Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201153461-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201153265
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-18 17:24:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,130,618,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN CHÍNH
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Kết cấu đường BT cũ HSTK/BVTC 189,14 m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (80%KL) HSTK/BVTC 3,7624 100m3
3 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II (20%KL) HSTK/BVTC 94,06 m3
4 Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 HSTK/BVTC 5,5355 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II HSTK/BVTC 5,5355 100m3
6 Xúc khối lượng đào phá đường cũ lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 HSTK/BVTC 1,8914 100m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T HSTK/BVTC 189,14 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T(hệ máy x4) HSTK/BVTC 189,14 m3
9 Đắp cát bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 3,7578 100m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm loại II HSTK/BVTC 1,8789 100m3
11 Làm lớp đệm cát vàng tạo phẳng nền đường HSTK/BVTC 43,27 m3
12 Lớp lót Nilong HSTK/BVTC 14,4244 100m2
13 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày 20cm, M250, đá 1x2 HSTK/BVTC 288,49 m3
14 Ván khuôn đổ bê tông mặt đường HSTK/BVTC 0,0541 100m2
15 Đánh bóng mặt đường (chủ đầu tư yêu cầu) HSTK/BVTC 1.442,44 m2
16 Đào hố móng rãnh bằng thủ công, tính thành đất C2 HSTK/BVTC 149,6 m3
17 Đắp đất móng rãnh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,6191 100m3
18 Phá dỡ tường rãnh xây cũ kết cấu gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK/BVTC 26,19 m3
19 Phá dỡ móng rãnh xây cũ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK/BVTC 19,58 m3
20 Bốc xếp tấm đan cũ bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên HSTK/BVTC 22,075 tấn
21 Vận chuyển khối lượng đào phá rãnh xây cũ trong phạm vi 1km bằng ô tô - 5,0T HSTK/BVTC 54,6 m3
22 Vận chuyển khối lượng đào đường cũ đổ đi 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô - 5,0T (hệ số máy *4) HSTK/BVTC 54,6 m3
23 Đá dăm 2x4 đệm móng rãnh HSTK/BVTC 21,24 m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 HSTK/BVTC 31,87 m3
25 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng HSTK/BVTC 0,678 100m2
26 Xây tường rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 37,79 m3
27 Bê tông xà mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 15,91 m3
28 Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ rãnh HSTK/BVTC 1,9888 100m2
29 Trát tường, lòng rãnh vữa XMCV M75, dày 1,5cm HSTK/BVTC 307,36 m2
30 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, M250 HSTK/BVTC 16,27 m3
31 Ván khuôn thép đổ bê tông tấm đan HSTK/BVTC 0,8678 100m2
32 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d<=10mm HSTK/BVTC 2,4991 tấn
33 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <250kg HSTK/BVTC 226 cái
34 Đào hố móng bằng thủ công, tính thành đất C2 HSTK/BVTC 1,96 m3
35 Đắp đất móng ga bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,0017 100m3
36 Đá dăm 2x4 đệm móng hố ga HSTK/BVTC 1,19 m3
37 Bê tông móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 HSTK/BVTC 1,78 m3
38 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng hố ga HSTK/BVTC 0,0686 100m2
39 Xây tường hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 4,65 m3
40 Bê tông xà mũ hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 1,18 m3
41 Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ hố ga HSTK/BVTC 0,1457 100m2
42 Trát, láng lòng hố ga dày 1,5cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 18,55 m2
43 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, M250 HSTK/BVTC 0,65 m3
44 Sản xuất, gia công thép viền tấm đan bằng tổ hợp thép hình, khối lượng một cấu kiện <=100kg HSTK/BVTC 0,207 tấn
45 Cốt thép hàn chân giữ thép viền xà mũ, đường kính d<=10mm HSTK/BVTC 0,013 tấn
46 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d<=10mm HSTK/BVTC 0,0662 tấn
47 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm tạo lỗ thoát nước tấm đan hố ga HSTK/BVTC 0,1485 100m
48 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <250kg HSTK/BVTC 11 cái
49 Đào hố móng bằng thủ công, tính thành đất C2 HSTK/BVTC 1,35 m3
50 Đắp đất móng ga bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,0039 100m3
51 Đá dăm 2x4 đệm móng hố ga HSTK/BVTC 0,15 m3
52 Bê tông móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 HSTK/BVTC 0,23 m3
53 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng hố ga HSTK/BVTC 0,0074 100m2
54 Xây tường hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 0,85 m3
55 Bê tông xà mũ hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 0,14 m3
56 Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ hố ga HSTK/BVTC 0,0169 100m2
57 Trát, láng lòng hố ga dày 1,5cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 3,55 m2
58 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, M250 HSTK/BVTC 0,1 m3
59 Sản xuất, gia công thép viền tấm đan bằng tổ hợp thép hình, khối lượng một cấu kiện <=100kg HSTK/BVTC 0,0363 tấn
60 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d<=10mm HSTK/BVTC 0,0116 tấn
61 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm tạo lỗ thoát nước tấm đan hố ga HSTK/BVTC 0,018 100m
62 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <250kg HSTK/BVTC 2 cái
63 Đào hố móng bằng thủ công, tính thành đất C2 HSTK/BVTC 1,44 m3
64 Đắp đất móng ga bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,0044 100m3
65 Đá dăm 2x4 đệm móng hố ga HSTK/BVTC 0,15 m3
66 Bê tông móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 HSTK/BVTC 0,23 m3
67 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng hố ga HSTK/BVTC 0,0074 100m2
68 Xây tường hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 0,69 m3
69 Bê tông xà mũ hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 0,14 m3
70 Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ hố ga HSTK/BVTC 0,0169 100m2
71 Trát, láng lòng hố ga dày 1,5cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 3,13 m2
72 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, M250 HSTK/BVTC 0,1 m3
73 Sản xuất, gia công thép viền tấm đan bằng tổ hợp thép hình, khối lượng một cấu kiện <=100kg HSTK/BVTC 0,0363 tấn
74 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d<=10mm HSTK/BVTC 0,0116 tấn
75 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm tạo lỗ thoát nước tấm đan hố ga HSTK/BVTC 0,018 100m
76 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <250kg HSTK/BVTC 2 cái
B TUYẾN NHÁNH A
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph đường cũ BTXM HSTK/BVTC 30,57 m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (80%KL) HSTK/BVTC 0,6421 100m3
3 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II (20%KL) HSTK/BVTC 16,052 m3
4 Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 HSTK/BVTC 1,0171 100m3
5 Vận chuyển đất đổ đi 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (hệ số máy *4) HSTK/BVTC 1,0171 100m3
6 Xúc khối lượng đào phá đường cũ lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 HSTK/BVTC 0,3057 100m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T HSTK/BVTC 30,57 m3
8 Vận chuyển khối lượng đào phá đường cũ đổ đi tiếp 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô - 5,0T(hệ số máy *4) HSTK/BVTC 30,57 m3
9 Đắp cát bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,5399 100m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm loại II HSTK/BVTC 0,27 100m3
11 Làm lớp đệm cát vàng tạo phẳng nền đường HSTK/BVTC 6,94 m3
12 Lớp lót Nilong HSTK/BVTC 2,3121 100m2
13 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày 20cm, M250, đá 1x2 HSTK/BVTC 46,24 m3
14 Đánh bóng mặt đường (chủ đầu tư yêu cầu) HSTK/BVTC 231,21 m2
15 Đào hố móng rãnh bằng thủ công, tính thành đất C2 HSTK/BVTC 38,66 m3
16 Đắp đất móng rãnh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,16 100m3
17 Phá dỡ tường rãnh xây cũ kết cấu gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK/BVTC 8,46 m3
18 Phá dỡ móng rãnh xây cũ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSTK/BVTC 6,32 m3
19 Bốc xếp tấm đan cũ bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên HSTK/BVTC 7,125 tấn
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T HSTK/BVTC 17,63 m3
21 Vận chuyển khối lượng đào phá rãnh xây cũ đổ đi tiếp 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô - 5,0T(hệ số máy *4) HSTK/BVTC 17,63 m3
22 Đá dăm 2x4 đệm móng rãnh HSTK/BVTC 5,73 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 HSTK/BVTC 8,6 m3
24 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng HSTK/BVTC 0,183 100m2
25 Xây tường rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 10,2 m3
26 Bê tông xà mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 4,29 m3
27 Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ rãnh HSTK/BVTC 0,5368 100m2
28 Trát tường, lòng rãnh vữa XMCV M75, dày 1,5cm HSTK/BVTC 82,96 m2
29 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, M250 HSTK/BVTC 4,39 m3
30 Ván khuôn thép đổ bê tông tấm đan HSTK/BVTC 0,2342 100m2
31 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d<=10mm HSTK/BVTC 0,6745 tấn
32 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <250kg HSTK/BVTC 61 cái
33 Đào hố móng bằng thủ công, tính thành đất C2 HSTK/BVTC 0,37 m3
34 Đắp đất móng ga bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,0004 100m3
35 Đá dăm 2x4 đệm móng hố ga HSTK/BVTC 0,22 m3
36 Bê tông móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 HSTK/BVTC 0,32 m3
37 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng hố ga HSTK/BVTC 0,0125 100m2
38 Xây tường hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 0,84 m3
39 Bê tông xà mũ hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 0,22 m3
40 Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ hố ga HSTK/BVTC 0,0265 100m2
41 Trát, láng lòng hố ga dày 1,5cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 3,37 m2
42 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, M250 HSTK/BVTC 0,12 m3
43 Sản xuất, gia công thép viền tấm đan bằng tổ hợp thép hình, khối lượng một cấu kiện <=100kg HSTK/BVTC 0,0376 tấn
44 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d<=10mm HSTK/BVTC 0,012 tấn
45 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm tạo lỗ thoát nước tấm đan hố ga HSTK/BVTC 0,027 100m
46 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <250kg HSTK/BVTC 2 cái
47 Đào hố móng bằng thủ công, tính thành đất C2 HSTK/BVTC 0,73 m3
48 Đắp đất móng ga bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,0017 100m3
49 Đá dăm 2x4 đệm móng hố ga HSTK/BVTC 0,15 m3
50 Bê tông móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 HSTK/BVTC 0,23 m3
51 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng hố ga HSTK/BVTC 0,0074 100m2
52 Xây tường hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 0,62 m3
53 Bê tông xà mũ hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 0,14 m3
54 Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ hố ga HSTK/BVTC 0,0169 100m2
55 Trát, láng lòng hố ga dày 1,5cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 2,77 m2
56 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, M250 HSTK/BVTC 0,1 m3
57 Sản xuất, gia công thép viền tấm đan bằng tổ hợp thép hình, khối lượng một cấu kiện <=100kg HSTK/BVTC 0,0363 tấn
58 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d<=10mm HSTK/BVTC 0,0116 tấn
59 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm tạo lỗ thoát nước tấm đan hố ga HSTK/BVTC 0,018 100m
60 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <250kg HSTK/BVTC 2 cái
C TUYẾN NHÁNH B
1 Đào phá đường cũ BTXM HSTK/BVTC 56,59 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II HSTK/BVTC 148,02 m3
3 Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 HSTK/BVTC 1,8663 100m3
4 Vận chuyển đất đổ đi 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (hệ số máy *4) HSTK/BVTC 1,8663 100m3
5 Xúc khối lượng đào phá đường cũ lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 HSTK/BVTC 0,5659 100m3
6 Vận chuyển khối lượng đào phá đường cũ đổ đi trong phạm vi 1km bằng ô tô - 5,0T HSTK/BVTC 56,59 m3
7 Vận chuyển khối lượng đào phá đường cũ đổ đi tiếp 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô - 5,0T(hệ số máy *4) HSTK/BVTC 56,59 m3
8 Đắp cát bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,9266 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm loại II HSTK/BVTC 0,4633 100m3
10 Làm lớp đệm cát vàng tạo phẳng nền đường HSTK/BVTC 11,91 m3
11 Lớp lót Nilong HSTK/BVTC 3,9708 100m2
12 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày 20cm, M250, đá 1x2 HSTK/BVTC 79,42 m3
13 Đánh bóng mặt đường (chủ đầu tư yêu cầu) HSTK/BVTC 397,08 m2
14 Đào hố móng rãnh bằng thủ công, tính thành đất C2 HSTK/BVTC 65,97 m3
15 Đắp đất móng rãnh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,2498 100m3
16 Đá dăm 2x4 đệm móng rãnh HSTK/BVTC 9,87 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 HSTK/BVTC 14,81 m3
18 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng HSTK/BVTC 0,315 100m2
19 Xây tường rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 17,56 m3
20 Bê tông xà mũ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 7,39 m3
21 Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ rãnh HSTK/BVTC 0,924 100m2
22 Trát tường, lòng rãnh vữa XMCV M75, dày 1,5cm HSTK/BVTC 142,8 m2
23 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, M250 HSTK/BVTC 7,56 m3
24 Ván khuôn thép đổ bê tông tấm đan HSTK/BVTC 0,4032 100m2
25 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d<=10mm HSTK/BVTC 1,1611 tấn
26 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <250kg HSTK/BVTC 105 cái
27 Đào hố móng bằng thủ công, tính thành đất C2 HSTK/BVTC 1,14 m3
28 Đắp đất móng ga bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 0,0024 100m3
29 Đá dăm 2x4 đệm móng hố ga HSTK/BVTC 0,65 m3
30 Bê tông móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 HSTK/BVTC 0,97 m3
31 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng hố ga HSTK/BVTC 0,0374 100m2
32 Xây tường hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 2,53 m3
33 Bê tông xà mũ hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 0,65 m3
34 Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ hố ga HSTK/BVTC 0,0795 100m2
35 Trát, láng lòng hố ga dày 1,5cm, vữa XMCV M75 HSTK/BVTC 10,12 m2
36 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, M250 HSTK/BVTC 0,35 m3
37 Sản xuất, gia công thép viền tấm đan bằng tổ hợp thép hình, khối lượng một cấu kiện <=100kg HSTK/BVTC 0,1129 tấn
38 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d<=10mm HSTK/BVTC 0,0361 tấn
39 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm tạo lỗ thoát nước tấm đan hố ga HSTK/BVTC 0,081 100m
40 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <250kg HSTK/BVTC 6 cái
D VẬN CHUYỂN NỘI TUYẾN
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại HSTK/BVTC 530,46 m3
2 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm HSTK/BVTC 530,46 m3
3 Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 69m tiếp theo HSTK/BVTC 530,46 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất HSTK/BVTC 186,63 m3
5 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm HSTK/BVTC 186,63 m3
6 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 69m tiếp theo HSTK/BVTC 186,63 m3
7 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công đá dăm các loại HSTK/BVTC 433,72 m3
8 Vận chuyển đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm HSTK/BVTC 433,72 m3
9 Vận chuyển đá dăm các loại bằng thủ công, 69m tiếp theo HSTK/BVTC 433,72 m3
10 Bốc xếp lên sắt thép các loại bằng thủ công HSTK/BVTC 2,543 tấn
11 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm HSTK/BVTC 2,543 tấn
12 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 69m tiếp theo HSTK/BVTC 2,543 tấn
13 Bốc xếp xuống săt thép các loại bằng thủ công HSTK/BVTC 2,543 tấn
14 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công HSTK/BVTC 20,3665 1000v
15 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm HSTK/BVTC 20,3665 1000v
16 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 69m tiếp theo HSTK/BVTC 20,3665 1000v
17 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công HSTK/BVTC 20,3665 1000v
18 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công HSTK/BVTC 7,36 m3
19 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm HSTK/BVTC 7,36 m3
20 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 69m tiếp theo HSTK/BVTC 7,36 m3
21 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công HSTK/BVTC 7,36 m3
22 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công HSTK/BVTC 83,3603 tấn
23 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm HSTK/BVTC 83,3603 tấn
24 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 69m tiếp theo HSTK/BVTC 83,3603 tấn
25 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công HSTK/BVTC 83,3603 tấn
26 Bốc xếp KL đào đường cũ, rãnh xây lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công HSTK/BVTC 56,59 m3
27 Vận chuyển KL đào đường cũ, rãnh xây bằng thủ công, 10m khởi điểm HSTK/BVTC 56,59 m3
28 Vận chuyển KL đào đường cũ, rãnh xây bằng thủ công, 69m tiếp theo HSTK/BVTC 56,59 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->