Gói thầu: San lấp mặt bằng, khối phòng học, phòng chức năng, công trình phụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201149138-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười |
| Tên gói thầu | San lấp mặt bằng, khối phòng học, phòng chức năng, công trình phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201146734 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 11:05:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,335,169,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG MỚI KHỐI 05 PHÒNG HỌC + 02 PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp I | AB.25211 | 2,43 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | AB.25111 | 0,1578 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.65110 | 1,6726 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (không tính vật tư cát) | AB.66142 | 1,5544 | 100m3 |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | AB.61210 | 1,8965 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp cát đen san lấp | TT | 189,65 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 16,9932 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 0,3744 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | AF.11312 | 26,418 | m3 |
| 10 | Rải nilon đen | AL.16122 | 4,4876 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11212 | 77,6443 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11212 | 0,528 | m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | AF.12212 | 12,7954 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | AF.12312 | 40,2705 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | AF.12312 | 12,7623 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | AF.12512 | 7,2354 | m3 |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | AF.12512 | 0,7784 | m3 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | AG.11412 | 3,0684 | m3 |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | AG.42112 | 87 | cái |
| 20 | Ván khuôn móng cột | AF.82521 | 1,3505 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | AF.86361 | 2,5086 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | AF.86311 | 5,8133 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | AF.86111 | 2,5074 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | AF.81152 | 1,4242 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,0288 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | AG.31311 | 0,8241 | 100m2 |
| 27 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 | AE.52213 | 22,7308 | m3 |
| 28 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 | AE.52113 | 0,2019 | m3 |
| 29 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 | AE.44113 | 3,5305 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | AE.81413 | 6,523 | m3 |
| 31 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 | AE.44113 | 0,1326 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | AE.81613 | 11,0285 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | AE.81413 | 60,6619 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | AE.81613 | 4,2105 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | AE.81613 | 18,925 | m3 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | AK.23113 | 22,38 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | AK.23113 | 19,62 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75 | AK.23213 | 21,08 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | AK.22123 | 30,66 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75 | AK.23213 | 40,15 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21123 | 149,04 | m2 |
| 42 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | AK.25113 | 235,5736 | m2 |
| 43 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | AK.25113 | 156,72 | m2 |
| 44 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | AK.25113 | 68,536 | m2 |
| 45 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | AK.25113 | 79,92 | m2 |
| 46 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | AK.25113 | 65,23 | m2 |
| 47 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | AK.25113 | 20,52 | m2 |
| 48 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | AK.25113 | 23,16 | m2 |
| 49 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | AK.25113 | 201,78 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | AK.21523 | 37,9548 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21123 | 306,1311 | m2 |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21223 | 475,611 | m2 |
| 53 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | AK.26213 | 53,265 | m2 |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | AK.24313 | 340 | m |
| 55 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | AK.24113 | 131,8 | m |
| 56 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | AK.26213 | 36,9 | m2 |
| 57 | Kẻ chỉ ô ốp cột | AK.24113 | 157,6 | m |
| 58 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung (Theo QĐ số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) | AL.52920 | 300 | m2 |
| 59 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | AK.41124 | 67,288 | m2 |
| 60 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | AK.92111 | 149,8016 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 | AK.51283 | 416,4445 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | AK.51243 | 35,38 | m2 |
| 63 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 600x600 | AK.31163 | 44,346 | m2 |
| 64 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | AK.31163 | 233,3 | m2 |
| 65 | Ốp đá chẻ chân tường | AK.31240 | 34,86 | m2 |
| 66 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 600x600 | AK.31210 | 10,92 | m2 |
| 67 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | AK.82520 | 465,8536 | m2 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | AK.82510 | 535,0911 | m2 |
| 69 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | AK.82520 | 104,01 | m2 |
| 70 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | AK.82510 | 475,611 | m2 |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn P cao cấp, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.84114 | 1.000,9447 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | AK.84112 | 579,621 | m2 |
| 73 | Lắp dựng hoa INOX cửa (bao gồm vật tư khung INOX) | AI.63221 | 94,2708 | m2 |
| 74 | Cung cấp cửa đi nhôm kính hệ 1000 (Bao gồm kính và công lắp đặt) | TT | 62,84 | M2 |
| 75 | Cung cấp cửa sổ nhôm kính hệ 888 (Bao gồm kính và công lắp đặt) | TT | 76,32 | M2 |
| 76 | Cung cấp xà gồ STK C45x100x2,0 (trọng lượng 3.19kg/md) | TT | 2.459,18 | Kg |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | AI.61131 | 2,4592 | tấn |
| 78 | Lợp mái tole kẽm mạ màu sóng vuông dày 0.45mm | AK.12222 | 6,1681 | 100m2 |
| 79 | Cung cấp lắp dựng lan can Inox d60x1.5 | TT | 45,5 | M |
| 80 | Cung cấp lắp dựng lan can Inox d27x1 | TT | 50,04 | M |
| 81 | Cung cấp lắp dựng lam BT đúc sẵn 800x300 (lam WC đã bao gồm nhân công lắp dựng) | TT | 10 | cái |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt trần nhựa khung nhôm nổi 600x600 | TT | 434,873 | M2 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10 mm | AF.61110 | 1,9961 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 6 mm, cao <= 4 m | AF.61411 | 0,5194 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 16 mm, cao <= 4 m | AF.61421 | 3,1983 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 6 mm, cao <= 4 m | AF.61511 | 1,1518 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK= 6 mm, cao <= 16 m | AF.61512 | 0,3819 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 10 mm, cao <= 4 m | AF.61511 | 0,2991 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 10 mm, cao <= 16 m | AF.61512 | 0,1034 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 16 mm, cao <= 4 m | AF.61521 | 5,6034 | tấn |
| 91 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 16 mm, cao <= 16 m | AF.61522 | 1,6903 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 6 mm | AF.61110 | 1,3573 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 6 mm, cao <= 16 m | AF.61711 | 0,2568 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 8 mm, cao <= 16 m | AF.61711 | 0,651 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK = 6 mm, cao <= 4 m | AF.61611 | 0,6794 | tấn |
| 96 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK = 8 mm, cao <= 4 m | AF.61611 | 0,2917 | tấn |
| 97 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK = 10 mm, cao <= 4 m | AF.61611 | 0,2403 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK = 12 mm, cao <= 4 m | AF.61621 | 0,4786 | tấn |
| 99 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, (bao gồm vật tư + phụ kiện) | BA.13310 | 35 | bộ |
| 100 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m(bao gồm vật tư + phụ kiện) | BA.13210 | 8 | bộ |
| 101 | Lắp đặt quạt trần + dimmer (bao gồm vật tư + phụ kiện) | BA.11110 | 13 | cái |
| 102 | Lắp đặt CP 2P 10A (bao gồm vật tư + phụ kiện) | BA.18201 | 10 | cái |
| 103 | Lắp đặt ổ cắm loại tiếp địa 3 ổ cắm (bao gồm vật tư + phụ kiện) | BA.17303 | 15 | bảng |
| 104 | Lắp đặt công tắc đơn (bao gồm vật tư + phụ kiện) | BA.17301 | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc đôi (bao gồm vật tư + phụ kiện) | BA.17302 | 12 | bảng |
| 106 | Lắp đặt tủ điện composite 200x300x150 (bao gồm vật tư) | BA.15401 | 1 | hộp |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D16 (bao gồm vật tư) | BA.14301 | 245 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D25 (bao gồm vật tư + phụ kiện) | BA.14302 | 105 | m |
| 109 | Lắp đặt hộp nối, phân dây (bao gồm vật tư + phụ kiện) | BA.15401 | 9 | hộp |
| 110 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (bao gồm vật tư) | BA.16103 | 852 | m |
| 111 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 (bao gồm vật tư) | BA.16103 | 196 | m |
| 112 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 (bao gồm vật tư) | BA.16104 | 47 | m |
| 113 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 (bao gồm vật tư) | BA.16106 | 213 | m |
| 114 | Lắp đặt hộp + mặt viền loại 1 công tắc (bao gồm vật tư) | BA.15401 | 10 | hộp |
| 115 | Lắp đặt hộp + mặt viền loại 3 ổ cắm (bao gồm vật tư) | BA.15401 | 15 | hộp |
| 116 | Lắp đặt hộp + mặt viền loại 2 công tắc + 2 dimer (bao gồm vật tư) | BA.15401 | 7 | hộp |
| 117 | Lắp đặt hộp + mặt viền loại 1 công tắc (bao gồm vật tư) | BA.15401 | 3 | hộp |
| 118 | Lắp đặt hộp + mặt viền loại 2 công tắc (bao gồm vật tư) | BA.15401 | 5 | hộp |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm (bao gồm vật tư) | BB.41107 | 1,836 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm (bao gồm vật tư) | BB.41103 | 0,184 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm (bao gồm vật tư) | BB.41102 | 0,03 | 100m |
| 122 | Lắp đặt T nhựa D90 (bao gồm vật tư) | BB.77109 | 30 | cái |
| 123 | Lắp đặt co nhựa PVC 90 độ D90 (bao gồm vật tư) | BB.77109 | 68 | cái |
| 124 | Lắp đặt co nhựa PVC 135 độ D90 (bao gồm vật tư) | BB.77109 | 68 | cái |
| 125 | Cung cấp cầu chắn rác D100 | TT | 64 | Bộ |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | BB.41103 | 0,178 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | BB.41103 | 0,282 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | BB.41102 | 0,05 | 100m |
| 129 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính D27 | BB.77103 | 18 | cái |
| 130 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | BB.77104 | 3 | cái |
| 131 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | BB.77105 | 7 | cái |
| 132 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | BB.77104 | 15 | cái |
| 133 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | BB.77105 | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt co giảm D34/27 bằng p/p dán keo | BB.77104 | 9 | cái |
| 135 | Lắp đặt T giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, D34/27 | BB.77104 | 26 | cái |
| 136 | Lắp đặt T giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, D42/34 | BB.77105 | 8 | cái |
| 137 | Lắp đặt van khóa nhựa, đường kính van D42mm | BB.86101 | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt van khóa nhựa, đường kính van D34mm | BB.86101 | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt van khóa nhựa 1 chiều , đường kính van D42mm | BB.86101 | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt phao cơ thau D42mm | BB.86101 | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | BB.92102 | 1 | bể |
| 142 | Lắp đặt xí bệt (bao gồm thiết bị chậu xí và phụ kiện kèm theo) | BB.91201 | 8 | bộ |
| 143 | Lắp đặt chậu tiểu nam (bao gồm thiết bị chậu tiểu và phụ kiện kèm theo) | BB.91301 | 3 | bộ |
| 144 | Lắp đặt lavabo (bao gồm vòi rửa, chậu và phụ kiện kèm theo) | BB.91501 | 7 | bộ |
| 145 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen (bao gồm vòi tắm và phụ kiện kèm theo) | BB.91401 | 8 | bộ |
| 146 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm (bao gồm phiểu thu) | BB.91802 | 11 | cái |
| 147 | Lắp đặt nối ren trong (ren đồng) nối bằng dán keo, đường kính d27/21mm | BB.77104 | 24 | cái |
| 148 | Lắp đặt nối ren ngoài (ren đồng) nối bằng dán keo, đường kính d27/21mm | BB.77104 | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | BB.41310 | 0,2945 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | BB.41306 | 0,3825 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 42mm | BB.41304 | 0,2 | 100m |
| 152 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | BB.77111 | 17 | cái |
| 153 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | BB.77111 | 10 | cái |
| 154 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính D114/42mm | BB.77111 | 6 | cái |
| 155 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | BB.77107 | 29 | cái |
| 156 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | BB.77107 | 17 | cái |
| 157 | Lắp đặt chụp thông hơi D60mm | BB.77107 | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính D60/42mm | BB.77107 | 7 | cái |
| 159 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | BB.77105 | 20 | cái |
| 160 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | BB.77105 | 10 | cái |
| 161 | Bịt thông tắc D114 | BB.77111 | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | BB.41310 | 0,07 | 100m |
| 163 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | BB.77111 | 6 | cái |
| 164 | Lắp đặt kim thu sét - R=57m (bao gồm kim thu sét) | BA.19402 | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, (ống thép tráng kẽm D60mm, dày 2,5mm) | BB.31007 | 0,045 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, (ống thép tráng kẽm D76mm, dày 2,5mm) | BB.31008 | 0,01 | 100m |
| 167 | CC - Lắp đặt bộ chân đế kim thu sét + bulong | TT | 1 | Bộ |
| 168 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | BA.19102 | 12 | cọc |
| 169 | Lắp đặt hộp kiểm tra | BA.15401 | 2 | hộp |
| 170 | CC - Lắp đặt thiết bị đếm sét | TT | 1 | Bộ |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D25 | BA.14302 | 71 | m |
| 172 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà (Không tính vật tư) | BA.19302 | 117 | m |
| 173 | Cung cấp cáp đồng trần 50MM2 (Khối lượng 1kg dài 2,2m) | TT | 53,1818 | Kg |
| 174 | Đai thép phi 6mm, đỡ dây dẫn sét | TT | 71 | Bộ |
| 175 | Bộ neo chằng kim thu sét | TT | 1 | Bộ |
| 176 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | AB.11311 | 13,728 | m3 |
| 177 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | AB.65110 | 0,1373 | 100m3 |
| B | CẤP, THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 0,0233 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | AF.11211 | 0,4512 | m3 |
| 3 | Rải nilon lót | AL.16122 | 0,1106 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | AF.11212 | 0,41 | m3 |
| 5 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | AG.11412 | 0,2832 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | AF.12212 | 0,276 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | AF.12312 | 1,51 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | AF.82521 | 0,0038 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.32511 | 0,0047 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m | AF.86111 | 0,041 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | AF.86361 | 0,0552 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m | AF.86311 | 0,221 | 100m2 |
| 13 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 | AE.52213 | 2,5783 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21123 | 39,6 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75 | AK.23213 | 10,4 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10 mm | AF.61110 | 0,0976 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK = 8 mm | AG.13211 | 0,0144 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK = 10 mm | AG.13211 | 0,0233 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | AG.13221 | 0,0065 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 6 mm, cao <= 4 m | AF.61511 | 0,0376 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 14 mm, cao <= 4 m | AF.61521 | 0,1924 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 6 mm, cao <= 4 m | AF.61411 | 0,0112 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 12 mm, cao <= 4 m | AF.61421 | 0,0416 | tấn |
| 24 | Lợp mái tole mạ màu sóng vuông dày 0.45mm | AK.12222 | 0,03 | 100m2 |
| 25 | Cung cấp, gia công, lắp đặt khung mái che máy bơm bằng thép V30x30x3 | AI.52231 | 0,0097 | tấn |
| 26 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | AK.92111 | 20,42 | m2 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | BB.41104 | 0,05 | 100m |
| 28 | Lắp đặt khâu răng ngoài PVC D42 | BB.77105 | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt van ren, ĐK42mm | BB.86603 | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa PVC D42 | BB.77105 | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt Ly giảm PVC D90/42 | BB.77109 | 1 | cái |
| 32 | Lắp co PVC D42 | BB.77105 | 6 | cái |
| 33 | Cung cấp lắp đặt luppe nhựa D42 | TT | 1 | cái |
| 34 | CC lắp máy bơm nước 2HP | TT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | BA.16104 | 60 | m |
| 36 | Lắp đặt CB 20A | BA.15401 | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt Rơ le | BA.15401 | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | BB.41104 | 0,88 | 100m |
| 39 | Lắp co PVC D42 | BB.77105 | 3 | cái |
| 40 | Lắp T PVC D42 | BB.77105 | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm (Van khóa D42) | BB.77104 | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm (Van một chiều D42) | BB.77104 | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm (Van phao thau D42mm) | BB.77104 | 2 | cái |
| C | CÔNG TRÌNH PHỤ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 | AB.25111 | 0,0943 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C1 | AB.11311 | 0,336 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.65110 | 0,0651 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 (bao gồm cát san lấp) | AB.66141 | 0,0157 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | AF.11211 | 0,3456 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | AF.11311 | 0,784 | m3 |
| 7 | Rải nilon lót | AL.16122 | 0,0784 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | AF.11212 | 1,078 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | AF.12212 | 0,664 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | AF.12312 | 1,288 | m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | AF.12512 | 0,438 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | AF.12412 | 1,12 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột | AF.82521 | 0,0435 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m | AF.86111 | 0,1248 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m | AF.86311 | 0,168 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | AF.81152 | 0,0868 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m | AF.86111 | 0,16 | 100m2 |
| 18 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 | AE.52213 | 0,4256 | m3 |
| 19 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 | AE.52113 | 0,288 | m3 |
| 20 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 | AE.54113 | 0,066 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | AE.81613 | 2,8877 | m3 |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75 | AK.23213 | 17,64 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | AK.22123 | 7,205 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | AK.21523 | 23,12 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | AK.21523 | 19,76 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM M75 | AK.23213 | 8,7 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | AK.24313 | 27,6 | m |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | AK.41123 | 4,5 | m2 |
| 29 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | AK.92111 | 4,5 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 | AK.51283 | 8,49 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | AK.82510 | 19,76 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | AK.82520 | 33,545 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | AK.82510 | 23,12 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn P cao cấp, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.84112 | 53,305 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn P cao cấp, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.84114 | 23,12 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa khung sắt (Bao gồm vật tư) | AI.63121 | 1,68 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt (bao gồm vật tư) | AI.63121 | 9,36 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | AK.83520 | 22,08 | 1m2 |
| 39 | Cung cấp kính trong dày 4,8ly | TT | 11,04 | M2 |
| 40 | Cung cấp khung bảo vệ cửa sổ thép hộp (sơn 3 nước hoàn thiện) | TT | 10,1536 | M2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | AF.61110 | 0,0321 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | AF.61411 | 0,023 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | AF.61421 | 0,1005 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | AF.61511 | 0,0341 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | AF.61521 | 0,1653 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | AF.61611 | 0,0215 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | AF.61611 | 0,0148 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | AF.61711 | 0,055 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m | AF.61711 | 0,0656 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | AF.61711 | 0,0148 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | AI.61131 | 0,1932 | tấn |
| 52 | Cung cấp xà gồ mạ kẽm C80x45x2 | TT | 0,1932 | Tấn |
| 53 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | AK.12222 | 0,2146 | 100m2 |
| 54 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, (bao gồm vật tư) | BA.13310 | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt quạt trần (bao gồm vật tư) | BA.11110 | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt MCCB 2P-10A (bao gồm vật tư) | BA.15401 | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt ổ cắm 2 cực hộp 3 ổ cắm (bao gồm vật tư) | BA.18203 | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc đơn | BA.15401 | 1 | hộp |
| 59 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | BA.16103 | 20 | m |
| 60 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | BA.16103 | 60 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | BA.14401 | 60 | m |
| 62 | Cung cấp băng keo | TT | 1 | Cuộn |
| 63 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | AB.25111 | 0,1855 | 100m3 |
| 64 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | AB.11311 | 0,6344 | m3 |
| 65 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.65110 | 0,1258 | 100m3 |
| 66 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (bao gồm vật tư) | AB.66142 | 0,1322 | 100m3 |
| 67 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | AF.11312 | 7,208 | m3 |
| 68 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 0,9408 | m3 |
| 69 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11212 | 2,232 | m3 |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | AF.12312 | 2,04 | m3 |
| 71 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | AF.12212 | 0,288 | m3 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | AF.61411 | 0,0087 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | AF.61421 | 0,0707 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | AF.61110 | 0,1021 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | AF.61511 | 0,0495 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | AF.61521 | 0,1839 | tấn |
| 77 | Rải nilon lót | AL.16122 | 0,8856 | 100m2 |
| 78 | Ván khuôn móng cột | AF.82521 | 0,0845 | 100m2 |
| 79 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | AF.86111 | 0,0576 | 100m2 |
| 80 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | AF.81141 | 0,204 | 100m2 |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | AK.83520 | 3,568 | 1m2 |
| 82 | Gia công cột bằng thép hình (không tính vật tư thép) | AI.11131 | 0,1393 | tấn |
| 83 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m (Không tính vật tư thép) | AI.11121 | 0,3714 | tấn |
| 84 | Gia công giằng mái thép (không tính vật tư thép) | AI.11211 | 0,0741 | tấn |
| 85 | Lắp cột thép các loại | AI.61111 | 0,1393 | tấn |
| 86 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | AI.61121 | 0,3714 | tấn |
| 87 | Lắp dựng giằng thép đinh tán | AI.61141 | 0,0741 | tấn |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | AI.61131 | 0,5234 | tấn |
| 89 | Cung cấp xà gồ thép C100x45x2 mạ kẽm | TT | 467,02 | kg |
| 90 | Cung cấp xà gồ thép hộp 40x20x1.4 mạ kẽm | TT | 56,39 | kg |
| 91 | Cung cấp thép ống STK D90x3 | TT | 139,03 | Kg |
| 92 | Cung cấp thép ống STK D76x3 | TT | 170,26 | kg |
| 93 | Cung cấp thép ống STK D60x2.5 | TT | 114,14 | kg |
| 94 | Cung cấp thép ống STK D34x2 | TT | 111,78 | kg |
| 95 | Cung cấp thép bản | TT | 49,23 | kg |
| 96 | Lợp mái tole mạ màu sóng vuông dày 0.45mm | AK.12222 | 1,1447 | 100m2 |
| 97 | Lắp đặt Bulon M16x600 | TT | 32 | Bộ |
| 98 | Cung cấp sơn xịt 400ml chống sét vị trí hàn | TT | 1 | bình |
| 99 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | AL.22111 | 2,38 | 10m |
| 100 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | AB.25111 | 0,0118 | 100m3 |
| 101 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.65110 | 0,0079 | 100m3 |
| 102 | Rải nilon lót | AL.16122 | 0,01 | 100m2 |
| 103 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 0,2559 | m3 |
| 104 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11212 | 0,096 | m3 |
| 105 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | AF.12212 | 0,0594 | m3 |
| 106 | Ván khuôn móng cột | AF.82521 | 0,0048 | 100m2 |
| 107 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | AF.86361 | 0,0095 | 100m2 |
| 108 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | AE.54114 | 0,3219 | m3 |
| 109 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | AK.22123 | 4,082 | m2 |
| 110 | Láng granitô nền sàn | AK.43110 | 4,082 | m2 |
| 111 | Cung cấp lắp dựng con lăn | TT | 1 | con |
| 112 | Dây treo quốc kỳ | TT | 1 | Bộ |
| 113 | Cung cấp lắp dựng quốc kỳ | TT | 1 | Bộ |
| 114 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | AF.61110 | 0,003 | tấn |
| 115 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | AF.61110 | 0,0056 | tấn |
| 116 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | AF.61120 | 0,0091 | tấn |
| 117 | Sản xuất cột cờ Inox (Không tính vật tư) | AI.11131 | 0,0369 | tấn |
| 118 | Cung cấp thép hộp chân cột | TT | 13,74 | kg |
| 119 | Cung cấp thép ống inox D90x1,5 | TT | 16,1865 | kg |
| 120 | Cung cấp thép ống inox D76x1,5 | TT | 5,934 | kg |
| 121 | Cung cấp thép ống inox D34x1,5 | TT | 1,08 | kg |
| 122 | Lắp dựng cột cờ | AI.61111 | 0,0408 | tấn |
| 123 | Cung cấp lắp đặt cầu Inox cột cờ | TT | 1 | cái |
| 124 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | AB.25111 | 0,0884 | 100m3 |
| 125 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | AB.11311 | 0,455 | m3 |
| 126 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.65110 | 0,0605 | 100m3 |
| 127 | Rải nilon lót | AL.16122 | 0,0724 | 100m2 |
| 128 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 0,324 | m3 |
| 129 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11212 | 1,0527 | m3 |
| 130 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | AF.12312 | 0,644 | m3 |
| 131 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | AF.12212 | 0,778 | m3 |
| 132 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | AF.12512 | 0,1542 | m3 |
| 133 | Ván khuôn móng cột | AF.82521 | 0,0336 | 100m2 |
| 134 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | AF.86361 | 0,3138 | 100m2 |
| 135 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | AF.86311 | 0,0828 | 100m2 |
| 136 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | AF.61110 | 0,0301 | tấn |
| 137 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | AF.61411 | 0,0055 | tấn |
| 138 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | AF.61421 | 0,058 | tấn |
| 139 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | AF.61411 | 0,0167 | tấn |
| 140 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | AF.61421 | 0,0825 | tấn |
| 141 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | AF.61511 | 0,1101 | tấn |
| 142 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | AF.61521 | 0,0488 | tấn |
| 143 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | AF.61511 | 0,0034 | tấn |
| 144 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | AF.61511 | 0,012 | tấn |
| 145 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m | AF.61411 | 0,0087 | tấn |
| 146 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | AF.61411 | 0,0027 | tấn |
| 147 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | AE.81613 | 0,4525 | m3 |
| 148 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | AE.81613 | 1,3262 | m3 |
| 149 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | AK.21523 | 9,05 | m2 |
| 150 | Trát trần, vữa XM M75 | AK.23213 | 4,525 | m2 |
| 151 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | AK.22123 | 20,016 | m2 |
| 152 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | AK.24313 | 1,7736 | m |
| 153 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | AK.24113 | 18,4 | m |
| 154 | Bả bằng bột bả vào tường | AK.82510 | 33,591 | m2 |
| 155 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn P cao cấp, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.84224 | 33,591 | m2 |
| 156 | Gia công cửa song sắt (không tính thép) | AI.11541 | 13,045 | m2 |
| 157 | Gia công hàng rào song sắt. (không tính thép) | AI.11531 | 9,955 | m2 |
| 158 | Lắp dựng cửa hàng rào sắt | AI.63221 | 23 | m2 |
| 159 | Cung cấp thép tròn phi 14 | TT | 191,42 | kg |
| 160 | Cung cấp thép góc V50x5 | TT | 6,11 | kg |
| 161 | Cung cấp thép tấm | TT | 129,05 | kg |
| 162 | Cung cấp thép hộp 40x40x2 | TT | 112,77 | kg |
| 163 | Cung cấp thép V40x40x4 | TT | 45,25 | kg |
| 164 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | AK.83520 | 46 | 1m2 |
| 165 | Bánh xe nhựa | TT | 3 | cái |
| 166 | Sản xuất lấp dựng bảng tên trường khung thép | TT | 4,8 | M2 |
| 167 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | AB.25111 | 0,1348 | 100m3 |
| 168 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | AB.25111 | 0,5621 | 100m3 |
| 169 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.65110 | 0,007 | 100m3 |
| 170 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11212 | 4,7174 | m3 |
| 171 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | AG.11112 | 2,7994 | m3 |
| 172 | Rải nilon lót | AL.16122 | 0,1296 | 100m2 |
| 173 | Ván khuôn móng cột | AF.82521 | 0,5184 | 100m2 |
| 174 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | AG.32321 | 0,9331 | 100m2 |
| 175 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | AK.22113 | 63,3744 | m2 |
| 176 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =6mm | AG.13111 | 0,1161 | tấn |
| 177 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =10mm | AG.13121 | 1,0407 | tấn |
| 178 | Cung cấp lưới B40, khổ 1,5M, dày 3mm (2.35 kg/m) | TT | 670,784 | Kg |
| 179 | Trồng cây hàng rào (không tính cây nguyệt quế) | CX2.04.00.11 | 1,254 | 100m2 |
| 180 | Cung cấp cây nguyệt quế trồng hàng rào | TT | 1.393 | cây |
| 181 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ máy nước | CX2.10.02.11 | 1,254 | 100m2/ tháng |
| 182 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | AG.42112 | 81 | cái |
| 183 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | AB.11311 | 1,4976 | m3 |
| 184 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 0,5616 | m3 |
| 185 | Rải nilon lót | AL.16122 | 0,0936 | 100m2 |
| 186 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,0403 | 100m2 |
| 187 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 | AE.54113 | 1,1856 | m3 |
| 188 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21123 | 15,6 | m2 |
| 189 | Rải nilon lót | AL.16122 | 9,412 | 100m2 |
| 190 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | AF.11312 | 94,12 | m3 |
| 191 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,2001 | 100m2 |
| 192 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | AL.22111 | 47,06 | 10m |
| 193 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | AB.25111 | 0,1078 | 100m3 |
| 194 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | AB.27111 | 0,8802 | 100m3 |
| 195 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.65110 | 0,3293 | 100m3 |
| 196 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 6,7584 | m3 |
| 197 | Rải nilon lót | AL.16122 | 1,1264 | 100m2 |
| 198 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,1733 | 100m2 |
| 199 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | AG.11413 | 5,04 | m3 |
| 200 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.32511 | 0,264 | 100m2 |
| 201 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | AG.13231 | 0,2828 | tấn |
| 202 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | AG.13231 | 0,0348 | tấn |
| 203 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | AG.13231 | 0,0045 | tấn |
| 204 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 | AE.52213 | 2,5262 | m3 |
| 205 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 | AE.52113 | 12,272 | m3 |
| 206 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21123 | 179,992 | m2 |
| 207 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | AK.41123 | 54,16 | m2 |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 220mm | BB.41111 | 0,42 | 100m |
| 209 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | AG.42112 | 130 | cái |
| 210 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | AG.42112 | 6 | cái |
| 211 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống <=600mm (bao gồm vật tư cống) | BB.11251 | 7 | 1 đoạn ống |
| 212 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | BB.13605 | 6 | mối nối |
| 213 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | AF.12513 | 0,594 | m3 |
| 214 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | AF.61311 | 0,0227 | tấn |
| 215 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | AF.86211 | 0,072 | 100m2 |
| 216 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | AF.11213 | 5,2186 | m3 |
| 217 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 1,7754 | m3 |
| 218 | Rải nilon lót | AL.16122 | 0,2959 | 100m2 |
| 219 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (bao gồm vật tư) | AB.66141 | 0,0296 | 100m3 |
| 220 | Đóng cọc tràm L>=4.5, ngọn >=4.2cm (bao gồm vật tư cừ tràm) | AC.11121 | 30,2625 | 100m |
| 221 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | AB.11111 | 2,959 | m3 |
| 222 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,1614 | 100m2 |
| 223 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm | AF.61110 | 0,1468 | tấn |
| 224 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | AB.25111 | 1,3929 | 100m3 |
| 225 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | AB.25111 | 1,3929 | 100m3 |
| 226 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | AB.65120 | 1,3929 | 100m3 |
| 227 | Đóng cọc tràm L>=4.5, ngọn >=4.2cm (bao gồm vật tư cừ tràm) | AC.11121 | 7,9979 | 100m |
| 228 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | AB.11111 | 0,8425 | m3 |
| 229 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (bao gồm vật tư) | AB.66141 | 0,0084 | 100m3 |
| 230 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 0,5055 | m3 |
| 231 | Rải nilon lót | AL.16122 | 0,0843 | 100m2 |
| 232 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | AF.11213 | 1,638 | m3 |
| 233 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,0736 | 100m2 |
| 234 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | AF.12112 | 2,0694 | m3 |
| 235 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | AF.86211 | 0,1671 | 100m2 |
| 236 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m | AF.61311 | 0,0484 | tấn |
| 237 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | AF.61321 | 0,1558 | tấn |
| 238 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | AF.61120 | 0,198 | tấn |
| 239 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.65110 | 0,1179 | 100m3 |
| 240 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | AB.25111 | 0,1179 | 100m3 |
| 241 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | AB.25111 | 0,1178 | 100m3 |
| D | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | AB.24131 | 13,5656 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 | AB.63111 | 12,6781 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | BB.41109 | 0,4 | 100m |
| 4 | Quấn vãi địa kỹ thuật quanh ống, 2 lớp | TT | 1,8 | M2 |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | AB.61210 | 75,3248 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp cát đen san lấp | TT | 7.532,48 | m3 |
| 7 | Đóng cọc tràm L>=4.5, ngọn >=4.2cm (không bao gồm vật tư cừ tràm) | AC.11121 | 2,1308 | 100m |
| 8 | Cung cấp cừ tràm dài 4.5m, phi ngọn > 4.2cm | TT | 325 | m |
| 9 | Cung cấp thép buộc phi 6 | TT | 2,442 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi