Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201144909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã An Lạc, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201144795 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng NTM năm 2020 ( Ngân sách trung ương) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 15:05:00 đến ngày 2020-11-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,261,815,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG ỐNG | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5407 | 100m3 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,518 | m3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8254 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6737 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3 | 100m |
| 6 | Vận chuyển đường ống và các thiết bị về công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 7 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,37 | 100m |
| 8 | Chếch HDPE DN200 45 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Cút 90 độ HDPE D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Ba chạc hàn chuyển bậc KT 200x63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 12 | Van xả cặn D63 rắc co KT63x63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Nút bịt HDPE DN63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt van xả khí - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,76 | m3 |
| 17 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Bích thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| B | HỐ THU ĐẦU TUYẾN | |||
| 1 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,12 | 1m3 |
| 2 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 6 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,57 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp đặt tấm đan, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0209 | tấn |
| C | HỐ VAN KHOÁ | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0042 | 100m2 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0022 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt tấm đan, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0038 | tấn |
| D | HỐ VAN XẢ CẶN | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,08 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0182 | 100m2 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,69 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0102 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt tấm đan, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0172 | tấn |
| E | HỐ VAN XẢ KHÍ | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0125 | 100m2 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,27 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0067 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt tấm đan, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0114 | tấn |
| F | HỐ XẢ | |||
| 1 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0138 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0046 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0046 | 100m2 |
| 6 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,63 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0026 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0043 | tấn |
| G | MƯƠNG B600 | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9488 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1741 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3351 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,85 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,34 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.328,8 | m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,28 | m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,23 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,31 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2018 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp đặt tấm đan, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0325 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1401 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi