Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường GTNT thôn Chi Chỉ, thôn Dịch Đồng, thôn Vật Cách, xã Đồng Cương, huyện Yên Lạc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201150302-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Đồng Cương
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường GTNT thôn Chi Chỉ, thôn Dịch Đồng, thôn Vật Cách, xã Đồng Cương, huyện Yên Lạc
Số hiệu KHLCNT 20201080032
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 08:14:00 đến ngày 2020-11-26 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,977,902,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông + vận chuyển Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 21,05 m3
2 Đào khuôn, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,998 m3
3 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0898 100m3
4 Vận chuyển đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0998 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3591 100m3
6 Dải bạt xác rắn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 581,13 m2
7 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6807 100m2
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 128,418 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông + vận chuyển Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 41,79 m3
10 Đào nền đường đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,87 m3
11 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7983 100m3
12 Đào khuôn, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16,161 m3
13 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,4545 100m3
14 Vận chuyển đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,5031 100m3
15 Mua đất K95 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 285,6016 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10,444 m3
17 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,9844 100m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6441 100m3
19 Dải bạt xác rắn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 733,71 m2
20 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6806 100m2
21 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 160,271 m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông + vận chuyển Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,396 m3
23 Đào nền đường đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,132 m3
24 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4619 100m3
25 Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,869 m3
26 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5319 100m3
27 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 36,533 m3
28 Dải bạt xác rắn chống thấm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 165,34 m2
29 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3284 100m2
30 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 33,092 m3
31 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,8008 100m3
32 Dải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 541,67 m2
33 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,6369 100m2
34 Mua BTN C19 + vận chuyển Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,0526 100 tấn
35 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,2202 100m2
36 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,4167 100m2
37 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,246 100m
38 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤7cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1771 100m2
39 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,68 m3
40 Vận chuyển đất đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0292 100m3
41 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II bao gồm vận chuyển Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,97 m3
42 Dải bạt xác rắn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,65 m2
43 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4 m3
44 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,57 m3
45 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6556 100m
46 Phá dỡ kết cấu bê tông bao gồm vận chuyển Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,43 m3
47 Đào nền đường đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,089 m3
48 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,278 100m3
49 Đào khuôn, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2974 m3
50 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,7862 100m3
51 Vận chuyển đất đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4197 100m3
52 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 23,6845 m3
53 Dải bạt xác rắn chống thấm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 168,31 m2
54 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2868 100m2
55 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 33,908 m3
56 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0716 100m3
57 Dải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 516,75 m2
58 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,1675 100m2
59 Mua BTN C19 bao gồm vận chuyển Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2118 100tấn
60 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,0418 100m2
61 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,1675 100m2
62 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II bao gồm vận chuyển Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,17 m3
63 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,53 m3
64 Dải bạt xác rắn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 71,17 m2
65 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 14,22 m3
66 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2063 100m3
67 Dải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 458,79 m2
68 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,6301 100m2
69 Mua BTN C19 bao gồm vận chuyển Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,0343 100tấn
70 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,0422 100m2
71 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,5879 100m2
72 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4333 100m
73 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,23 100m2
74 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,19 m3
75 Vận chuyển đất đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,038 100m3
76 Đào khuôn, đất cấp II bao gồm vận chuyển Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,46 m3
77 Dải bạt xác rắn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 17,95 m2
78 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,76 m3
79 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,53 m3
80 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,8955 100m
81 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4057 100m2
82 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,38 m3
83 Vận chuyển đất đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0622 100m3
84 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II bao gồm vận chuyển Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,61 m3
85 Dải bạt xác rắn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 28,24 m2
86 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,33 m3
87 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,65 m3
88 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4004 100m
89 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0557 100m2
90 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,81 m3
91 Vận chuyển đất đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,012 100m3
92 Đào nền đường -đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,182 m3
93 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2864 100m3
94 Đào khuôn, đất cấp II bao gồm vận chuyển Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,25 m3
95 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,32 m3
96 Dải bạt xác rắn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 107,28 m2
97 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 21,53 m3
98 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4288 100m3
99 Dải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 660,78 m2
100 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,8535 100m2
101 Mua BTN C19 bao gồm vận chuyển Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,3223 100tấn
102 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,451 100m2
103 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,6078 100m2
B HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,26 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,988 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 17,41 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 23,89 m3
5 Vận chuyển đất đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5029 100m3
6 Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,0226 m3
7 Đào kênh mương, rộng ≤6m đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2721 100m3
8 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3023 100m3
9 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,9484 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3934 100m2
11 Bê tông rãnh nước M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,9484 m3
12 Xây rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 29,5078 m3
13 Ván khuôn gỗ mũ rãnh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7867 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,4775 m3
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 175,4602 m2
16 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,4853 tấn
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,0648 100m2
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 23,844 m3
19 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 196 1cấu kiện
20 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2 100m
21 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,754 m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 21,91 m3
23 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24,11 m3
24 Vận chuyển đất đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5177 100m3
25 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,3046 m3
26 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤6m -đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2975 100m3
27 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3305 100m3
28 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16,6897 m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4312 100m2
30 Bê tông rãnh nước bê tông M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16,6897 m3
31 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 33,5821 m3
32 Ván khuôn gỗ mũ rãnh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,8623 100m2
33 Bê tông mũ rãnh bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,4855 m3
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 195,762 m2
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,3833 tấn
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,1444 100m2
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24,9675 m3
38 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 215 1cấu kiện
39 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,29 m3
40 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,21 m3
41 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 19,78 m3
42 Vận chuyển đất đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2628 100m3
43 Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,8024 m3
44 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤6m -đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7022 100m3
45 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7802 100m3
46 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,7635 m3
47 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,325 100m2
48 Bê tông rãnh nước bê tông M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,7635 m3
49 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 35,0372 m3
50 Ván khuôn gỗ mũ rãnh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,662 100m2
51 Bê tông mũ rãnh bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,2824 m3
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 191,7618 m2
53 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,3838 tấn
54 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,9751 100m2
55 Bê tông tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24,0075 m3
56 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 165 1cấu kiện
57 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,04 100m
58 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,65 m3
59 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,332 m3
60 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18,59 m3
61 Vận chuyển đất đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3157 100m3
62 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,4147 m3
63 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤6m -đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6674 100m3
64 Vận chuyển đất -đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7415 100m3
65 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,0493 m3
66 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,346 100m2
67 Bê tông rãnh nước bê tông M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,0493 m3
68 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30,4445 m3
69 Ván khuôn gỗ mũ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6919 100m2
70 Bê tông mũ M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,6111 m3
71 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 172,98 m2
72 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,457 tấn
73 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,9705 100m2
74 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 22,5765 m3
75 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 173 1cấu kiện
76 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,08 100m
77 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,236 m3
78 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,478 m3
79 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,03 m3
80 Vận chuyển đất đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2074 100m3
81 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bao gồm vận chuyển Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,44 m3
82 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,7316 m3
83 Đào kênh mương, rộng ≤6m đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2459 100m3
84 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2732 100m3
85 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,5501 m3
86 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1675 100m2
87 Bê tông rãnh nước bê tông M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,5501 m3
88 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18,5022 m3
89 Ván khuôn gỗ mũ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6342 100m2
90 Bê tông mũ bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,9766 m3
91 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 115,8128 m2
92 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,8603 tấn
93 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,8663 100m2
94 Bê tông tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 19,614 m3
95 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 158 1cấu kiện
96 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,94 m3
97 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10,43 m3
98 Vận chuyển đất đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1937 100m3
99 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, bao gồm vận chuyển Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,92 m3
100 Bê tông rãnh nước bê tông M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,5 m3
101 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,1452 m3
102 Ván khuôn gỗ mũ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,596 100m2
103 Bê tông mũ bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,556 m3
104 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 80,46 m2
105 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,9775 tấn
106 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,8359 100m2
107 Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 19,4445 m3
108 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 149 1cấu kiện
109 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,12 100m
110 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,26 100m
111 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤7cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0522 100m2
112 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,435 m3
113 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 13,2365 m3
114 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 22,7502 m3
115 Vận chuyển đất đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4779 100m3
116 Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,7926 m3
117 Đào kênh mương, rộng ≤6m đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,8851 100m3
118 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,983 100m3
119 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18,2456 m3
120 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4448 100m2
121 Bê tông rãnh nước bê tông M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18,2456 m3
122 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 22,836 m3
123 Ván khuôn gỗ mũ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,9716 100m2
124 Bê tông mũ bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10,688 m3
125 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 224,8054 m2
126 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,7681 tấn
127 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,4425 100m2
128 Bê tông tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 32,6715 m3
129 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 263 1cấu kiện
130 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,06 100m
131 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,06 100m
132 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤7cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0462 100m2
133 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,025 m3
134 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16,448 m3
135 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 28,27 m3
136 Vận chuyển đất đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5607 100m3
137 Đào rãnh thoát nước rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10,8692 m3
138 Đào kênh mương, rộng ≤6m -đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,9783 100m3
139 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,087 100m3
140 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20,0531 m3
141 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5209 100m2
142 Bê tông rãnh nước bê tông M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20,0531 m3
143 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 51,3011 m3
144 Ván khuôn gỗ mũ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,0417 100m2
145 Bê tông mũ bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,4589 m3
146 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 288,073 m2
147 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,1055 tấn
148 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,3806 100m2
149 Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30,03 m3
150 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 260 1cấu kiện
151 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0231 100m2
152 Mua BTN C19 bao gồm vận chuyển Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0038 100tấn
153 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0231 100m2
154 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1 100m
155 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,32 m3
156 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,935 m3
157 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,6325 m3
158 Vận chuyển đất đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2489 100m3
159 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,3888 m3
160 Đào kênh mương, rộng ≤6m đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,395 100m3
161 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4389 100m3
162 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,5184 m3
163 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2992 100m2
164 Bê tông rãnh nước bê tông M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,5184 m3
165 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 22,9401 m3
166 Ván khuôn gỗ mũ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5984 100m2
167 Bê tông mũ bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,582 m3
168 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 134,191 m2
169 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,3171 tấn
170 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7912 100m2
171 Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 17,2095 m3
172 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 149 1cấu kiện
C HẠNG MỤC: TƯỜNG CHẮN
1 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,082 m3
2 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1874 100m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2082 100m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,036 100m2
5 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,726 m3
6 Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,4784 m3
7 Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,079 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,6892 m3
9 Mua đất K95 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 19,361 m3
10 Đắp đất nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 14,16 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,98 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25,92 m2
13 Sơn gờ chắn bánh bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25,92 m2
D CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng chi phí dự phòng được xác định ≥ (A+B+C)* 6,41% 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->