Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201153461-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201153265 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 17:24:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,130,618,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN CHÍNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Kết cấu đường BT cũ | HSTK/BVTC | 189,14 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (80%KL) | HSTK/BVTC | 3,7624 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II (20%KL) | HSTK/BVTC | 94,06 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSTK/BVTC | 5,5355 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | HSTK/BVTC | 5,5355 | 100m3 |
| 6 | Xúc khối lượng đào phá đường cũ lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | HSTK/BVTC | 1,8914 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSTK/BVTC | 189,14 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T(hệ máy x4) | HSTK/BVTC | 189,14 | m3 |
| 9 | Đắp cát bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 3,7578 | 100m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II | HSTK/BVTC | 1,8789 | 100m3 |
| 11 | Làm lớp đệm cát vàng tạo phẳng nền đường | HSTK/BVTC | 43,27 | m3 |
| 12 | Lớp lót Nilong | HSTK/BVTC | 14,4244 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày 20cm, M250, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 288,49 | m3 |
| 14 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | HSTK/BVTC | 0,0541 | 100m2 |
| 15 | Đánh bóng mặt đường (chủ đầu tư yêu cầu) | HSTK/BVTC | 1.442,44 | m2 |
| 16 | Đào hố móng rãnh bằng thủ công, tính thành đất C2 | HSTK/BVTC | 149,6 | m3 |
| 17 | Đắp đất móng rãnh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,6191 | 100m3 |
| 18 | Phá dỡ tường rãnh xây cũ kết cấu gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph | HSTK/BVTC | 26,19 | m3 |
| 19 | Phá dỡ móng rãnh xây cũ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | HSTK/BVTC | 19,58 | m3 |
| 20 | Bốc xếp tấm đan cũ bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | HSTK/BVTC | 22,075 | tấn |
| 21 | Vận chuyển khối lượng đào phá rãnh xây cũ trong phạm vi 1km bằng ô tô - 5,0T | HSTK/BVTC | 54,6 | m3 |
| 22 | Vận chuyển khối lượng đào đường cũ đổ đi 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô - 5,0T (hệ số máy *4) | HSTK/BVTC | 54,6 | m3 |
| 23 | Đá dăm 2x4 đệm móng rãnh | HSTK/BVTC | 21,24 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 31,87 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng | HSTK/BVTC | 0,678 | 100m2 |
| 26 | Xây tường rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 37,79 | m3 |
| 27 | Bê tông xà mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 15,91 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ rãnh | HSTK/BVTC | 1,9888 | 100m2 |
| 29 | Trát tường, lòng rãnh vữa XMCV M75, dày 1,5cm | HSTK/BVTC | 307,36 | m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, M250 | HSTK/BVTC | 16,27 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép đổ bê tông tấm đan | HSTK/BVTC | 0,8678 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d<=10mm | HSTK/BVTC | 2,4991 | tấn |
| 33 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <250kg | HSTK/BVTC | 226 | cái |
| 34 | Đào hố móng bằng thủ công, tính thành đất C2 | HSTK/BVTC | 1,96 | m3 |
| 35 | Đắp đất móng ga bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,0017 | 100m3 |
| 36 | Đá dăm 2x4 đệm móng hố ga | HSTK/BVTC | 1,19 | m3 |
| 37 | Bê tông móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 1,78 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng hố ga | HSTK/BVTC | 0,0686 | 100m2 |
| 39 | Xây tường hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 4,65 | m3 |
| 40 | Bê tông xà mũ hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 1,18 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ hố ga | HSTK/BVTC | 0,1457 | 100m2 |
| 42 | Trát, láng lòng hố ga dày 1,5cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 18,55 | m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, M250 | HSTK/BVTC | 0,65 | m3 |
| 44 | Sản xuất, gia công thép viền tấm đan bằng tổ hợp thép hình, khối lượng một cấu kiện <=100kg | HSTK/BVTC | 0,207 | tấn |
| 45 | Cốt thép hàn chân giữ thép viền xà mũ, đường kính d<=10mm | HSTK/BVTC | 0,013 | tấn |
| 46 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d<=10mm | HSTK/BVTC | 0,0662 | tấn |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm tạo lỗ thoát nước tấm đan hố ga | HSTK/BVTC | 0,1485 | 100m |
| 48 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <250kg | HSTK/BVTC | 11 | cái |
| 49 | Đào hố móng bằng thủ công, tính thành đất C2 | HSTK/BVTC | 1,35 | m3 |
| 50 | Đắp đất móng ga bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,0039 | 100m3 |
| 51 | Đá dăm 2x4 đệm móng hố ga | HSTK/BVTC | 0,15 | m3 |
| 52 | Bê tông móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,23 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng hố ga | HSTK/BVTC | 0,0074 | 100m2 |
| 54 | Xây tường hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 0,85 | m3 |
| 55 | Bê tông xà mũ hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,14 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ hố ga | HSTK/BVTC | 0,0169 | 100m2 |
| 57 | Trát, láng lòng hố ga dày 1,5cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 3,55 | m2 |
| 58 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, M250 | HSTK/BVTC | 0,1 | m3 |
| 59 | Sản xuất, gia công thép viền tấm đan bằng tổ hợp thép hình, khối lượng một cấu kiện <=100kg | HSTK/BVTC | 0,0363 | tấn |
| 60 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d<=10mm | HSTK/BVTC | 0,0116 | tấn |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm tạo lỗ thoát nước tấm đan hố ga | HSTK/BVTC | 0,018 | 100m |
| 62 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <250kg | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 63 | Đào hố móng bằng thủ công, tính thành đất C2 | HSTK/BVTC | 1,44 | m3 |
| 64 | Đắp đất móng ga bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,0044 | 100m3 |
| 65 | Đá dăm 2x4 đệm móng hố ga | HSTK/BVTC | 0,15 | m3 |
| 66 | Bê tông móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,23 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng hố ga | HSTK/BVTC | 0,0074 | 100m2 |
| 68 | Xây tường hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 0,69 | m3 |
| 69 | Bê tông xà mũ hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,14 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ hố ga | HSTK/BVTC | 0,0169 | 100m2 |
| 71 | Trát, láng lòng hố ga dày 1,5cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 3,13 | m2 |
| 72 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, M250 | HSTK/BVTC | 0,1 | m3 |
| 73 | Sản xuất, gia công thép viền tấm đan bằng tổ hợp thép hình, khối lượng một cấu kiện <=100kg | HSTK/BVTC | 0,0363 | tấn |
| 74 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d<=10mm | HSTK/BVTC | 0,0116 | tấn |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm tạo lỗ thoát nước tấm đan hố ga | HSTK/BVTC | 0,018 | 100m |
| 76 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <250kg | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| B | TUYẾN NHÁNH A | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph đường cũ BTXM | HSTK/BVTC | 30,57 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (80%KL) | HSTK/BVTC | 0,6421 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II (20%KL) | HSTK/BVTC | 16,052 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSTK/BVTC | 1,0171 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (hệ số máy *4) | HSTK/BVTC | 1,0171 | 100m3 |
| 6 | Xúc khối lượng đào phá đường cũ lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | HSTK/BVTC | 0,3057 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSTK/BVTC | 30,57 | m3 |
| 8 | Vận chuyển khối lượng đào phá đường cũ đổ đi tiếp 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô - 5,0T(hệ số máy *4) | HSTK/BVTC | 30,57 | m3 |
| 9 | Đắp cát bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,5399 | 100m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II | HSTK/BVTC | 0,27 | 100m3 |
| 11 | Làm lớp đệm cát vàng tạo phẳng nền đường | HSTK/BVTC | 6,94 | m3 |
| 12 | Lớp lót Nilong | HSTK/BVTC | 2,3121 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày 20cm, M250, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 46,24 | m3 |
| 14 | Đánh bóng mặt đường (chủ đầu tư yêu cầu) | HSTK/BVTC | 231,21 | m2 |
| 15 | Đào hố móng rãnh bằng thủ công, tính thành đất C2 | HSTK/BVTC | 38,66 | m3 |
| 16 | Đắp đất móng rãnh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,16 | 100m3 |
| 17 | Phá dỡ tường rãnh xây cũ kết cấu gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph | HSTK/BVTC | 8,46 | m3 |
| 18 | Phá dỡ móng rãnh xây cũ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | HSTK/BVTC | 6,32 | m3 |
| 19 | Bốc xếp tấm đan cũ bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | HSTK/BVTC | 7,125 | tấn |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSTK/BVTC | 17,63 | m3 |
| 21 | Vận chuyển khối lượng đào phá rãnh xây cũ đổ đi tiếp 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô - 5,0T(hệ số máy *4) | HSTK/BVTC | 17,63 | m3 |
| 22 | Đá dăm 2x4 đệm móng rãnh | HSTK/BVTC | 5,73 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 8,6 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng | HSTK/BVTC | 0,183 | 100m2 |
| 25 | Xây tường rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 10,2 | m3 |
| 26 | Bê tông xà mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 4,29 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ rãnh | HSTK/BVTC | 0,5368 | 100m2 |
| 28 | Trát tường, lòng rãnh vữa XMCV M75, dày 1,5cm | HSTK/BVTC | 82,96 | m2 |
| 29 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, M250 | HSTK/BVTC | 4,39 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép đổ bê tông tấm đan | HSTK/BVTC | 0,2342 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d<=10mm | HSTK/BVTC | 0,6745 | tấn |
| 32 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <250kg | HSTK/BVTC | 61 | cái |
| 33 | Đào hố móng bằng thủ công, tính thành đất C2 | HSTK/BVTC | 0,37 | m3 |
| 34 | Đắp đất móng ga bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,0004 | 100m3 |
| 35 | Đá dăm 2x4 đệm móng hố ga | HSTK/BVTC | 0,22 | m3 |
| 36 | Bê tông móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,32 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng hố ga | HSTK/BVTC | 0,0125 | 100m2 |
| 38 | Xây tường hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 0,84 | m3 |
| 39 | Bê tông xà mũ hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,22 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ hố ga | HSTK/BVTC | 0,0265 | 100m2 |
| 41 | Trát, láng lòng hố ga dày 1,5cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 3,37 | m2 |
| 42 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, M250 | HSTK/BVTC | 0,12 | m3 |
| 43 | Sản xuất, gia công thép viền tấm đan bằng tổ hợp thép hình, khối lượng một cấu kiện <=100kg | HSTK/BVTC | 0,0376 | tấn |
| 44 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d<=10mm | HSTK/BVTC | 0,012 | tấn |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm tạo lỗ thoát nước tấm đan hố ga | HSTK/BVTC | 0,027 | 100m |
| 46 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <250kg | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 47 | Đào hố móng bằng thủ công, tính thành đất C2 | HSTK/BVTC | 0,73 | m3 |
| 48 | Đắp đất móng ga bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,0017 | 100m3 |
| 49 | Đá dăm 2x4 đệm móng hố ga | HSTK/BVTC | 0,15 | m3 |
| 50 | Bê tông móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,23 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng hố ga | HSTK/BVTC | 0,0074 | 100m2 |
| 52 | Xây tường hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 0,62 | m3 |
| 53 | Bê tông xà mũ hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,14 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ hố ga | HSTK/BVTC | 0,0169 | 100m2 |
| 55 | Trát, láng lòng hố ga dày 1,5cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 2,77 | m2 |
| 56 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, M250 | HSTK/BVTC | 0,1 | m3 |
| 57 | Sản xuất, gia công thép viền tấm đan bằng tổ hợp thép hình, khối lượng một cấu kiện <=100kg | HSTK/BVTC | 0,0363 | tấn |
| 58 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d<=10mm | HSTK/BVTC | 0,0116 | tấn |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm tạo lỗ thoát nước tấm đan hố ga | HSTK/BVTC | 0,018 | 100m |
| 60 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <250kg | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| C | TUYẾN NHÁNH B | |||
| 1 | Đào phá đường cũ BTXM | HSTK/BVTC | 56,59 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II | HSTK/BVTC | 148,02 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSTK/BVTC | 1,8663 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (hệ số máy *4) | HSTK/BVTC | 1,8663 | 100m3 |
| 5 | Xúc khối lượng đào phá đường cũ lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | HSTK/BVTC | 0,5659 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển khối lượng đào phá đường cũ đổ đi trong phạm vi 1km bằng ô tô - 5,0T | HSTK/BVTC | 56,59 | m3 |
| 7 | Vận chuyển khối lượng đào phá đường cũ đổ đi tiếp 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô - 5,0T(hệ số máy *4) | HSTK/BVTC | 56,59 | m3 |
| 8 | Đắp cát bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,9266 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II | HSTK/BVTC | 0,4633 | 100m3 |
| 10 | Làm lớp đệm cát vàng tạo phẳng nền đường | HSTK/BVTC | 11,91 | m3 |
| 11 | Lớp lót Nilong | HSTK/BVTC | 3,9708 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày 20cm, M250, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 79,42 | m3 |
| 13 | Đánh bóng mặt đường (chủ đầu tư yêu cầu) | HSTK/BVTC | 397,08 | m2 |
| 14 | Đào hố móng rãnh bằng thủ công, tính thành đất C2 | HSTK/BVTC | 65,97 | m3 |
| 15 | Đắp đất móng rãnh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,2498 | 100m3 |
| 16 | Đá dăm 2x4 đệm móng rãnh | HSTK/BVTC | 9,87 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 14,81 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng | HSTK/BVTC | 0,315 | 100m2 |
| 19 | Xây tường rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 17,56 | m3 |
| 20 | Bê tông xà mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 7,39 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ rãnh | HSTK/BVTC | 0,924 | 100m2 |
| 22 | Trát tường, lòng rãnh vữa XMCV M75, dày 1,5cm | HSTK/BVTC | 142,8 | m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, M250 | HSTK/BVTC | 7,56 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép đổ bê tông tấm đan | HSTK/BVTC | 0,4032 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d<=10mm | HSTK/BVTC | 1,1611 | tấn |
| 26 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <250kg | HSTK/BVTC | 105 | cái |
| 27 | Đào hố móng bằng thủ công, tính thành đất C2 | HSTK/BVTC | 1,14 | m3 |
| 28 | Đắp đất móng ga bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,0024 | 100m3 |
| 29 | Đá dăm 2x4 đệm móng hố ga | HSTK/BVTC | 0,65 | m3 |
| 30 | Bê tông móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,97 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng hố ga | HSTK/BVTC | 0,0374 | 100m2 |
| 32 | Xây tường hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 2,53 | m3 |
| 33 | Bê tông xà mũ hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,65 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ hố ga | HSTK/BVTC | 0,0795 | 100m2 |
| 35 | Trát, láng lòng hố ga dày 1,5cm, vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 10,12 | m2 |
| 36 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, M250 | HSTK/BVTC | 0,35 | m3 |
| 37 | Sản xuất, gia công thép viền tấm đan bằng tổ hợp thép hình, khối lượng một cấu kiện <=100kg | HSTK/BVTC | 0,1129 | tấn |
| 38 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d<=10mm | HSTK/BVTC | 0,0361 | tấn |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm tạo lỗ thoát nước tấm đan hố ga | HSTK/BVTC | 0,081 | 100m |
| 40 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <250kg | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| D | VẬN CHUYỂN NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | HSTK/BVTC | 530,46 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | HSTK/BVTC | 530,46 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 69m tiếp theo | HSTK/BVTC | 530,46 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | HSTK/BVTC | 186,63 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | HSTK/BVTC | 186,63 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 69m tiếp theo | HSTK/BVTC | 186,63 | m3 |
| 7 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công đá dăm các loại | HSTK/BVTC | 433,72 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | HSTK/BVTC | 433,72 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng thủ công, 69m tiếp theo | HSTK/BVTC | 433,72 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên sắt thép các loại bằng thủ công | HSTK/BVTC | 2,543 | tấn |
| 11 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | HSTK/BVTC | 2,543 | tấn |
| 12 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 69m tiếp theo | HSTK/BVTC | 2,543 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống săt thép các loại bằng thủ công | HSTK/BVTC | 2,543 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | HSTK/BVTC | 20,3665 | 1000v |
| 15 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | HSTK/BVTC | 20,3665 | 1000v |
| 16 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 69m tiếp theo | HSTK/BVTC | 20,3665 | 1000v |
| 17 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | HSTK/BVTC | 20,3665 | 1000v |
| 18 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | HSTK/BVTC | 7,36 | m3 |
| 19 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | HSTK/BVTC | 7,36 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 69m tiếp theo | HSTK/BVTC | 7,36 | m3 |
| 21 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | HSTK/BVTC | 7,36 | m3 |
| 22 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | HSTK/BVTC | 83,3603 | tấn |
| 23 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | HSTK/BVTC | 83,3603 | tấn |
| 24 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 69m tiếp theo | HSTK/BVTC | 83,3603 | tấn |
| 25 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | HSTK/BVTC | 83,3603 | tấn |
| 26 | Bốc xếp KL đào đường cũ, rãnh xây lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | HSTK/BVTC | 56,59 | m3 |
| 27 | Vận chuyển KL đào đường cũ, rãnh xây bằng thủ công, 10m khởi điểm | HSTK/BVTC | 56,59 | m3 |
| 28 | Vận chuyển KL đào đường cũ, rãnh xây bằng thủ công, 69m tiếp theo | HSTK/BVTC | 56,59 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi