Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201144164-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI XÃ BÀ ĐIỂM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201101140 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 12:45:00 đến ngày 2020-11-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,662,892,164 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,913 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 5,553 | 100m2 |
| 3 | Đắp lề + taluy bằng CPĐD loại 1 Dmax=25mm K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,29 | 100m3 |
| 4 | Bù vênh mặt đường, Làm móng trên bằng CPĐD loại 1 Dmax=25mm, K>=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,483 | 100m3 |
| 5 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 2,304 | 100m2 |
| 6 | Bạc nilon ngăn cách | Theo hồ sơ thiết kế | 11,135 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 191,079 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II (Đất đào nền đường) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,913 | 100m3 |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| B | PHẦN XÂY DỰNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào, đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,778 | 100m3 |
| 2 | Đất đắp bằng đầm cóc K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,102 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 3,676 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 4x6 M150 dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 43,044 | m3 |
| 5 | SXLD thép móng mương D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,206 | tấn |
| 6 | SXLD thép móng mương 10<D<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,695 | tấn |
| 7 | SXLD thép tường mương D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,206 | tấn |
| 8 | SXLD thép tường mương 10<D<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,413 | tấn |
| 9 | SXLD thép tấm đan D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,151 | tấn |
| 10 | SXLD thép tấm đan 10<D<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,854 | tấn |
| 11 | Sản xuất thép C50x150x50x3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 14,392 | tấn |
| 12 | Lắp đặt thép C50x150x50x3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 14,392 | tấn |
| 13 | Ván khuôn thép móng | Theo hồ sơ thiết kế | 2,486 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ thiết kế | 12,171 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 3,667 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 57,632 | m3 |
| 17 | Bê tông tường đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 90,111 | m3 |
| 18 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 138,068 | m3 |
| 19 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế | 25,614 | m2 |
| 20 | LĐ ống nhựa thoát nước, đk 34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,547 | 100m |
| 21 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 925 | cấu kiện |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,248 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,984 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,088 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót đá 4x6 M150 dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,588 | m3 |
| 26 | SXLD thép hố ga, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,084 | tấn |
| 27 | SXLD thép hố ga, đường kính 10<D<=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,213 | tấn |
| 28 | SXLD thép tấm đan D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,072 | tấn |
| 29 | SXLD thép tấm đan 10<D<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,002 | tấn |
| 30 | Sản xuất thép C50x150x50x3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,085 | tấn |
| 31 | Lắp đặt thép C50x150x50x3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,085 | tấn |
| 32 | Ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,209 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,022 | 100m2 |
| 34 | Bê tông hố ga, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,04 | m3 |
| 35 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,365 | m3 |
| 36 | LĐ ống nhựa thoát nước, đk 34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,036 | 100m |
| 37 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cấu kiện |
| C | PHẦN XÂY DỰNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Theo hồ sơ thiết kế | 2,382 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 12,974 | m3 |
| 3 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,13 | 100m3 |
| 4 | Chặt cây đường kính ≤ 20cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cây |
| 5 | Đào gốc cây đường kính ≤ 20cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | gốc cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi