Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201153884-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Tiến Hoàng |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201150495 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xã hội hóa giao thông nông thôn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 21:42:00 đến ngày 2020-11-28 22:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,199,355,778 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Di dời trụ điện trung thế (trọn bộ) | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 5 | trụ |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 10,598 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 9,508 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 2,419 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 4,486 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp sỏi đỏ | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 912,876 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 20,107 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 20,107 | 100m3/km |
| 9 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 7,439 | m3 |
| 10 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm (TCVN 9504/2012) | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 41,334 | 100m2 |
| 11 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15cm (TCVN 9504/2012) | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 41,334 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 41,334 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 41,334 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 10 tấn | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 5,01 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 16 km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 5,01 | 100tấn |
| 16 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 0,088 | tấn |
| 17 | Cung cấp Bulong 2M10x120 và 4M20x400 | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 20 | bộ |
| 18 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 27 | cái |
| 19 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 2 | cái |
| 20 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 46,919 | m2 |
| 21 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6mm | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 70 | m2 |
| B | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 33,718 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 1,349 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 198,36 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 4,394 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 236,575 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 105,188 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 9,65 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 36,92 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 125,738 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 8,389 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 13,909 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 6,836 | 100m2 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 2,667 | 100m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế, Chương V HSMT | 1.432 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi