Gói thầu: Gói số 03: Xây dựng và thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201152923-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi Cục Thú y vùng III |
| Tên gói thầu | Gói số 03: Xây dựng và thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201056223 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 10:29:00 đến ngày 2020-11-29 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,296,571,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A-PHẦN XÂY DỰNG | |||
| B | HM1: NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,8964 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,0367 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7041 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6311 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn Bê tông lót móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,297 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng mác 100 đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,4612 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8557 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0833 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,8191 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28,2469 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 54,628 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 39,9069 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bê tông lót giằng móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,029 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót giằng móng mác 100 đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6086 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8614 | m3 |
| 16 | Cốt thép giằng móng đường kính d<=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0511 | tấn |
| 17 | Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,315 | tấn |
| 18 | Ván khuôn giằng móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5355 | 100m2 |
| 19 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,8911 | m3 |
| 20 | Trát chân móng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36,24 | m2 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9587 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,398 | m3 |
| 23 | Cốt thép cột đường kính d<=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2851 | tấn |
| 24 | Cốt thép cột đường kính d<=18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0486 | tấn |
| 25 | Cốt thép cột đường kính d>18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,5259 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cột trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,6921 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,6841 | m3 |
| 28 | Ván khuôn dầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,751 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2185 | tấn |
| 30 | Cốt thép dầm đường kính d<=18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,2809 | tấn |
| 31 | Cốt thép dầm, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9726 | tấn |
| 32 | Bê tông dầm nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,4755 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,1211 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép sàn đường kính d<=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,7711 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 42,5217 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3394 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép cầu thang đường kính thép d<=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1236 | tấn |
| 38 | Cốt thép cầu thang đường kính D>10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3613 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,3231 | m3 |
| 40 | Ván khuôn lanh tô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5188 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép lanh tô đường kính thép d<=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1047 | tấn |
| 42 | Cốt thép lanh tô đường kính thép d>10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2261 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,4723 | m3 |
| 44 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 165,1234 | m3 |
| 45 | Xây gạch ốp trụ sảnh, vữa xi măng mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8677 | m3 |
| 46 | Xây bậc cấp bằng gạch chỉ, vữa xi măng mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,121 | m3 |
| 47 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7254 | m3 |
| 48 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 169,21 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 402,69 | m2 |
| 50 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30,56 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 363,18 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.193,7408 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 313,281 | m2 |
| 54 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 78,595 | m2 |
| 55 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 58,74 | m |
| 56 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 132,94 | m |
| 57 | Công tác ốp gạch vào tường phòng vệ sinh, tiết diện gạch 300x450, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 191,234 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch Inax vào tường, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 77,8564 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch Inax vào trụ, cột, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,584 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 mm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 319,9916 | m2 |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,0924 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 mm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36,0288 | m2 |
| 63 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,08 | m2 |
| 64 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,679 | m2 |
| 65 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,62 | m2 |
| 66 | Làm trần thạch cao khu vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35,0168 | m2 |
| 67 | Láng chống thấm sê nô thoát nước vữa xi măng mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 133,7428 | m2 |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm sê nô thoát nước mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 133,7428 | m2 |
| 69 | Gia công xà gồ thép C120x40x3.5 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5409 | tấn |
| 70 | Sơn xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 114,1269 | m2 |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5409 | tấn |
| 72 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,0795 | 100m2 |
| 73 | Ke chống bão (4 cái/m2) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 840 | cái |
| 74 | Tôn úp nóc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 38,46 | md |
| 75 | Sản xuất, lắp đặt lan can cầu thang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,5284 | m2 |
| 76 | Tay vịn cầu thang bằng gỗ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,27 | m |
| 77 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 88,758 | m2 |
| 78 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 88,758 | m2 |
| 79 | Lắp đặt cửa nhôm hệ, kính cường lực 12mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,4 | m2 |
| 80 | Lắp đặt cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng 5mm, phụ kiện kim khí kèm theo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28,08 | m2 |
| 81 | Lắp đặt cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, kính trắng 5mm, phụ kiện kèm theo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,62 | m2 |
| 82 | Lắp đặt cửa sổ nhựa mở hất bằng khuôn, cánh nhựa gia cường lõi thép, kính trắng 5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,462 | m2 |
| 83 | Lắp đặt cửa sổ 1 cánh mở quay bằng khuôn, cánh nhựa gia cường lõi thép, kính trắng 5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 58,896 | m2 |
| 84 | Lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay bằng khuôn, cánh nhựa gia cường lõi thép, kính trắng 5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,4 | m2 |
| 85 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 146,858 | m2 |
| 86 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà (bằng diện tích trát trong nhà) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.193,7408 | m2 |
| 87 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà (bằng diện tích ngoài nhà) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 349,521 | m2 |
| 88 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, cầu thang (bằng diện tích trát) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.044,235 | m2 |
| 89 | Sơn tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.193,7408 | m2 |
| 90 | Sơn cột, dầm, trần 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.044,235 | m2 |
| 91 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 349,521 | m2 |
| 92 | Lắp đặt tủ điện tổng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 93 | Lắp đặt aptomat 125A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt aptomat 32A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt aptomat 25A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt aptomat 16A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt tủ điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 98 | Lắp đặt aptomat 80A tủ điện tầng 2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt aptomat 32A tủ điện tầng 2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt aptomat 25A tủ điện tầng 2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt aptomat 16A tủ điện tầng 2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt bộ đèn huỳnh quang 2x36W có chóa phản quang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24 | bộ |
| 103 | Lắp đặt đèn ốp trần hình bán cầu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | bộ |
| 104 | Lắp đặt quạt trần + chiết áp quạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | cái |
| 105 | Lắp đặt ổ cắm điện đôi 3 cực (ổ cắm + mặt che + đế âm) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 45 | cái |
| 106 | Lắp đặt ổ cắm điện đơn 3 cực (ổ cắm + mặt che + đế âm) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc đơn (công tắc + mặt che + đế âm) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc đôi (công tắc + mặt che + đế âm) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc 3 (công tắc + mặt che + đế âm) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt công tắc đảo chiều (công tắc + mặt che + đế âm) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt quạt thông gió âm tường công suất 40W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 80 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 400 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 700 | m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.200 | m |
| 117 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0,7m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,7m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 119 | Kéo rải dây thu sét D10 sơn dẫn điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60 | m |
| 120 | Thép dẹt 40x3mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 40 | m |
| 121 | Gia công và đóng cọc nối đất L63x63x6 dài 2,5m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cọc |
| 122 | Dây đồng tiếp địa M70 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | m |
| 123 | Đèn chỉ dẫn lối thoát nạn (đèn EXIT) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | bộ |
| 124 | Đèn chiếu sáng thoát nạn có bộ lưu điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 125 | Lắp đặt hộp đấu dây, diện tích hộp <= 225cm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | hộp |
| 126 | Cáp 2x1,5mm cấp nguồn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 90 | m |
| 127 | Cáp 2x2,5mm cấp nguồn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30 | m |
| 128 | Aptomat 1 pha 30Ampe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 130 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 131 | Lắp đặt gương soi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt kệ kính | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt giá treo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 134 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 135 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | bộ |
| 136 | Lắp đặt vòi xịt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | bộ |
| 137 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 138 | Máy bơm điện 1,5kW | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bể |
| 140 | Lắp đặt van phao D21mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt phao điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt ống PP-R D50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống PP-R D40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,08 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống PP-R D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống PP-R D20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2 | 100m |
| 146 | Lắp đặt van D50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút PPR D50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt T PPR D50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt côn PPR D50/40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt T, cút, măng sông nhựa D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | cái |
| 151 | Lắp đặt đầu nối nhựa PPR D20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 152 | Lắp đặt van ren, D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 153 | Đai ôm ống D20-25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 52 | cái |
| 154 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | cái |
| 155 | Lắp lưới chắn rác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | cái |
| 156 | Chóp bảo vệ thông hơi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt ống U.PVC D90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống U.PVC D76, D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,39 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống U.PVC D48 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,18 | 100m |
| 160 | Lắp đặt T, côn, cút các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 97 | cái |
| 161 | Đai ôm ống D90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 120 | cái |
| 162 | Đai ôm ống D76 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50 | cái |
| 163 | Đai ôm ống D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 164 | Đai ôm ống D48 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cái |
| 165 | Cầu chắn rác D90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 166 | Đào móng bể nước, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,232 | m3 |
| 167 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1109 | 100m3 |
| 168 | Ván khuôn bê tông lót móng bể nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0122 | 100m2 |
| 169 | Bê tông mác 100 đá 4x6 lót móng bể nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,918 | m3 |
| 170 | Ván khuôn móng bể nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0171 | 100m2 |
| 171 | Cốt thép đáy bể, thành bể nước d<=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0693 | tấn |
| 172 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2 | m3 |
| 173 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể nước, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,9074 | m3 |
| 174 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,53 | m2 |
| 175 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,354 | m2 |
| 176 | Láng chống thấm bể nước, vữa xi măng mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,354 | m2 |
| 177 | Ván khuôn tấm đan bể nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0383 | 100m2 |
| 178 | Cốt thép tấm đan bể nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0691 | tấn |
| 179 | Bê tông tấm đan bể nước mác 200 đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8028 | m3 |
| 180 | Lắp đặt tấm đan bể nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 181 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0411 | 100m3 |
| 182 | Đào đất móng bể tự hoại, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0189 | m3 |
| 183 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0917 | 100m3 |
| 184 | Ván khuôn bê tông lót móng bể tự hoại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0122 | 100m2 |
| 185 | Bê tông lót móng bể tự hoại mác 100 đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,928 | m3 |
| 186 | Ván khuôn móng bể tự hoại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0171 | 100m2 |
| 187 | Cốt thép đáy bể tự hoại, đường kính thép d<=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0671 | tấn |
| 188 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,215 | m3 |
| 189 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể tự hoại, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,3562 | m3 |
| 190 | Ván khuôn giằng tường bể tự hoại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0385 | 100m2 |
| 191 | Cốt thép giằng tường bể tự hoại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0463 | tấn |
| 192 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4336 | m3 |
| 193 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,1 | m2 |
| 194 | Trát bể tự hoại bằng vữa xi măng mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 38,108 | m2 |
| 195 | Láng chống thấm bể tự hoại, vữa xi măng mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,1174 | m2 |
| 196 | Ván khuôn tấm đan bể tự hoại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0278 | 100m2 |
| 197 | Cốt thép tấm đan bể tự hoại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0587 | tấn |
| 198 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8128 | m3 |
| 199 | Lắp đặt tấm đan bể tự hoại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 200 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,034 | 100m3 |
| C | HM2 - NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột nhà xe, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,1504 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình (bằng 1/3 khối lượng đất đào) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,3835 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột nhà xe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,906 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0421 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,44 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,2399 | m3 |
| 8 | Xây thành bao bằng gạch chỉ vữa xi măng mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,88 | m3 |
| 9 | Trát thành bao vữa xi măng mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,2 | m2 |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1336 | tấn |
| 11 | Gia công kèo thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3056 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3225 | tấn |
| 13 | Sơn cột, vì kèo, xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,4726 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cột thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1336 | tấn |
| 15 | Lắp dựng kèo thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3056 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3225 | tấn |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4947 | 100m2 |
| 18 | Ke chống bão (4 cái/m2) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 270 | cái |
| D | HM3 - CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,919 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4427 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,164 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót móng hàng rào | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1344 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng hàng rào mác 100 đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,032 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng trụ, đường kính thép d<=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2974 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng trụ, đường kính thép d<=18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2436 | tấn |
| 8 | Ván khuôn bê tông móng trụ cổng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3472 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,6825 | m3 |
| 10 | Cốt thép giằng móng, đường kính d<=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1384 | tấn |
| 11 | Cốt thép giằng móng, đường kính d<=18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,494 | tấn |
| 12 | Ván khuôn giằng móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5935 | 100m2 |
| 13 | Bê tông giằng móng hàng rào mác 200 đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,5287 | m3 |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0846 | tấn |
| 15 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2976 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5421 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,9814 | m3 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,0045 | m3 |
| 19 | Cốt thép giằng hàng rào, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0353 | tấn |
| 20 | Cốt thép giằng hàng rào, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2218 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1287 | 100m2 |
| 22 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4146 | m3 |
| 23 | Trát trụ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 59,0828 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 400,3951 | m2 |
| 25 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 92,47 | m |
| 26 | Sơn cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 459,4779 | m2 |
| 27 | Đào móng trụ cổng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6539 | m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0588 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Bằng 1/3 khối lượng đất đào) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0218 | 100m3 |
| 30 | Ván khuôn bê tông lót móng trụ cổng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,536 | m3 |
| 32 | Cốt thép móng trụ, đường kính thép d<=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0386 | tấn |
| 33 | Cốt thép móng trụ, đường kính thép d<=18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0341 | tấn |
| 34 | Ván khuôn bê tông móng trụ cổng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0436 | 100m2 |
| 35 | Bê tông đế trụ cổng mác 200 đá 1x2cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,3457 | m3 |
| 36 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0103 | tấn |
| 37 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0493 | tấn |
| 38 | Ván khuôn cột trụ cổng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0686 | 100m2 |
| 39 | Bê tông cột, trụ, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3776 | m3 |
| 40 | Xây gạch chỉ ốp trụ, vữa xi măng mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9504 | m3 |
| 41 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,68 | m2 |
| 42 | Đắp phào đơn trụ cổng, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,52 | m |
| 43 | Đắp phào kép trụ cổng, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,64 | m |
| 44 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,68 | m2 |
| 45 | Sơn trụ cổng, trụ hàng rào đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,68 | m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cánh cổng bằng sắt hộp sơn tĩnh điện màu ghi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,05 | m2 |
| E | HM4- SÂN NỘI KHU | |||
| 1 | Đào móng bó vỉa đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,6227 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng bó vỉa (bằng 1/3 khối lượng đất đào) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2076 | m3 |
| 3 | Bê tông đệm móng bó vỉa mác 100 đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,9694 | m3 |
| 4 | Xây bó vỉa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,5107 | m3 |
| 5 | Gia trát bó vỉa, vữa xi măng mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 56,56 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 45,45 | m3 |
| 7 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 303 | m2 |
| 8 | Đào bóc lớp đất hữu cơ, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,1146 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thải đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,1146 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,1146 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,1146 | 100m3 |
| 12 | Đất đắp (giá đã bốc lên trên phương tiện vận chuyển bên mua) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 140,5879 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4059 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4059 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4059 | 100m3 |
| F | HM5-HỆ THỐNG HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng mương thoát nước, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,4058 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0745 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Bằng 1/3 khối lượng đất đào) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1135 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông đáy mương | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1199 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đáy mương, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,9043 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường mương, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,7088 | m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2021 | m3 |
| 8 | Gia trát tường mương thoát nước vữa xi măng mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 75,544 | m2 |
| 9 | Láng mương thoát nước, vữa xi măng mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 56,528 | m2 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1838 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3637 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan mác 200 đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,9073 | m3 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan mương thoát nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 61 | cái |
| 14 | Đào rãnh cáp bằng thủ công, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 74,16 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,248 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5191 | 100m3 |
| 17 | Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.962 | viên |
| 18 | Lắp đặt ống xoắn, đường kính <=76mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 206 | m |
| 19 | Rải cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,06 | 100m |
| 20 | Làm đầu cáp khô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | đầu cáp |
| 21 | Đào rãnh cáp bằng thủ công, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,36 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,36 | m3 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 40mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,32 | 100m |
| 24 | Lắp đặt măng xông nhựa HDPE, đường kính 40mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, đường kính côn, cút 40mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| G | B - PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hoà nhiệt độ 1 chiều, công suất 12.000BTU, loại treo tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | Bộ |
| 2 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Bình chữa cháy xách tay MFZL 4kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | Cái |
| 4 | Bình chữa cháy xách tay loại CO2 MTZ3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | Cái |
| 5 | Tủ đựng phương tiện chữa cháy cầm tay kích thước 400x600x200mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | Cái |
| 6 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | Bộ |
| 7 | Đèn thoát hiểm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | Bộ |
| 8 | Máy bơm nước ly tâm, công suất 1,5kW | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi