Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình: Nhà khám chữa bệnh 2 tầng và các hạng mục phụ trợ Trạm y tế An Sơn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201152638-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã An Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình: Nhà khám chữa bệnh 2 tầng và các hạng mục phụ trợ Trạm y tế An Sơn
Số hiệu KHLCNT 20201142672
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-18 16:22:00 đến ngày 2020-11-26 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,607,073,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A. HẠNG MỤC: SAN LẤP - SÂN VƯỜN - CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đất đồi Mô tả kỹ thuật tại chương V 541,53 m3
2 Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,4153 100m3
3 Nilong giữ nước xi măng Mô tả kỹ thuật tại chương V 638,16 m2
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 44,6712 m3
5 Lát gạch Terrazo KT 40x40cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 510,03 m2
6 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 10m
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,0356 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,242 m3
9 Xây móng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,5019 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,363 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 48,2374 m2
12 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 27,8554 m2
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V -25,9259 m3
14 Đổ đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật tại chương V 296,5 m3
15 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Block tự chèn dày 5,5cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 86,03 m2
16 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,9479 m3
17 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2379 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,6035 m3
19 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,7632 m3
20 Xây hố van, hố ga bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,3196 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3664 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6048 tấn
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,1491 m3
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 170 1cấu kiện
25 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 134,96 m2
26 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 51,24 m2
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0495 100m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2479 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2479 100m3
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,2803 m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8182 m3
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0474 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1034 tấn
34 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,101 100m2
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,324 m3
36 Xây móng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2767 m3
37 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,735 m3
38 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0254 100m3
39 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0254 100m3
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,012 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0599 tấn
42 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0812 100m2
43 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4468 m3
44 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,4179 m3
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 23,072 m2
46 Trát gờ chỉ lõm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 54 m2
47 Đắp trụ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,88 m
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 23,072 m2
49 Lắp đặt chữa ALU tên trạm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
50 Sản xuất cổng inox 304, lắp dựng hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật tại chương V 242,06 kg
51 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,4464 m3
52 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6701 100m3
53 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,1673 m3
54 Xây móng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 46,3281 m3
55 Xây móng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,0343 m3
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4704 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,6793 tấn
58 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,5986 100m2
59 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,1913 m3
60 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2261 100m3
61 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5185 100m3
62 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5185 100m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 26,2324 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,1336 m3
65 Xây cột, trụ bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 16,9643 m3
66 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 708,6048 m2
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 160,2249 m2
68 Trát gờ chỉ lõm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 556,32 m
69 Đắp trụ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,6429 m2
70 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2404 100m2
71 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1855 tấn
72 Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,1242 m3
73 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 194 cái
74 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 949,0785 m2
B B. HẠNG MỤC: NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 61,4342 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,4574 100m3
3 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 114,275 100m
4 Đắp cát đầu cọc bằng thủ công Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,284 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,235 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,9568 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,5984 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,4138 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,8193 tấn
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7648 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 73,1751 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2301 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,7688 m3
14 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 44,6356 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4577 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,8871 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,1406 100m3
18 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,7305 100m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15,2197 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9311 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9311 100m3
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4331 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2809 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9944 tấn
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8521 100m2
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,2438 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4502 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2855 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9347 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2319 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,4484 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 50,2581 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,6607 m3
34 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,8258 m3
35 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1183 100m2
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0372 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1107 tấn
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7262 m3
39 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,7831 100m2
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,9076 tấn
41 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 34,9087 m3
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1727 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2621 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9707 tấn
45 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8273 100m2
46 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,0969 m3
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6981 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2916 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,0058 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,22 tấn
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,4288 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 49,8951 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,1282 m3
54 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,237 m3
55 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2088 100m2
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0577 tấn
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,11 tấn
58 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,1294 m3
59 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,2935 100m2
60 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,5058 tấn
61 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 29,8311 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,9178 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15,3237 m3
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1432 tấn
65 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1772 100m2
66 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9751 m3
67 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,6511 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,6511 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 73,8 1m2
70 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,3325 100m2
71 Lắp đặt tôn up nóc bản rộng 400 dày 0,42ly Mô tả kỹ thuật tại chương V 46 m
72 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 165,7368 m2
73 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 54,708 m2
74 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 165,7368 m2
75 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,5236 m3
76 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,5236 m3
77 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,4361 m3
78 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 28,6047 m2
79 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật tại chương V 28,6047 m2
80 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 62,95 m
81 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2627 100m2
82 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2675 tấn
83 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1927 tấn
84 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1082 m3
85 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,9328 m3
86 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7871 m3
87 Sản xuất, lắp dựng hoàn chỉnh lan can inox Mô tả kỹ thuật tại chương V 45,33 kg
88 Vít đế Mô tả kỹ thuật tại chương V 32 cái
89 Trụ cầu thang gỗ nhóm 3 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 trụ
90 Tay vịn gỗ KT 80x120, gỗ nhóm 3 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,3 m
91 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,8416 m2
92 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 19,2349 m2
93 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 21,9302 m2
94 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật tại chương V 22,2344 m2
95 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 38,16 m
96 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 27,0765 m2
97 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1221 100m3
98 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,814 m3
99 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0553 100m2
100 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1204 tấn
101 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,05 m3
102 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,7657 m3
103 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0194 tấn
104 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4652 tấn
105 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,056 100m2
106 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,9215 m3
107 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 21,5615 m2
108 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,4398 m2
109 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0122 tấn
110 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,06 tấn
111 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,039 100m2
112 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7008 m3
113 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 1cấu kiện
114 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0265 m3
115 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,001 100m3
116 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,001 100m3
117 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 193,2924 m2
118 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 191,3196 m2
119 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 68,7248 m2
120 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,684 m2
121 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 28,4584 m2
122 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 278,31 m2
123 Vét chỉ lõm rộng 30 sâu 15 Mô tả kỹ thuật tại chương V 105,72 m
124 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 188,5 m
125 Sản xuất + lắp đặt cửa đi, TPWindow cánh mở quay, kính Việt-Nhật 5 ly, cả khóa và phụ kiện Mô tả kỹ thuật tại chương V 25,965 m2
126 Sản xuất + lắp đặt cửa đi, TPWindow cánh đẩy, kính Việt-Nhật 5 ly, cả khóa và phụ kiện Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6864 m2
127 Sản xuất + lắp đặt cửa sổ, TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly, cả khóa và phụ kiện Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,64 m2
128 Sản xuất + lắp đặt vách kính TPWindow , kính trắng Việt-Nhật 5 ly, cả khóa và phụ kiện Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,98 m2
129 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 126,6 kg
130 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,377 1m2
131 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,64 m2
132 Sản xuất, lắp dựng hoàn chỉnh lan can inox (Khối lượng bao gồm cả tầng 2) Mô tả kỹ thuật tại chương V 263,17 kg
133 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,9624 m2
134 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 337,1116 m2
135 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,7936 m2
136 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 169,3644 m2
137 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Mô tả kỹ thuật tại chương V 22,4652 m2
138 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 566,8128 m2
139 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 197,9764 m2
140 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 178,6643 m2
141 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 180,3828 m2
142 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 64,4696 m2
143 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,19 m2
144 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 28,4584 m2
145 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 229,35 m2
146 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 114,96 m
147 Sản xuất + lắp đặt cửa đi, TPWindow cánh mở quay, kính Việt-Nhật 5 ly, cả khóa và phụ kiện Mô tả kỹ thuật tại chương V 21,12 m2
148 Sản xuất + lắp đặt cửa sổ, TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt-Nhật 5 ly, cả khóa và phụ kiện Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,16 m2
149 Sản xuất + lắp đặt vách kính TPWindow , kính trắng Việt-Nhật 5 ly, cả khóa và phụ kiện Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,96 m2
150 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 157,09 kg
151 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,672 1m2
152 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,16 m2
153 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,2496 m2
154 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 234,5102 m2
155 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,728 m2
156 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 160,5494 m2
157 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,2812 m2
158 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 502,6608 m2
159 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 187,8543 m2
C C.HẠNG MỤC: ĐIỆN + NƯỚC + CHỐNG SÉT + CHỮA CHÁY
1 Xà đón cáp 1 sứ L50.50.5-0,3M Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
2 Lắp đặt Cáp ruột đồng Cu/PVC 2x10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 100 m
3 Tủ điện kim loại CKE KT 400x300x150mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
6 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 400 m
7 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 16 hộp
8 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 120 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 70 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 120 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 350 m
12 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 cái
13 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật tại chương V 14 cái
14 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật tại chương V 13 cái
15 Lắp đặt công tắc xoay chiều Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
16 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật tại chương V 16 cái
17 Móc treo quạt trần D14x300 Mô tả kỹ thuật tại chương V 16 cái
18 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật tại chương V 28 bộ
19 Lắp đặt đèn sát trần có chụp bóng compac Mô tả kỹ thuật tại chương V 14 bộ
20 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật tại chương V 39 cái
21 Đế âm Mô tả kỹ thuật tại chương V 62 cái
22 Mặt automat Mô tả kỹ thuật tại chương V 33 chiếc
23 Mặt công tắc, ổ cắm Mô tả kỹ thuật tại chương V 68 chiếc
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,82 100m
25 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm 10 cái
26 Lắp đặt rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
27 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 cái
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,096 100m
29 Đai giữ ống + vít Mô tả kỹ thuật tại chương V 64 cái
30 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
31 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cọc
32 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 65 m
33 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 m
34 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
35 Quả sứ chân kim thu sét Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
36 Bật đỡ dây dẫn thu sét D10 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 cái
37 Sơn chống rỉ Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 kg
38 Đo tiếp địa Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 điểm
39 Xi măng PC30 Mô tả kỹ thuật tại chương V 50 kg
40 Cát vàng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5 m3
41 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 m3
42 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 m3
43 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 bộ
44 Bình cứu hỏa MFZ4BC(4kg) TQ Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 bình
45 Bình chữa cháy khí CO2 MT5 5kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 bình
46 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bể
47 Lắp đặt máy bơm nước đẩy cao Panasomic GP-350JA 350 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 chiếc
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,036 100m
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,046 100m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7 100m
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,16 100m
52 Lắp đặt van phao điện Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
53 Lắp đặt van ren, ĐK42mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
54 Lắp đặt van ren, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
55 Lắp đặt van ren, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
56 Lắp đặt cút, chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
57 Lắp đặt cút, chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
58 Lắp đặt cút, chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm 3 cái
59 Lắp đặt cút, chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 cái
60 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
61 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 11 cái
62 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
63 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
64 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 bộ
65 Lắp đặt vòi chậu rửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 bộ
66 Xi phông Inax A-325PS Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 bộ
67 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 bộ
68 Vòi xịt xí bệt Inax CFV-102A Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 bộ
69 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
70 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
71 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
72 Vòi đồng tay nhôm MNV D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 chiếc
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,06 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,273 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,333 100m
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 17 cái
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 11 cái
78 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 7 cái
79 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
80 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
D D.HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4802 tấn
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật tại chương V 25,9597 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,1407 m3
4 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mô tả kỹ thuật tại chương V 62,377 m3
5 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật tại chương V 15,9942 m3
6 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7837 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,1847 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,1847 100m3
9 Căng bạt nilong để thi công Mô tả kỹ thuật tại chương V 216,712 m2
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,55 m2
11 Tháo dỡ thiết bị điện Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 công
12 Tháo dỡ bồn nước mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
13 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 105,8 m2
14 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5494 tấn
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật tại chương V 42,393 m3
16 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mô tả kỹ thuật tại chương V 38,2544 m3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật tại chương V 19,5083 m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật tại chương V 20,6319 m3
19 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2745 100m3
20 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,336 100m3
21 Trừ Khối lượng tận dụng cát tôn nền cũ Mô tả kỹ thuật tại chương V -0,2745 m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2079 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2079 100m3
24 Vận chuyển tôn, sắt, cửa ra khỏi công trình Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 công
E E.HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,216 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8669 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9024 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,032 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,32 m3
6 Xây móng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2144 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0069 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0376 tấn
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0416 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4576 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch Bê tông KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7524 m3
12 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15,352 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 15,352 m2
14 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0885 tấn
15 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2343 tấn
16 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1512 tấn
17 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0885 tấn
18 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2343 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1512 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 31,46 1m2
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,536 100m2
22 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 m
23 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0821 100m3
24 Nilong chống mất nước Mô tả kỹ thuật tại chương V 33,76 m2
25 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0249 100m2
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,78 m3
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30,2964 m2
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1805 m3
F F.HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC SỐ 3, HÀNH LANG NHÀ LÀM VIỆC SỐ 4
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch ceramic gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật tại chương V 78,51 m2
2 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,881 m3
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1576 100m3
4 Ni lông chống thấm nước xi măng Mô tả kỹ thuật tại chương V 78,81 m2
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,881 m3
6 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 Mô tả kỹ thuật tại chương V 78,81 m2
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1024 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1024 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->