Gói thầu: Gói thầu số 5: Xây lắp các hạng mục thuộc đoạn tuyến từ lý trình Km5+00 - Km6+376 (không bao gồm hạng mục điện chiếu sáng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201142934-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng giao thông Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Xây lắp các hạng mục thuộc đoạn tuyến từ lý trình Km5+00 - Km6+376 (không bao gồm hạng mục điện chiếu sáng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201141634 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 14:57:00 đến ngày 2020-12-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 49,781,499,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ nền đường+vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 11.974,01 | m3 |
| 2 | Đào cấp nền đường+vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 74,15 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường nền đường+vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5.263,66 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền đường độ chặt yêu cầu K95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 40.289,02 | m3 |
| 5 | Đắp bao ta luy nền đường bằng đất tân dụng độ chặt yêu cầu K95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 8.015,77 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông+vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 34,3 | m3 |
| 7 | Ép, nhổ cọc cừ larsen chiều sâu ngập cọc 5m | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6.250 | m |
| 8 | Xây gạch xi măng, tường đầu cống hộp vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2 | m3 |
| 9 | Rải thảm mặt đường BTN chặt C12.5, chiều dày đã lèn ép 5cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 45.892,32 | m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 45.892,32 | m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường BTN chặt C19, chiều dày đã lèn ép 7cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 36.465,87 | m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 36.465,87 | m2 |
| 13 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5.374,89 | m3 |
| 14 | Cấp phối đá dăm loại II dày 40cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 14.333,05 | m3 |
| 15 | Đắp cát, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 10.749,79 | m3 |
| 16 | Cấp phối đá dăm các đường vuốt loại I chiều dày 18cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 113,99 | m3 |
| 17 | Bù vênh mặt đường cũ bằng BTN chặt 19 dày TB 8cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9.077,38 | m2 |
| B | DẢI PHÂN CÁCH VÀ ĐẢO TRÒN NÚT GIAO | |||
| 1 | Lắp đặt bó vỉa bằng tấm bê tông đúc sẵn, KT 20x53x100cm vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3.939 | m |
| 2 | Lắp đặt bó vỉa bằng tấm bê tông đúc sẵn, KT 20x53x50cm vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 97 | m |
| 3 | Lắp đặt bó vỉa tại vị trí hố ga, bằng tấm bê tông đúc sẵn, KT20x30x100cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 27 | m |
| 4 | Ván khuôn móng vỉa | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 807,2 | m2 |
| 5 | Bê tông móng vỉa, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 100,9 | m3 |
| 6 | Đắp đất màu hố trồng cây dày 50cm (đất tận dụng) | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2.787,75 | m3 |
| 7 | Trồng cây đường viền Cẩm tú mai, chiều cao H=0.25, chiều rộng b=0.2m | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2.487 | m |
| 8 | Trồng thảm cỏ lá tre | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5.575,5 | m2 |
| 9 | Trồng cây cau đẻ, cây đơn, khoảng cách 6 cây/m | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 413 | cây |
| 10 | Trồng cây ngâu tán, khoảng cách 6m/khóm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 413 | cây |
| C | THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Đào móng cống+vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 7.220,91 | m3 |
| 2 | Đắp đất bù móng cống bằng đất tận dụng độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4.786,1 | m3 |
| 3 | Đệm cát móng cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 62,7 | m3 |
| 4 | Lắp đặt Đế cống D1250mm TTA | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 553,2 | cái |
| 5 | Lắp đặt Cống D1250mm TTA | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 461 | m |
| 6 | Mối nối cống D1250mm TTA | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 182 | mối nối |
| 7 | Đệm cát móng cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6,8 | m3 |
| 8 | Lắp đặt Đế cống D1250mm TTC | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 60 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cống D1250mm TTC | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 50 | m |
| 10 | Mối nối cống D1250mm TTC | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 18 | mối nối |
| 11 | Đệm cát móng cống D1000mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 92,62 | m3 |
| 12 | Lắp đặt Đế cống D1000mm TTA | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 817,2 | cái |
| 13 | Lắp đặt Cống D1000mm TTA | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 681 | m |
| 14 | Mối nối cống D1000mm TTA | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 270 | mối nối |
| 15 | Đệm cát móng cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6,39 | m3 |
| 16 | Lắp đặt Đế cống D1000mm TTC | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 56,4 | cái |
| 17 | Lắp đặt Cống D1000mm TTC | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 47 | m |
| 18 | Mối nối cống D1000mm TTC | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 16 | mối nối |
| D | CỬA XẢ | |||
| 1 | Đào móng cửa xả cống D1250mm+vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 7,47 | m3 |
| 2 | Đệm cát móng cửa xả | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,79 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc, vữa XM mác 100 cửa xả cống D1250mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 7,47 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 cửa xả cống D1250mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4,92 | m3 |
| 5 | Đắp đất bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 cửa xả cống D1250mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2,49 | m3 |
| 6 | Đào móng cửa xả cống D1000mm+vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5,68 | m3 |
| 7 | Đệm cát móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,4 | m3 |
| 8 | Xây móng đá hộc, vữa XM mác 100 cửa xả cống D1000mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5,68 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 cửa xả cống D1000mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3,29 | m3 |
| 10 | Đắp đất bù móng bằng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,95 cửa xả cống D1000mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,89 | m3 |
| E | HỐ GA XÂY GẠCH | |||
| 1 | Đào móng hố ga xây gạch+vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.429,56 | m3 |
| 2 | Đắp cát bù móng ga độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.052,38 | m3 |
| 3 | Đệm cát móng cống độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 15,79 | m3 |
| 4 | Bê tông móng ga mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 31,58 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng ga | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 52,35 | m2 |
| 6 | Xây gạch xi măng hố ga, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 158,98 | m3 |
| 7 | Trát tường hố ga vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 378,99 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố hố ga mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9,73 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 72,49 | m2 |
| 10 | Cốt thép cầu thang, đường kính 16mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 304,98 | kg |
| 11 | Bê tông tấm đan T1 mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 7,33 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan T1 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 29,4 | m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan đường kính D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 420,5 | kg |
| 14 | Cốt thép tấm đan đường kính D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.073,1 | kg |
| 15 | Lắp đặt tấm đan T1 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 54 | cấu kiện |
| 16 | Lưới chắn rác bằng gang KT 430x860mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 27 | bộ |
| F | HỐ GA BTCT | |||
| 1 | Đào mống ga+vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 54,58 | m3 |
| 2 | Đắp đất bù móng ga nối cống ngang bằng đất tận dụng độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 41,07 | m3 |
| 3 | Đệm cát móng ga | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,55 | m3 |
| 4 | Bê tông móng ga mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,82 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng ga | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,41 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố hố ga mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,21 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông mũ mố | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,65 | m2 |
| 8 | Bê tông thân ga mác 250 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3,87 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thân ga | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 66,96 | m2 |
| 10 | Cốt thép thân ga đường kính D<= 10mm, | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 57,17 | kg |
| 11 | Cốt thép thân ga đường kính D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 381,81 | kg |
| 12 | Bê tông tấm đan D3 mác 250 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,73 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bê tông tấm đan D3 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2,05 | m2 |
| 14 | Cốt thép tấm đan D3 đường kính D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 38,7 | kg |
| 15 | Cốt thép tấm đan D3 đường kính D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 61 | kg |
| 16 | Lắp đặt tấm đan D3 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1 | cấu kiện |
| 17 | Lắp đặt nắp ga gang D70cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1 | cấu kiện |
| G | CỒNG TRÒN THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào móng cống+vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 512,4 | m3 |
| 2 | Đệm cát móng cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 23,28 | m3 |
| 3 | Lắp đặt Đế cống D1500mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 72 | cái |
| 4 | Lắp đặt Cống D1500mm TTC | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 60 | m |
| 5 | Mối nối cống D1500mm TTC | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 22 | mối nối |
| 6 | Lắp đặt Đế cống D800mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 39 | cái |
| 7 | Lắp đặt Cống D800mm TTC | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 32,5 | m |
| 8 | Mối nối cống D800mm TTC | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 11 | mối nối |
| 9 | Xây móng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 16,1 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9,4 | m3 |
| 11 | Lát đá sân cống, vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3,76 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông móng ga | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,28 | m2 |
| 13 | Bê tông móng ga, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,68 | m3 |
| 14 | Xây gạch xi măng hố ga, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2,77 | m3 |
| 15 | Trát tường hố ga vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6,44 | m2 |
| 16 | Ván khuôn bê tông mũ mố | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2,94 | m2 |
| 17 | Bê tông mũ mố mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,38 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,08 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,27 | m3 |
| 20 | Cốt thép tấm đan đường kính D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 15,5 | kg |
| 21 | Cốt thép tấm đan đường kính D=12mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 37 | kg |
| 22 | Lắp đặt tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2 | cấu kiện |
| 23 | Đắp cát bù móng độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 348,38 | m3 |
| H | CỒNG HỘP BXH=2x(2.25x2.5)m LÝ TRÌNH KM5+955.2 | |||
| 1 | Đào móng cống ngang+vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 530,8 | m3 |
| 2 | Đắp, phá dỡ bờ vây ngăn nước bằng đất tận dụng+vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 400 | m3 |
| 3 | Lắp đặt, dỡ bỏ Cống D1000 (thoát nước tạm thời)(khấu hao 30% vật liệu ống cống) | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 160 | m |
| 4 | Đóng cọc tre gia cố móng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 14.875 | m |
| 5 | Đệm cát móng cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 23,8 | m3 |
| 6 | Bê tông móng cống mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 47,6 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông móng cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 16 | m2 |
| 8 | Cốt thép ống cống đường kính <= 10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.438,43 | kg |
| 9 | Cốt thép ống cống, đường kính >=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 25.067 | kg |
| 10 | Ván khuôn thân cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 652 | m2 |
| 11 | Bê tông ống cống mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 301,9 | m3 |
| 12 | Đắp cát mang cống hộp bằng cát vàng, thoát nước tốt, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.695,9 | m3 |
| 13 | Đóng cọc tre gia cố cửa cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.401,61 | m |
| 14 | Đệm cát sân cống, tường cánh | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2,77 | m3 |
| 15 | Bê tông sân cống mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6,73 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bê tông sân cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5,75 | m2 |
| 17 | Ván khuôn thân tường cánh cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 26,28 | m2 |
| 18 | Bê tông tường cánh cống mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5,7 | m3 |
| 19 | Cốt thép tường cánh cống đường kính <=10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 20,01 | kg |
| 20 | Cốt thép tường cánh cống đường kính >10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 165,83 | kg |
| 21 | Ván khuôn bê tông gờ lan can | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9,36 | m2 |
| 22 | Cốt thép gờ lan can, đường kính >10 mm, | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 95,1 | kg |
| 23 | Bê tông lan can, gờ chắn mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,33 | m3 |
| 24 | Ván khuôn bê tông bản quá độ | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 160 | m2 |
| 25 | Bê tông bản quá độ mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 60 | m3 |
| 26 | Cốt thép bản quá độ đường kính D<= 10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 577,6 | kg |
| 27 | Cốt thép bản quá độ đường kính D >10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6.826,4 | kg |
| 28 | Đá dăm đệm móng, Dmax<= 4, dày 15cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 36 | m3 |
| 29 | Bê tông mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 36 | m3 |
| 30 | Ván khuôn đổ bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 140 | m2 |
| 31 | Đá dăm đệm, chiều dày 10cm gia cố mái kênh | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 83,08 | m3 |
| 32 | Xây đá hộc gia cố mái kênh và đáy kênh vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 223,1 | m3 |
| I | MƯƠNG CỨNG KT(60X100)CM | |||
| 1 | Đào móng mương+vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 201,24 | m3 |
| 2 | Đắp đất bù móng bằng đất tận dung, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 114,29 | m3 |
| 3 | Giấy dầu khe phòng lún 2 lớp, 15m/khe | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 71,22 | m2 |
| 4 | Đệm cát móng mương, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 7,44 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 18 | m2 |
| 6 | Bê tông móng, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 10,26 | m3 |
| 7 | Xây gạch xi măng tường mương, vữa XM mác 75. | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 21,12 | m3 |
| 8 | Trát tường tường mương cứng vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 96 | m2 |
| 9 | Bê tông thanh giằng mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,32 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bê tông thanh giằng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6,08 | m2 |
| 11 | Cốt thép thanh giằng đường kính D=8 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 36,4 | kg |
| 12 | Cốt thép thanh giằng đường kính D=12mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 53,44 | kg |
| 13 | Lắp đặt thanh giằng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 16 | cấu kiện |
| J | GA, CỐNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào móng cống hộp kỹ thuật+vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 943,74 | m3 |
| 2 | Đệm cát móng cống kỹ thuật | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 54,68 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cống kỹ thuật mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 82,03 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông móng cống kỹ thuật | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 132,3 | m2 |
| 5 | Lắp đặt cống kỹ thuật BxH = 0.8x0.8cm, TTC | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 441 | m |
| 6 | Mối nối cống hộp đơn 800x800mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 365 | mối nối |
| 7 | Giá đỡ bằng thép góc (150x150x10x100)cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4.998 | kg |
| 8 | Bu lông (INOX) gắn giá đỡ thân hào ( M12x170) | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3.528 | cái |
| 9 | Đắp cát bù móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 736,47 | m3 |
| 10 | Đào móng hố ga+vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 441,84 | m3 |
| 11 | Đắp đất bù móng ga bằng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 267,54 | m3 |
| 12 | Đệm móng cát, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 13,23 | m3 |
| 13 | Bê tông móng mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 26,46 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bê tông móng ga | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 42,63 | m2 |
| 15 | Xây gạch xi măng hố ga, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 90,46 | m3 |
| 16 | Trát tường trong hố ga vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 208,17 | m2 |
| 17 | Bê tông mũ mố hố ga mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 11,76 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông mũ mố | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 119,07 | m2 |
| 19 | Cốt thép cầu thang hố ga đường kính D16mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 84,2 | kg |
| 20 | Ván khuôn bê tông tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 34,78 | m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 8,32 | m3 |
| 22 | Cốt thép tấm đan đường kính D8mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 660,87 | kg |
| 23 | Cốt thép tấm đan đường kính D=12mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 599,13 | kg |
| 24 | Lắp đặt tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 63 | cấu kiện |
| 25 | Ống nhựa PVC D100 thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4,62 | m |
| 26 | Ống HDPE D130/100 dài 2m | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 48 | m |
| 27 | Bê tông móng mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,51 | m3 |
| 28 | Ván khuôn bê tông móng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5,12 | m2 |
| K | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt biển báo tam giác phản quang KT 70cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt biển báo tròn D70cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 7 | cái |
| 3 | Lắp đặt biển báo hình vuông phản quang (70x70)cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt biển báo hình chữ nhật KT(100x160)cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Cột biển báo D90mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 49,5 | m |
| 6 | Bê tông móng cột, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,88 | m3 |
| 7 | Đào móng cột Km | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,96 | m3 |
| 8 | Bê tông cột, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,24 | m3 |
| 9 | Bê tông móng cột, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,19 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3,62 | m2 |
| 11 | Cốt thép cột đường kính 10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2,8 | kg |
| 12 | Ống thép D=60mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6,38 | m |
| 13 | Thép bản dày 6mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,42 | m2 |
| 14 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3 | m2 |
| 15 | Sơn phản quang màu xanh | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,94 | m2 |
| 16 | Sơn phản quang màu trắng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2,36 | m2 |
| 17 | Bu lông M12 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 8 | con |
| 18 | Sơn chống rỉ | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,2 | m2 |
| 19 | Vít M10 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 40 | chiếc |
| 20 | Đá dăm 1x2 đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,1 | m3 |
| 21 | Đào hố móng cọc H | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,41 | m3 |
| 22 | Bê tông cọc, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,86 | m3 |
| 23 | Bê tông móng, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,12 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cọc | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 10,12 | m2 |
| 25 | Sơn cọc H, sơn màu trắng (sơn 2 nước) | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5,85 | 1m2 |
| 26 | Sơn cọc H, sơn màu đỏ (sơn 2 nước) | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,1 | 1m2 |
| 27 | Màn phản quang đầu cọc | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,76 | m2 |
| 28 | Tôn mạ kẽm dày 1.2mm đầu cọc | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,76 | m2 |
| 29 | Màn phản quang phần thân | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2,38 | m2 |
| 30 | Vít phần thân | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 176 | bộ |
| 31 | Vít đầu cọc | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 88 | bộ |
| 32 | Đào đất hố móng cọc tiêu | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6,4 | m3 |
| 33 | Bê tông móng, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5,5 | m3 |
| 34 | Bê tông cọc, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2,48 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cọc | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 37,5 | m2 |
| 36 | Thép D=6mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 65,6 | kg |
| 37 | Thép D=8mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 149,3 | kg |
| 38 | Sơn phản quang màu đỏ | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 34,5 | 1m2 |
| 39 | Sơn phản quang màu trắng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 37,5 | 1m2 |
| 40 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,5 | m2 |
| 41 | Màng phản quang phần thân | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,5 | m2 |
| 42 | Vít 10 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 400 | chiếc |
| 43 | Lắp đặt cọc tiêu | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 188 | cái |
| 44 | Sơn kẻ đường, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 788,96 | m2 |
| 45 | Sơn kẻ đường vạch người đi bộ chiều dày lớp sơn 5,0 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 43,2 | m2 |
| 46 | Sơn kẻ đường vạch gờ giảm tốc chiều dày lớp sơn 5,0 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 139,5 | m2 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 2,5% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 2,5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi