Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201141781-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201135207
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Huyện, ngân sách Thành phố hỗ trợ theo Nghị quyết số 10/2018/NQ-HĐND ngày 05/12/2018 của Hội đồng nhân dân Thành phố Hà Nội; phần còn lại từ nguồn ngân sách xã và nguồn XHH, trong đó Ngân sá
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-15 08:44:00 đến ngày 2020-11-25 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,536,427,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐOẠN 1 - NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,53 100m3
2 Mua đất để đắp 73,74 m3
3 Đào khuôn đường bằng thủ công 17,67 m3
4 Bù vênh tôn nền bằng cấp phối đá dăm loại I đầm K=0,95 0,33 100m3
5 Gia cố lề bằng cấp phối đá dăm loại I dày 20cm, đầm K=0,9 0,61 100m3
6 Bê tông mặt đường + vuốt rẽ đá 2x4, mác 250 167,97 m3
7 Lót ly non lớp cách ly 805,49 m2
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,04 100m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường 0,82 100m2
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 17,67 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 17,67 m3
B ĐOẠN 1 - RÃNH Lo = 80
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 67,57 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 2,7 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,75 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,71 100m3
5 Mua đất để đắp 99,08 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 25,55 m3
7 Bê tông móng rãnh mác 150 38,33 m3
8 Ván khuôn móng rãnh 0,57 100m2
9 Xây tường rãnh bằng gạch không nung vữa XM mác 75 83,75 m3
10 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 6,03 m2
11 Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 418,82 m2
12 Bê tông mũ mố + giằng dọc 8,28 m3
13 Ván khuôn mũ mố + giằng dọc 0,47 100m2
14 Cốt thép mũ mố + giằng dọc 0,55 tấn
15 Bê tông bản + giằng ngang 1,7 m3
16 Cốt thép bản + giằng ngang 0,35 tấn
17 Ván khuôn bản + giằng ngang 0,19 100m2
18 Lắp đặt bản rãnh 26 cái
19 Lắp đặt thanh chống 44 cái
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 263,31 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 263,31 m3
C ĐOẠN 1 - VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I 5,93 100m3
2 Vận chuyển đất, cát, đá các loại, cự ly 1km đầu bằng ô tô - 2,5T 592,7 m3
3 Vận chuyển tiếp cát đá bằng ô tô - 2,5T 592,7 m3
4 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 46,06 1000v
5 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 46,06 1000v
6 Vận chuyển gạch trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 72,46 m3
7 Vận chuyển tiếp gạch bằng ô tô - 2,5T 72,46 m3
8 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 91,3 tấn
9 Vận chuyển xi măng trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 60,87 m3
10 Vận chuyển tiếp xi măng trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 60,87 m3
11 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 91,3 tấn
D ĐOẠN 2 - NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường bằng thủ công 4,26 m3
2 Bù vênh tôn nền bằng cấp phối đá dăm loại I đầm K=0,95 3,49 100m3
3 Đào nền đường thủ công 126,24 m3
4 Đào bùn bằng máy đào 5,05 100m3
5 Đắp phụ lề bằng đất tận dụng đầm K=0,85 0,15 100m3
6 Gia cố lề bằng cấp phối đá dăm loại I dày 20cm đầm K=0,90 2,44 100m3
7 Bê tông mặt đường + vuốt rẽ đá 2x4, mác 250 549,38 m3
8 Lót ly non lớp cách ly 2.597,2 m2
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường 2,76 100m2
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 631,21 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 631,21 m3
E ĐOẠN 2 - RÃNH Lo = 80
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 69,37 m3
2 Đào móng rãnh bằng máy đào 2,77 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 5,87 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 4,84 100m3
5 Mua đất để đắp 673,31 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 4,71 100m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 86,1 m3
8 Bê tông móng rãnh mác 150 129,15 m3
9 Ván khuôn móng rãnh 1,93 100m2
10 Xây tường rãnh bằng gạch không nung vữa XM mác 75 293,88 m3
11 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa 21,7 m2
12 Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 1.469,96 m2
13 Bê tông mũ mố + giằng dọc 28,86 m3
14 Ván khuôn mũ mố + giằng dọc 1,44 100m2
15 Cốt thép mũ mố + giằng dọc 1,92 tấn
16 Bê tông bản + giằng ngang 10,39 m3
17 Cốt thép bản + giằng ngang 1,81 tấn
18 Ván khuôn bản + giằng ngang 1,86 100m2
19 Lắp đặt tấm đan 44 cái
20 Lắp đặt giằng ngang 186 cái
F ĐOẠN 2 - RÃNH NGANG Lo = 40
1 Đào móng rãnh bằng thủ công 10,23 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,04 100m3
3 Mua đất để đắp 5,48 m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 0,85 m3
5 Bê tông móng kênh mác 150 1,27 m3
6 Ván khuôn móng kênh 0,03 100m2
7 Xây tường kênh bằng gạch không nung vữa XM mác 75 3,17 m3
8 Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 15,84 m2
9 Đổ bê tông mũ mố 0,56 m3
10 Ván khuôn mũ mố 0,07 100m2
11 Bê tông bản 0,65 m3
12 Cốt thép bản 0,1 tấn
13 Ván khuôn bản 0,03 100m2
14 Lắp đặt bản rãnh 9 cái
G ĐOẠN 2 - VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU
1 Xúc cát đá các loại lên phương tiện vận chuyển 32,58 100m3
2 Vận chuyển cát, đá các loại, cự ly 1km đầu bằng ô tô - 2,5T 3.257,76 m3
3 Vận chuyển tiếp cát đá bằng ô tô - 2,5T 3.257,76 m3
4 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 163,38 1000v
5 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 163,38 1000v
6 Vận chuyển gạch trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 256,99 m3
7 Vận chuyển tiếp gạch bằng ô tô - 2,5T 256,99 m3
8 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 283,88 tấn
9 Vận chuyển xi măng trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 189,25 m3
10 Vận chuyển tiếp xi măng bằng ô tô - 2,5T 189,25 m3
11 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 283,88 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->