đục tẩy lớp vữa láng trên sàn mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,6914 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch sika chống thấm mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,6914 | 1m2 |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,6914 | 1m2 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung(6x10,5x22), vữa XM M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1452 | m3 |
| 23 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7852 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ thiết bị điện cũ, hỏng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | công |
| 25 | Đèn ốp trần Compact 20W | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Aptomat 1 pha 25A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | m |
| 29 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | m |
| 30 | Máng gen nhựa đặt nổi 10x28 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | m |
| 31 | Ống nhựa HDPE D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 32 | Ống nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 33 | Ống nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 34 | Cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 35 | Cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | cái |
| 36 | Cút ren trong nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 37 | Tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Van PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Rắc co nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Van xả đáy D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Van Phao | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt chậu xí xổm có két xả | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Máy bơm nước sinh hoạt CM32, Pentax | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 46 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Van khóa D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Vòi đồng D15 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 49 | Hút + thông tắc bể phốt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | chuyến |
| 50 | Ống nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 51 | Ống nhựa PVC D76 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 52 | Cút nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 53 | Cút nhựa PVC D76 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 54 | Đào đất chôn ống cấp nước, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,8 | m3 |
| 55 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,352 | m3 |
| 56 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,448 | m3 |
| 57 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,2983 | m3 |
| 58 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8263 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0115 | 100m2 |
| 60 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0729 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0895 | tấn |
| 63 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5711 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0519 | 100m2 |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0386 | tấn |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0784 | tấn |
| 67 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7123 | m3 |
| 68 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,57 | m2 |
| 69 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,57 | m2 |
| 70 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,57 | m2 |
| 71 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,5368 | m2 |
| 72 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5722 | m3 |
| 73 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0259 | 100m2 |
| 74 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0578 | tấn |
| 75 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 76 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,0251 | m3 |
| 77 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,9738 | m3 |
| 78 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4189 | m3 |
| 79 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,2685 | m3 |
| 80 | Lót bạt dứa | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,239 | 100m2 |
| 81 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,5805 | m3 |
| 82 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2875 | tấn |
| 83 | Đổ bê tông, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,4568 | m3 |
| 84 | Ván khuôn thành bể | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7688 | 100m2 |
| 85 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6635 | tấn |
| 86 | Đổ bê tông, bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9475 | m3 |
| 87 | Ván khuôn nắp bể | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2059 | 100m2 |
| 88 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể đường kính <=10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3194 | tấn |
| 89 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1223 | m3 |
| 90 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0172 | 100m2 |
| 91 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0064 | tấn |
| 92 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0277 | tấn |
| 93 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2445 | m3 |
| 94 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0076 | 100m2 |
| 95 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 96 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 97 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7876 | m3 |
| 98 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4399 | m3 |
| 99 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 87,8789 | m2 |
| 100 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 39,36 | m2 |
| 101 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18,0005 | m2 |
| 102 | Van xả đáy D40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Vòi đồng D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 104 | Ống thép tráng kẽm D40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,003 | 100m |
| 105 | Ống thép tráng kẽm D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,006 | 100m |
| 106 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 107 | Ống nhựa PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 108 | Cút nhựa PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 109 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay pa nô kính mờ dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,4 | m2 |
| 110 | Máy bơm nước sinh hoạt CM32, Pentax | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 111 | Than hoạt tính | Theo yêu cầu E-HSMT | 255 | kg |
| 112 | Cát lọc | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,516 | m3 |
| 113 | Sỏi lọc 1x2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,425 | m3 |
| 114 | Hút bể phốt để phá dỡ bể | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | chuyến |
| 115 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9576 | m3 |
| 116 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,6898 | m3 |
| 117 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,5359 | m3 |
| 118 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,0866 | m3 |
| 119 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo yêu cầu E-HSMT | 13,27 | m3 |
| G | TRẠM Y TẾ XÃ LIÊN MINH - THỊ XÃ SA PA | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu E-HSMT | 34,833 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,265 | m2 |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13,568 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu E-HSMT | 34,833 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 42,53 | 1m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 27,136 | 1m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2467 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2467 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2467 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4933 | 1m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 12 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay pa nô kính mờ dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 13 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở lật pa nô kính trắng dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,72 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,7477 | m2 |
| 16 | Phá dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu E-HSMT | 24,123 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,7477 | 1m2 |
| 18 | Ốp tường, gạch men 300x450, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24,123 | 1m2 |
| 19 | Đục tẩy lớp vữa láng trên sàn mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,6914 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch sika chống thấm mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,6914 | 1m2 |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,6914 | 1m2 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung(6x10,5x22), vữa XM M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1452 | m3 |
| 23 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7852 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ thiết bị điện cũ, hỏng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | công |
| 25 | Đèn ốp trần Compact 20W | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Aptomat 1 pha 25A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | m |
| 29 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | m |
| 30 | Máng gen nhựa đặt nổi 10x28 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | m |
| 31 | Ống nhựa HDPE D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 32 | Ống nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 33 | Ống nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 34 | Cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 35 | Cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | cái |
| 36 | Cút ren trong nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 37 | Tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Van PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Rắc co nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Van xả đáy D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Van Phao | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt chậu xí xổm có két xả | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Máy bơm nước sinh hoạt CM32, Pentax | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 46 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Van khóa D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Vòi đồng D15 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 49 | Hút + thông tắc bể phốt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | chuyến |
| 50 | Ống nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 51 | Ống nhựa PVC D76 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 52 | Cút nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Cút nhựa PVC D76 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 54 | Đào đất chôn ống cấp nước, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | m3 |
| 55 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,4 | m3 |
| 56 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,6 | m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,8777 | m3 |
| H | TRẠM Y TẾ XÃ MƯỜNG HOA - THỊ XÃ SA PA | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu E-HSMT | 34,833 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,265 | m2 |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13,568 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu E-HSMT | 34,833 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 42,53 | 1m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 27,136 | 1m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2467 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2467 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2467 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4933 | 1m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 12 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay pa nô kính mờ dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 13 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở lật pa nô kính trắng dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,72 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,7477 | m2 |
| 16 | Phá dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu E-HSMT | 24,123 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,7477 | 1m2 |
| 18 | Ốp tường, gạch men 300x450, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24,123 | 1m2 |
| 19 | Đục tẩy lớp vữa láng trên sàn mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,6914 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch sika chống thấm mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,6914 | 1m2 |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,6914 | 1m2 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung(6x10,5x22), vữa XM M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1452 | m3 |
| 23 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7852 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ thiết bị điện cũ, hỏng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | công |
| 25 | Đèn ốp trần Compact 20W | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Aptomat 1 pha 25A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | m |
| 29 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | m |
| 30 | Máng gen nhựa đặt nổi 10x28 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | m |
| 31 | Ống nhựa HDPE D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 32 | Ống nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 33 | Ống nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 34 | Cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 35 | Cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | cái |
| 36 | Cút ren trong nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 37 | Tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Van PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Rắc co nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Van xả đáy D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Van Phao | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt chậu xí xổm có két xả | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Máy bơm nước sinh hoạt CM32, Pentax | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 46 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Van khóa D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Vòi đồng D15 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 49 | Hút + thông tắc bể phốt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | chuyến |
| 50 | Ống nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 51 | Ống nhựa PVC D76 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 52 | Cút nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Cút nhựa PVC D76 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 54 | Đào đất chôn ống cấp nước, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | m3 |
| 55 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,04 | m3 |
| 56 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,96 | m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,8777 | m3 |
| I | TRẠM Y TẾ SÁN CHẢI - HUYỆN SI MA CAI | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu E-HSMT | 34,833 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,265 | m2 |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13,568 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu E-HSMT | 34,833 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 42,53 | 1m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 27,136 | 1m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2467 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2467 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2467 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4933 | 1m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 12 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay pa nô kính mờ dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 13 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở lật pa nô kính trắng dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,72 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,7477 | m2 |
| 16 | Phá dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu E-HSMT | 24,123 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,7477 | 1m2 |
| 18 | Ốp tường, gạch men 300x450, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24,123 | 1m2 |
| 19 | Đục tẩy lớp vữa láng trên sàn mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,6914 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch sika chống thấm mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,6914 | 1m2 |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,6914 | 1m2 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung(6x10,5x22), vữa XM M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1452 | m3 |
| 23 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7852 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ thiết bị điện cũ, hỏng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | công |
| 25 | Đèn ốp trần Compact 20W | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Aptomat 1 pha 25A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | m |
| 29 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | m |
| 30 | Máng gen nhựa đặt nổi 10x28 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | m |
| 31 | Ống nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 32 | Ống nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 33 | Ống nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 34 | Cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 35 | Cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | cái |
| 36 | Cút ren trong nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 37 | Van PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Rắc co nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Van xả đáy D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Van Phao | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt chậu xí xổm có két xả | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Máy bơm nước sinh hoạt CM32, Pentax | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 45 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Van khóa D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Vòi đồng D15 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 48 | Hút + thông tắc bể phốt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | chuyến |
| 49 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,3485 | m3 |
| J | TRẠM Y TẾ XÃ LÙNG SUI - HUYỆN SI MA CAI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0013 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,8842 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,1211 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8964 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,17 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1974 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,28 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thành bể | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,48 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5397 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông, bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0008 | m3 |
| 11 | Ván khuôn nắp bể | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1154 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể đường kính <=10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1765 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1223 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0111 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0232 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0638 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1345 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0056 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0172 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 21 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1839 | m3 |
| 22 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4399 | m3 |
| 23 | Trát thành bể, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 70,458 | m2 |
| 24 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 22,24 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11,3555 | m2 |
| 26 | Van xả đáy | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Ống thép tráng kẽm D40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,005 | 100m |
| 28 | Máy bơm nước sinh hoạt CM32, Pentax | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay pa nô kính mờ dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,54 | m2 |
| 30 | Ống nhựa HDPE D40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | 100m |
| 31 | Đào đường ống cấp nước , đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 120 | m3 |
| 32 | Đắp cát đường ống | Theo yêu cầu E-HSMT | 37,7856 | m3 |
| 33 | Đắp đất đường ống cấp nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 82,2144 | m3 |
| 34 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,06 | m2 |
| 35 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay pa nô kính mờ dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,06 | m2 |
| 36 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu E-HSMT | 22,9992 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,3086 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,6906 | m2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,8568 | m2 |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,298 | 1m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,558 | 1m2 |
| 42 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2693 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2693 | m2 |
| 44 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,544 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 11,8133 | 1m2 |
| 46 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,056 | m2 |
| 47 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,6456 | m2 |
| 48 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 49 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,6456 | 1m2 |
| 50 | Ốp tường, gạch men 300x450, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,056 | 1m2 |
| 51 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0091 | m3 |
| 52 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 10,562 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,124 | 1m2 |
| 54 | Quét dung dịch sika chống thấm mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,124 | 1m2 |
| 55 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung (6x10,5x22), vữa XM M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1452 | m3 |
| 56 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7852 | m2 |
| 57 | Đèn ốp trần Compact 20W | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 58 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Aptomat 1 pha 25A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | m |
| 61 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | m |
| 62 | Máng gen nhựa đặt nổi 10x28 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | m |
| 63 | Ống nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 64 | Ống nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 65 | Cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 66 | Cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 67 | Cút ren trong nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 68 | Tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 69 | Van PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 70 | Rắc co nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 71 | Van xả đáy D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Van Phao | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt chậu xí xổm có két xả | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | Máy bơm nước sinh hoạt CM32, Pentax | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 77 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Van khóa D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 79 | Vòi đồng D15 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 80 | Bình nóng lạnh 30L | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Sen tắm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 82 | Ống nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,42 | 100m |
| 83 | Cút nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 84 | Chếch nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 85 | Hút + thông tắc bể phốt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | chuyến |
| K | TRẠM Y TẾ XÃ CÁN CẤU - HUYỆN SI MA CAI | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,72 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu E-HSMT | 11,7588 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,3986 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ mái , chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,4698 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ xà gồ gỗ , chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0482 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,95 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,975 | m3 |
| 8 | Lót bạt dứa | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,195 | 100m2 |
| 9 | Hút bể phốt để phá dỡ bể | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | chuyến |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9576 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,6898 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7334 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,0852 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,5488 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ mái , chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,8 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7 | m2 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,6226 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7363 | m3 |
| 19 | Lót bạt dứa | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1364 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,6677 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1783 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,6176 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thành bể | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5928 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5443 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông, bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8862 | m3 |
| 26 | Ván khuôn nắp bể | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0782 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể đường kính <=10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1581 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông, bê tông giằng bể, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1153 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng bể | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0153 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,023 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5065 | m3 |
| 33 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0137 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,049 | tấn |
| 35 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 36 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2464 | m3 |
| 37 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2432 | m3 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,8731 | m2 |
| 39 | Trát thành bể, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60,936 | m2 |
| 40 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 60,936 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11,6439 | m2 |
| 42 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay pa nô kính mờ dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,54 | m2 |
| 43 | Máy bơm nước sinh hoạt CM32, Pentax | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Van xả đáy D40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Vòi đồng D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 46 | Ống thép tráng kẽm D40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0025 | 100m |
| 47 | Ống thép tráng kẽm D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,005 | 100m |
| 48 | Than hoạt tính | Theo yêu cầu E-HSMT | 320,46 | kg |
| 49 | Cát vàng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6409 | m3 |
| 50 | Sỏi 1x2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6409 | m3 |
| 51 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 18,621 | m3 |
| 52 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,9942 | m3 |
| 53 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,7785 | m3 |
| 54 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,7905 | m3 |
| 55 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,155 | m2 |
| 56 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7504 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0682 | 100m2 |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0572 | tấn |
| 59 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1106 | 100m3 |
| 60 | Đổ bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,8347 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2559 | 100m2 |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2341 | tấn |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 25,5893 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 25,5893 | m2 |
| 65 | Quét sika chống thấm mái | Theo yêu cầu E-HSMT | 26,052 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 26,052 | m2 |
| 67 | Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1738 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0434 | 100m2 |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 70 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,434 | m3 |
| 71 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,1529 | m3 |
| 72 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 71,831 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 71,831 | m2 |
| 74 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64,916 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 64,916 | m2 |
| 76 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 62,624 | m2 |
| 77 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,4168 | m3 |
| 78 | Lát nền, sàn bằng gạch LD 300x300mm, Vữa mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,1943 | m2 |
| 79 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,32 | m2 |
| 80 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,3 | m |
| 81 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,3 | m |
| 82 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1452 | m3 |
| 83 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7852 | m2 |
| 84 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay pa nô kính mờ dày 6,38mm(đã bao gồm chi phí lắp đặt + phụ kiện hãng GQ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 10,84 | m2 |
| 85 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,874 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,874 | m2 |
| 87 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0173 | tấn |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7334 | m2 |
| 89 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | m2 |
| 90 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,2983 | m3 |
| 91 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8263 | m3 |
| 92 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0115 | 100m2 |
| 93 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0729 | m3 |
| 94 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 95 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0895 | tấn |
| 96 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5711 | m3 |
| 97 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0519 | 100m2 |
| 98 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0386 | tấn |
| 99 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0784 | tấn |
| 100 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7123 | m3 |
| 101 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,57 | m2 |
| 102 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,57 | m2 |
| 103 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,57 | m2 |
| 104 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,5368 | m2 |
| 105 | Đổ bê tông đúc sẵn - sản xuất trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5722 | m3 |
| 106 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0259 | 100m2 |
| 107 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0578 | tấn |
| 108 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 109 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,0251 | m3 |
| 110 | Đèn ốp trần Compact 20W | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 111 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 113 | Aptomat 1 pha 60A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Aptomat 1 pha 25A | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 115 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 116 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | m |
| 117 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | m |
| 118 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 119 | Hộp chứa 2-4 Modul | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 120 | Máng gen nhựa đặt nổi 10x28 | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 121 | Ống nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 122 | Ống nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 123 | Ống nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 124 | Ống nhựa PPR D20 PN16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,31 | 100m |
| 125 | Cút nhựa ren trong PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cái |
| 126 | Tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cái |
| 127 | Côn nhựa PPR D50/20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 128 | Côn nhựa PPR D50/32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 129 | Cút nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 130 | Tê nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 131 | Cút nhựa ren trong PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 132 | Van nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 133 | Van nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 134 | Van nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 135 | Bịt nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 136 | Ống nhựa HDPE D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 137 | Ống nhựa PVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 138 | Ống nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 139 | Ống nhựa PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 140 | Cút nhựa PVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 141 | Cút nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 44 | cái |
| 142 | Côn nhựa PVC D90/60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 143 | Cút nhựa PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 144 | Lắp đặt chậu xí xổm có két xả | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 145 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 148 | Lavabor + ống thải chữ P + dây cấp + ống xả chậu có chặn nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 149 | Lắp đặt thanh treo khăn | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 152 | Vòi nóng lạnh | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 153 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 154 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 155 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 156 | Vòi gạt D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 157 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo yêu cầu E-HSMT | 31,2097 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi