Gói thầu: Gói số 03: Xây dựng và thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201152923-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi Cục Thú y vùng III
Tên gói thầu Gói số 03: Xây dựng và thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20201056223
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 10:29:00 đến ngày 2020-11-29 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,296,571,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A-PHẦN XÂY DỰNG
B HM1: NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 12,8964 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 6,0367 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1,7041 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,6311 100m3
5 Ván khuôn Bê tông lót móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,297 100m2
6 Đổ bê tông lót móng mác 100 đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 14,4612 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,8557 100m2
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0833 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1,8191 tấn
10 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 28,2469 m3
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 54,628 m3
12 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 39,9069 m3
13 Ván khuôn bê tông lót giằng móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,029 100m2
14 Bê tông lót giằng móng mác 100 đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,6086 m3
15 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,8614 m3
16 Cốt thép giằng móng đường kính d<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0511 tấn
17 Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,315 tấn
18 Ván khuôn giằng móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,5355 100m2
19 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 5,8911 m3
20 Trát chân móng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 36,24 m2
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,9587 100m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 14,398 m3
23 Cốt thép cột đường kính d<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,2851 tấn
24 Cốt thép cột đường kính d<=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0486 tấn
25 Cốt thép cột đường kính d>18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 2,5259 tấn
26 Ván khuôn cột trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1,6921 100m2
27 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 10,6841 m3
28 Ván khuôn dầm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 2,751 100m2
29 Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1,2185 tấn
30 Cốt thép dầm đường kính d<=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 3,2809 tấn
31 Cốt thép dầm, đường kính cốt thép > 18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1,9726 tấn
32 Bê tông dầm nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 31,4755 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 4,1211 100m2
34 Cốt thép sàn đường kính d<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 6,7711 tấn
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 42,5217 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,3394 100m2
37 Cốt thép cầu thang đường kính thép d<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,1236 tấn
38 Cốt thép cầu thang đường kính D>10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,3613 tấn
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 2,3231 m3
40 Ván khuôn lanh tô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,5188 100m2
41 Cốt thép lanh tô đường kính thép d<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,1047 tấn
42 Cốt thép lanh tô đường kính thép d>10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,2261 tấn
43 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 3,4723 m3
44 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 165,1234 m3
45 Xây gạch ốp trụ sảnh, vữa xi măng mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,8677 m3
46 Xây bậc cấp bằng gạch chỉ, vữa xi măng mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 5,121 m3
47 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,7254 m3
48 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 169,21 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 402,69 m2
50 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 30,56 m2
51 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 363,18 m2
52 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1.193,7408 m2
53 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 313,281 m2
54 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 78,595 m2
55 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 58,74 m
56 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 132,94 m
57 Công tác ốp gạch vào tường phòng vệ sinh, tiết diện gạch 300x450, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 191,234 m2
58 Công tác ốp gạch Inax vào tường, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 77,8564 m2
59 Công tác ốp gạch Inax vào trụ, cột, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1,584 m2
60 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 319,9916 m2
61 Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 21,0924 m2
62 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 36,0288 m2
63 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 25,08 m2
64 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 20,679 m2
65 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 4,62 m2
66 Làm trần thạch cao khu vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 35,0168 m2
67 Láng chống thấm sê nô thoát nước vữa xi măng mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 133,7428 m2
68 Quét dung dịch chống thấm sê nô thoát nước mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 133,7428 m2
69 Gia công xà gồ thép C120x40x3.5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1,5409 tấn
70 Sơn xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 114,1269 m2
71 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1,5409 tấn
72 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 2,0795 100m2
73 Ke chống bão (4 cái/m2) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 840 cái
74 Tôn úp nóc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 38,46 md
75 Sản xuất, lắp đặt lan can cầu thang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 8,5284 m2
76 Tay vịn cầu thang bằng gỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 9,27 m
77 Sản xuất hoa sắt cửa sổ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 88,758 m2
78 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 88,758 m2
79 Lắp đặt cửa nhôm hệ, kính cường lực 12mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 8,4 m2
80 Lắp đặt cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng 5mm, phụ kiện kim khí kèm theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 28,08 m2
81 Lắp đặt cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, kính trắng 5mm, phụ kiện kèm theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 21,62 m2
82 Lắp đặt cửa sổ nhựa mở hất bằng khuôn, cánh nhựa gia cường lõi thép, kính trắng 5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 12,462 m2
83 Lắp đặt cửa sổ 1 cánh mở quay bằng khuôn, cánh nhựa gia cường lõi thép, kính trắng 5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 58,896 m2
84 Lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay bằng khuôn, cánh nhựa gia cường lõi thép, kính trắng 5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 17,4 m2
85 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 146,858 m2
86 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà (bằng diện tích trát trong nhà) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1.193,7408 m2
87 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà (bằng diện tích ngoài nhà) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 349,521 m2
88 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, cầu thang (bằng diện tích trát) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1.044,235 m2
89 Sơn tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1.193,7408 m2
90 Sơn cột, dầm, trần 1 nước lót 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1.044,235 m2
91 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 349,521 m2
92 Lắp đặt tủ điện tổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1 hộp
93 Lắp đặt aptomat 125A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1 cái
94 Lắp đặt aptomat 32A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1 cái
95 Lắp đặt aptomat 25A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 3 cái
96 Lắp đặt aptomat 16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1 cái
97 Lắp đặt tủ điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1 hộp
98 Lắp đặt aptomat 80A tủ điện tầng 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1 cái
99 Lắp đặt aptomat 32A tủ điện tầng 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1 cái
100 Lắp đặt aptomat 25A tủ điện tầng 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 3 cái
101 Lắp đặt aptomat 16A tủ điện tầng 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1 cái
102 Lắp đặt bộ đèn huỳnh quang 2x36W có chóa phản quang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 24 bộ
103 Lắp đặt đèn ốp trần hình bán cầu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 20 bộ
104 Lắp đặt quạt trần + chiết áp quạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 11 cái
105 Lắp đặt ổ cắm điện đôi 3 cực (ổ cắm + mặt che + đế âm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 45 cái
106 Lắp đặt ổ cắm điện đơn 3 cực (ổ cắm + mặt che + đế âm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 10 cái
107 Lắp đặt công tắc đơn (công tắc + mặt che + đế âm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 12 cái
108 Lắp đặt công tắc đôi (công tắc + mặt che + đế âm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 12 cái
109 Lắp đặt công tắc 3 (công tắc + mặt che + đế âm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 3 cái
110 Lắp đặt công tắc đảo chiều (công tắc + mặt che + đế âm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 2 cái
111 Lắp đặt quạt thông gió âm tường công suất 40W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 4 cái
112 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 80 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 100 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 400 m
115 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 700 m
116 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1.200 m
117 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0,7m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 2 cái
118 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,7m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 2 cái
119 Kéo rải dây thu sét D10 sơn dẫn điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 60 m
120 Thép dẹt 40x3mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 40 m
121 Gia công và đóng cọc nối đất L63x63x6 dài 2,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 4 cọc
122 Dây đồng tiếp địa M70 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 4 m
123 Đèn chỉ dẫn lối thoát nạn (đèn EXIT) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 7 bộ
124 Đèn chiếu sáng thoát nạn có bộ lưu điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 4 bộ
125 Lắp đặt hộp đấu dây, diện tích hộp <= 225cm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 2 hộp
126 Cáp 2x1,5mm cấp nguồn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 90 m
127 Cáp 2x2,5mm cấp nguồn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 30 m
128 Aptomat 1 pha 30Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1 cái
129 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 4 bộ
130 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 4 bộ
131 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 4 cái
132 Lắp đặt kệ kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 4 cái
133 Lắp đặt giá treo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 4 cái
134 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 2 bộ
135 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 6 bộ
136 Lắp đặt vòi xịt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 6 bộ
137 Lắp đặt hộp đựng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 6 cái
138 Máy bơm điện 1,5kW Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1 cái
139 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1 bể
140 Lắp đặt van phao D21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1 cái
141 Lắp đặt phao điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1 cái
142 Lắp đặt ống PP-R D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,1 100m
143 Lắp đặt ống PP-R D40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,08 100m
144 Lắp đặt ống PP-R D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,5 100m
145 Lắp đặt ống PP-R D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,2 100m
146 Lắp đặt van D50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1 cái
147 Lắp đặt cút PPR D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 4 cái
148 Lắp đặt T PPR D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 2 cái
149 Lắp đặt côn PPR D50/40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 2 cái
150 Lắp đặt T, cút, măng sông nhựa D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 7 cái
151 Lắp đặt đầu nối nhựa PPR D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 5 cái
152 Lắp đặt van ren, D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1 cái
153 Đai ôm ống D20-25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 52 cái
154 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 7 cái
155 Lắp lưới chắn rác Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 7 cái
156 Chóp bảo vệ thông hơi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1 cái
157 Lắp đặt ống U.PVC D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,8 100m
158 Lắp đặt ống U.PVC D76, D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,39 100m
159 Lắp đặt ống U.PVC D48 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,18 100m
160 Lắp đặt T, côn, cút các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 97 cái
161 Đai ôm ống D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 120 cái
162 Đai ôm ống D76 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 50 cái
163 Đai ôm ống D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 10 cái
164 Đai ôm ống D48 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 20 cái
165 Cầu chắn rác D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 6 cái
166 Đào móng bể nước, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1,232 m3
167 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,1109 100m3
168 Ván khuôn bê tông lót móng bể nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0122 100m2
169 Bê tông mác 100 đá 4x6 lót móng bể nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,918 m3
170 Ván khuôn móng bể nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0171 100m2
171 Cốt thép đáy bể, thành bể nước d<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0693 tấn
172 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1,2 m3
173 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể nước, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 3,9074 m3
174 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 16,53 m2
175 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 18,354 m2
176 Láng chống thấm bể nước, vữa xi măng mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 18,354 m2
177 Ván khuôn tấm đan bể nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0383 100m2
178 Cốt thép tấm đan bể nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0691 tấn
179 Bê tông tấm đan bể nước mác 200 đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,8028 m3
180 Lắp đặt tấm đan bể nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 8 cái
181 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0411 100m3
182 Đào đất móng bể tự hoại, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1,0189 m3
183 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0917 100m3
184 Ván khuôn bê tông lót móng bể tự hoại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0122 100m2
185 Bê tông lót móng bể tự hoại mác 100 đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,928 m3
186 Ván khuôn móng bể tự hoại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0171 100m2
187 Cốt thép đáy bể tự hoại, đường kính thép d<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0671 tấn
188 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1,215 m3
189 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể tự hoại, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 3,3562 m3
190 Ván khuôn giằng tường bể tự hoại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0385 100m2
191 Cốt thép giằng tường bể tự hoại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0463 tấn
192 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,4336 m3
193 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 17,1 m2
194 Trát bể tự hoại bằng vữa xi măng mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 38,108 m2
195 Láng chống thấm bể tự hoại, vữa xi măng mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 16,1174 m2
196 Ván khuôn tấm đan bể tự hoại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0278 100m2
197 Cốt thép tấm đan bể tự hoại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0587 tấn
198 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,8128 m3
199 Lắp đặt tấm đan bể tự hoại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 5 cái
200 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,034 100m3
C HM2 - NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột nhà xe, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 4,1504 m3
2 Đắp đất nền móng công trình (bằng 1/3 khối lượng đất đào) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1,3835 m3
3 Ván khuôn móng cột nhà xe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,072 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,906 m3
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0421 tấn
6 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1,44 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 4,2399 m3
8 Xây thành bao bằng gạch chỉ vữa xi măng mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,88 m3
9 Trát thành bao vữa xi măng mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 10,2 m2
10 Gia công cột bằng thép hình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,1336 tấn
11 Gia công kèo thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,3056 tấn
12 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,3225 tấn
13 Sơn cột, vì kèo, xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 23,4726 m2
14 Lắp dựng cột thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,1336 tấn
15 Lắp dựng kèo thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,3056 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,3225 tấn
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,4947 100m2
18 Ke chống bão (4 cái/m2) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 270 cái
D HM3 - CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 4,919 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,4427 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,164 100m3
4 Ván khuôn bê tông lót móng hàng rào Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,1344 100m2
5 Bê tông lót móng hàng rào mác 100 đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 4,032 m3
6 Cốt thép móng trụ, đường kính thép d<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,2974 tấn
7 Cốt thép móng trụ, đường kính thép d<=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,2436 tấn
8 Ván khuôn bê tông móng trụ cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,3472 100m2
9 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 11,6825 m3
10 Cốt thép giằng móng, đường kính d<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,1384 tấn
11 Cốt thép giằng móng, đường kính d<=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,494 tấn
12 Ván khuôn giằng móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,5935 100m2
13 Bê tông giằng móng hàng rào mác 200 đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 6,5287 m3
14 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0846 tấn
15 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,2976 tấn
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,5421 100m2
17 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 2,9814 m3
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 21,0045 m3
19 Cốt thép giằng hàng rào, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0353 tấn
20 Cốt thép giằng hàng rào, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,2218 tấn
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,1287 100m2
22 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1,4146 m3
23 Trát trụ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 59,0828 m2
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 400,3951 m2
25 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 92,47 m
26 Sơn cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 459,4779 m2
27 Đào móng trụ cổng, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,6539 m3
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0588 100m3
29 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Bằng 1/3 khối lượng đất đào) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0218 100m3
30 Ván khuôn bê tông lót móng trụ cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,016 100m2
31 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,536 m3
32 Cốt thép móng trụ, đường kính thép d<=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0386 tấn
33 Cốt thép móng trụ, đường kính thép d<=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0341 tấn
34 Ván khuôn bê tông móng trụ cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0436 100m2
35 Bê tông đế trụ cổng mác 200 đá 1x2cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1,3457 m3
36 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0103 tấn
37 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0493 tấn
38 Ván khuôn cột trụ cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0686 100m2
39 Bê tông cột, trụ, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,3776 m3
40 Xây gạch chỉ ốp trụ, vữa xi măng mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1,9504 m3
41 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 17,68 m2
42 Đắp phào đơn trụ cổng, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 7,52 m
43 Đắp phào kép trụ cổng, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 8,64 m
44 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 17,68 m2
45 Sơn trụ cổng, trụ hàng rào đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 17,68 m2
46 Sản xuất, lắp đặt cánh cổng bằng sắt hộp sơn tĩnh điện màu ghi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 12,05 m2
E HM4- SÂN NỘI KHU
1 Đào móng bó vỉa đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 3,6227 m3
2 Đắp đất móng bó vỉa (bằng 1/3 khối lượng đất đào) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1,2076 m3
3 Bê tông đệm móng bó vỉa mác 100 đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 2,9694 m3
4 Xây bó vỉa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 4,5107 m3
5 Gia trát bó vỉa, vữa xi măng mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 56,56 m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 45,45 m3
7 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 303 m2
8 Đào bóc lớp đất hữu cơ, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 2,1146 100m3
9 Vận chuyển đất thải đi đổ bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 2,1146 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 2,1146 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 2,1146 100m3
12 Đất đắp (giá đã bốc lên trên phương tiện vận chuyển bên mua) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 140,5879 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1,4059 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1,4059 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1,4059 100m3
F HM5-HỆ THỐNG HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ
1 Đào móng mương thoát nước, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 3,4058 m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,0745 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Bằng 1/3 khối lượng đất đào) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,1135 100m3
4 Ván khuôn bê tông đáy mương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,1199 100m2
5 Bê tông đáy mương, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 5,9043 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường mương, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 7,7088 m3
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1,2021 m3
8 Gia trát tường mương thoát nước vữa xi măng mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 75,544 m2
9 Láng mương thoát nước, vữa xi măng mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 56,528 m2
10 Ván khuôn tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,1838 100m2
11 Cốt thép tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,3637 tấn
12 Bê tông tấm đan mác 200 đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 2,9073 m3
13 Lắp đặt tấm đan mương thoát nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 61 cái
14 Đào rãnh cáp bằng thủ công, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 74,16 m3
15 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 22,248 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,5191 100m3
17 Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1.962 viên
18 Lắp đặt ống xoắn, đường kính <=76mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 206 m
19 Rải cáp ngầm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 2,06 100m
20 Làm đầu cáp khô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 8 đầu cáp
21 Đào rãnh cáp bằng thủ công, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 3,36 m3
22 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 3,36 m3
23 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 0,32 100m
24 Lắp đặt măng xông nhựa HDPE, đường kính 40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 6 cái
25 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, đường kính côn, cút 40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 4 cái
26 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 2 cái
G B - PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Điều hoà nhiệt độ 1 chiều, công suất 12.000BTU, loại treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 11 Bộ
2 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 2 Bộ
3 Bình chữa cháy xách tay MFZL 4kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 4 Cái
4 Bình chữa cháy xách tay loại CO2 MTZ3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 2 Cái
5 Tủ đựng phương tiện chữa cháy cầm tay kích thước 400x600x200mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 2 Cái
6 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 4 Bộ
7 Đèn thoát hiểm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 7 Bộ
8 Máy bơm nước ly tâm, công suất 1,5kW Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->