Gói thầu: Gói thầu số 2: Nhà nghĩ đại biểu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201070783-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Nhà nghĩ đại biểu |
| Số hiệu KHLCNT | 20201069363 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí diễn tập khu vực phòng thủ của Tỉnh và cấp huyện giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 21:40:00 đến ngày 2020-11-27 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,904,042,926 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ NGHĨ ĐẠI BIỂU (20 PHÒNG) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo mô tả tại Chương V | 3,9529 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | -nt- | 3,0354 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | -nt- | 283,3875 | 100m |
| 4 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công | -nt- | 29,532 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | -nt- | 29,532 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | -nt- | 29,632 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 61,9313 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 2,7 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | -nt- | 0,7341 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | -nt- | 2,3757 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | -nt- | 2,1553 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,1818 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 1,7798 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng cột | -nt- | 1,2941 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,54 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 43,7186 | m3 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 8,448 | m3 |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 31,1016 | m3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | -nt- | 8,0563 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,1863 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,1524 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | -nt- | 1,1109 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 1,3282 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,2007 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 1,5789 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 1,921 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 2,942 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | -nt- | 4,7067 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,1972 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,3328 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,2859 | tấn |
| 32 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | -nt- | 1,6896 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | -nt- | 5,1361 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | -nt- | 3,8877 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | -nt- | 1,9874 | 100m2 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | -nt- | 86,0022 | m3 |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | -nt- | 19,035 | m2 |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | -nt- | 18 | m2 |
| 39 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | -nt- | 59,8 | m |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | -nt- | 276,27 | m2 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | -nt- | 1.558,5568 | m2 |
| 42 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | -nt- | 114,24 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | -nt- | 140,8 | m2 |
| 44 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | -nt- | 201,14 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường | -nt- | 276,27 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào tường | -nt- | 1.558,5568 | m2 |
| 47 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | -nt- | 341,94 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | -nt- | 477,41 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | -nt- | 1.699,3568 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | -nt- | 99,96 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | -nt- | 49,68 | m2 |
| 52 | CC cửa đi khung nhôm hệ 700 + kính trắng dày 4,8 ly + phụ kiện | -nt- | 99,96 | M2 |
| 53 | CC cửa sổ khung nhôm hệ 700 + kính trắng dày 4,8 ly + phụ kiện | -nt- | 49,68 | M2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | -nt- | 388,695 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | -nt- | 38,76 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | -nt- | 3,91 | m2 |
| 57 | CC xà gồ thép mạ kẽm C 45x100x2 | -nt- | 666 | md |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | -nt- | 2,3004 | tấn |
| 59 | CC trần tole sống vuông dày 3dem (loại 13 sóng) 1 mặt màu xanh ngọc mặt màu trắng (bao bồm: NC +VL) | -nt- | 432,025 | M2 |
| 60 | Lợp mái che tường bằng Tôn SV dày 4.2dem, chiều dài bất kỳ | -nt- | 5,7579 | 100m2 |
| 61 | Lắp đặt đèn led gắn tường | -nt- | 20 | bộ |
| 62 | Lắp đặt đèn led ốp trần Ø260 | -nt- | 12 | bộ |
| 63 | Lắp đặt đèn led tuyp T8 đôi 1,2m | -nt- | 40 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn led tuyp T8 đơn 0,6m | -nt- | 19 | bộ |
| 65 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | -nt- | 82 | cái |
| 66 | Lắp đặt ô cắm đôi có màn che và tiếp đất | -nt- | 80 | cái |
| 67 | Lắp đặt MCCB 2P-125A | -nt- | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt MCB 2P-80A | -nt- | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt MCB 2P-10A | -nt- | 20 | cái |
| 70 | Lắp đặt MCB 2P-6A | -nt- | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | -nt- | 1.150 | m |
| 72 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | -nt- | 1.600 | m |
| 73 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | -nt- | 200 | m |
| 74 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 | -nt- | 80 | m |
| 75 | Lắp đặt dây đơn ≤ 50mm2 | -nt- | 320 | m |
| 76 | Lắp đặt dây đơn ≤ 50mm2 | -nt- | 20 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa tròn PVC Þ20 | -nt- | 480 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa tròn PVC Þ25 | -nt- | 60 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa tròn PVC Þ32 | -nt- | 240 | m |
| 80 | Lắp đặt hộp cực + mặt viền cho 1 ổ cấm đôi | -nt- | 80 | hộp |
| 81 | Lắp đặt hộp cực + mặt viền cho 3 công tắc đơn | -nt- | 3 | hộp |
| 82 | Lắp đặt hộp cực + mặt viền cho 2 công tắc đơn | -nt- | 36 | hộp |
| 83 | Lắp đặt hộp cực + mặt viền cho 1 công tắc đơn | -nt- | 1 | hộp |
| 84 | Lắp đặt hộp cực + mặt viền + cho MCB | -nt- | 21 | hộp |
| 85 | Lắp đặt hộp đấu nối 100x100 | -nt- | 120 | hộp |
| 86 | Lắp đặt hộp đấu nối 200x200 | -nt- | 22 | hộp |
| 87 | CC tủ điện composite KT: 500x300x200 (tủ ĐT) | -nt- | 1 | Tủ |
| 88 | Đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng Þ16, L=2,4m | -nt- | 2 | cọc |
| 89 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 | -nt- | 5 | m |
| 90 | CC băng keo | -nt- | 2 | Cuộn |
| 91 | Lắp đặt quạt ốp trần | -nt- | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt quạt treo tường | -nt- | 12 | cái |
| 93 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | -nt- | 0,4354 | 100m3 |
| 94 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | -nt- | 0,0211 | 100m3 |
| 95 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | -nt- | 2,382 | m3 |
| 96 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | -nt- | 1,5936 | m3 |
| 97 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | -nt- | 0,0747 | tấn |
| 98 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | -nt- | 0,0557 | 100m2 |
| 99 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | -nt- | 7,6944 | m3 |
| 100 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | -nt- | 1,0431 | m3 |
| 101 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | -nt- | 77,742 | m2 |
| 102 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | -nt- | 12,345 | m2 |
| 103 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | -nt- | 3 | cái |
| 104 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | -nt- | 12 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PVC Þ21 | -nt- | 0,596 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PVC Þ34 | -nt- | 0,782 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PVC Þ60 | -nt- | 0,306 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PVC Þ90 | -nt- | 0,79 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PVC Þ114 | -nt- | 1,306 | 100m |
| 110 | Lắp đặt co nhựa PVC Þ21 | -nt- | 95 | cái |
| 111 | Lắp đặt co nhựa PVC Þ34 | -nt- | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt co nhựa giảm PVC Þ34/Þ21 | -nt- | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt co nhựa giảm PVC Þ42/Þ34 | -nt- | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt co nhựa PVC Þ60 | -nt- | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt co nhựa PVC Þ90 | -nt- | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt co 45độ nhựa PVC Þ114 | -nt- | 31 | cái |
| 117 | Lắp đặt co nhựa PVC Þ114 | -nt- | 15 | cái |
| 118 | Lắp đặt tê nhựa PVC Þ21 | -nt- | 19 | cái |
| 119 | Lắp đặt tê giảm nhựa PVC Þ34/Þ21 | -nt- | 17 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê giảm nhựa PVC Þ42/Þ34 | -nt- | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PVC Þ60 | -nt- | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê cong nhựa PVC Þ90 | -nt- | 16 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê cong nhựa PVC Þ114 | -nt- | 21 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê cong giảm nhựa PVC Þ114/Þ90 | -nt- | 2 | cái |
| 125 | CC khâu răng ngoài PVC Þ21 | -nt- | 19 | cái |
| 126 | CC khâu răng trong PVC Þ21 | -nt- | 19 | cái |
| 127 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | -nt- | 19 | bộ |
| 128 | Lắp đặt xí bệt | -nt- | 19 | bộ |
| 129 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | -nt- | 19 | cái |
| 130 | Lắp đặt van nhựa Þ34 | -nt- | 2 | cái |
| 131 | CC đai treo ống Þ34 | -nt- | 22 | cái |
| 132 | CC đai treo ống Þ90 | -nt- | 19 | cái |
| 133 | CC đai treo ống Þ114 | -nt- | 24 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi