Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng - Công trình cải tạo nâng cấp nhà quản lý trạm bơm Phấn Động và các hạng mục phụ trợ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201154490-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên khai thác công trình thủy lợi Bắc Đuống
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng - Công trình cải tạo nâng cấp nhà quản lý trạm bơm Phấn Động và các hạng mục phụ trợ
Số hiệu KHLCNT 20201153197
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 14:03:00 đến ngày 2020-11-30 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,317,334,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ MÁY
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <= 28m Chương V HSMT 140,07 m2
2 Tháo dỡ kết cấu thép, tháo dỡ xà gồ Chương V HSMT 5 công
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V HSMT 9,442 m3
4 Phá dỡ Nền gạch hoa, dày 2cm Chương V HSMT 165,523 m2
5 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái, dày 2cm Chương V HSMT 142,659 m2
6 Tháo dỡ cửa Chương V HSMT 9,875 m2
7 Tháo dỡ thiết bị điện cũ Chương V HSMT 10 công
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ dày 1,5cm Chương V HSMT 1.203,619 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần dày 1,5cm Chương V HSMT 412,76 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn cửa, chớp bê tông, ... Chương V HSMT 190,679 m2
11 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V HSMT 5,453 100m2
12 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V HSMT 1,31 100m2
13 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Chương V HSMT 2,5488 100m2
14 Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=1000m, Chương V HSMT 0,399 100m3
15 Xây gạch bê tông M100 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 8,964 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V HSMT 0,063 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 28m Chương V HSMT 0,013 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 28m Chương V HSMT 0,039 tấn
19 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 0,693 m3
20 Thép LDC50x5; làm xà gồ Chương V HSMT 599,799 kg
21 Thép bản dày 10mm; làm chân bản mã, Chương V HSMT 15,96 kg
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 31,431 m2
23 Sản xuất xà gồ thép Chương V HSMT 0,6 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT 0,6 tấn
25 Lợp mái tôn múi chiều dày 0.42mm Chương V HSMT 1,401 100m2
26 Tôn úp nóc khổ 300 Chương V HSMT 26,62 m
27 Ống thoát nước PVC D90 Chương V HSMT 0,32 100m
28 Cút D90 Chương V HSMT 6 cái
29 Lồng chắn rác Chương V HSMT 6 cái
30 Láng seno, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 142,659 m2
31 Quét dung dịch Sika top seal 107 (Hoặc tương đương) chống thấm mái 2 lớp, tường, sê nô, ô văng Chương V HSMT 142,659 m2
32 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 196,323 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 160,108 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 252,652 m2
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 537,159 m2
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 470,137 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 882,896 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 924,161 m2
39 Thép ống vuông 20x20x2, làm chuồng cọp Chương V HSMT 26,408 kg
40 Sản xuất chuồng cọp bằng thép hộp 20x20x2mm Chương V HSMT 0,026 tấn
41 Cửa kéo đài loan có là, sơn tĩnh điện có lá, loại có U dày 1,4mm (đã bao gồm lắp đặt) Chương V HSMT 8,25 m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 1,832 m2
43 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V HSMT 2 m2
44 Lát nền, sàn bằng gạch Granite Ceramic chống trơn 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V HSMT 165,523 m2
45 Tháo dỡ thang sắt cũ Chương V HSMT 16,8 m2
46 Tháo dỡ lưới chắn rác cũ Chương V HSMT 3,4721 tấn
47 Thép mạ kẽm LDC70x7, làm thang sắt Chương V HSMT 363,588 kg
48 Thép ống mạ kẽm fi21, d2 Chương V HSMT 484,128 kg
49 Bu lông M16x150mm Chương V HSMT 42 cái
50 Sản xuất thang sắt Chương V HSMT 0,827 tấn
51 Lắp dựng lan can sắt Chương V HSMT 16,8 m2
52 Thép mạ kẽm LDC 100x10, làm lưới chắn rác Chương V HSMT 2.631,175 kg
53 Thép bản mạ kẽm dày 6-10mm Chương V HSMT 3.380,738 kg
54 Gia công lưới chắn rác Chương V HSMT 5,787 tấn
55 Lắp đặt lưới chắn rác - lưới có khối lượng <= 5 tấn Chương V HSMT 5,787 tấn
B NHÀ QUẢN LÝ
1 Tháo dỡ cửa Chương V HSMT 31,935 m2
2 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m Chương V HSMT 121,638 m2
3 Tháo dỡ kết cấu thép, tháo dỡ xà gồ Chương V HSMT 4 công
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V HSMT 14,086 m3
5 Phá dỡ nền gạch, gạch hoa dày 2cm Chương V HSMT 98,935 m2
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái, dày 2cm Chương V HSMT 22,28 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, dày 1,5cm Chương V HSMT 122,937 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, dày 1,5cm Chương V HSMT 431,918 m2
9 Phá dỡ hoa gió hành lang 1,2,3 Chương V HSMT 3,782 m3
10 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V HSMT 2,086 100m2
11 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V HSMT 0,989 100m2
12 Tháo dỡ thiết bị điện Chương V HSMT 5 công
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V HSMT 0,286 100m3
14 Xây gạch bê tông M100 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 2,746 m3
15 Xây gạch bê tông M100 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 11,065 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V HSMT 0,081 100m2
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 28m Chương V HSMT 0,017 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 28m Chương V HSMT 0,05 tấn
19 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 0,869 m3
20 Thép LDC50x5 làm hệ xà gồ Chương V HSMT 451,964 kg
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 23,392 m2
22 Sản xuất xà gồ thép Chương V HSMT 0,441 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT 0,441 tấn
24 Trát tường thu hồi (mặt ngoài) chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 15,938 m2
25 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 81,212 m2
26 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 50,95 m
27 Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V HSMT 22,28 m2
28 Quét dung dịch Sika top seal 107 (hoặc tương đương) chống thấm mái 2 lớp, tường, sê nô, ô văng Chương V HSMT 22,28 m2
29 Tôn múi chiều dày 0,45mm Chương V HSMT 1,216 100m2
30 Tôn úp nóc khổ 300 Chương V HSMT 31,26 m
31 Ống thoát nước PVC D90 Chương V HSMT 0,08 100m
32 Cút D90 Chương V HSMT 2 cái
33 Lồng chắn rác Chương V HSMT 2 cái
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 248,604 m2
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 160,736 m2
36 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 16,72 m2
37 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 122,937 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 371,541 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài, seno nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 274,606 m2
40 Lát nền, sàn bằng gạch Granite Ceramic chống trơn 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V HSMT 98,935 m2
41 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600 Chương V HSMT 8,854 m2
42 Cửa đi 2 cánh, kính dán 2 lớp dày 6.38m, (đã bao gồm cả công lắp đặt) Chương V HSMT 14,868 m2
43 Cửa sổ 2 cánh mở quay và mở hất, kính dán 2 lớp dày 6.38mm, giá đã bao gồm cả công lắp đặt Chương V HSMT 12,398 m2
44 Vách kính cố định, hệ 4400, dùng kính dán 2 lớp dày 6.38mm, đã bao gồm cả công lắp đặt Chương V HSMT 35,968 m2
45 Phụ kiện cửa đi: bản lề + khóa tay bẻ Chương V HSMT 5 bộ
46 Phụ kiện cửa sổ: bản lề chữ A + tay cài Chương V HSMT 7 bộ
47 Mua thép vuông đặc 12x12mm làm hoa sắt cửa sổ Chương V HSMT 204,326 kg
48 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V HSMT 0,2 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V HSMT 8,506 m2
50 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V HSMT 17,76 m2
C Nhà Kho
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V HSMT 11,34 m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V HSMT 1,26 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 0,036 100m2
4 Xây gạch bê tông M100# 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 3,074 m3
5 Xây gạch bê tông M100# 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 3,188 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 0,036 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm Chương V HSMT 0,006 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Chương V HSMT 0,034 tấn
9 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 0,396 m3
10 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V HSMT 1,807 m3
11 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V HSMT 0,087 100m3
12 Xây gạch bê tông M100 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 8,032 m3
13 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V HSMT 0,046 100m2
14 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT 0,006 tấn
15 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT 0,004 tấn
16 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 14mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT 0,033 tấn
17 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 0,326 m3
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V HSMT 0,069 100m2
19 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT 0,02 tấn
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT 0,125 tấn
21 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 0,792 m3
22 Ván khuôn sàn mái Chương V HSMT 0,285 100m2
23 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 28m Chương V HSMT 0,013 tấn
24 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 28m Chương V HSMT 0,271 tấn
25 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 3,022 m3
26 Xây gạch bê tông M100 6,5x10,5x22, xây seno, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 1,095 m3
27 Xây gạch bê tông M100 6,5x10,5x22, xây tường bo mái, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 0,832 m3
28 Thép hộp 40x40x1,4 mm Chương V HSMT 118,769 kg
29 Thép bản mã, d10 Chương V HSMT 15,96 kg
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 10,848 m2
31 Sản xuất xà gồ thép Chương V HSMT 0,132 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT 0,132 tấn
33 Tôn múi chiều dày 0,45mm Chương V HSMT 0,249 100m2
34 Tôn úp nóc khổ 300mm Chương V HSMT 10,66 m
35 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 5,812 m2
36 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 74,603 m2
37 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 44,604 m2
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 28,468 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 73,072 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 74,603 m2
41 Lát nền, sàn bằng gạch Granite Ceramic chống trơn 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V HSMT 18,684 m2
42 Cửa kéo đài loan có là, sơn tĩnh điện có lá, loại có U dày 1,4mm (đã bao gồm lắp đặt) Chương V HSMT 7,56 m2
43 Cửa sổ nhôm định hình hệ lùa kính 6,38mm, chưa bao gồm khóa và chốt, đã bao gồm công lắp đặt Chương V HSMT 6,65 m2
44 Phụ kiện cửa sổ: gồm bản lề chữ A + tay cài Chương V HSMT 3 bộ
45 Mua thép đặc 14x14mm làm hoa sắt cửa sổ Chương V HSMT 100,337 kg
46 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V HSMT 0,098 tấn
47 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V HSMT 6,65 m2
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V HSMT 3,563 m2
D NHÀ BẾP + WC
1 Tháo dỡ cửa Chương V HSMT 13,44 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V HSMT 6,009 m3
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ dày 1,5cm Chương V HSMT 236,606 m2
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần dày 1,5cm Chương V HSMT 35,406 m2
5 Phá dỡ nền gạch, gạch hoa dày 2cm Chương V HSMT 35,406 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường WC, bếp dày 1,5cm Chương V HSMT 34,976 m2
7 Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=1000m Chương V HSMT 0,113 100m3
8 Xây gạch bê tông M100 6,5x10,5x22, xây seno, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 3,199 m3
9 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây seno, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 0,491 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V HSMT 0,028 100m2
11 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT 0,007 tấn
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 6m Chương V HSMT 0,018 tấn
13 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 0,155 m3
14 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 45,687 m2
15 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 32,28 m
16 Thép LDC50x5, làm xà gồ Chương V HSMT 178,996 kg
17 Sản xuất xà gồ thép Chương V HSMT 0,175 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT 0,175 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 9,264 m2
20 Tôn múi chiều dày 0,42mm Chương V HSMT 0,398 100m2
21 Tôn úp nóc khổ 300 Chương V HSMT 18,04 m
22 Quét dung dịch Sika top seal 107 (hoặc tương đương) chống thấm mái 2 lớp, tường, sê nô, ô văng Chương V HSMT 10,503 m2
23 Láng mái M1, dày 2,0 cm, vữa mác 75 Chương V HSMT 10,503 m2
24 Ống thoát nước PVC D90 Chương V HSMT 0,039 100m
25 Cút D90 Chương V HSMT 2 cái
26 Lồng chắn rác Chương V HSMT 2 cái
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 103,852 m2
28 Trát tường ngoài, tường thu hồi (mặt ngoài), chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 100,286 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 35,406 m2
30 Lát nền, sàn bằng gạch Granite Viglacera 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V HSMT 23,751 m2
31 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V HSMT 12,601 m2
32 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x600 Chương V HSMT 2,729 m2
33 Công tác ốp gạch vào tường WC, tường bệ bếp gạch Granite 300x600, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V HSMT 32,766 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 145,973 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 139,258 m2
36 Cửa đi 1 cánh kính dán 2 lớp dày 6.38mm, đã bao gồm công lắp đặt Chương V HSMT 7,14 m2
37 Cửa đi 2 cánh, kính dán 2 lớp dày 6.38mm, đã bao gồm công lắp đặt Chương V HSMT 2,535 m2
38 Cửa sổ 2 cánh mở quay và mở hất, kính dán 2 lớp dày 6.38mm (đã bao gồm công lắp đặt) Chương V HSMT 1,98 m2
39 Cửa sổ chớp kính mờ, dùng kính dày 6.38mm, đã bao gồm công lắp đặt Chương V HSMT 0,54 m2
40 Phụ kiện cửa đi: bản lề + khóa tay bẻ Chương V HSMT 5 bộ
41 Phụ kiện cửa sổ: bản lề chữ A + tay cài Chương V HSMT 2 bộ
42 Vách kính cố định dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm (đã bao gồm cả công lắp đặt) Chương V HSMT 1,365 m2
43 Ống PPR D40 Chương V HSMT 0,08 100m
44 Ống PPR D32 Chương V HSMT 0,04 100m
45 Ống PPR lạnh D25 Chương V HSMT 0,34 100m
46 Ống PPR nóng D25 Chương V HSMT 0,12 100m
47 Rắc co ren đồng D40 Chương V HSMT 1 cái
48 Van ren PPR D40 Chương V HSMT 1 cái
49 Chếch PPR D40 Chương V HSMT 5 cái
50 Côn thu D40-25 Chương V HSMT 1 cái
51 Tê PPR 40-25 Chương V HSMT 1 cái
52 Măng sông ren ngoài D32 Chương V HSMT 2 cái
53 Rắc co PPR D32 Chương V HSMT 1 cái
54 Giỏ bơm đồng D25 Chương V HSMT 1 cái
55 Van PPR D25 Chương V HSMT 5 cái
56 Tê PPR 25 Chương V HSMT 10 cái
57 Cút trơn PPR D25 Chương V HSMT 24 cái
58 Cút ren D25 1/2 Chương V HSMT 14 cái
59 Cút ren D25 3/4 Chương V HSMT 2 cái
60 Phao cơ D25 Chương V HSMT 2 cái
61 Phao điện Chương V HSMT 1 cái
62 Ống cấp nước chờ PPR D25 Chương V HSMT 0,8 100m
63 Xí bệt + vòi xịt Chương V HSMT 2 bộ
64 Hương sen tắm di động Chương V HSMT 2 bộ
65 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V HSMT 2 bộ
66 Lắp đặt gương soi Chương V HSMT 2 cái
67 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V HSMT 6 bộ
68 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V HSMT 1 bộ
69 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V HSMT 1 bộ
70 Ống D90 Chương V HSMT 0,35 100m
71 Ống D76 Chương V HSMT 0,06 100m
72 Ống D60 Chương V HSMT 0,05 100m
73 Ống D42 Chương V HSMT 0,18 100m
74 Ống D110 Chương V HSMT 0,15 100m
75 Chếch PVC D90 Chương V HSMT 25 cái
76 Chếch PVC D76 Chương V HSMT 6 cái
77 Chếch PVC D60 Chương V HSMT 4 cái
78 Y PVC D90 Chương V HSMT 1 cái
79 Cút PVC D90 Chương V HSMT 4 cái
80 Côn thu PVC D60/48 Chương V HSMT 1 cái
81 Cút PVC D48 Chương V HSMT 1 cái
82 Côn thu PVC D76/60 Chương V HSMT 2 cái
83 Côn thu PVC D76/42 Chương V HSMT 1 cái
84 Y PVC D76 Chương V HSMT 4 cái
85 Cút PVC D42 Chương V HSMT 6 cái
86 Chếch PVC D42 Chương V HSMT 12 cái
E BỂ NƯỚC
1 Đào bể nước, đất cấp I Chương V HSMT 0,17 100m3
2 Ván khuônbê tông lót Chương V HSMT 0,012 100m2
3 Bê tông lót đáy bể, đá 4x6, mác 150 Chương V HSMT 0,815 m3
4 Ván khuôn bê tông đáy bể Chương V HSMT 0,016 100m2
5 Cốt thép đáy bể, đường kính 10 mm Chương V HSMT 0,066 tấn
6 Bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V HSMT 1,053 m3
7 Xây gạch XM M 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 3,585 m3
8 Ván khuôn nắp bể Chương V HSMT 0,08 100m2
9 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK 10mm Chương V HSMT 0,066 tấn
10 Bê tông nắp bể M200, đá 1x2 Chương V HSMT 0,666 m3
11 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V HSMT 0,002 100m2
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 0,04 m3
13 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V HSMT 0,004 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V HSMT 1 cấu kiện
15 Vật liệu cho bể lọc nước Chương V HSMT 1
16 Ống D48 Chương V HSMT 0,033 100m
17 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường bể, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 31,8448 m2
18 Lát đáy bể chứa bằng gạch 250x400mm Chương V HSMT 4,976 m2
19 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V HSMT 11,775 m2
F NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V HSMT 0,75 m3
2 Ván khuôn bê tông móng Chương V HSMT 0,06 100m2
3 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V HSMT 0,75 m3
4 Thép ống tròn fi 140, fi60 dày 2-3mm làm cột Chương V HSMT 126,031 kg
5 Thép bản dày 2mm, 10mm, 20mm, Chương V HSMT 54,621 kg
6 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V HSMT 0,176 tấn
7 Lắp dựng cột thép các loại Chương V HSMT 0,176 tấn
8 Thép hộp 40x40x1.5, làm xà gồ Chương V HSMT 75,133 kg
9 Thép hộp 80x40x2, làm xà gồ Chương V HSMT 48,593 kg
10 Sản xuất xà gồ thép Chương V HSMT 0,121 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT 0,121 tấn
12 Lợp mái tôn múi chiều dày 0.42mm Chương V HSMT 0,315 100m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V HSMT 16,564 m2
G PHẦN HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V HSMT 37,446 m3
2 Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=1000m Chương V HSMT 0,374 100m3
3 Đào móng trụ cổng, trụ tường rào, đất cấp I Chương V HSMT 0,089 100m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Đất tận dụng) Chương V HSMT 0,046 100m3
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V HSMT 0,728 m3
6 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V HSMT 0,029 100m2
7 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 3,606 m3
8 Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=6 m, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 7,985 m3
9 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 60,69 m2
10 Vẩy vữa xi măng, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 2,24 m2
11 Sơn trụ cổng không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 60,69 m2
12 Đèn cầu trang trí Chương V HSMT 7 cái
13 Inox hộp 304 kt 50x50x2, Inox hộp 20x20x2, Inox bản dày 2 Chương V HSMT 461,564 kg
14 Goong cổng Chương V HSMT 21 cái
15 Bánh xe sắt D100 Chương V HSMT 4 cái
16 Khóa cổng Chương V HSMT 2 cái
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V HSMT 1,06 100m3
18 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V HSMT 0,34 100m2
19 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V HSMT 10,325 m3
20 Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 9,209 m3
21 Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 43,332 m3
22 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 16,003 m3
23 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 8,76 m3
24 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V HSMT 0,431 100m3
25 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V HSMT 0,629 100m3
26 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 143,105 m2
27 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 257,839 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 400,944 m2
29 Thép đặc 12x12 làm hoa sắt tường rào Chương V HSMT 1.600,046 kg
30 Sản xuất hàng rào song sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V HSMT 1,561 tấn
31 Lắp dựng hoa sắt tường rào Chương V HSMT 134,4 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V HSMT 66,287 m2
33 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V HSMT 2,207 100m3
34 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V HSMT 0,71 100m2
35 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V HSMT 21,504 m3
36 Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 19,163 m3
37 Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 90,165 m3
38 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 14,38 m3
39 Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 12,993 m3
40 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 16,606 m3
41 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V HSMT 0,899 100m3
42 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V HSMT 1,308 100m3
43 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 534,643 m2
44 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 187,16 m2
45 Sơn tường rào không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 721,803 m2
46 Thép ống đen f60, f34 d2, làm lan can bể hút Chương V HSMT 57,997 kg
47 Thép bản d6, làm lan can bể hút Chương V HSMT 0,882 kg
48 Gia công lan can Chương V HSMT 0,058 tấn
49 Lắp dựng lan can sắt Chương V HSMT 7,92 m2
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V HSMT 3,841 m2
51 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V HSMT 0,213 100m3
52 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V HSMT 0,102 100m2
53 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V HSMT 3,046 m3
54 Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 5,5 m3
55 Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây tường bồn hoa, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 8,337 m3
56 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V HSMT 0,128 100m3
57 Trát tường hoa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 81,8532 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 81,8532 m2
59 Công tác ốp gạch vào tường bồn hoa, gạch 60x240 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V HSMT 5,336 m2
60 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V HSMT 104,259 m3
61 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V HSMT 1,043 100m3
62 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V HSMT 0,065 100m3
63 Mua bê tông thương phẩm M200 Chương V HSMT 112,426 m3
64 Bê tông sân, đá 2x4, mác 200 Chương V HSMT 110,765 m3
65 Nilon tái sinh Chương V HSMT 738,43 m2
66 Cắt sân bê tông Chương V HSMT 15 10m
67 Làm khe co Chương V HSMT 150 m
68 Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V HSMT 4,346 m3
69 Cốt thép dầm, sân, đường kính 8 mm Chương V HSMT 0,206 tấn
70 Cốt thép dầm, sân, đường kính 10 mm Chương V HSMT 1,422 tấn
71 Cốt thép dầm, sân, đường kính 18 mm Chương V HSMT 0,501 tấn
72 Mua bê tông thương phẩm M200 Chương V HSMT 17,336 kg
73 Đổ bê tông dầm, sân, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 Chương V HSMT 17,079 m3
74 Ván khuôn dầm Chương V HSMT 0,387 100m2
75 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,đất cấp I Chương V HSMT 0,302 100m3
76 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V HSMT 4,772 m3
77 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V HSMT 0,133 100m2
78 Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây tường rãnh, hố ga, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 9,934 m3
79 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 66,922 m2
80 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V HSMT 18,54 m2
81 Ván khuôn rãnh thoát nước, hố ga Chương V HSMT 0,143 100m2
82 Cốt thép tấm đan, đường kính = 8 mm Chương V HSMT 1,198 tấn
83 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 2,776 m3
84 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V HSMT 55 cấu kiện
85 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Đất tận dụng) Chương V HSMT 0,069 100m3
86 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V HSMT 0,233 100m3
H PHẦN ĐÁY KÊNH XẢ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V HSMT 49,28 m3
2 Vận chuyển phế thải phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V HSMT 0,493 100m3
3 Mua bê tông thương phẩm M200 Chương V HSMT 49,28 m3
4 Bê tông đáy kênh xả đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, M200 Chương V HSMT 49,28 m3
5 Nilon lót đáy Chương V HSMT 328,533 m2
6 Khe lún 2 lớp giấy dầu tẩm nhựa đường (5m bố trí 1 khe lún) Chương V HSMT 9 m2
I PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt bảng điện phòng 10 modul Chương V HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt bộ đèn led 3x20W máng tán quang lắp nổi Chương V HSMT 3 bộ
3 Lắp đặt đèn led bán nguyệt 1,2m 1x36W Chương V HSMT 11 bộ
4 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V HSMT 11 cái
5 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT 1 cái
6 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT 1 cái
7 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Chương V HSMT 13 hộp
8 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V HSMT 2 cái
9 Đầu chờ điều hòa 18.000BTU Chương V HSMT 1 cái
10 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x1,5)mm2 Chương V HSMT 130 m
11 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x2,5)mm2 Chương V HSMT 290 m
12 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V HSMT 30 m
13 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x4)mm2 Chương V HSMT 30 m
14 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V HSMT 420 m
15 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V HSMT 30 m
16 Lắp đặt các automat MCB 2P 32A Chương V HSMT 1 cái
17 Lắp đặt các automat MCB 1P 10A Chương V HSMT 2 cái
18 Lắp đặt các automat MCB 1P 16A Chương V HSMT 3 cái
19 Lắp đặt các automat MCB 1P 20A Chương V HSMT 2 cái
20 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V HSMT 10,2 m3
21 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V HSMT 0,102 100m3
22 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V HSMT 8 cọc
23 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Chương V HSMT 30 m
24 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V HSMT 60 m
25 Kẹp định vị cáp thoát sét Chương V HSMT 12 cái
26 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,7m Chương V HSMT 2 cái
27 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Chương V HSMT 2 hộp
28 Hóa chất giảm điện trở Chương V HSMT 20 kg
29 Kiểm tra điện trở Chương V HSMT 1 ca
30 Lắp đặt tủ điện 500x400x180mm Chương V HSMT 1 tủ
31 Lắp đặt bảng điện phòng 6 module Chương V HSMT 2 hộp
32 Lắp đặt bộ đèn led 3x20W máng tán quang lắp nổi Chương V HSMT 9 bộ
33 Lắp đặt đèn ốp trần 18W Chương V HSMT 3 bộ
34 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V HSMT 22 cái
35 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều Chương V HSMT 3 cái
36 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều Chương V HSMT 1 cái
37 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Chương V HSMT 26 hộp
38 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V HSMT 5 cái
39 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x1,5)mm2 Chương V HSMT 180 m
40 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x2,5)mm2 Chương V HSMT 280 m
41 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V HSMT 20 m
42 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x4)mm2 Chương V HSMT 20 m
43 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V HSMT 460 m
44 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V HSMT 40 m
45 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 Chương V HSMT 1 100m
46 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 Chương V HSMT 0,85 100m
47 Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m Chương V HSMT 85 m
48 Đào đất móng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V HSMT 30,6 m3
49 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V HSMT 0,306 100m3
50 Lắp đặt các automat MCB 3P 50A Chương V HSMT 1 cái
51 Lắp đặt các automat MCB 2P 25A Chương V HSMT 2 cái
52 Lắp đặt các automat MCB 1P 50A Chương V HSMT 1 cái
53 Lắp đặt các automat MCB 1P 10A Chương V HSMT 4 cái
54 Lắp đặt các automat MCB 1P 16A Chương V HSMT 5 cái
55 Lắp đặt các automat MCB 1P 20A Chương V HSMT 7 cái
56 Lắp đặt các automat MCB 1P 25A Chương V HSMT 3 cái
57 Cầu chì 2A Chương V HSMT 3 cái
58 Đèn báo pha Chương V HSMT 3 cái
59 Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V HSMT 12,24 m3
60 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V HSMT 0,1224 100m3
61 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V HSMT 10 cọc
62 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Chương V HSMT 36 m
63 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V HSMT 70 m
64 Kẹp định vị cáp thoát sét Chương V HSMT 12 cái
65 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,7m Chương V HSMT 3 cái
66 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Chương V HSMT 2 hộp
67 Hóa chất giảm điện trở Chương V HSMT 30 kg
68 Kiểm tra điện trở Chương V HSMT 1 ca
69 Lắp đặt bảng điện phòng 10 modul Chương V HSMT 1 hộp
70 Lắp đặt bộ đèn led 3x20W máng tán quang lắp nổi Chương V HSMT 4 bộ
71 Lắp đặt đèn ốp trần 18W Chương V HSMT 3 bộ
72 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V HSMT 10 cái
73 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều Chương V HSMT 3 cái
74 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều Chương V HSMT 1 cái
75 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Chương V HSMT 14 hộp
76 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V HSMT 2 cái
77 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x1,5)mm2 Chương V HSMT 90 m
78 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x2,5)mm2 Chương V HSMT 75 m
79 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x4)mm2 Chương V HSMT 75 m
80 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V HSMT 165 m
81 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V HSMT 75 m
82 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x10mm2 Chương V HSMT 0,5 100m
83 Rải cáp ngầm Cu/PVC 1x10mm2 Chương V HSMT 0,5 100m
84 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 Chương V HSMT 0,4 100m
85 Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m Chương V HSMT 40 m
86 Đào đất móng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V HSMT 14,4 m3
87 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V HSMT 0,144 100m3
88 Lắp đặt các automat MCB 2P 50A Chương V HSMT 1 cái
89 Lắp đặt các automat MCB 1P 10A Chương V HSMT 2 cái
90 Lắp đặt các automat MCB 1P 16A Chương V HSMT 2 cái
91 Lắp đặt các automat MCB 1P 20A Chương V HSMT 2 cái
92 Lắp đặt các automat MCB 1P 32A Chương V HSMT 1 cái
93 Lắp đặt bảng điện phòng 6 modul Chương V HSMT 1 hộp
94 Lắp đặt đèn led bán nguyệt 1,2m 36W Chương V HSMT 3 bộ
95 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V HSMT 4 cái
96 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều Chương V HSMT 1 cái
97 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Chương V HSMT 5 hộp
98 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x1,5)mm2 Chương V HSMT 40 m
99 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x2,5)mm2 Chương V HSMT 80 m
100 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V HSMT 120 m
101 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 Chương V HSMT 0,6 100m
102 Rải cáp ngầm Cu/PVC 1x4mm2 Chương V HSMT 0,6 100m
103 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 Chương V HSMT 0,4 100m
104 Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m Chương V HSMT 40 m
105 Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V HSMT 14,4 m3
106 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V HSMT 0,144 100m3
107 Lắp đặt các automat MCB 2P 25A Chương V HSMT 1 cái
108 Lắp đặt các automat MCB 1P 10A Chương V HSMT 1 cái
109 Lắp đặt các automat MCB 1P 16A Chương V HSMT 2 cái
110 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V HSMT 5,376 m3
111 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,224 100m2
112 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V HSMT 4,48 m3
113 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V HSMT 0,009 100m3
114 Khung bu long móng M24x300x300x650 Chương V HSMT 7 bộ
115 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột 8m Chương V HSMT 7 cột
116 Lắp đèn led 100W Chương V HSMT 7 bộ
117 Làm đầu cáp khô Chương V HSMT 14 đầu cáp
118 Lắp bảng điện cửa cột Chương V HSMT 7 bảng
119 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V HSMT 14 đầu cáp
120 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây Cu/PVC 3x1,5mm2 Chương V HSMT 0,8 100m
121 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x2,5mm2 Chương V HSMT 1 100m
122 Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa cột đèn Chương V HSMT 109,62 kg
123 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V HSMT 7 bộ
124 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V HSMT 32,4 m3
125 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V HSMT 0,324 100m3
126 Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m Chương V HSMT 90 m
J Vật tư khác
1 May bơm nước tự động loại N=300W Chương V HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->