Gói thầu: Thi công xây lắp hạng mục: Đường nối từ cửa khẩu Trà Lĩnh đến QL.4A

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201150450-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư trực thuộc Ban quản lý khu kinh tế tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây lắp hạng mục: Đường nối từ cửa khẩu Trà Lĩnh đến QL.4A
Số hiệu KHLCNT 20201142728
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương; Ngân sách địa phương và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 09:21:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,612,792,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 178,1703 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72,1469 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 101,3585 m3
4 Đào khuôn, rãnh dọc, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (tính 95% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,2581 100m3
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,846 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6307 100m3
7 Đào cấp, đào hữu cơ máy đào <=0,8 m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,0714 100m3
8 Phá đá nền đường bằng máy khoan đ.kính 42 mm, đá cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,3217 100m3
9 Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8 m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,2574 100m3
10 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m (Đá để tận dụng xây cống và đắp lề gia cố đá thải) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,2574 100m3
11 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,0656 100m3
12 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,3818 100m3
13 Cày xới mặt đường cũ và nền đường đào Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60,0987 100m2
14 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,0296 100m3
15 Xây rãnh đá hộc, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 213,33 m3
16 Trát đáy rãnh dày 2 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 177,78 m2
17 Xây đá hộc ốp mái, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 82,76 m3
18 Xây đá hộc chân khay, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,53 m3
19 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,936 m3
20 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5245 100m3
21 Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7259 100m3
22 Đổ bê tông móng kè, đá 4x6, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 122,91 m3
23 Đổ bê tông thân kè, đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 148,92 m3
24 Đắp đất sét Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,75 m3
25 Đá dăm lọc nước thân kè Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,59 m3
26 Ống thoát nước PVC D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,1 m
27 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9926 100m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,2055 100m2
29 Đào móng cọc, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,88 m3
30 Đào phá đá móng cọc bằng búa căn, đá cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,77 m3
31 Bê tông đúc sẵn, bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,45 m3
32 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê cọc tiêu, đường kính <= 10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1714 tấn
33 Ván khuôn cọc tiêu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3906 100m2
34 Sơn cọc tiêu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,52 1m2
35 Dán màng phản quang 3M serie 3400 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,95 m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cọc tiêu, đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,68 m3
37 Lắp dựng cọc tiêu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 63 cái
38 Trụ đỡ, thép ống D88.3 dày 2.9mm mạ kẽm (Không sơn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 175,8816 kg
39 Biển chữ nhật phản quang tôn dày 2mm, khung xương hộp 13x26 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,4 m2
40 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật (Bỏ vật liệu) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
41 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,381 m3
42 Đào móng cột, trụ, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,932 m3
43 Đào phá đá móng cột, trụ bằng búa căn, đá cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,127 m3
44 Bê tông móng trụ, đá 2x4, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 m3
45 Dán màng phản quang 3M serie 3400 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,4 m2
B HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,9281 100m3
2 Gia cố 4% XM lớp CP (TL riêng của XM lèn chặt trung bình là 1,3T/m3) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 62,0621 tấn
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 74,5506 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.797,0144 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,0681 100m2
6 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, Chương V - Yêu cầu về xây lắp 138,4665 10m
7 Công san CP đá thải và tính vật liệu CP đá thải đắp lề (VD bỏ chi phí máy thi công) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,4914 100m2
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5186 100m3
9 Bê tông gia cố lề đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường 15cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,333 m3
10 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 10m
C HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng TC đất cấp III (tính 10% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,1865 m3
2 Đào móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (tính 90% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,4554 100m3
3 Đào móng bằng TC đất cấp IV (tính 10% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,514 m3
4 Đào móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV (tính 90% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6677 100m3
5 Xây cống đá hộc vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 191,95 m3
6 Trát tường cống dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 148,16 m2
7 Bê tông ống cống đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,01 m3
8 SXLĐ cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,5613 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 63 cấu kiện
10 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 41 m2
11 Đắp đất trả bằng đầm cóc, độ chặt K= 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2237 100m3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho ống cống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3122 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường phạm vi cống, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7556 tấn
D HẠNG MỤC: DI DỜI CỘT ĐIỆN
1 Di dời cột điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->