Gói thầu: gói thầu số 3: xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201150798-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy Phong |
| Tên gói thầu | gói thầu số 3: xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201124948 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 09:34:00 đến ngày 2020-11-27 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 160,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,700,000 VNĐ ((Một triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Trát tường ngoài. chiều dày trát 1.5 cm. vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 4,32 | m2 |
| 2 | Đào đất móng băng. rộng <= 3m. sâu <= 1m. đất cấp II | Tại Chương V | 1,68 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn. đổ bằng thủ công mác 75 | Tại Chương V | 0,56 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4.5x9x19. chiều dày <=30 cm. vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 0,56 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài. chiều dày trát 1.5 cm. vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 4,76 | m2 |
| 6 | Lớp nilong chống thấm | Tại Chương V | 1,88 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông nền đá 1x2. vữa bê tông mác 200 | Tại Chương V | 13,16 | m3 |
| B | SỬA CHỮA TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 | Tại Chương V | 77 | m2 |
| 2 | Phá dỡ cột. trụ bê tông cốt thép | Tại Chương V | 1,104 | m3 |
| 3 | Đào móng cột. trụ. hố kiểm tra. rộng <= 1m. sâu > 1m. đất cấp II | Tại Chương V | 28,009 | m3 |
| 4 | Đào đất móng băng. rộng <= 3m. sâu <= 1m. đất cấp II | Tại Chương V | 28,8888 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt yêu cầu K=0.85 | Tại Chương V | 0,3927 | 100m3 |
| 6 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn. đổ bằng thủ công mác 75 | Tại Chương V | 4,46 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25. vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 9,675 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2. vữa bê tông mác 200 | Tại Chương V | 3,496 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông cột tiết diện ≤0.1m2. chiều cao ≤6m đá 1x2. vữa bê tông mác 200 | Tại Chương V | 2,162 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông xà dầm. giằng nhà đá 1x2. vữa bê tông mác 200 | Tại Chương V | 3,28 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. ván khuôn móng cột. móng vuông. chữ nhật | Tại Chương V | 0,1104 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. ván khuôn cột. cột vuông. chữ nhật | Tại Chương V | 0,4324 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. ván khuôn xà dầm. giằng | Tại Chương V | 0,656 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. cốt thép móng. đường kính cốt thép <= 10mm | Tại Chương V | 0,167 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. cốt thép móng. đường kính cốt thép <= 18mm | Tại Chương V | 0,1471 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. cốt thép cột. trụ. đường kính cốt thép <= 10mm. chiều cao <= 6m | Tại Chương V | 0,0587 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. cốt thép cột. trụ. đường kính cốt thép <= 18mm. chiều cao <= 6m | Tại Chương V | 0,1471 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. cốt thép xà dầm. giằng. đường kính cốt thép <= 10mm. chiều cao <= 6m | Tại Chương V | 0,0637 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. cốt thép xà dầm. giằng. đường kính cốt thép <= 18mm. chiều cao <= 6m | Tại Chương V | 0,3013 | tấn |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19. chiều dày <=10 cm. chiều cao <=6m. vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 4,158 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài. chiều dày trát 1.5 cm. vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 100,1 | m2 |
| 22 | Sơn dầm. trần. cột. tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại. 1 nước lót. 2 nước phủ | Tại Chương V | 100,1 | m2 |
| 23 | Lắp dựng khung lưới B40 | Tại Chương V | 92,4 | m2 |
| 24 | Khung lưới B40 khổ 1.2m dây 3ly | Tại Chương V | 82 | m |
| 25 | Gia công sắt []30x30x1.2 | Tại Chương V | 0,2166 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại. 1 nước lót. 2 nước phủ | Tại Chương V | 22,992 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi