Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng - Công trình cải tạo nâng cấp nhà quản lý trạm bơm Phấn Động và các hạng mục phụ trợ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201154490-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên khai thác công trình thủy lợi Bắc Đuống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng - Công trình cải tạo nâng cấp nhà quản lý trạm bơm Phấn Động và các hạng mục phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201153197 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 14:03:00 đến ngày 2020-11-30 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,317,334,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ MÁY | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <= 28m | Chương V HSMT | 140,07 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu thép, tháo dỡ xà gồ | Chương V HSMT | 5 | công |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V HSMT | 9,442 | m3 |
| 4 | Phá dỡ Nền gạch hoa, dày 2cm | Chương V HSMT | 165,523 | m2 |
| 5 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái, dày 2cm | Chương V HSMT | 142,659 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chương V HSMT | 9,875 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ thiết bị điện cũ | Chương V HSMT | 10 | công |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ dày 1,5cm | Chương V HSMT | 1.203,619 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần dày 1,5cm | Chương V HSMT | 412,76 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cửa, chớp bê tông, ... | Chương V HSMT | 190,679 | m2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V HSMT | 5,453 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V HSMT | 1,31 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Chương V HSMT | 2,5488 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=1000m, | Chương V HSMT | 0,399 | 100m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông M100 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 8,964 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V HSMT | 0,063 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 28m | Chương V HSMT | 0,013 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V HSMT | 0,039 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 0,693 | m3 |
| 20 | Thép LDC50x5; làm xà gồ | Chương V HSMT | 599,799 | kg |
| 21 | Thép bản dày 10mm; làm chân bản mã, | Chương V HSMT | 15,96 | kg |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 31,431 | m2 |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V HSMT | 0,6 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V HSMT | 0,6 | tấn |
| 25 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0.42mm | Chương V HSMT | 1,401 | 100m2 |
| 26 | Tôn úp nóc khổ 300 | Chương V HSMT | 26,62 | m |
| 27 | Ống thoát nước PVC D90 | Chương V HSMT | 0,32 | 100m |
| 28 | Cút D90 | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 29 | Lồng chắn rác | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 30 | Láng seno, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 142,659 | m2 |
| 31 | Quét dung dịch Sika top seal 107 (Hoặc tương đương) chống thấm mái 2 lớp, tường, sê nô, ô văng | Chương V HSMT | 142,659 | m2 |
| 32 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 196,323 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 160,108 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 252,652 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 537,159 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 470,137 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 882,896 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 924,161 | m2 |
| 39 | Thép ống vuông 20x20x2, làm chuồng cọp | Chương V HSMT | 26,408 | kg |
| 40 | Sản xuất chuồng cọp bằng thép hộp 20x20x2mm | Chương V HSMT | 0,026 | tấn |
| 41 | Cửa kéo đài loan có là, sơn tĩnh điện có lá, loại có U dày 1,4mm (đã bao gồm lắp đặt) | Chương V HSMT | 8,25 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 1,832 | m2 |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V HSMT | 2 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite Ceramic chống trơn 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V HSMT | 165,523 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ thang sắt cũ | Chương V HSMT | 16,8 | m2 |
| 46 | Tháo dỡ lưới chắn rác cũ | Chương V HSMT | 3,4721 | tấn |
| 47 | Thép mạ kẽm LDC70x7, làm thang sắt | Chương V HSMT | 363,588 | kg |
| 48 | Thép ống mạ kẽm fi21, d2 | Chương V HSMT | 484,128 | kg |
| 49 | Bu lông M16x150mm | Chương V HSMT | 42 | cái |
| 50 | Sản xuất thang sắt | Chương V HSMT | 0,827 | tấn |
| 51 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V HSMT | 16,8 | m2 |
| 52 | Thép mạ kẽm LDC 100x10, làm lưới chắn rác | Chương V HSMT | 2.631,175 | kg |
| 53 | Thép bản mạ kẽm dày 6-10mm | Chương V HSMT | 3.380,738 | kg |
| 54 | Gia công lưới chắn rác | Chương V HSMT | 5,787 | tấn |
| 55 | Lắp đặt lưới chắn rác - lưới có khối lượng <= 5 tấn | Chương V HSMT | 5,787 | tấn |
| B | NHÀ QUẢN LÝ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V HSMT | 31,935 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m | Chương V HSMT | 121,638 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu thép, tháo dỡ xà gồ | Chương V HSMT | 4 | công |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V HSMT | 14,086 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch, gạch hoa dày 2cm | Chương V HSMT | 98,935 | m2 |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái, dày 2cm | Chương V HSMT | 22,28 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, dày 1,5cm | Chương V HSMT | 122,937 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, dày 1,5cm | Chương V HSMT | 431,918 | m2 |
| 9 | Phá dỡ hoa gió hành lang 1,2,3 | Chương V HSMT | 3,782 | m3 |
| 10 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V HSMT | 2,086 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V HSMT | 0,989 | 100m2 |
| 12 | Tháo dỡ thiết bị điện | Chương V HSMT | 5 | công |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V HSMT | 0,286 | 100m3 |
| 14 | Xây gạch bê tông M100 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 2,746 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông M100 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 11,065 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V HSMT | 0,081 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 28m | Chương V HSMT | 0,017 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V HSMT | 0,05 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 0,869 | m3 |
| 20 | Thép LDC50x5 làm hệ xà gồ | Chương V HSMT | 451,964 | kg |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 23,392 | m2 |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V HSMT | 0,441 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V HSMT | 0,441 | tấn |
| 24 | Trát tường thu hồi (mặt ngoài) chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 15,938 | m2 |
| 25 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 81,212 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 50,95 | m |
| 27 | Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V HSMT | 22,28 | m2 |
| 28 | Quét dung dịch Sika top seal 107 (hoặc tương đương) chống thấm mái 2 lớp, tường, sê nô, ô văng | Chương V HSMT | 22,28 | m2 |
| 29 | Tôn múi chiều dày 0,45mm | Chương V HSMT | 1,216 | 100m2 |
| 30 | Tôn úp nóc khổ 300 | Chương V HSMT | 31,26 | m |
| 31 | Ống thoát nước PVC D90 | Chương V HSMT | 0,08 | 100m |
| 32 | Cút D90 | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lồng chắn rác | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 248,604 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 160,736 | m2 |
| 36 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 16,72 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 122,937 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 371,541 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài, seno nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 274,606 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite Ceramic chống trơn 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V HSMT | 98,935 | m2 |
| 41 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600 | Chương V HSMT | 8,854 | m2 |
| 42 | Cửa đi 2 cánh, kính dán 2 lớp dày 6.38m, (đã bao gồm cả công lắp đặt) | Chương V HSMT | 14,868 | m2 |
| 43 | Cửa sổ 2 cánh mở quay và mở hất, kính dán 2 lớp dày 6.38mm, giá đã bao gồm cả công lắp đặt | Chương V HSMT | 12,398 | m2 |
| 44 | Vách kính cố định, hệ 4400, dùng kính dán 2 lớp dày 6.38mm, đã bao gồm cả công lắp đặt | Chương V HSMT | 35,968 | m2 |
| 45 | Phụ kiện cửa đi: bản lề + khóa tay bẻ | Chương V HSMT | 5 | bộ |
| 46 | Phụ kiện cửa sổ: bản lề chữ A + tay cài | Chương V HSMT | 7 | bộ |
| 47 | Mua thép vuông đặc 12x12mm làm hoa sắt cửa sổ | Chương V HSMT | 204,326 | kg |
| 48 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Chương V HSMT | 0,2 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V HSMT | 8,506 | m2 |
| 50 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V HSMT | 17,76 | m2 |
| C | Nhà Kho | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V HSMT | 11,34 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V HSMT | 1,26 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch bê tông M100# 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 3,074 | m3 |
| 5 | Xây gạch bê tông M100# 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 3,188 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm | Chương V HSMT | 0,006 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Chương V HSMT | 0,034 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 0,396 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V HSMT | 1,807 | m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | Chương V HSMT | 0,087 | 100m3 |
| 12 | Xây gạch bê tông M100 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 8,032 | m3 |
| 13 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V HSMT | 0,046 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m | Chương V HSMT | 0,006 | tấn |
| 15 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V HSMT | 0,004 | tấn |
| 16 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 14mm, chiều cao <= 6m | Chương V HSMT | 0,033 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 0,326 | m3 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V HSMT | 0,069 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m | Chương V HSMT | 0,02 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm, chiều cao <= 6m | Chương V HSMT | 0,125 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 0,792 | m3 |
| 22 | Ván khuôn sàn mái | Chương V HSMT | 0,285 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 28m | Chương V HSMT | 0,013 | tấn |
| 24 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V HSMT | 0,271 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 3,022 | m3 |
| 26 | Xây gạch bê tông M100 6,5x10,5x22, xây seno, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 1,095 | m3 |
| 27 | Xây gạch bê tông M100 6,5x10,5x22, xây tường bo mái, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 0,832 | m3 |
| 28 | Thép hộp 40x40x1,4 mm | Chương V HSMT | 118,769 | kg |
| 29 | Thép bản mã, d10 | Chương V HSMT | 15,96 | kg |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 10,848 | m2 |
| 31 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V HSMT | 0,132 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V HSMT | 0,132 | tấn |
| 33 | Tôn múi chiều dày 0,45mm | Chương V HSMT | 0,249 | 100m2 |
| 34 | Tôn úp nóc khổ 300mm | Chương V HSMT | 10,66 | m |
| 35 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 5,812 | m2 |
| 36 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 74,603 | m2 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 44,604 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 28,468 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 73,072 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 74,603 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite Ceramic chống trơn 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V HSMT | 18,684 | m2 |
| 42 | Cửa kéo đài loan có là, sơn tĩnh điện có lá, loại có U dày 1,4mm (đã bao gồm lắp đặt) | Chương V HSMT | 7,56 | m2 |
| 43 | Cửa sổ nhôm định hình hệ lùa kính 6,38mm, chưa bao gồm khóa và chốt, đã bao gồm công lắp đặt | Chương V HSMT | 6,65 | m2 |
| 44 | Phụ kiện cửa sổ: gồm bản lề chữ A + tay cài | Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 45 | Mua thép đặc 14x14mm làm hoa sắt cửa sổ | Chương V HSMT | 100,337 | kg |
| 46 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V HSMT | 0,098 | tấn |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V HSMT | 6,65 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V HSMT | 3,563 | m2 |
| D | NHÀ BẾP + WC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V HSMT | 13,44 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V HSMT | 6,009 | m3 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ dày 1,5cm | Chương V HSMT | 236,606 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần dày 1,5cm | Chương V HSMT | 35,406 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch, gạch hoa dày 2cm | Chương V HSMT | 35,406 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường WC, bếp dày 1,5cm | Chương V HSMT | 34,976 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=1000m | Chương V HSMT | 0,113 | 100m3 |
| 8 | Xây gạch bê tông M100 6,5x10,5x22, xây seno, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 3,199 | m3 |
| 9 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây seno, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 0,491 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m | Chương V HSMT | 0,007 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V HSMT | 0,018 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 0,155 | m3 |
| 14 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 45,687 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 32,28 | m |
| 16 | Thép LDC50x5, làm xà gồ | Chương V HSMT | 178,996 | kg |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V HSMT | 0,175 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V HSMT | 0,175 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 9,264 | m2 |
| 20 | Tôn múi chiều dày 0,42mm | Chương V HSMT | 0,398 | 100m2 |
| 21 | Tôn úp nóc khổ 300 | Chương V HSMT | 18,04 | m |
| 22 | Quét dung dịch Sika top seal 107 (hoặc tương đương) chống thấm mái 2 lớp, tường, sê nô, ô văng | Chương V HSMT | 10,503 | m2 |
| 23 | Láng mái M1, dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Chương V HSMT | 10,503 | m2 |
| 24 | Ống thoát nước PVC D90 | Chương V HSMT | 0,039 | 100m |
| 25 | Cút D90 | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lồng chắn rác | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 103,852 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, tường thu hồi (mặt ngoài), chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 100,286 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 35,406 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite Viglacera 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V HSMT | 23,751 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V HSMT | 12,601 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x600 | Chương V HSMT | 2,729 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch vào tường WC, tường bệ bếp gạch Granite 300x600, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V HSMT | 32,766 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 145,973 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 139,258 | m2 |
| 36 | Cửa đi 1 cánh kính dán 2 lớp dày 6.38mm, đã bao gồm công lắp đặt | Chương V HSMT | 7,14 | m2 |
| 37 | Cửa đi 2 cánh, kính dán 2 lớp dày 6.38mm, đã bao gồm công lắp đặt | Chương V HSMT | 2,535 | m2 |
| 38 | Cửa sổ 2 cánh mở quay và mở hất, kính dán 2 lớp dày 6.38mm (đã bao gồm công lắp đặt) | Chương V HSMT | 1,98 | m2 |
| 39 | Cửa sổ chớp kính mờ, dùng kính dày 6.38mm, đã bao gồm công lắp đặt | Chương V HSMT | 0,54 | m2 |
| 40 | Phụ kiện cửa đi: bản lề + khóa tay bẻ | Chương V HSMT | 5 | bộ |
| 41 | Phụ kiện cửa sổ: bản lề chữ A + tay cài | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Vách kính cố định dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm (đã bao gồm cả công lắp đặt) | Chương V HSMT | 1,365 | m2 |
| 43 | Ống PPR D40 | Chương V HSMT | 0,08 | 100m |
| 44 | Ống PPR D32 | Chương V HSMT | 0,04 | 100m |
| 45 | Ống PPR lạnh D25 | Chương V HSMT | 0,34 | 100m |
| 46 | Ống PPR nóng D25 | Chương V HSMT | 0,12 | 100m |
| 47 | Rắc co ren đồng D40 | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 48 | Van ren PPR D40 | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 49 | Chếch PPR D40 | Chương V HSMT | 5 | cái |
| 50 | Côn thu D40-25 | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 51 | Tê PPR 40-25 | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 52 | Măng sông ren ngoài D32 | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 53 | Rắc co PPR D32 | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 54 | Giỏ bơm đồng D25 | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 55 | Van PPR D25 | Chương V HSMT | 5 | cái |
| 56 | Tê PPR 25 | Chương V HSMT | 10 | cái |
| 57 | Cút trơn PPR D25 | Chương V HSMT | 24 | cái |
| 58 | Cút ren D25 1/2 | Chương V HSMT | 14 | cái |
| 59 | Cút ren D25 3/4 | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 60 | Phao cơ D25 | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 61 | Phao điện | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 62 | Ống cấp nước chờ PPR D25 | Chương V HSMT | 0,8 | 100m |
| 63 | Xí bệt + vòi xịt | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 64 | Hương sen tắm di động | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 66 | Lắp đặt gương soi | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 68 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 69 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 70 | Ống D90 | Chương V HSMT | 0,35 | 100m |
| 71 | Ống D76 | Chương V HSMT | 0,06 | 100m |
| 72 | Ống D60 | Chương V HSMT | 0,05 | 100m |
| 73 | Ống D42 | Chương V HSMT | 0,18 | 100m |
| 74 | Ống D110 | Chương V HSMT | 0,15 | 100m |
| 75 | Chếch PVC D90 | Chương V HSMT | 25 | cái |
| 76 | Chếch PVC D76 | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 77 | Chếch PVC D60 | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 78 | Y PVC D90 | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 79 | Cút PVC D90 | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 80 | Côn thu PVC D60/48 | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 81 | Cút PVC D48 | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 82 | Côn thu PVC D76/60 | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 83 | Côn thu PVC D76/42 | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 84 | Y PVC D76 | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 85 | Cút PVC D42 | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 86 | Chếch PVC D42 | Chương V HSMT | 12 | cái |
| E | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào bể nước, đất cấp I | Chương V HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 2 | Ván khuônbê tông lót | Chương V HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót đáy bể, đá 4x6, mác 150 | Chương V HSMT | 0,815 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông đáy bể | Chương V HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép đáy bể, đường kính 10 mm | Chương V HSMT | 0,066 | tấn |
| 6 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V HSMT | 1,053 | m3 |
| 7 | Xây gạch XM M 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 3,585 | m3 |
| 8 | Ván khuôn nắp bể | Chương V HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK 10mm | Chương V HSMT | 0,066 | tấn |
| 10 | Bê tông nắp bể M200, đá 1x2 | Chương V HSMT | 0,666 | m3 |
| 11 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V HSMT | 0,002 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 0,04 | m3 |
| 13 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V HSMT | 0,004 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V HSMT | 1 | cấu kiện |
| 15 | Vật liệu cho bể lọc nước | Chương V HSMT | 1 | |
| 16 | Ống D48 | Chương V HSMT | 0,033 | 100m |
| 17 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường bể, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 31,8448 | m2 |
| 18 | Lát đáy bể chứa bằng gạch 250x400mm | Chương V HSMT | 4,976 | m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V HSMT | 11,775 | m2 |
| F | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V HSMT | 0,75 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông móng | Chương V HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V HSMT | 0,75 | m3 |
| 4 | Thép ống tròn fi 140, fi60 dày 2-3mm làm cột | Chương V HSMT | 126,031 | kg |
| 5 | Thép bản dày 2mm, 10mm, 20mm, | Chương V HSMT | 54,621 | kg |
| 6 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V HSMT | 0,176 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V HSMT | 0,176 | tấn |
| 8 | Thép hộp 40x40x1.5, làm xà gồ | Chương V HSMT | 75,133 | kg |
| 9 | Thép hộp 80x40x2, làm xà gồ | Chương V HSMT | 48,593 | kg |
| 10 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V HSMT | 0,121 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V HSMT | 0,121 | tấn |
| 12 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0.42mm | Chương V HSMT | 0,315 | 100m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V HSMT | 16,564 | m2 |
| G | PHẦN HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V HSMT | 37,446 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=1000m | Chương V HSMT | 0,374 | 100m3 |
| 3 | Đào móng trụ cổng, trụ tường rào, đất cấp I | Chương V HSMT | 0,089 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Đất tận dụng) | Chương V HSMT | 0,046 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V HSMT | 0,728 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 3,606 | m3 |
| 8 | Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=6 m, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 7,985 | m3 |
| 9 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 60,69 | m2 |
| 10 | Vẩy vữa xi măng, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 2,24 | m2 |
| 11 | Sơn trụ cổng không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 60,69 | m2 |
| 12 | Đèn cầu trang trí | Chương V HSMT | 7 | cái |
| 13 | Inox hộp 304 kt 50x50x2, Inox hộp 20x20x2, Inox bản dày 2 | Chương V HSMT | 461,564 | kg |
| 14 | Goong cổng | Chương V HSMT | 21 | cái |
| 15 | Bánh xe sắt D100 | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 16 | Khóa cổng | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V HSMT | 1,06 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V HSMT | 0,34 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V HSMT | 10,325 | m3 |
| 20 | Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 9,209 | m3 |
| 21 | Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 43,332 | m3 |
| 22 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 16,003 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 8,76 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | Chương V HSMT | 0,431 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V HSMT | 0,629 | 100m3 |
| 26 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 143,105 | m2 |
| 27 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 257,839 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 400,944 | m2 |
| 29 | Thép đặc 12x12 làm hoa sắt tường rào | Chương V HSMT | 1.600,046 | kg |
| 30 | Sản xuất hàng rào song sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Chương V HSMT | 1,561 | tấn |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Chương V HSMT | 134,4 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V HSMT | 66,287 | m2 |
| 33 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V HSMT | 2,207 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V HSMT | 0,71 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V HSMT | 21,504 | m3 |
| 36 | Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 19,163 | m3 |
| 37 | Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 90,165 | m3 |
| 38 | Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 14,38 | m3 |
| 39 | Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 12,993 | m3 |
| 40 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 16,606 | m3 |
| 41 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | Chương V HSMT | 0,899 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V HSMT | 1,308 | 100m3 |
| 43 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 534,643 | m2 |
| 44 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 187,16 | m2 |
| 45 | Sơn tường rào không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 721,803 | m2 |
| 46 | Thép ống đen f60, f34 d2, làm lan can bể hút | Chương V HSMT | 57,997 | kg |
| 47 | Thép bản d6, làm lan can bể hút | Chương V HSMT | 0,882 | kg |
| 48 | Gia công lan can | Chương V HSMT | 0,058 | tấn |
| 49 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V HSMT | 7,92 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V HSMT | 3,841 | m2 |
| 51 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V HSMT | 0,213 | 100m3 |
| 52 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 53 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V HSMT | 3,046 | m3 |
| 54 | Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 5,5 | m3 |
| 55 | Xây gạch xi măng M100 6,5x10,5x22, xây tường bồn hoa, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 8,337 | m3 |
| 56 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V HSMT | 0,128 | 100m3 |
| 57 | Trát tường hoa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 81,8532 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 81,8532 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch vào tường bồn hoa, gạch 60x240 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V HSMT | 5,336 | m2 |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V HSMT | 104,259 | m3 |
| 61 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V HSMT | 1,043 | 100m3 |
| 62 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | Chương V HSMT | 0,065 | 100m3 |
| 63 | Mua bê tông thương phẩm M200 | Chương V HSMT | 112,426 | m3 |
| 64 | Bê tông sân, đá 2x4, mác 200 | Chương V HSMT | 110,765 | m3 |
| 65 | Nilon tái sinh | Chương V HSMT | 738,43 | m2 |
| 66 | Cắt sân bê tông | Chương V HSMT | 15 | 10m |
| 67 | Làm khe co | Chương V HSMT | 150 | m |
| 68 | Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V HSMT | 4,346 | m3 |
| 69 | Cốt thép dầm, sân, đường kính 8 mm | Chương V HSMT | 0,206 | tấn |
| 70 | Cốt thép dầm, sân, đường kính 10 mm | Chương V HSMT | 1,422 | tấn |
| 71 | Cốt thép dầm, sân, đường kính 18 mm | Chương V HSMT | 0,501 | tấn |
| 72 | Mua bê tông thương phẩm M200 | Chương V HSMT | 17,336 | kg |
| 73 | Đổ bê tông dầm, sân, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | Chương V HSMT | 17,079 | m3 |
| 74 | Ván khuôn dầm | Chương V HSMT | 0,387 | 100m2 |
| 75 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,đất cấp I | Chương V HSMT | 0,302 | 100m3 |
| 76 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V HSMT | 4,772 | m3 |
| 77 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V HSMT | 0,133 | 100m2 |
| 78 | Xây gạch xi măng M100# 6,5x10,5x22, xây tường rãnh, hố ga, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 9,934 | m3 |
| 79 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 66,922 | m2 |
| 80 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V HSMT | 18,54 | m2 |
| 81 | Ván khuôn rãnh thoát nước, hố ga | Chương V HSMT | 0,143 | 100m2 |
| 82 | Cốt thép tấm đan, đường kính = 8 mm | Chương V HSMT | 1,198 | tấn |
| 83 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 2,776 | m3 |
| 84 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V HSMT | 55 | cấu kiện |
| 85 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Đất tận dụng) | Chương V HSMT | 0,069 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V HSMT | 0,233 | 100m3 |
| H | PHẦN ĐÁY KÊNH XẢ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V HSMT | 49,28 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V HSMT | 0,493 | 100m3 |
| 3 | Mua bê tông thương phẩm M200 | Chương V HSMT | 49,28 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy kênh xả đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, M200 | Chương V HSMT | 49,28 | m3 |
| 5 | Nilon lót đáy | Chương V HSMT | 328,533 | m2 |
| 6 | Khe lún 2 lớp giấy dầu tẩm nhựa đường (5m bố trí 1 khe lún) | Chương V HSMT | 9 | m2 |
| I | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt bảng điện phòng 10 modul | Chương V HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt bộ đèn led 3x20W máng tán quang lắp nổi | Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led bán nguyệt 1,2m 1x36W | Chương V HSMT | 11 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V HSMT | 11 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm | Chương V HSMT | 13 | hộp |
| 8 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 9 | Đầu chờ điều hòa 18.000BTU | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Chương V HSMT | 130 | m |
| 11 | Lắp đặt dây Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Chương V HSMT | 290 | m |
| 12 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V HSMT | 30 | m |
| 13 | Lắp đặt dây Cu/PVC (1x4)mm2 | Chương V HSMT | 30 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V HSMT | 420 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Chương V HSMT | 30 | m |
| 16 | Lắp đặt các automat MCB 2P 32A | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat MCB 1P 10A | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat MCB 1P 16A | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat MCB 1P 20A | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 20 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V HSMT | 10,2 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V HSMT | 0,102 | 100m3 |
| 22 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V HSMT | 8 | cọc |
| 23 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Chương V HSMT | 30 | m |
| 24 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V HSMT | 60 | m |
| 25 | Kẹp định vị cáp thoát sét | Chương V HSMT | 12 | cái |
| 26 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,7m | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Chương V HSMT | 2 | hộp |
| 28 | Hóa chất giảm điện trở | Chương V HSMT | 20 | kg |
| 29 | Kiểm tra điện trở | Chương V HSMT | 1 | ca |
| 30 | Lắp đặt tủ điện 500x400x180mm | Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 31 | Lắp đặt bảng điện phòng 6 module | Chương V HSMT | 2 | hộp |
| 32 | Lắp đặt bộ đèn led 3x20W máng tán quang lắp nổi | Chương V HSMT | 9 | bộ |
| 33 | Lắp đặt đèn ốp trần 18W | Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 34 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V HSMT | 22 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm | Chương V HSMT | 26 | hộp |
| 38 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V HSMT | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt dây Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Chương V HSMT | 180 | m |
| 40 | Lắp đặt dây Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Chương V HSMT | 280 | m |
| 41 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V HSMT | 20 | m |
| 42 | Lắp đặt dây Cu/PVC (1x4)mm2 | Chương V HSMT | 20 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V HSMT | 460 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Chương V HSMT | 40 | m |
| 45 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 | Chương V HSMT | 1 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 | Chương V HSMT | 0,85 | 100m |
| 47 | Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m | Chương V HSMT | 85 | m |
| 48 | Đào đất móng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V HSMT | 30,6 | m3 |
| 49 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | Chương V HSMT | 0,306 | 100m3 |
| 50 | Lắp đặt các automat MCB 3P 50A | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat MCB 2P 25A | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt các automat MCB 1P 50A | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat MCB 1P 10A | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt các automat MCB 1P 16A | Chương V HSMT | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt các automat MCB 1P 20A | Chương V HSMT | 7 | cái |
| 56 | Lắp đặt các automat MCB 1P 25A | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 57 | Cầu chì 2A | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 58 | Đèn báo pha | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 59 | Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V HSMT | 12,24 | m3 |
| 60 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V HSMT | 0,1224 | 100m3 |
| 61 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V HSMT | 10 | cọc |
| 62 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Chương V HSMT | 36 | m |
| 63 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V HSMT | 70 | m |
| 64 | Kẹp định vị cáp thoát sét | Chương V HSMT | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,7m | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Chương V HSMT | 2 | hộp |
| 67 | Hóa chất giảm điện trở | Chương V HSMT | 30 | kg |
| 68 | Kiểm tra điện trở | Chương V HSMT | 1 | ca |
| 69 | Lắp đặt bảng điện phòng 10 modul | Chương V HSMT | 1 | hộp |
| 70 | Lắp đặt bộ đèn led 3x20W máng tán quang lắp nổi | Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 71 | Lắp đặt đèn ốp trần 18W | Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 72 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V HSMT | 10 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm | Chương V HSMT | 14 | hộp |
| 76 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt dây Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Chương V HSMT | 90 | m |
| 78 | Lắp đặt dây Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Chương V HSMT | 75 | m |
| 79 | Lắp đặt dây Cu/PVC (1x4)mm2 | Chương V HSMT | 75 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V HSMT | 165 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Chương V HSMT | 75 | m |
| 82 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x10mm2 | Chương V HSMT | 0,5 | 100m |
| 83 | Rải cáp ngầm Cu/PVC 1x10mm2 | Chương V HSMT | 0,5 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 | Chương V HSMT | 0,4 | 100m |
| 85 | Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m | Chương V HSMT | 40 | m |
| 86 | Đào đất móng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V HSMT | 14,4 | m3 |
| 87 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | Chương V HSMT | 0,144 | 100m3 |
| 88 | Lắp đặt các automat MCB 2P 50A | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat MCB 1P 10A | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat MCB 1P 16A | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat MCB 1P 20A | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt các automat MCB 1P 32A | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt bảng điện phòng 6 modul | Chương V HSMT | 1 | hộp |
| 94 | Lắp đặt đèn led bán nguyệt 1,2m 36W | Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 95 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm | Chương V HSMT | 5 | hộp |
| 98 | Lắp đặt dây Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Chương V HSMT | 40 | m |
| 99 | Lắp đặt dây Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Chương V HSMT | 80 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V HSMT | 120 | m |
| 101 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 | Chương V HSMT | 0,6 | 100m |
| 102 | Rải cáp ngầm Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V HSMT | 0,6 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 | Chương V HSMT | 0,4 | 100m |
| 104 | Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m | Chương V HSMT | 40 | m |
| 105 | Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V HSMT | 14,4 | m3 |
| 106 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | Chương V HSMT | 0,144 | 100m3 |
| 107 | Lắp đặt các automat MCB 2P 25A | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt các automat MCB 1P 10A | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt các automat MCB 1P 16A | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 110 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V HSMT | 5,376 | m3 |
| 111 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V HSMT | 0,224 | 100m2 |
| 112 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V HSMT | 4,48 | m3 |
| 113 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 114 | Khung bu long móng M24x300x300x650 | Chương V HSMT | 7 | bộ |
| 115 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột 8m | Chương V HSMT | 7 | cột |
| 116 | Lắp đèn led 100W | Chương V HSMT | 7 | bộ |
| 117 | Làm đầu cáp khô | Chương V HSMT | 14 | đầu cáp |
| 118 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V HSMT | 7 | bảng |
| 119 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V HSMT | 14 | đầu cáp |
| 120 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây Cu/PVC 3x1,5mm2 | Chương V HSMT | 0,8 | 100m |
| 121 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x2,5mm2 | Chương V HSMT | 1 | 100m |
| 122 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa cột đèn | Chương V HSMT | 109,62 | kg |
| 123 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V HSMT | 7 | bộ |
| 124 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V HSMT | 32,4 | m3 |
| 125 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V HSMT | 0,324 | 100m3 |
| 126 | Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m | Chương V HSMT | 90 | m |
| J | Vật tư khác | |||
| 1 | May bơm nước tự động loại N=300W | Chương V HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi