Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201153070-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Thanh Vân, huyện Tam Dương
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201115733
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác do chủ đầu tư huy động
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-18 21:42:00 đến ngày 2020-11-30 09:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,703,860,216 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,550,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu năm trăm năm mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAO THÔNG
B NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.933,4315 m3
2 Đào khuôn đường, cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.529,3892 m3
3 Đào rãnh thoát nước, cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.149,337 m3
4 Vận chuyển đất, cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  46,1215 100m3
5 Đất đắp nền đường độ chặt K95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4.100,6558 m3
6 Vận chuyển đất cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  33,8897 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28,4914 100m3
8 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,4995 100m3
C MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,4748 100m3
2 Lớp vải bạt xác rắn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13.146,09 m2
3 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,797 100m2
4 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2.599,3665 m3
5 Cắt khe dọc đường bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  42,009 100m
6 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4.903,688 m3
D THOÁT NƯỚC
E RÃNH B50 (L=1863.83m)
1 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  91,3277 m3
2 Bê tông mương cáp, rãnh nước M150, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  182,6553 m3
3 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BTKN đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  410,0426 m3
4 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2.236,596 m2
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,7277 100m2
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18,6383 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  154,6979 m3
8 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25,4599 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,5055 100m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  195,7022 m3
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.864 cái
F HỐ GA THU NƯỚC
1 Đào móng, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,078 1m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,54 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0506 100m2
4 Bê tông móng M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,08 m3
5 Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,68 m3
6 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,9 m2
7 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0313 tấn
8 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK<=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0254 tấn
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,532 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0054 100m2
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
12 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1628 100m3
13 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  464,604 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->