Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201149143-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân Phường Kinh Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201124302 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường, ngân sách thành phố hỗ trợ và các nguồn vốn hỗ trợ khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 07:36:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,170,875,062 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- HSMT | 209,1084 | 100m3 |
| B | ĐƯỜNG LÀM MỚI | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | Chương V- HSMT | 0,78 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- HSMT | 2,925 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, CPDD loại I | Chương V- HSMT | 0,2925 | 100m3 |
| 4 | Ni lông chống mất nước | Chương V- HSMT | 196,25 | m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V- HSMT | 0,128 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V- HSMT | 39,25 | m3 |
| C | BÓ VỈA KHU CÂY XANH | |||
| 1 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- HSMT | 4,9544 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- HSMT | 49,5438 | m3 |
| 3 | Mua bó vỉa bồn cây bằng bê tông đúc sẵn M200#, KT 15x26x100cm | Chương V- HSMT | 2.539,048 | m |
| 4 | Bó vỉa bồn cây bằng tấm bê tông đúc sẵn 15x26x100cm (tính NC, VL phụ) | Chương V- HSMT | 2.477,12 | m |
| 5 | Xúc đất trồng cây, máy đào <=0,8m3, đất C2 (đất tận dụng) | Chương V- HSMT | 6,6545 | 100m3 |
| 6 | Trồng cây sao đen, đường kính 10-12cm, H>2.5m | Chương V- HSMT | 27 | cây |
| 7 | Trồng bàng ta, đường kính 10-12cm, H>2.5m | Chương V- HSMT | 30 | cây |
| 8 | Trồng cây Vạn Tuế, đường kính 20cm, H>0.5m | Chương V- HSMT | 111 | cây |
| D | ĐƯỜNG DẠO | |||
| 1 | Ni lông chống mất nước | Chương V- HSMT | 2.479,89 | m2 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- HSMT | 247,989 | m3 |
| 3 | Lát gạch Terazzo KT 40x40cm, XM PCB30 | Chương V- HSMT | 2.479,89 | m2 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Chương V- HSMT | 7,8723 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- HSMT | 1,3428 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- HSMT | 87,2833 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V- HSMT | 1.002,583 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- HSMT | 2,6856 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V- HSMT | 0,8594 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V- HSMT | 3,0818 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- HSMT | 44,3131 | m3 |
| 12 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V- HSMT | 0,1813 | 100m3 |
| 13 | Vải địa làm tầng lọc ngược | Chương V- HSMT | 315,5627 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V- HSMT | 1,3742 | 100m |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- HSMT | 2,4674 | 100m3 |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Chương V- HSMT | 0,9433 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- HSMT | 0,4737 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- HSMT | 0,4371 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- HSMT | 10,9285 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V- HSMT | 20,6549 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V- HSMT | 39,4191 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- HSMT | 0,4371 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V- HSMT | 0,0262 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V- HSMT | 0,2557 | tấn |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- HSMT | 4,8085 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V- HSMT | 179,2274 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi