Gói thầu: San lấp mặt bằng, khối phòng học, phòng chức năng, công trình phụ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201149138-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười
Tên gói thầu San lấp mặt bằng, khối phòng học, phòng chức năng, công trình phụ
Số hiệu KHLCNT 20201146734
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 11:05:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,335,169,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG MỚI KHỐI 05 PHÒNG HỌC + 02 PHÒNG CHỨC NĂNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp I AB.25211 2,43 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 0,1578 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.65110 1,6726 100m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (không tính vật tư cát) AB.66142 1,5544 100m3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km AB.61210 1,8965 100m3
6 Cung cấp cát đen san lấp TT 189,65 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 16,9932 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 0,3744 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 AF.11312 26,418 m3
10 Rải nilon đen AL.16122 4,4876 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11212 77,6443 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11212 0,528 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 AF.12212 12,7954 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 AF.12312 40,2705 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 AF.12312 12,7623 m3
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 AF.12512 7,2354 m3
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 AF.12512 0,7784 m3
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) AG.11412 3,0684 m3
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg AG.42112 87 cái
20 Ván khuôn móng cột AF.82521 1,3505 100m2
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m AF.86361 2,5086 100m2
22 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m AF.86311 5,8133 100m2
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m AF.86111 2,5074 100m2
24 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan AF.81152 1,4242 100m2
25 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,0288 100m2
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp AG.31311 0,8241 100m2
27 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 AE.52213 22,7308 m3
28 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 AE.52113 0,2019 m3
29 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 AE.44113 3,5305 m3
30 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) AE.81413 6,523 m3
31 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 AE.44113 0,1326 m3
32 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) AE.81613 11,0285 m3
33 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) AE.81413 60,6619 m3
34 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) AE.81613 4,2105 m3
35 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) AE.81613 18,925 m3
36 Trát xà dầm, vữa XM M75 AK.23113 22,38 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM M75 AK.23113 19,62 m2
38 Trát trần, vữa XM M75 AK.23213 21,08 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 AK.22123 30,66 m2
40 Trát trần, vữa XM M75 AK.23213 40,15 m2
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 AK.21123 149,04 m2
42 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 AK.25113 235,5736 m2
43 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 AK.25113 156,72 m2
44 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 AK.25113 68,536 m2
45 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 AK.25113 79,92 m2
46 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 AK.25113 65,23 m2
47 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 AK.25113 20,52 m2
48 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 AK.25113 23,16 m2
49 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 AK.25113 201,78 m2
50 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 AK.21523 37,9548 m2
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 AK.21123 306,1311 m2
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 AK.21223 475,611 m2
53 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 AK.26213 53,265 m2
54 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 AK.24313 340 m
55 Đắp phào đơn, vữa XM M75 AK.24113 131,8 m
56 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 AK.26213 36,9 m2
57 Kẻ chỉ ô ốp cột AK.24113 157,6 m
58 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung (Theo QĐ số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) AL.52920 300 m2
59 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 AK.41124 67,288 m2
60 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … AK.92111 149,8016 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 AK.51283 416,4445 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 AK.51243 35,38 m2
63 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 600x600 AK.31163 44,346 m2
64 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 AK.31163 233,3 m2
65 Ốp đá chẻ chân tường AK.31240 34,86 m2
66 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 600x600 AK.31210 10,92 m2
67 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà AK.82520 465,8536 m2
68 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà AK.82510 535,0911 m2
69 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà AK.82520 104,01 m2
70 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà AK.82510 475,611 m2
71 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn P cao cấp, 1 nước lót, 2 nước phủ AK.84114 1.000,9447 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ AK.84112 579,621 m2
73 Lắp dựng hoa INOX cửa (bao gồm vật tư khung INOX) AI.63221 94,2708 m2
74 Cung cấp cửa đi nhôm kính hệ 1000 (Bao gồm kính và công lắp đặt) TT 62,84 M2
75 Cung cấp cửa sổ nhôm kính hệ 888 (Bao gồm kính và công lắp đặt) TT 76,32 M2
76 Cung cấp xà gồ STK C45x100x2,0 (trọng lượng 3.19kg/md) TT 2.459,18 Kg
77 Lắp dựng xà gồ thép AI.61131 2,4592 tấn
78 Lợp mái tole kẽm mạ màu sóng vuông dày 0.45mm AK.12222 6,1681 100m2
79 Cung cấp lắp dựng lan can Inox d60x1.5 TT 45,5 M
80 Cung cấp lắp dựng lan can Inox d27x1 TT 50,04 M
81 Cung cấp lắp dựng lam BT đúc sẵn 800x300 (lam WC đã bao gồm nhân công lắp dựng) TT 10 cái
82 Cung cấp, lắp đặt trần nhựa khung nhôm nổi 600x600 TT 434,873 M2
83 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10 mm AF.61110 1,9961 tấn
84 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 6 mm, cao <= 4 m AF.61411 0,5194 tấn
85 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 16 mm, cao <= 4 m AF.61421 3,1983 tấn
86 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 6 mm, cao <= 4 m AF.61511 1,1518 tấn
87 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK= 6 mm, cao <= 16 m AF.61512 0,3819 tấn
88 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 10 mm, cao <= 4 m AF.61511 0,2991 tấn
89 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 10 mm, cao <= 16 m AF.61512 0,1034 tấn
90 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 16 mm, cao <= 4 m AF.61521 5,6034 tấn
91 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 16 mm, cao <= 16 m AF.61522 1,6903 tấn
92 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 6 mm AF.61110 1,3573 tấn
93 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 6 mm, cao <= 16 m AF.61711 0,2568 tấn
94 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK = 8 mm, cao <= 16 m AF.61711 0,651 tấn
95 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK = 6 mm, cao <= 4 m AF.61611 0,6794 tấn
96 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK = 8 mm, cao <= 4 m AF.61611 0,2917 tấn
97 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK = 10 mm, cao <= 4 m AF.61611 0,2403 tấn
98 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK = 12 mm, cao <= 4 m AF.61621 0,4786 tấn
99 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, (bao gồm vật tư + phụ kiện) BA.13310 35 bộ
100 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m(bao gồm vật tư + phụ kiện) BA.13210 8 bộ
101 Lắp đặt quạt trần + dimmer (bao gồm vật tư + phụ kiện) BA.11110 13 cái
102 Lắp đặt CP 2P 10A (bao gồm vật tư + phụ kiện) BA.18201 10 cái
103 Lắp đặt ổ cắm loại tiếp địa 3 ổ cắm (bao gồm vật tư + phụ kiện) BA.17303 15 bảng
104 Lắp đặt công tắc đơn (bao gồm vật tư + phụ kiện) BA.17301 3 cái
105 Lắp đặt công tắc đôi (bao gồm vật tư + phụ kiện) BA.17302 12 bảng
106 Lắp đặt tủ điện composite 200x300x150 (bao gồm vật tư) BA.15401 1 hộp
107 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D16 (bao gồm vật tư) BA.14301 245 m
108 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D25 (bao gồm vật tư + phụ kiện) BA.14302 105 m
109 Lắp đặt hộp nối, phân dây (bao gồm vật tư + phụ kiện) BA.15401 9 hộp
110 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 (bao gồm vật tư) BA.16103 852 m
111 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 (bao gồm vật tư) BA.16103 196 m
112 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 (bao gồm vật tư) BA.16104 47 m
113 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 (bao gồm vật tư) BA.16106 213 m
114 Lắp đặt hộp + mặt viền loại 1 công tắc (bao gồm vật tư) BA.15401 10 hộp
115 Lắp đặt hộp + mặt viền loại 3 ổ cắm (bao gồm vật tư) BA.15401 15 hộp
116 Lắp đặt hộp + mặt viền loại 2 công tắc + 2 dimer (bao gồm vật tư) BA.15401 7 hộp
117 Lắp đặt hộp + mặt viền loại 1 công tắc (bao gồm vật tư) BA.15401 3 hộp
118 Lắp đặt hộp + mặt viền loại 2 công tắc (bao gồm vật tư) BA.15401 5 hộp
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm (bao gồm vật tư) BB.41107 1,836 100m
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm (bao gồm vật tư) BB.41103 0,184 100m
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm (bao gồm vật tư) BB.41102 0,03 100m
122 Lắp đặt T nhựa D90 (bao gồm vật tư) BB.77109 30 cái
123 Lắp đặt co nhựa PVC 90 độ D90 (bao gồm vật tư) BB.77109 68 cái
124 Lắp đặt co nhựa PVC 135 độ D90 (bao gồm vật tư) BB.77109 68 cái
125 Cung cấp cầu chắn rác D100 TT 64 Bộ
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm BB.41103 0,178 100m
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm BB.41103 0,282 100m
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm BB.41102 0,05 100m
129 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính D27 BB.77103 18 cái
130 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm BB.77104 3 cái
131 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm BB.77105 7 cái
132 Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm BB.77104 15 cái
133 Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm BB.77105 2 cái
134 Lắp đặt co giảm D34/27 bằng p/p dán keo BB.77104 9 cái
135 Lắp đặt T giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, D34/27 BB.77104 26 cái
136 Lắp đặt T giảm nhựa miệng bát nối bằng dán keo, D42/34 BB.77105 8 cái
137 Lắp đặt van khóa nhựa, đường kính van D42mm BB.86101 2 cái
138 Lắp đặt van khóa nhựa, đường kính van D34mm BB.86101 2 cái
139 Lắp đặt van khóa nhựa 1 chiều , đường kính van D42mm BB.86101 1 cái
140 Lắp đặt phao cơ thau D42mm BB.86101 1 cái
141 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 BB.92102 1 bể
142 Lắp đặt xí bệt (bao gồm thiết bị chậu xí và phụ kiện kèm theo) BB.91201 8 bộ
143 Lắp đặt chậu tiểu nam (bao gồm thiết bị chậu tiểu và phụ kiện kèm theo) BB.91301 3 bộ
144 Lắp đặt lavabo (bao gồm vòi rửa, chậu và phụ kiện kèm theo) BB.91501 7 bộ
145 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen (bao gồm vòi tắm và phụ kiện kèm theo) BB.91401 8 bộ
146 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm (bao gồm phiểu thu) BB.91802 11 cái
147 Lắp đặt nối ren trong (ren đồng) nối bằng dán keo, đường kính d27/21mm BB.77104 24 cái
148 Lắp đặt nối ren ngoài (ren đồng) nối bằng dán keo, đường kính d27/21mm BB.77104 10 cái
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm BB.41310 0,2945 100m
150 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm BB.41306 0,3825 100m
151 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 42mm BB.41304 0,2 100m
152 Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm BB.77111 17 cái
153 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm BB.77111 10 cái
154 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính D114/42mm BB.77111 6 cái
155 Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm BB.77107 29 cái
156 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm BB.77107 17 cái
157 Lắp đặt chụp thông hơi D60mm BB.77107 1 cái
158 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính D60/42mm BB.77107 7 cái
159 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm BB.77105 20 cái
160 Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm BB.77105 10 cái
161 Bịt thông tắc D114 BB.77111 1 cái
162 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm BB.41310 0,07 100m
163 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm BB.77111 6 cái
164 Lắp đặt kim thu sét - R=57m (bao gồm kim thu sét) BA.19402 1 cái
165 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, (ống thép tráng kẽm D60mm, dày 2,5mm) BB.31007 0,045 100m
166 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, (ống thép tráng kẽm D76mm, dày 2,5mm) BB.31008 0,01 100m
167 CC - Lắp đặt bộ chân đế kim thu sét + bulong TT 1 Bộ
168 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn BA.19102 12 cọc
169 Lắp đặt hộp kiểm tra BA.15401 2 hộp
170 CC - Lắp đặt thiết bị đếm sét TT 1 Bộ
171 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D25 BA.14302 71 m
172 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà (Không tính vật tư) BA.19302 117 m
173 Cung cấp cáp đồng trần 50MM2 (Khối lượng 1kg dài 2,2m) TT 53,1818 Kg
174 Đai thép phi 6mm, đỡ dây dẫn sét TT 71 Bộ
175 Bộ neo chằng kim thu sét TT 1 Bộ
176 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I AB.11311 13,728 m3
177 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 AB.65110 0,1373 100m3
B CẤP, THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I AB.25111 0,0233 100m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 AF.11211 0,4512 m3
3 Rải nilon lót AL.16122 0,1106 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 AF.11212 0,41 m3
5 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 AG.11412 0,2832 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 AF.12212 0,276 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 AF.12312 1,51 m3
8 Ván khuôn móng cột AF.82521 0,0038 100m2
9 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp AG.32511 0,0047 100m2
10 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m AF.86111 0,041 100m2
11 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m AF.86361 0,0552 100m2
12 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m AF.86311 0,221 100m2
13 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 AE.52213 2,5783 m3
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 AK.21123 39,6 m2
15 Trát trần, vữa XM M75 AK.23213 10,4 m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10 mm AF.61110 0,0976 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK = 8 mm AG.13211 0,0144 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK = 10 mm AG.13211 0,0233 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn AG.13221 0,0065 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 6 mm, cao <= 4 m AF.61511 0,0376 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 14 mm, cao <= 4 m AF.61521 0,1924 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 6 mm, cao <= 4 m AF.61411 0,0112 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 12 mm, cao <= 4 m AF.61421 0,0416 tấn
24 Lợp mái tole mạ màu sóng vuông dày 0.45mm AK.12222 0,03 100m2
25 Cung cấp, gia công, lắp đặt khung mái che máy bơm bằng thép V30x30x3 AI.52231 0,0097 tấn
26 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … AK.92111 20,42 m2
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm BB.41104 0,05 100m
28 Lắp đặt khâu răng ngoài PVC D42 BB.77105 2 cái
29 Lắp đặt van ren, ĐK42mm BB.86603 2 cái
30 Lắp đặt tê nhựa PVC D42 BB.77105 1 cái
31 Lắp đặt Ly giảm PVC D90/42 BB.77109 1 cái
32 Lắp co PVC D42 BB.77105 6 cái
33 Cung cấp lắp đặt luppe nhựa D42 TT 1 cái
34 CC lắp máy bơm nước 2HP TT 1 cái
35 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 BA.16104 60 m
36 Lắp đặt CB 20A BA.15401 1 cái
37 Lắp đặt Rơ le BA.15401 2 cái
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm BB.41104 0,88 100m
39 Lắp co PVC D42 BB.77105 3 cái
40 Lắp T PVC D42 BB.77105 2 cái
41 Lắp đặt van ren, ĐK40mm (Van khóa D42) BB.77104 1 cái
42 Lắp đặt van ren, ĐK40mm (Van một chiều D42) BB.77104 1 cái
43 Lắp đặt van ren, ĐK40mm (Van phao thau D42mm) BB.77104 2 cái
C CÔNG TRÌNH PHỤ
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 AB.25111 0,0943 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C1 AB.11311 0,336 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.65110 0,0651 100m3
4 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 (bao gồm cát san lấp) AB.66141 0,0157 100m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 AF.11211 0,3456 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 AF.11311 0,784 m3
7 Rải nilon lót AL.16122 0,0784 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 AF.11212 1,078 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 AF.12212 0,664 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 AF.12312 1,288 m3
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 AF.12512 0,438 m3
12 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 AF.12412 1,12 m3
13 Ván khuôn móng cột AF.82521 0,0435 100m2
14 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m AF.86111 0,1248 100m2
15 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m AF.86311 0,168 100m2
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan AF.81152 0,0868 100m2
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m AF.86111 0,16 100m2
18 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 AE.52213 0,4256 m3
19 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 AE.52113 0,288 m3
20 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 AE.54113 0,066 m3
21 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) AE.81613 2,8877 m3
22 Trát trần, vữa XM M75 AK.23213 17,64 m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 AK.22123 7,205 m2
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 AK.21523 23,12 m2
25 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 AK.21523 19,76 m2
26 Trát trần, vữa XM M75 AK.23213 8,7 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 AK.24313 27,6 m
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 AK.41123 4,5 m2
29 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … AK.92111 4,5 m2
30 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 AK.51283 8,49 m2
31 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà AK.82510 19,76 m2
32 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà AK.82520 33,545 m2
33 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà AK.82510 23,12 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn P cao cấp, 1 nước lót, 2 nước phủ AK.84112 53,305 m2
35 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn P cao cấp, 1 nước lót, 2 nước phủ AK.84114 23,12 m2
36 Lắp dựng cửa khung sắt (Bao gồm vật tư) AI.63121 1,68 m2
37 Lắp dựng cửa sổ khung sắt (bao gồm vật tư) AI.63121 9,36 m2
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ AK.83520 22,08 1m2
39 Cung cấp kính trong dày 4,8ly TT 11,04 M2
40 Cung cấp khung bảo vệ cửa sổ thép hộp (sơn 3 nước hoàn thiện) TT 10,1536 M2
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm AF.61110 0,0321 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m AF.61411 0,023 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m AF.61421 0,1005 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m AF.61511 0,0341 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m AF.61521 0,1653 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m AF.61611 0,0215 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m AF.61611 0,0148 tấn
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m AF.61711 0,055 tấn
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m AF.61711 0,0656 tấn
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m AF.61711 0,0148 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép AI.61131 0,1932 tấn
52 Cung cấp xà gồ mạ kẽm C80x45x2 TT 0,1932 Tấn
53 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0.45mm AK.12222 0,2146 100m2
54 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, (bao gồm vật tư) BA.13310 1 bộ
55 Lắp đặt quạt trần (bao gồm vật tư) BA.11110 1 cái
56 Lắp đặt MCCB 2P-10A (bao gồm vật tư) BA.15401 1 cái
57 Lắp đặt ổ cắm 2 cực hộp 3 ổ cắm (bao gồm vật tư) BA.18203 1 cái
58 Lắp đặt công tắc đơn BA.15401 1 hộp
59 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 BA.16103 20 m
60 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 BA.16103 60 m
61 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm BA.14401 60 m
62 Cung cấp băng keo TT 1 Cuộn
63 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 0,1855 100m3
64 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I AB.11311 0,6344 m3
65 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.65110 0,1258 100m3
66 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (bao gồm vật tư) AB.66142 0,1322 100m3
67 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 AF.11312 7,208 m3
68 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 0,9408 m3
69 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11212 2,232 m3
70 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 AF.12312 2,04 m3
71 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 AF.12212 0,288 m3
72 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m AF.61411 0,0087 tấn
73 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m AF.61421 0,0707 tấn
74 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm AF.61110 0,1021 tấn
75 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m AF.61511 0,0495 tấn
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m AF.61521 0,1839 tấn
77 Rải nilon lót AL.16122 0,8856 100m2
78 Ván khuôn móng cột AF.82521 0,0845 100m2
79 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m AF.86111 0,0576 100m2
80 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng AF.81141 0,204 100m2
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ AK.83520 3,568 1m2
82 Gia công cột bằng thép hình (không tính vật tư thép) AI.11131 0,1393 tấn
83 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m (Không tính vật tư thép) AI.11121 0,3714 tấn
84 Gia công giằng mái thép (không tính vật tư thép) AI.11211 0,0741 tấn
85 Lắp cột thép các loại AI.61111 0,1393 tấn
86 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m AI.61121 0,3714 tấn
87 Lắp dựng giằng thép đinh tán AI.61141 0,0741 tấn
88 Lắp dựng xà gồ thép AI.61131 0,5234 tấn
89 Cung cấp xà gồ thép C100x45x2 mạ kẽm TT 467,02 kg
90 Cung cấp xà gồ thép hộp 40x20x1.4 mạ kẽm TT 56,39 kg
91 Cung cấp thép ống STK D90x3 TT 139,03 Kg
92 Cung cấp thép ống STK D76x3 TT 170,26 kg
93 Cung cấp thép ống STK D60x2.5 TT 114,14 kg
94 Cung cấp thép ống STK D34x2 TT 111,78 kg
95 Cung cấp thép bản TT 49,23 kg
96 Lợp mái tole mạ màu sóng vuông dày 0.45mm AK.12222 1,1447 100m2
97 Lắp đặt Bulon M16x600 TT 32 Bộ
98 Cung cấp sơn xịt 400ml chống sét vị trí hàn TT 1 bình
99 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 AL.22111 2,38 10m
100 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 0,0118 100m3
101 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.65110 0,0079 100m3
102 Rải nilon lót AL.16122 0,01 100m2
103 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 0,2559 m3
104 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11212 0,096 m3
105 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 AF.12212 0,0594 m3
106 Ván khuôn móng cột AF.82521 0,0048 100m2
107 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m AF.86361 0,0095 100m2
108 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 AE.54114 0,3219 m3
109 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 AK.22123 4,082 m2
110 Láng granitô nền sàn AK.43110 4,082 m2
111 Cung cấp lắp dựng con lăn TT 1 con
112 Dây treo quốc kỳ TT 1 Bộ
113 Cung cấp lắp dựng quốc kỳ TT 1 Bộ
114 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm AF.61110 0,003 tấn
115 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm AF.61110 0,0056 tấn
116 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm AF.61120 0,0091 tấn
117 Sản xuất cột cờ Inox (Không tính vật tư) AI.11131 0,0369 tấn
118 Cung cấp thép hộp chân cột TT 13,74 kg
119 Cung cấp thép ống inox D90x1,5 TT 16,1865 kg
120 Cung cấp thép ống inox D76x1,5 TT 5,934 kg
121 Cung cấp thép ống inox D34x1,5 TT 1,08 kg
122 Lắp dựng cột cờ AI.61111 0,0408 tấn
123 Cung cấp lắp đặt cầu Inox cột cờ TT 1 cái
124 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 0,0884 100m3
125 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I AB.11311 0,455 m3
126 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.65110 0,0605 100m3
127 Rải nilon lót AL.16122 0,0724 100m2
128 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 0,324 m3
129 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11212 1,0527 m3
130 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 AF.12312 0,644 m3
131 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 AF.12212 0,778 m3
132 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 AF.12512 0,1542 m3
133 Ván khuôn móng cột AF.82521 0,0336 100m2
134 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m AF.86361 0,3138 100m2
135 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m AF.86311 0,0828 100m2
136 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm AF.61110 0,0301 tấn
137 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m AF.61411 0,0055 tấn
138 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m AF.61421 0,058 tấn
139 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m AF.61411 0,0167 tấn
140 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m AF.61421 0,0825 tấn
141 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m AF.61511 0,1101 tấn
142 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m AF.61521 0,0488 tấn
143 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m AF.61511 0,0034 tấn
144 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m AF.61511 0,012 tấn
145 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m AF.61411 0,0087 tấn
146 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m AF.61411 0,0027 tấn
147 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) AE.81613 0,4525 m3
148 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) AE.81613 1,3262 m3
149 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 AK.21523 9,05 m2
150 Trát trần, vữa XM M75 AK.23213 4,525 m2
151 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 AK.22123 20,016 m2
152 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 AK.24313 1,7736 m
153 Đắp phào đơn, vữa XM M75 AK.24113 18,4 m
154 Bả bằng bột bả vào tường AK.82510 33,591 m2
155 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn P cao cấp, 1 nước lót, 2 nước phủ AK.84224 33,591 m2
156 Gia công cửa song sắt (không tính thép) AI.11541 13,045 m2
157 Gia công hàng rào song sắt. (không tính thép) AI.11531 9,955 m2
158 Lắp dựng cửa hàng rào sắt AI.63221 23 m2
159 Cung cấp thép tròn phi 14 TT 191,42 kg
160 Cung cấp thép góc V50x5 TT 6,11 kg
161 Cung cấp thép tấm TT 129,05 kg
162 Cung cấp thép hộp 40x40x2 TT 112,77 kg
163 Cung cấp thép V40x40x4 TT 45,25 kg
164 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ AK.83520 46 1m2
165 Bánh xe nhựa TT 3 cái
166 Sản xuất lấp dựng bảng tên trường khung thép TT 4,8 M2
167 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 0,1348 100m3
168 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 0,5621 100m3
169 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.65110 0,007 100m3
170 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11212 4,7174 m3
171 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) AG.11112 2,7994 m3
172 Rải nilon lót AL.16122 0,1296 100m2
173 Ván khuôn móng cột AF.82521 0,5184 100m2
174 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột AG.32321 0,9331 100m2
175 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 AK.22113 63,3744 m2
176 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =6mm AG.13111 0,1161 tấn
177 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =10mm AG.13121 1,0407 tấn
178 Cung cấp lưới B40, khổ 1,5M, dày 3mm (2.35 kg/m) TT 670,784 Kg
179 Trồng cây hàng rào (không tính cây nguyệt quế) CX2.04.00.11 1,254 100m2
180 Cung cấp cây nguyệt quế trồng hàng rào TT 1.393 cây
181 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ máy nước CX2.10.02.11 1,254 100m2/ tháng
182 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg AG.42112 81 cái
183 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I AB.11311 1,4976 m3
184 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 0,5616 m3
185 Rải nilon lót AL.16122 0,0936 100m2
186 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,0403 100m2
187 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 AE.54113 1,1856 m3
188 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 AK.21123 15,6 m2
189 Rải nilon lót AL.16122 9,412 100m2
190 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 AF.11312 94,12 m3
191 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,2001 100m2
192 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 AL.22111 47,06 10m
193 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 0,1078 100m3
194 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I AB.27111 0,8802 100m3
195 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.65110 0,3293 100m3
196 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 6,7584 m3
197 Rải nilon lót AL.16122 1,1264 100m2
198 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,1733 100m2
199 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) AG.11413 5,04 m3
200 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp AG.32511 0,264 100m2
201 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn AG.13231 0,2828 tấn
202 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn AG.13231 0,0348 tấn
203 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn AG.13231 0,0045 tấn
204 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 AE.52213 2,5262 m3
205 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75, PC40 AE.52113 12,272 m3
206 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 AK.21123 179,992 m2
207 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 AK.41123 54,16 m2
208 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 220mm BB.41111 0,42 100m
209 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg AG.42112 130 cái
210 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg AG.42112 6 cái
211 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống <=600mm (bao gồm vật tư cống) BB.11251 7 1 đoạn ống
212 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm BB.13605 6 mối nối
213 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 AF.12513 0,594 m3
214 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m AF.61311 0,0227 tấn
215 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m AF.86211 0,072 100m2
216 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 AF.11213 5,2186 m3
217 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 1,7754 m3
218 Rải nilon lót AL.16122 0,2959 100m2
219 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (bao gồm vật tư) AB.66141 0,0296 100m3
220 Đóng cọc tràm L>=4.5, ngọn >=4.2cm (bao gồm vật tư cừ tràm) AC.11121 30,2625 100m
221 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công AB.11111 2,959 m3
222 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,1614 100m2
223 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm AF.61110 0,1468 tấn
224 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 1,3929 100m3
225 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 1,3929 100m3
226 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 AB.65120 1,3929 100m3
227 Đóng cọc tràm L>=4.5, ngọn >=4.2cm (bao gồm vật tư cừ tràm) AC.11121 7,9979 100m
228 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công AB.11111 0,8425 m3
229 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (bao gồm vật tư) AB.66141 0,0084 100m3
230 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 0,5055 m3
231 Rải nilon lót AL.16122 0,0843 100m2
232 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 AF.11213 1,638 m3
233 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,0736 100m2
234 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 AF.12112 2,0694 m3
235 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m AF.86211 0,1671 100m2
236 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m AF.61311 0,0484 tấn
237 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m AF.61321 0,1558 tấn
238 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm AF.61120 0,198 tấn
239 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.65110 0,1179 100m3
240 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 0,1179 100m3
241 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 0,1178 100m3
D SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I AB.24131 13,5656 100m3
2 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 AB.63111 12,6781 100m3
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm BB.41109 0,4 100m
4 Quấn vãi địa kỹ thuật quanh ống, 2 lớp TT 1,8 M2
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km AB.61210 75,3248 100m3
6 Cung cấp cát đen san lấp TT 7.532,48 m3
7 Đóng cọc tràm L>=4.5, ngọn >=4.2cm (không bao gồm vật tư cừ tràm) AC.11121 2,1308 100m
8 Cung cấp cừ tràm dài 4.5m, phi ngọn > 4.2cm TT 325 m
9 Cung cấp thép buộc phi 6 TT 2,442 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->