Gói thầu: Gói thầu số 2-Nhà lồng chợ;khu vệ sinh;san lấp mặt bằng;đường giao thông nội bộ;hệ thống cấp thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201154074-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 14:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Lai Vung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2-Nhà lồng chợ;khu vệ sinh;san lấp mặt bằng;đường giao thông nội bộ;hệ thống cấp thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20201079112 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tăng thu tiền sử dụng đất và thu tiền sử dụng đất năm 2019-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 05:23:00 đến ngày 2020-11-30 14:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,798,095,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỒNG CHỢ (XÂY DỰNG+LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,9968 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 3 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,8039 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc tràm đường kính Ø ngọn 4.2cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4.5m, mật độ đóng 25 cây/m2 - Cấp đất I | 38,205 | 100m | |
| 5 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | 4,26 | m3 | |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 4,26 | m3 | |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,4046 | 100m3 | |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 8,26 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 10,773 | m3 | |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 45,6832 | m3 | |
| 11 | Cắt ron sân đan | 36,44 | 10m | |
| 12 | Xoa mặt dale bằng máy | 571,04 | M2 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,908 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng cột | 0,1632 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,5908 | 100m2 | |
| 16 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình (Nilon lót chống mất nước xi măng) | 5,9636 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,2182 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,3617 | 100m2 | |
| 19 | Ván khuôn móng dài | 0,1517 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10mm | 0,38 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 08mm, chiều cao ≤6m | 0,1135 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 16mm, chiều cao ≤6m | 0,1704 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 18mm, chiều cao ≤6m | 0,2158 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m | 0,1265 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 16mm, chiều cao ≤6m | 0,585 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 08mm | 3,2089 | tấn | |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,7312 | m3 | |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 92,48 | m2 | |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 18,2378 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 18,2378 | m2 | |
| 31 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem | 9,4551 | 100m2 | |
| 32 | Lợp mái tôn phẳng mạ màu dày 4.5 dem | 0,7674 | 100m2 | |
| 33 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | 4,4804 | tấn | |
| 34 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 4,4806 | tấn | |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt bulon M20x60 | 64 | Bộ | |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt bulon M20x150 | 36 | Bộ | |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt bulon M14x30 | 404 | Bộ | |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt bulon M20x700 | 64 | Bộ | |
| 39 | Cung cấp thép STK Þ140x5mm | 986,04 | Kg | |
| 40 | Cung cấp thép STK Þ114x3,6mm | 173,55 | Kg | |
| 41 | Cung cấp thép STK Þ90x3,2mm | 2.044,91 | Kg | |
| 42 | Cung cấp thép STK Þ60x2,6mm | 556,45 | Kg | |
| 43 | Cung cấp thép STK Þ42x2,6mm | 438,36 | Kg | |
| 44 | Cung cấp thép tấm dày 6-8mm | 281,13 | Kg | |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép C100x45x15x2mm | 3,1216 | tấn | |
| 46 | Cung cấp thép C100x45x15x2,0 tráng kẽm | 960,5015 | Mét | |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt bulon M14x30 | 368 | Bộ | |
| 48 | Sản xuất khung vách | 1,559 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng giằng thép | 1,559 | tấn | |
| 50 | Cung cấp thép H40x40x2,0mm | 728,91 | Kg | |
| 51 | Cung cấp thép H14x14x1,2mm | 87,1 | Kg | |
| 52 | Cung cấp thép H25x50x2,0mm | 506,08 | Kg | |
| 53 | Cung cấp thép H30x60x2,0mm | 236,88 | Kg | |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 175,1533 | 1m2 | |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt bộ chữ mica cao 450mm, dày 5ly | 4 | Bộ | |
| 56 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 10,4 | 1m3 | |
| 57 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,104 | 100m3 | |
| 58 | Lắp đặt đèn Led BULB tròn 20W (đèn + đuôi đèn) | 10 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt đèn Led BULB trụ 30W (đèn + đuôi đèn) | 18 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt RCBO chống dòng rò 20A/30mmA | 1 | cái | |
| 61 | Lắp đặt MCB 2P-20A | 1 | cái | |
| 62 | Lắp đặt MCB 2P-10A | 2 | cái | |
| 63 | Lắp đặt tủ điện bằng tole phẳng sơn tĩnh điện KT 550x400x180mm (có khóa, kín nước) | 1 | cái | |
| 64 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 | 410 | m | |
| 65 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | 4 | m | |
| 66 | Lắp đặt dây cáp điện DUPLEX DuCV 2x16mm2 | 36 | m | |
| 67 | Cáp đồng trần 16mm2 | 10 | m | |
| 68 | Cáp đồng trần 70mm2 | 13 | m | |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt băng keo cách điện | 5 | Cuộn | |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt dây rút nhựa dài 250mm | 2 | Gói | |
| 71 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng đường kính 16mm, L=2,4m | 5 | cọc | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | 10 | m | |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt kẹp tiếp địa | 5 | Bộ | |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt sứ hạ thế | 2 | Bộ | |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt rack 1 + bulong | 2 | Bộ | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 152 | m | |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt đầu COS đồng | 16 | Cái | |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt co, tê, hộp nối | 34 | Cái | |
| 79 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m | 1 | cái | |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ Inox đường kính 42mm, L=3,0m | 1 | Bộ | |
| 81 | Cáp đồng trần 70mm2 | 60 | m | |
| 82 | Mối hàn hóa nhiệt | 7 | Mối | |
| 83 | Cáp lụa treo trụ, tăng đơ | 1 | Bộ | |
| 84 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng đường kính 16mm, L=2,4m | 5 | cọc | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 0,48 | 100m | |
| 86 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | 1 | Bộ | |
| 87 | Lắp đặt bộ đếm sét | 1 | Bộ | |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt vật tư phụ | 1 | Lô | |
| B | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 4,4696 | 10m³/1km | |
| 2 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 40,2266 | 10m³/1km | |
| 3 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | 26,8177 | 10m³/1km | |
| 4 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 6,5328 | 10m³/1km | |
| 5 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 58,7954 | 10m³/1km | |
| 6 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | 39,1969 | 10m³/1km | |
| 7 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 1,3151 | 10 tấn/1km | |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 11,8357 | 10 tấn/1km | |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | 46,0277 | 10 tấn/1km | |
| 10 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | 6,2623 | 1000v | |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 1,9905 | 10 tấn/1km | |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 17,9147 | 10 tấn/1km | |
| 13 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | 11,9431 | 10 tấn/1km | |
| 14 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | 19,9052 | tấn | |
| 15 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 1,1006 | 10 tấn/1km | |
| 16 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 9,9054 | 10 tấn/1km | |
| 17 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | 6,6036 | 10 tấn/1km | |
| 18 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | 11,006 | tấn | |
| C | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,4081 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,4037 | 100m3 | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 60x3mm | 1,562 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, Đường kính 90x1.8mm | 0,2 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt Co 90° nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt Co 135° nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 3 | cái | |
| 8 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,2803 | 100m3 | |
| 10 | Đóng cừ đá tiết diện 120x120, L = 1.5m mật độ đóng cây/m2. Vào đất cấp I | 3,6438 | 100m | |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1585 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 0,784 | m3 | |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,004 | 100m3 | |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 2,048 | m3 | |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,6107 | m3 | |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,664 | m3 | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,5704 | m3 | |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,12 | m3 | |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,816 | m3 | |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,049 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn móng cột | 0,0384 | 100m2 | |
| 22 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,1328 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,2094 | 100m2 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0356 | 100m2 | |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0291 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10mm | 0,0511 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0258 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 12mm, chiều cao ≤6m | 0,075 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0437 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0382 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 12mm, chiều cao ≤6m | 0,0146 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 14mm, chiều cao ≤6m | 0,0729 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 16mm, chiều cao ≤6m | 0,1108 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0023 | tấn | |
| 35 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK = 06mm | 0,0079 | tấn | |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK = 10mm | 0,0443 | tấn | |
| 37 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK = 10mm | 0,0352 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10mm | 0,0475 | tấn | |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 6 | 1cấu kiện | |
| 40 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình (Nilon lót chống mất nước xi măng) | 0,1238 | 100m2 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,16 | m3 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 6,294 | m3 | |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,04 | m2 | |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 8,165 | m2 | |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (không sơn P) | 16,1 | m2 | |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (sơn P) | 49,19 | m2 | |
| 47 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 34,86 | m2 | |
| 48 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 8,4 | m | |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, XM PCB40 (gạch lát 250x250mm) | 11,39 | m2 | |
| 50 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 (gạch ốp 250x400mm) | 41,6 | m2 | |
| 51 | Cung cấp thép hộp 30x60x2 mạ kẽm (trọng lượng 2,673 kg/md) | 44,9064 | Kg | |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0449 | tấn | |
| 53 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu xanh ngọc dày 4.5 dem | 0,1394 | 100m2 | |
| 54 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhôm trắng hệ 700 Việt-Nhật kính trắng dày 4,8 ly dán decan mờ (bao gồm phụ kiện ngoại nhập kèm theo, NC+VC+LD, khóa) | 5,6 | M2 | |
| 55 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 98,215 | m2 | |
| 56 | Cung cấp bảng tên MICA màu xanh | 2 | Cái | |
| 57 | Lắp đặt phễu thu nước inox - Đường kính 150x150mm | 5 | cái | |
| 58 | Lắp đặt lavabo + phụ kiện + vòi xả | 2 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt xí bệt + phụ kiện + vòi xịt | 4 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 61 | Lắp đặt Van khóa nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 1 | cái | |
| 62 | Lắp đặt Co răng trong nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 4 | cái | |
| 63 | Lắp đặt Co răng ngoài nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 4 | cái | |
| 64 | Lắp đặt Co 90° nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 16 | cái | |
| 65 | Lắp đặt Tê 90° nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 6 | cái | |
| 66 | Lắp đặt Tê 90° nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 1 | cái | |
| 67 | Lắp đặt khâu rút nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm | 2 | cái | |
| 68 | Lắp đặt Co 90° nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 5 | cái | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 21x1.7mm | 0,2 | 100m | |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 27x1.8mm | 0,3 | 100m | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 34x2mm | 0,07 | 100m | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 60x3mm | 0,28 | 100m | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 90x4mm | 0,08 | 100m | |
| 74 | Lắp đặt Co 90° nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 3 | cái | |
| 75 | Lắp đặt Co 90° nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 15 | cái | |
| 76 | Lắp đặt Tê 90° nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 2 | cái | |
| 77 | Lắp đặt Tê giảm nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/60mm | 3 | cái | |
| 78 | Lắp đặt đèn Led tròn ánh sáng trắng (20W) + Đuôi đèn | 7 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt MCB 2P-16A (240VAC-10kA) | 1 | cái | |
| 80 | Lắp đặt tủ điện tole phẳng sơn tĩnh điện 200x200x150mm (có khóa) | 1 | cái | |
| 81 | Lắp đặt dây cáp điện CV-1x1.5mm2 | 99 | m | |
| 82 | Băng keo cách điện | 1 | cuộn | |
| 83 | Đầu COS đồng các loại | 4 | cái | |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30x14mm | 8 | m | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 14x8mm | 44 | m | |
| D | KHU VỆ SINH (VC) | |||
| 1 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,001 | 10m³/1km | |
| 2 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 0,0088 | 10m³/1km | |
| 3 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | 0,0058 | 10m³/1km | |
| 4 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,0007 | 10m³/1km | |
| 5 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 0,0064 | 10m³/1km | |
| 6 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | 0,0043 | 10m³/1km | |
| 7 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 1,3643 | 10 tấn/1km | |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 12,2789 | 10 tấn/1km | |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | 47,7512 | 10 tấn/1km | |
| 10 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | 3,3338 | 1000v | |
| 11 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,0604 | 10 tấn/1km | |
| 12 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 0,5438 | 10 tấn/1km | |
| 13 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | 0,3625 | 10 tấn/1km | |
| 14 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | 0,0535 | 1000v | |
| 15 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,324 | 10 tấn/1km | |
| 16 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 2,9164 | 10 tấn/1km | |
| 17 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | 1,9442 | 10 tấn/1km | |
| 18 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | 3,2404 | tấn | |
| 19 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,066 | 10 tấn/1km | |
| 20 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 0,594 | 10 tấn/1km | |
| 21 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | 0,396 | 10 tấn/1km | |
| 22 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | 0,66 | tấn | |
| E | SÂN CHỢ-HT THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập (Nilon lót chồng mất nước xi măng) | 16,9333 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 135,4664 | m3 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 08mm | 9,0508 | tấn | |
| 4 | Cắt ron sân đan | 31,58 | 10m | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,446 | 100m3 | |
| 6 | Lăn nhám mặt bê tông | 1.693,33 | M2 | |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 3,1656 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,867 | 100m3 | |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 14,3236 | m3 | |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 7,1572 | m3 | |
| 11 | Đóng cọc tràm đường kính Ø ngọn 4.2cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4.8m - Cấp đất I | 36,4939 | 100m | |
| 12 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | 3,8958 | m3 | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,9734 | m3 | |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 15,4718 | m3 | |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 16,3028 | m3 | |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,4047 | m3 | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt nắp gang chắn rác 600x225 | 18 | Cái | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 08mm | 0,0214 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10mm | 0,2019 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0605 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK = 08mm, chiều cao ≤6m | 0,1051 | tấn | |
| 22 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK = 06mm | 0,3071 | tấn | |
| 23 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK = 08mm | 0,5155 | tấn | |
| 24 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK = 14mm | 0,0102 | tấn | |
| 25 | Ván khuôn móng dài | 0,0896 | 100m2 | |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,5985 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | 1,886 | 100m2 | |
| 28 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình (Nilon lót chống mất nước xi măng) | 1,2413 | 100m2 | |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 297 | 1cấu kiện | |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,96 | m2 | |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,6621 | m3 | |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,7294 | m3 | |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 90,536 | m2 | |
| 34 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,4081 | 100m3 | |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,4037 | 100m3 | |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 220x8.7mm | 0,28 | 100m | |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm | 3 | 1 đoạn ống | |
| 38 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm | 3 | 1 đoạn ống | |
| 39 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính 400mm | 52 | 1 đoạn ống | |
| 40 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm | 1 | 1 đoạn ống | |
| 41 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính 400mm | 6 | 1 đoạn ống | |
| 42 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 400mm | 46 | mối nối | |
| F | SÂN CHỢ - HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC (PHẦN VẬN CHUYỂN) |
|||
| 1 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 10,4841 | 10m³/1km | |
| 2 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 94,357 | 10m³/1km | |
| 3 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | 62,9047 | 10m³/1km | |
| 4 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 16,6384 | 10m³/1km | |
| 5 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 149,7457 | 10m³/1km | |
| 6 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | 99,8305 | 10m³/1km | |
| 7 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,9325 | 10 tấn/1km | |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 8,3923 | 10 tấn/1km | |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | 5,5949 | 10 tấn/1km | |
| 10 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | 4,4404 | 1000v | |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 4,9199 | 10 tấn/1km | |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 44,2792 | 10 tấn/1km | |
| 13 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | 29,5195 | 10 tấn/1km | |
| 14 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | 49,1991 | tấn | |
| 15 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 1,0592 | 10 tấn/1km | |
| 16 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 9,5331 | 10 tấn/1km | |
| 17 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | 6,3554 | 10 tấn/1km | |
| 18 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | 10,5923 | tấn | |
| G | ĐƯỜNG GIAO THÔNG - BIỂN BÁO (PHẦN XÂY DỰNG) |
|||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 40,0619 | 1m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 8,489 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1692 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 20,2348 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,3905 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 15,7742 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,32 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,9776 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột | 0,312 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,464 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 2,0776 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m | 0,1074 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 10mm, chiều cao ≤6m | 0,148 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0341 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 10mm, chiều cao ≤6m | 0,2157 | tấn | |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 30,116 | m3 | |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 221,134 | m2 | |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,4105 | 100m3 | |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 6,9942 | 100m3 | |
| 20 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình (Nilon lót chống mất nước xi măng) | 13,9883 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 33,648 | m3 | |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 83,803 | m3 | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép = 06mm | 1,9238 | tấn | |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép = 08mm | 5,5417 | tấn | |
| 25 | Cắt ron sân đan | 28,6 | 10m | |
| 26 | Lăn nhám mặt bê tông | 838,03 | M2 | |
| 27 | Cung cấp biển báo phản quang số 115 | 3 | cái | |
| 28 | Cung cấp thép ống STK đường kính 90x3mm | 8,4 | m | |
| 29 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | 3 | cái | |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1,9499 | 1m2 | |
| 31 | Gạch lát vỉa hè 400x400mm, XM PCB40 | 560,8 | m2 | |
| H | ĐƯỜNG GIAO THÔNG - BIỂN BÁO (PHẦN VẬN CHUYỂN) |
|||
| 1 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 11,9133 | 10m³/1km | |
| 2 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 107,2197 | 10m³/1km | |
| 3 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | 71,4798 | 10m³/1km | |
| 4 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 14,3453 | 10m³/1km | |
| 5 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 129,1077 | 10m³/1km | |
| 6 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | 86,0718 | 10m³/1km | |
| 7 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 5,1227 | 10 tấn/1km | |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 46,1046 | 10 tấn/1km | |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | 30,7364 | 10 tấn/1km | |
| 10 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | 24,394 | 1000v | |
| 11 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,6372 | 10 tấn/1km | |
| 12 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 5,7349 | 10 tấn/1km | |
| 13 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | 3,8233 | 10 tấn/1km | |
| 14 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | 3,5401 | 1000v | |
| 15 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 5,2684 | 10 tấn/1km | |
| 16 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 47,4153 | 10 tấn/1km | |
| 17 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | 31,6102 | 10 tấn/1km | |
| 18 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | 52,6836 | tấn | |
| 19 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại III) | 0,8294 | 10 tấn/1km | |
| 20 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại III) | 7,4643 | 10 tấn/1km | |
| 21 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại III) | 4,9762 | 10 tấn/1km | |
| 22 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | 8,2936 | tấn | |
| I | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,9 | 100m2 | |
| 2 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 | 0,75 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 0,81 | 100m3 | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 114x3.2mm | 0,03 | 100m | |
| 5 | Cung cấp cát san lấp | 3.002 | M3 | |
| 6 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 30,02 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi