Gói thầu: BSBH-08: Bổ sung báo hiệu khu vực 8
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201152995-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BSBH-08: Bổ sung báo hiệu khu vực 8 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201145936 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế Đường thủy nội địa năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 28 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 07:49:00 đến ngày 2020-11-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,369,018,467 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÔNG LUỘC | |||
| 1 | Sản xuất phao báo D=1,4m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 28 | Quả |
| 2 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 3 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ phải | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 4 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 5 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ trái | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép và đổ bê tông đối trọng M300, đá 1x2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 28 | bộ |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép và đổ bê tông rùa M300, đá 1x2 loại 1000kg | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 28 | Quả |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn rùa BTCT loại 1000 kg | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 28 | Quả |
| 9 | Sơn chống rỉ 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 224 | m2 |
| 10 | Sơn màu 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 224 | m2 |
| 11 | Sơn màu 2 nước phao D=1,40m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 28 | Quả |
| 12 | Xích và phụ kiện rùa phao QG009 P318.2; QG009 P203.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 13 | Xích và phụ kiện rùa phao QG009 P318.1; QG009 P081.9; QG009 P060.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 14 | Xích và phụ kiện rùa phao QG009 P259.1; QG009 P214.1; QG009 P162.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 15 | Xích và phụ kiện rùa phao QG009 P298.1; QG009 P282.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 16 | Xích và phụ kiện rùa phao QG009 P251.1; QG009 P132.2; QG009 P026.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 17 | Xích và phụ kiện rùa phao QG009 P171.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 18 | Xích và phụ kiện rùa phao QG009 P171.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 19 | Xích và phụ kiện rùa phao QG009 P147.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 20 | Xích và phụ kiện rùa phao QG009 P138.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 21 | Xích và phụ kiện rùa phao QG009 P138.1; QG009 P129.1; QG009 P003.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 22 | Xích và phụ kiện rùa phao QG009 P129.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 23 | Xích và phụ kiện rùa phao QG009 P132.1; QG009 P013.1; QG009 P016.1; QG009 P002.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 24 | Xích và phụ kiện rùa phao QG009 P064.10 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 25 | Xích và phụ kiện rùa phao QG009 P081.3 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 26 | Xích và phụ kiện rùa phao QG009 P026.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 27 | Cắt hàn đấu xích và phụ kiện vào phao, rùa | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 28 | Quả |
| 28 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 29 | Gia công cột bằng thép tấm (ống) D=150mm, L=7,50m (cột có đèn) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | cột |
| 30 | Sơn chống gỉ 2 nước cột báo hiệu D150, L=7,5m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3,77 | m2 |
| 31 | Sơn màu 2 nước cột báo hiệu D150, L7,5m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3,27 | m2 |
| 32 | Sản xuất biển báo hiệu vật chướng ngại , kích thước 1,5x1,5m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | biển |
| 33 | Sản xuất trụ biển BH vật chướng ngại | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 34 | Sơn màu 2 nước biển BH | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | biển |
| 35 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 36 | Tàu công tác 90cv vận chuyển phao, xích rùa và phục kiện và cột, biển đi lắp đặt ( đi+về) (68kmx2x0,012) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1,6 | ca |
| 37 | Thả Phao D1,4m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 28 | quả |
| 38 | Lắp đặt cột báo hiệu D=150mm, L=7,50m (cột hình vuông, hình thoi, cống, âu, điều khiển đi lại, CNV, ngã ba và định hướng) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | cột |
| 39 | Lắp đặt biển báo hiệu các loại | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | biển |
| B | SÔNG TRÀ LÝ | |||
| 1 | Sản xuất phao báo D=1,4m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 26 | quả |
| 2 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 13 | quả |
| 3 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ phải | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 13 | quả |
| 4 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 13 | quả |
| 5 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn vào thân phao bờ trái | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 13 | quả |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép và đổ bê tông đối trọng M300, đá 1x2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 26 | quả |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép và đổ bê tông rùa M300, đá 1x2 loại 1000kg | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 26 | quả |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn rùa BTCT loại 1000 kg | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 26 | quả |
| 9 | Sơn chống rỉ 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 208 | m2 |
| 10 | Sơn màu 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 208 | m3 |
| 11 | Sơn màu 2 nước phao D=1,40m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 26 | quả |
| 12 | Xích và phụ kiện rùa phao QG031 P181.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 13 | Xích và phụ kiện rùa phao QG031 P180.3 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 14 | Xích và phụ kiện rùa phao QG031 P181.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 15 | Xích và phụ kiện rùa phao QG031 P180.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 16 | Xích và phụ kiện rùa phao QG031 P111.2; QG031 P102.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 17 | Xích và phụ kiện rùa phao QG031 P111.1; QG031 P077.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 18 | Xích và phụ kiện rùa phao QG031 P102.1; QG031 P88.1; QG031 P53.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 19 | Xích và phụ kiện rùa phao QG031 P105.1; QG031 P027.1; QG031 P017.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 20 | Xích và phụ kiện rùa phao QG031 P091.1; QG031 P068.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 21 | Xích và phụ kiện rùa phao QG031 P078.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 22 | Xích và phụ kiện rùa phao QG031 P061.2; QG031 P061.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 23 | Xích và phụ kiện rùa phao QG031 P054.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 24 | Xích và phụ kiện rùa phao QG031 P054.1; QG031 P026.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 25 | Xích và phụ kiện rùa phao QG031 P053.2; QG031 P010.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 26 | Xích và phụ kiện rùa phao QG031 P040.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 27 | Xích và phụ kiện rùa phao QG031 P040.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 28 | Cắt hàn đấu xích và phụ kiện vào phao, rùa | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 26 | quả |
| 29 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| 30 | Tàu công tác 90cv vận chuyển phao, xích rùa và phục kiện và cột, biển đi lắp đặt ( đi+về) (57x2x0,012) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1,4 | ca |
| 31 | Thả Phao D1,4m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 26 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi