Gói thầu: BSBH-09: Bổ sung báo hiệu khu vực 9
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201153371-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BSBH-09: Bổ sung báo hiệu khu vực 9 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201145936 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế Đường thủy nội địa năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 28 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 08:24:00 đến ngày 2020-11-29 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,927,714,262 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LUỒNG BÀI THƠ | |||
| 1 | Gia công kết cấu thân phao, đuôi phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 2 | Gia công kết cấu nắp trên, nắp dưới phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 3 | Lắp đặt kết cấu nắp trên, nắp dưới phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 4 | Gia công kết cấu mã, gia cường phao và vành đỡ đối trọng phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 5 | Lắp dựng kết cấu mã, gia cường phao và vành đỡ đối trọng phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 6 | Ecu bu lông và zoăng cao su lắp đặt phao chi tiết phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 7 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 8 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 9 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải vào thân phao D1.8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 10 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái vào thân phao D1.8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 11 | Sản xuất rùa bê tông cốt thép loại 5 tấn M300, đá 1x2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn rùa BTCT loại 5 tấn | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 13 | Đối trọng gang thành phẩm | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 14 | Sơn chống rỉ, sơn màu phao D1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 15 | Sơn chống hà phao bằng sơn RP3 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 55,2 | m2 |
| 16 | Sơn chống gỉ 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 48 | m2 |
| 17 | Sơn màu 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 48 | m2 |
| 18 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 19 | Cắt hàn đấu xích và phụ kiện vào phao, rùa | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 20 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG044-P009.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 21 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG044-P009.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 22 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG044-P001.1, P008.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 23 | Thả Phao D1.8m, xích rùa và phụ kiện vào vị trí (Luồng Bài Thơ) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| B | LUỒNG LẠCH NGĂN | |||
| 1 | Gia công kết cấu thân phao, đuôi phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 2 | Gia công kết cấu nắp trên, nắp dưới phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 3 | Lắp đặt kết cấu nắp trên, nắp dưới phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 4 | Gia công kết cấu mã, gia cường phao và vành đỡ đối trọng phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 5 | Lắp dựng kết cấu mã, gia cường phao và vành đỡ đối trọng phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 6 | Ecu bu lông và zoăng cao su lắp đặt phao chi tiết phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 7 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 8 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 9 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải vào thân phao D1.8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 10 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái vào thân phao D1.8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 11 | Sản xuất rùa bê tông cốt thép loại 5 tấn M300, đá 1x2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn rùa BTCT loại 5 tấn | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 13 | Đối trọng gang thành phẩm | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 14 | Sơn chống rỉ, sơn màu phao D1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 15 | Sơn chống hà phao bằng sơn RP3 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 41,4 | m2 |
| 16 | Sơn chống gỉ 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 36 | m2 |
| 17 | Sơn màu 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 36 | m2 |
| 18 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 19 | Cắt hàn đấu xích và phụ kiện vào phao, rùa | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 20 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG053-P001.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 21 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG053-P001.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 22 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG053-P004.3 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 23 | Thả Phao D1.8m, xích rùa và phụ kiện vào vị trí (Lạch Ngăn) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| C | LUỒNG LẠCH ĐẦU XUÔI | |||
| 1 | Gia công kết cấu thân phao, đuôi phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 2 | Gia công kết cấu nắp trên, nắp dưới phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 3 | Lắp đặt kết cấu nắp trên, nắp dưới phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 4 | Gia công kết cấu mã, gia cường phao và vành đỡ đối trọng phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 5 | Lắp dựng kết cấu mã, gia cường phao và vành đỡ đối trọng phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 6 | Ecu bu lông và zoăng cao su lắp đặt phao chi tiết phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 7 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 8 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 9 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải vào thân phao D1.8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 10 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái vào thân phao D1.8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 11 | Sản xuất rùa bê tông cốt thép loại 5 tấn M300, đá 1x2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn rùa BTCT loại 5 tấn | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 13 | Đối trọng gang thành phẩm | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 14 | Sơn chống rỉ, sơn màu phao D1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 15 | Sơn chống hà phao bằng sơn RP3 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 55,2 | m2 |
| 16 | Sơn chống gỉ 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 48 | m2 |
| 17 | Sơn màu 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 48 | m2 |
| 18 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 19 | Cắt hàn đấu xích và phụ kiện vào phao, rùa | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 20 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG054-P001.1, P004.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 21 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG054-P002.1 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 22 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG054-P001.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 23 | Thả Phao D1.8m, xích rùa và phụ kiện vào vị trí (Lạch Đầu Xuôi) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| D | LUỒNG CỬA VẠN | |||
| 1 | Gia công kết cấu thân phao, đuôi phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | quả |
| 2 | Gia công kết cấu nắp trên, nắp dưới phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | quả |
| 3 | Lắp đặt kết cấu nắp trên, nắp dưới phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | quả |
| 4 | Gia công kết cấu mã, gia cường phao và vành đỡ đối trọng phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | quả |
| 5 | Lắp dựng kết cấu mã, gia cường phao và vành đỡ đối trọng phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | quả |
| 6 | Ecu bu lông và zoăng cao su lắp đặt phao chi tiết phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 7 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 8 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 9 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải vào thân phao D1.8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 10 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái vào thân phao D1.8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 11 | Sản xuất rùa bê tông cốt thép loại 5 tấn M300, đá 1x2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | quả |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn rùa BTCT loại 5 tấn | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | quả |
| 13 | Đối trọng gang thành phẩm | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | quả |
| 14 | Sơn chống rỉ, sơn màu phao D1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | quả |
| 15 | Sơn chống hà phao bằng sơn RP3 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 27,6 | m2 |
| 16 | Sơn chống gỉ 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 24 | m2 |
| 17 | Sơn màu 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 24 | m2 |
| 18 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 19 | Cắt hàn đấu xích và phụ kiện vào phao, rùa | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | quả |
| 20 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG054-P004, P005 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 21 | Thả Phao D1.8m, xích rùa và phụ kiện vào vị trí (Luồng Cửa Vạn) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | quả |
| E | LUỒNG HÒN ĐŨA - CỬA ĐỐI | |||
| 1 | Gia công kết cấu thân phao, đuôi phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 7 | quả |
| 2 | Gia công kết cấu nắp trên, nắp dưới phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 7 | quả |
| 3 | Lắp đặt kết cấu nắp trên, nắp dưới phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 7 | quả |
| 4 | Gia công kết cấu mã, gia cường phao và vành đỡ đối trọng phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 7 | quả |
| 5 | Lắp dựng kết cấu mã, gia cường phao và vành đỡ đối trọng phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 7 | quả |
| 6 | Ecu bu lông và zoăng cao su lắp đặt phao chi tiết phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 7 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 8 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 9 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải vào thân phao D1.8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 10 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái vào thân phao D1.8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 11 | Sản xuất rùa bê tông cốt thép loại 5 tấn M300, đá 1x2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 7 | quả |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn rùa BTCT loại 5 tấn | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 7 | quả |
| 13 | Đối trọng gang thành phẩm | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 7 | quả |
| 14 | Sơn chống rỉ, sơn màu phao D1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 7 | quả |
| 15 | Sơn chống hà phao bằng sơn RP3 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 96,6 | m2 |
| 16 | Sơn chống gỉ 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 84 | m2 |
| 17 | Sơn màu 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 84 | m2 |
| 18 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 19 | Cắt hàn đấu xích và phụ kiện vào phao, rùa | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 7 | quả |
| 20 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG051-P004.2, P004.3, P001.3 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 21 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG051-P001.4 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 22 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG051-P004.1, P001.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 23 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG051-P001.6 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 24 | Thả Phao D1.8m, xích rùa và phụ kiện vào vị trí (Luồng Hòn Đũa - Cửa Đối) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 7 | quả |
| F | LUỒNG CỬA ĐỐI - CÔ TÔ | |||
| 1 | Gia công kết cấu thân phao, đuôi phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 2 | Gia công kết cấu nắp trên, nắp dưới phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 3 | Lắp đặt kết cấu nắp trên, nắp dưới phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 4 | Gia công kết cấu mã, gia cường phao và vành đỡ đối trọng phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 5 | Lắp dựng kết cấu mã, gia cường phao và vành đỡ đối trọng phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 6 | Ecu bu lông và zoăng cao su lắp đặt phao chi tiết phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 7 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 8 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 9 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải vào thân phao D1.8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 10 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái vào thân phao D1.8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 11 | Sản xuất rùa bê tông cốt thép loại 5 tấn M300, đá 1x2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn rùa BTCT loại 5 tấn | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 13 | Đối trọng gang thành phẩm | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 14 | Sơn chống rỉ, sơn màu phao D1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 15 | Sơn chống hà phao bằng sơn RP3 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 41,4 | m2 |
| 16 | Sơn chống gỉ 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 36 | m2 |
| 17 | Sơn màu 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 36 | m2 |
| 18 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 19 | Cắt hàn đấu xích và phụ kiện vào phao, rùa | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 20 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG063-P003, P004 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 21 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG063-P002 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 22 | Thả Phao D1.8m, xích rùa và phụ kiện vào vị trí (Luồng Cửa Đối - Cô Tô) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| G | LUỒNG CÁI BẦU - CỬA MÔ | |||
| 1 | Gia công kết cấu thân phao, đuôi phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 2 | Gia công kết cấu nắp trên, nắp dưới phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 3 | Lắp đặt kết cấu nắp trên, nắp dưới phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 4 | Gia công kết cấu mã, gia cường phao và vành đỡ đối trọng phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 5 | Lắp dựng kết cấu mã, gia cường phao và vành đỡ đối trọng phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 6 | Ecu bu lông và zoăng cao su lắp đặt phao chi tiết phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 7 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 8 | Sản xuất giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái phao báo hiệu đường kính 1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 9 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ phải vào thân phao D1.8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 10 | Lắp dựng giá đèn, tiêu thị, lồng bảo vệ đèn trên phao bờ trái vào thân phao D1.8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 11 | Sản xuất rùa bê tông cốt thép loại 5 tấn M300, đá 1x2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn rùa BTCT loại 5 tấn | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 13 | Đối trọng gang thành phẩm | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 14 | Sơn chống rỉ, sơn màu phao D1,8m | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 15 | Sơn chống hà phao bằng sơn RP3 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 55,2 | m2 |
| 16 | Sơn chống gỉ 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 48 | m2 |
| 17 | Sơn màu 2 nước giá phao | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 48 | m2 |
| 18 | Đèn báo hiệu NLMT | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 19 | Cắt hàn đấu xích và phụ kiện vào phao, rùa | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| 20 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG047-P034.3, P034.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 21 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG047-P019.3 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 22 | Xích và phụ kiện phao rùa phao QG047-P019.2 | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 23 | Thả Phao D1.8m, xích rùa và phụ kiện vào vị trí (Luồng Cái Bầu - Cửa Mô) | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 4 | quả |
| H | VẬN CHUYỂN VÀ LẮP ĐẶT PHAO BÁO HIỆU | |||
| 1 | Cẩu phao D1.8m, xích, rùa và phụ kiện từ bãi tập kết xuống phương tiện thủy để đi lắp đặt bằng cẩu nổi tự hành sử dụng máy phát điện 37,5kVA | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 27 | bộ |
| 2 | Hành trình vận chuyển phao, rùa và phụ kiện đi lắp đặt (đi và về) tàu 150cv | Chương V:Yêu cầu về xây lắp | 5,82 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi