Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201138556-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201126365 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã, nhân dân đóng góp và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 15:29:00 đến ngày 2020-11-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,650,047,474 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | 49,897 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (M90%) | 4,4907 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 4,9897 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 4,9897 | 100m3 | |
| 5 | Mua đất đắp K95 | 1.237,0449 | m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (TC10%) | 1,0947 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (M90%) | 9,8526 | 100m3 | |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 5,012 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | 50,09 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 451,45 | m3 | |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | 2,19 | m3 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 19,69 | m3 | |
| 13 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | 143,968 | m3 | |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 12,9571 | 100m3 | |
| 15 | Đắp trả hố móng (đất tận dụng) | 1,6679 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 12,7289 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 12,7289 | 100m3 | |
| B | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 601,6799 | 100m | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 111,26 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 481,34 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 709,36 | m3 | |
| 5 | Ống nhựa PVC D76mm | 150,93 | m | |
| 6 | Vải kỹ thuật bọc đầu ống | 0,8028 | 100m2 | |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 174,55 | m2 | |
| 8 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 54,9375 | 100m | |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 32,6 | m3 | |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | 58,6 | m3 | |
| 11 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | 71,42 | m3 | |
| 12 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 0,0126 | 100m3 | |
| 13 | Ống nhựa PVC D90mm | 16,8 | m | |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 15,48 | m2 | |
| 15 | Đắp đất bờ vây thi công | 79,8 | m3 | |
| 16 | Phá bờ vây thi công | 0,798 | 100m3 | |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC D400 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,38 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển gạch vụn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | 0,38 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển gạch vụn bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | 0,38 | 100m3 | |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | 3,911 | m3 | |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,352 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,3911 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,3911 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,315 | 100m3 | |
| 9 | Mua đất đắp K95 | 35,595 | m3 | |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=400mm | 21 | đoạn ống | |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | 18 | mối nối | |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 1,56 | m3 | |
| 13 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=400mm | 27 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi