Gói thầu: Gói thầu số 15: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt hệ thống thông gió; Thi công xây dựng cung cấp lắp đặt điện nhẹ, cửa tự động, barie tự động và BMS

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201156406-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 15: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt hệ thống thông gió; Thi công xây dựng cung cấp lắp đặt điện nhẹ, cửa tự động, barie tự động và BMS
Số hiệu KHLCNT 20200305301
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 220 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 16:13:00 đến ngày 2020-12-15 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 54,793,368,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ MUA SẮM THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ
1 Máy trạm vận hành hệ thống Access (*)<br/>- Bộ xử lý Core i5-8500(6*3.0)<br/>- RAM: 1x4GB RAM <br/>- HDD: 1TB HDD <br/>- Monitor: LCD 23.8 inch<br/>- Bản quyền win10 64bit chính hãng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
2 Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 và 4 cổng 1/2.5 GB SFP (*). Tốc độ chuyển mạch: ≥68 Gbps, Tốc độ chuyển gói: ≥50.6 Mpps. 1 Nguồn AC cố định. Cấu hình tối thiểu: + Số lượng chính sách bảo mật dựa trên địa chỉ MAC: ≥1024 + Có thể hỗ trợ AVB (audio video bridging) với số luồng (streams): ≥ 512 + Fabric Attach + Private VLANs: ≥15 + Hỗ trợ ≥10,000 Multicast listener discovery (MLD)v2 subscribers trên 1 thiết bị Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
3 Phần mềm quản lý hệ thống (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
4 Đầu đọc thẻ từ / vân tay (*) - Bộ vi xử lý 1.2G Quad Core - Bộ nhớ: 2GB Flash +256 MB RAM - Hỗ trợ người dùng: 100000 (D261 vân tay/1 người, mỗi vân tay 2 mẫu) - Giao tiếp: TCP/IP 10/100MB - Nguồn cấp 12VDC Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 thiết bị
5 Tủ trung tâm thiết bị âm thanh Rack 19'' 42U, bao gồm khung giá đỡ, quạt thông gió…(*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
6 Tủ đấu dây 10P Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 tủ
7 Đầu phát nhạc nền BGM (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 thiết bị
8 Microphone thông báo kèm màn hình LCD (*) • Cấp nguồn PoE hoặc nguồn ngoài 48V • 2 kênh âm thanh đầu ra, 4 kênh đầu vào • Màn hình LCD 272x480, cảm ứng chạm LCD 4,5" • 5 phím ấn lập trình tùy ý + PTT • Tích hợp loa ngoài, chức năng liên lạc nội bộ • Khả năng mở rộng 5 bàn mở rộng 20 phím • Kèm 02 Bàn 20 phím mở rộng cho microphone Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
9 Bộ giao diện RS-485/ Audio (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
10 Máy tính quản lý (*) - Cấu hình: Intel Core i5, Ram 4GB, HDD 1TB SATA, DVD/RW - Màn hình 18.5", Chuột, bàn phím Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
11 Bộ điều khiển trung tâm (11 khe cắm điều khiển, 4 khe cắm chức năng) (*) • Hệ thống dựa hoàn toàn trên cơ sở mạng, cho phép cấu hình, điều khiển, chuẩn đoán lỗi thông qua Ethernet. • Khả năng quản lý lên tới 254 thiết bị trong mạng • 11 khe cắm cho các card điểu khiển loa, đầu vào và đầu ra • Tích hợp card âm thanh 4 đầu vào và 12 đầu ra • Phát đồng thời 12 bản tin đến các vùng âm khác nhau • Tích hợp thẻ nhớ SD cho việc ghi âm và phát lại (âm thanh chất lượng cao, lấy mẫu tại 48kHz, 32-bit) • 28 kênh âm thanh kỹ thuật số cho toàn bộ hệ thống • Tích hợp DSP, EQ, giới hạn âm thanh loại trừ phản hồi âm • Tích hợp card điều khiển loa, card đầu vào logic Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
12 Tăng âm công suất 2 x650W (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 thiết bị
13 UPS 10kVA (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
14 Bộ phân phối nguồn (*). Bao gồm: • Bộ quản lý cấp nguồn • Bộ cấp nguồn 48V, 800W Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
15 Loa lắp trần 6W (có nấc điều chỉnh 3W) (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 699 thiết bị
16 Loa gắn tường 6W (có nấc điều chỉnh 3W) (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 81 thiết bị
17 Loa nén phản xạ 15W (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15 thiết bị
18 Máy tính chủ BMS (*) - Bộ xử lý Intel Xeon E-2224 (3.4GHz/4-core/71W) - RAM 16GB - Ô cứng 4TB SATA - Kèm màn hình 23.8", bàn phím, chuột - Bản quyền Windows Svr Std 2019 64Bit chính hãng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
19 Máy tính trạm vận hành (*) - Bộ xử lý Intel Xeon W-2125 4.0 2666MHz 8.25 4C CPU - RAM 16GB DDR4 - Ổ cứng 256GB TLC SSD, 2TB HDD SATA - Card đồ họa P2200 5gb - Màn hình 23,8" kèm bàn phím, chuột - Hệ điều hành Win10 pro 64bit bản quyền chính hãng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
20 Bộ lưu điện 3KVA (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
21 Bộ lưu điện 1KVA (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
22 Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 và 4 cổng 1/2.5 GB SFP (*). Tốc độ chuyển mạch: ≥68 Gbps, Tốc độ chuyển gói: ≥50.6 Mpps. 1 Nguồn AC cố định. Cấu hình tối thiểu: + Số lượng chính sách bảo mật dựa trên địa chỉ MAC: ≥1024 + Có thể hỗ trợ AVB (audio video bridging) với số luồng (streams): ≥ 512 + Fabric Attach + Private VLANs: ≥15 + Hỗ trợ ≥10,000 Multicast listener discovery (MLD)v2 subscribers trên 1 thiết bị Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
23 Máy in laser (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
24 Phần mềm BMS, bao gồm chương trình tạo đồ họa và lập trình cho hệ thống (*) License quản lý 100 thiết bị / 5000 điểm dữ liệu, hỗ trợ các giao thức mở trong tòa nhà như BACnet IP, BACnet over Ethernet - Tích hợp hệ thống điều hòa VRV - Tích hợp hệ thống Báo cháy… Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
25 Bộ điều khiển mạng trung tâm gồm license quản lí tối thiểu 99 thiết bị (*) - Là nền tảng server/ bộ điều khiển nhúng - Chạy trên nền tảng BACnet, hỗ trợ tối thiểu các chuẩn BMS thông dụng BACnet, Modbus để có thể tích hợp, nâng cấp - Cấu hình tối thiểu: + Tích hợp sẵn Webserver + Bộ vi xử lý: Arm ® Cortex ®-A8 CPU + Bộ nhớ: tối thiểu 256 MB RAM + Bộ nhớ Flash: tối thiểu 1GB + Tích hợp tối thiểu 02 cổng mạng 10/100MB + Hỗ trợ 02 cổng RS485 kết nối BACnet MS/TP hoặc Modbus RTU + Hỗ trợ tối thiểu 1 cổng USB Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
26 Vỏ tủ kích thước dự kiến C800 x R600 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
27 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) (*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
28 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 thiết bị
29 Vỏ tủ kích thước dự kiến C1000 x R600 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
30 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC)(*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
31 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 thiết bị
32 Vỏ tủ kích thước dự kiến C1200 x R600 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
33 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) (*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
34 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 thiết bị
35 Vỏ tủ kích thước dự kiến C1000 x R600 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
36 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) (*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
37 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 thiết bị
38 Vỏ tủ kích thước dự kiến C1200 x R600 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
39 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) (*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thiết bị
40 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 thiết bị
41 Vỏ tủ kích thước dự kiến C1800 x R800 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
42 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC)(*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thiết bị
43 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O(*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 thiết bị
44 Vỏ tủ kích thước dự kiến C1800 x R800 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
45 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC)(*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thiết bị
46 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O(*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 thiết bị
47 Vỏ tủ kích thước dự kiến C1800 x R800 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
48 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC)(*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
49 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O(*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 thiết bị
50 Vỏ tủ kích thước dự kiến C1200 x R600 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
51 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC)(*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
52 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O(*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 thiết bị
53 Vỏ tủ kích thước dự kiến C1200 x R600 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
54 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC)(*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
55 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O(*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 thiết bị
56 Vỏ tủ kích thước dự kiến C800 x R600 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
57 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC)(*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
58 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O(*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 thiết bị
59 Vỏ tủ kích thước dự kiến C800 x R600 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
60 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC)(*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
61 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O(*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 thiết bị
62 Vỏ tủ kích thước dự kiến C1200 x R600 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
63 Cảm biến áp suất nước (*) - Dải đo: 0~16 bar - Tín hiệu đầu ra: 4~20mA - Độ chính xác: ±1% FS - Cấp bảo vệ: IP66 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
64 Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm phòng - Dải đo: Nhiệt độ (0~50°C), Độ ẩm (5~95%RH) - Tín hiệu đầu ra: Nhiệt độ (10k), Độ ẩm (0~10Vdc) - Độ chính xác: Nhiệt độ (±0.2C), Độ ẩm (±2%) - Cấp bảo vệ: IP30 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
65 Cảm biến CO (*) - Dải đo: 0~200ppm - Tín hiệu đầu ra: 2~10Vdc / 4~20mA - Độ chính xác: ±2% - Cấp bảo vệ: CE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 bộ
66 Cảm biến áp suất đường ống gió (*) - Dải đo: 0~1000Pa - Tín hiệu đầu ra: 0~10Vdc hoặc 4~20mA - Độ chính xác: ≤ ±1% FS - Cấp bảo vệ: IP66 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
67 Cảm biến áp suất buồng thang (*) - Dải đo: -100~100Pa - Tín hiệu đầu ra: 0~10Vdc / 4~20mA - Độ chính xác: ≤ ±1% FS - Cấp bảo vệ: IP66 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
68 Công tắc báo lọc bẩn+ mất gió(*) - Dải đo: 50~500Pa - Tiếp điểm rơ le: 1.5 A, (0.4) /250 Vac - Cấp bảo vệ: IP54 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21 bộ
69 Cảm biến nồng độ CO2 đường ống gió (*) - Dải đo: 0~2000ppm - Tín hiệu đầu ra: 0-10Vdc - Độ chính xác: ± 40ppm - Nhiệt độ làm việc: 0~50°C Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
70 Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm đường ống gió(*) - Dải đo: Nhiệt độ (0~50°C), Độ ẩm (10~95%RH) - Tín hiệu đầu ra: Nhiệt độ (10k), Độ ẩm (0~10Vdc) - Độ chính xác: Nhiệt độ (±0.2C), Độ ẩm (±2%) - Cấp bảo vệ: IP66 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 bộ
71 Cảm biến báo khói gắn ống gió (*) - Nhiệt độ làm việc: 0~38°C - Ngõ ra rơ le - Cấp bảo vệ: IP54 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
72 Cảm biến mức nước và phụ kiện (*) - Cảnh báo 2 mức - Ngõ ra rơ le: 2 A, 220 VAC (Inductive load: cosI = 0.4) 5 A, 220 VAC (Resistive load) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 bộ
73 Cảm biến mức dầu loại siêu âm(*) - Dải đo: 250~3500mm - Tín hiệu đầu ra: 0~10Vdc - Nhiệt độ làm việc: -20~70°C - Cấp bảo vệ: IP67 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
74 Đồng hồ đo lưu lượng nước - Loại điện từ, kết nối mặt bích - Màn hình hiển thị lưu lượng tức thời - Đường kính: DN90 - Tín hiệu đầu ra: 4~20mA - Cấp bảo vệ: IP68 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
75 Camera bán cầu 2MP trong nhà, tiêu cự ống kính 2.7 tới 13.5mm, hỗ trợ nguồn PoE, thẻ nhớ ngoài, khoảng cách hồng ngoại 30 mét (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 109 thiết bị
76 Camera thân 2MP trong nhà, tiêu cự ống kính 2.7 tới 13.5mm, hỗ trợ nguồn PoE, thẻ nhớ ngoài, khoảng cách hồng ngoại 50 mét(*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 39 thiết bị
77 Camera hộp 2MP, chuẩn nén hình ảnh H.265, hỗ trợ nguồn PoE, thẻ nhớ ngoài, khe cắm mở rộng cổng quang SFP(*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 thiết bị
78 Vỏ nhôm ngoài trời tiêu chuẩn IP66 cho camera hộp Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
79 Đầu ghi hình qua mạng NVR 32 kênh, hỗ trợ chuẩn video 4K, 8 ổ cứng HDD, các cổng giao tiếp HDMI, VGA và chuẩn giao tiếp ONVIF(*) - Bao gồm 4 ổ cứng chuyên dụng 6TB Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 thiết bị
80 Bộ chuyển mạch truy cập 12 cổng(*) Bộ chuyển mạch truy cập 12 cổng 10/100/1000BASE-T POE, 2 cổng quang 10GbE SFP+. 01 nguồn AC PSU. Băng thông chuyển mạch 64 Gbps; Tốc độ chuyển gói 47.6 Mpps. Hỗ trợ L2 Switching with RIP, Static Routes. Cấu hình tối thiểu: + Số lượng Voice VLAN: ≥ 64 + Diffserv – giao diện dịch vụ: ≥ 56 + Proxy ARP + Hỗ trợ LACP, STP, MSTP, + Số lượng MFDC entries ≥ 512 + Port Auto Recovery + AutoVoIP với số lượng cuộc gọi âm thanh đồng thời ≥ 20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 thiết bị
81 Bộ chuyển mạch truy cập 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 POE+ … Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 POE+ và 4 cổng 1/2.5 GB SFP. Tốc độ chuyển mạch: ≥68 Gbps, Tốc độ chuyển gói: ≥50.6 Mpps. 1 Nguồn AC cố định. Cấu hình tối thiểu: + Số lượng chính sách bảo mật dựa trên địa chỉ MAC: ≥1024 + Có thể hỗ trợ AVB (audio video bridging) với số luồng (streams): ≥ 512 + Fabric Attach + Private VLANs: ≥15 + Hỗ trợ ≥10,000 Multicast listener discovery (MLD)v2 subscribers trên 1 thiết bị Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
82 Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 …(*) Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 và 4 cổng 1/2.5 GB SFP. Tốc độ chuyển mạch: ≥68 Gbps, Tốc độ chuyển gói: ≥50.6 Mpps. 1 Nguồn AC cố định. Cấu hình tối thiểu: + Số lượng chính sách bảo mật dựa trên địa chỉ MAC: ≥1024 + Có thể hỗ trợ AVB (audio video bridging) với số luồng (streams): ≥ 512 + Fabric Attach + Private VLANs: ≥15 + Hỗ trợ ≥10,000 Multicast listener discovery (MLD)v2 subscribers trên 1 thiết bị Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
83 Bộ chuyển mạch trung tâm hệ thống camera 32 cổng với 24 cổng 100/1000BASE-X SFP…(*) Bộ chuyển mạch trung tâm hệ thống camera 32 cổng với 24 cổng 100/1000BASE-X SFP, 4 cổng 10/100/1000BASE-T combo, 4 cổng 1GbE SFP có thể nâng cấp lên 10GbE SFP+, 1 nguồn AC PSU, 1 RPS port. + Số lượng chính sách bảo mật dựa trên địa chỉ MAC: ≥1024 + Có thể hỗ trợ AVB với số luồng (streams): ≥ 1024 + Số lượng IGMPv2 subscriber trên 1 thiết bị: ≥17500 + Hỗ trợ giao thức LACP, M-LAG, CDP, EAPS, Simple Loop Prevention Protocol (SLPP) + Hỗ trợ Duplicate Address Detection IPv4/IPv6, RIP, RIPng, OSPF, VRRP … + Hỗ trợ tính năng Identity Management, Universal Port Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
84 Module quang 1G Multimode, 550m, chuẩn kết nối LC tại. Chuẩn 1000BASE-SX, SFP, Hi, MMF (850nm wavelength) up to 550m, 1.25Gbps, LC connector(*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22 1 thiết bị
85 Máy tính chủ cài đặt phần mềm (*) - Bộ xử lý Core i5-8500(6*3.0) - RAM: 1x4GB RAM - HDD: 1TB HDD - Monitor: LCD 23.8 inch - Bản quyền win10 64bit chính hãng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thiết bị
86 UPS Công suất: 2000VA/1200W, Công nghệ: Line Interactive, có chức năng ổn định điện áp (AVR)(*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
87 Phần mềm quản lý iParking (*) - Kết hợp quản lý thẻ và biển số - Quản lý vé tháng, vé ngày, - Tự động tính phí gửi xe theo lượt, theo giờ - Chức năng phân quyền người sử dụng - Tự động giám sát các trường hợp đóng/mở barrier - Thống kê báo cáo, kết xuất dữ liệu Excel - Ngôn ngữ: Việt Nam Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 máy chủ
88 Đầu đọc thẻ gần, khoảng cách 5-10cm (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thiết bị
89 Đầu đọc thẻ xa, khoảng cách 3m - Kèm theo 50 thẻ từ chuyên dụng (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thiết bị
90 Bộ điều khiển kết nối thẻ, kết nối máy tính, đóng mở barrier tự động (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thiết bị
91 Thẻ Proximity bao gồm: thẻ, chi chí in thẻ, chi phí thiết kế market Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 300 thẻ
92 Camera chụp biển số xe vào/ra cho xe máy, oto (*) - Loại Camera IP, cảm biến hình ảnh 2.07Mega Pixels Image Sensor ; độ phân giải 1080p, tốc độ Max 30fps, 12 VDC ; Hỗ trợ PoE, Ống kính tiêu cự thay đổi 2.8-12mm, Led hồng ngoại 42pcs, IP66 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 thiết bị
93 Camera IP hình trụ chụp toàn cảnh (*) Độ phân giải 1080P, 30fps @all resolution, support PoE24 IR LED (20m), True Day & Night, Fixed Lens 3.6mm, Max. 10 user Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 thiết bị
94 Barrier cho hệ thống, cần dài tối đa 4.5m, tốc độ 3s/6s, kích thước (300W*240D*996H)(*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
95 Vòng Loop cho barrier đóng tự động (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
96 Cảm biến an toàn (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
97 Switch mạng 24 Port 10/100 (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
98 Tủ nguồn cho hệ thống bao gồm Atomat, Nguồn 12VDC/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
99 Bệ kiểm soát - Kích thước: - Xây gạch xung quanh trên đổ bê tông - Sơn vàng - đen cảnh báo Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 m2
100 Bàn kiểm soát - bàn đơn - Chất liệu: Sắt sơn tĩnh điện - Có ngăn bàn, khóa bảo vệ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Chiếc
101 Cột sắt sơn tĩnh điện - Kích thước: Phi 60x1000mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 Chiếc
102 Cột sắt sơn tĩnh điện - Kích thước: Phi 60x2000mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Chiếc
103 Cổng dò kim loại * Kích thước: 2200H x 1000W x 550D (mm) * Điện áp làm việc: 110/220 AC Volts Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
104 Máy dò kim loại cầm tay *Chức năng: Phát hiện vũ khí bằng kim loại hoặc tìm các vật dụng bằng kim loại được mang trên người * Kích thước: 390mm(L)X65mm(W)X25mm(H) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
105 Màn Hình Quảng Cáo Chuyên Dụng 55-Inch Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
106 Màn Hình Quảng Cáo Chuyên Dụng 32-Inch Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thiết bị
107 PC cấp thông tin cho màn hình (*). Cấu hình - Bộ xử lý Intel Xeon W-2125 4.0 2666MHz 8.25 4C CPU - RAM 16GB DDR4 - Ổ cứng 256GB TLC SSD, 2TB HDD SATA - Card đồ họa P2200 5gb - Màn hình 23,8" kèm bàn phím, chuột - Hệ điều hành Win10 pro 64bit bản quyền chính hãng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
108 Bản quyền phần mềm quản lý người dùng, tạo nội dung, quản lý nội dung, hiển thị nội dung (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 thiết bị
109 Bộ chuyển mạch trung tâm 52 cổng 48 cổng 100/1000BASE-X unpop'd SFP, 4 cổng 1/10GBASEX SFP+, 2 khe cắm mở rộng, 1 module quạt tản nhiệt, 2 nguồn AC PSU chạy song song dự phòng(*). + Layer 2/MAC Addresses: ≥96k + Số lượng chính sách bảo mật dựa trên địa chỉ MAC: ≥1024 + Có thể hỗ trợ AVB với số luồng (streams): ≥ 1024 + Số lượng IGMPv2 subscriber trên 1 thiết bị: ≥20000 + Hỗ trợ giao thức LACP, M-LAG, CDP, EAPS, Simple Loop Prevention Protocol (SLPP) + Hỗ trợ Duplicate Address Detection IPv4/IPv6, RIP, RIPng, OSPF, VRRP … + Hỗ trợ tính năng Identity Management, Universal Port Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thiết bị
110 Module quang 1G Multimode, 550m, chuẩn kết nối LC tại. Chuẩn 1000BASE-SX, SFP, Hi, MMF (850nm wavelength) up to 550m, 1.25Gbps, LC connector(*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 32 1 thiết bị
111 "Thiết bị bảo mật Firewall Next Gen(*) Phần cứng bao gồm các tính năng Firewall, VPN+ BM+ Load Balancing & Failover. Hỗ trợ: + Firewall Throughput tối thiểu 5.1 Gbps + VPN Throughput tối thiểu 430 Mbps + UTM Throughput tối thiểu 365 Mbps + Antivirus Throughput tối thiểu 600 Mbps + IPS Throughput tối thiểu 1.1 Gbps + High Availability (HA) Active-Active, Active-Passive Bản quyền 1 năm các tính năng AntiVirus, URL Filter, Application Filtering, Intrusion Prevention System, Anti Spam and Basic 8x5 Support Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
112 Tổng đài nội bộ tích hợp sẵn license cho 1000 máy nhánh IP(*) Khả năng mở rộng máy nhánh không hạn chế. 1500 cuộc gọi đồng thời. Có cơ chế dự phòng HA Trung kế: tối thiểu 2 cổng E1 Phần cứng: Rack: Tối thiểu 3U Server Khe cắm mở rộng: tối thiểu 6 PCI Express Slot Cổng giao tiếp: 2 Onboard GIG Network Ports; 1 IPMI Management Port and VGA Port. Bộ nhớ lưu trữ: Dual 1TB SSD Raid Hard Drives CPU: Dual Six Core Xeon; 32 GB of Memory Nguồn dự phòng: tối thiểu Dual Redundant Power Supplies Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tổng đài
113 Điện thoại IP lập trình lễ tân(*) màn hình: 4.3 Inch Color Screen Phím lập trình: 28 Programable Softkeys Kênh thoại: 6 VoIP accounts support Đàm thoại trực tuyến: 5-way conferencing Tích hợp sẵn Bluetooth và Wifi Tính năng khác: iLBC, G.722, G.711(A/?), GSM_FR, G.723, G.729AB, G.726-32, OPUS Nguồn: Hỗ trợ PoE Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bàn máy
114 Điện thoại IP nhân viên(*) Các tính năng hỗ trợ: 2x SIP Accounts; Call hold, mute, DND; Call waiting, call transfer; Busy Lamp Field (BLF); Music on hol; Voicemail; EHS Màn hình: 4.3 inch (480 x 272 pixel) full color display Cổng giao tiếp: Dual-port 10/100 Mhz Ethernet; 1x RJ9 (4P4C) handset port Nguồn cấp: (IEEE 802.3af) (PoE), class 2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50 bàn máy
115 Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45…(*) 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 và 4 cổng 1/2.5 GB SFP. Tốc độ chuyển mạch: ≥68 Gbps, Tốc độ chuyển gói: ≥50.6 Mpps. 1 Nguồn AC cố định. Cấu hình tối thiểu: + Số lượng chính sách bảo mật dựa trên địa chỉ MAC: ≥1024 + Có thể hỗ trợ AVB (audio video bridging) với số luồng (streams): ≥ 512 + Fabric Attach + Private VLANs: ≥15 + Hỗ trợ ≥10,000 Multicast listener discovery (MLD)v2 subscribers trên 1 thiết bị Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 49 thiết bị
116 Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 POE+…(*) 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 POE+ và 4 cổng 1/2.5 GB SFP. Tốc độ chuyển mạch: ≥68 Gbps, Tốc độ chuyển gói: ≥50.6 Mpps. 1 Nguồn AC cố định. Cấu hình tối thiểu: + Số lượng chính sách bảo mật dựa trên địa chỉ MAC: ≥1024 + Có thể hỗ trợ AVB (audio video bridging) với số luồng (streams): ≥ 512 + Fabric Attach + Private VLANs: ≥15 + Hỗ trợ ≥10,000 Multicast listener discovery (MLD)v2 subscribers trên 1 thiết bị Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 41 thiết bị
117 Cáp Stack khối Switch tầng chuẩn 10 Gigabit Ethernet SFP+ passive cable assembly, dài 1m(*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 78 đôi đầu dây
118 Module quang 1G Multimode, 550m, chuẩn kết nối LC tại. Chuẩn 1000BASE-SX, SFP, Hi, MMF (850nm wavelength) up to 550m, 1.25Gbps, LC connector (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 32 1 thiết bị
119 Bộ phát sóng không dây chuẩn 802.11abgn/ac WiNG 802.11abgn/ac Ceiling(Wallplate) Wedge 867 Mbps Sing, Dual band radio 1x1; or single band radio 2x2, internal antenna MIMO 2x2 Access Point (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 87 bộ
120 Bộ quản lý wifi tập trung quản lý (*) Kèm sẵn License 96 Access point và có khả năng hỗ trợ nâng cấp mở rộng quản lý tới 512 APs - Tích hợp 6 cổng 10/100/1000 Base-T Ethernet - 2 cổng USB 2.0 - Có màn hình LCD và phím điều khiển - Bộ nhớ trong 4GB và 32GB dung lượng lưu trữ - NX-5500-ADP-64 Bản quyền quản lý thêm 64 APs cho controller LICENSE,64X AP LICENSE PACK FOR NX-5500 - NX-5500-ADP-16 Bản quyền quản lý thêm 16 APs cho controller LICENSE,16X AP LICENSE PACK FOR NX-5500 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 thiết bị
121 Bộ chuyển mạch truy cập 12 cổng 10/100/1000BASE-T …(*) 12 cổng 10/100/1000BASE-T POE, 2 cổng quang 10GbE SFP+. 01 nguồn AC PSU. Băng thông chuyển mạch 64 Gbps; Tốc độ chuyển gói 47.6 Mpps. Hỗ trợ L2 Switching with RIP, Static Routes. Cấu hình tối thiểu: + Số lượng Voice VLAN: ≥ 64 + Diffserv – giao diện dịch vụ: ≥ 56 + Proxy ARP + Hỗ trợ LACP, STP, MSTP, + Số lượng MFDC entries ≥ 512 + Port Auto Recovery + AutoVoIP với số lượng cuộc gọi âm thanh đồng thời ≥ 20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 thiết bị
122 Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 POE+ …(*) 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 POE+ và 4 cổng 1/2.5 GB SFP. Tốc độ chuyển mạch: ≥68 Gbps, Tốc độ chuyển gói: ≥50.6 Mpps. 1 Nguồn AC cố định. Cấu hình tối thiểu: + Số lượng chính sách bảo mật dựa trên địa chỉ MAC: ≥1024 + Có thể hỗ trợ AVB (audio video bridging) với số luồng (streams): ≥ 512 + Fabric Attach + Private VLANs: ≥15 + Hỗ trợ ≥10,000 Multicast listener discovery (MLD)v2 subscribers trên 1 thiết bị Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thiết bị
123 Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 và 4 cổng…(*) 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 và 4 cổng 1/2.5 GB SFP. Tốc độ chuyển mạch: ≥68 Gbps, Tốc độ chuyển gói: ≥50.6 Mpps. 1 Nguồn AC cố định. Cấu hình tối thiểu: + Số lượng chính sách bảo mật dựa trên địa chỉ MAC: ≥1024 + Có thể hỗ trợ AVB (audio video bridging) với số luồng (streams): ≥ 512 + Fabric Attach + Private VLANs: ≥15 + Hỗ trợ ≥10,000 Multicast listener discovery (MLD)v2 subscribers trên 1 thiết bị Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
124 Module quang 1G Multimode, 550m, chuẩn kết nối LC tại. Chuẩn 1000BASE-SX (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14 1 thiết bị
125 Tủ mạng 19" 20U, 600mmD x 600mmW x 1.080mmH Cửa lưới trước sau thoáng khí 60%. 1 quạt. Tải trọng 600kg. Phụ kiện đi kèm: 01 thanh nguồn 6 ổ đa năng có MCB 1P-16A.(*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 tủ
126 Tủ mạng 19" 42U, 1.000mmD x 600mmW x 2.055mmH Cửa lưới trước sau thoáng khí 60%. 4 quạt. Tải trọng 600kg. Phụ kiện đi kèm: 02 thanh nguồn 6 ổ đa năng, 01 khay cố định, 01 khay trượt. (*) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 tủ
127 Bộ lưu điện online, Công suất 1kVA(*) Công suất 1kVA@ 0.9PF Điện áp vào : 230VAC; 1Ph; 50Hz Điện áp ra: 230VAC; 1Ph; 50Hz Dòng điện acquy: Max. 1A Kết nối : RS232 Chuẩn kết nối: IEC type socket Acquy trong:Kiểu : 12V SMF; Exide Số lượng: 3 Blocks (1 x 100%) Dung lượng : 7AH Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 bộ
128 Bộ lưu điện online, Công suất 10kVA(*) Công suất 10kVA@ 0.9PF Điện áp vào : 230VAC; 1Ph; 50Hz Điện áp ra: 230VAC; 1Ph; 50Hz Dòng điện acquy: Max. 1A Kết nối : RS232 Chuẩn kết nối: IEC type socket Acquy trong:Kiểu : 12V SMF; Exide Số lượng: 16 Blocks (1 x 100%) Dung lượng : 7AH Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
B CHI PHÍ MUA SẮM QUẠT THÔNG GIÓ
1 Quạt gắn tường L=480m3/h, P=50pa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
2 Quạt gắn tường L=1368m3/h, P=50pa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
3 Quạt gắn tường L=1416m3/h, P=50pa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
4 Quạt trục L=443m3/h, P=180pa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
5 Quạt trục L=3100m3/h, P=240pa (đặt ngoài trời) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
6 Quạt trục L=3600m3/h, P=270pa (đặt ngoài trời) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
7 Quạt trục L=867m3/h, P=260pa (đặt ngoài trời) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
8 Quạt trục L=2800m3/h, P=220pa (đặt ngoài trời) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
9 Quạt ly tâm L=12988m3/h,P=290pa (đặt ngoài trời) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
10 Quạt trục cấp gió tươi L=500m3/h,P=200pa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
11 Máy hút ẩm Lưu lượng gió : 2500m3/h Công suất hút ẩm : 8kg/h Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 máy
12 Máy hút ẩm Lưu lượng gió : 900m3/h Công suất hút ẩm : 6.25kg/h Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 máy
C CHI PHÍ MUA SẮM THIẾT BỊ TỦ ĐIỆN ĐHKK
1 MCB 3P 20A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
2 MCB 3P 16A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
3 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
4 MCB 1P 10A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
5 Biến dòng điện 50/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
6 Ampe kế 0-50A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
7 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
8 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
9 Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
10 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
11 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
12 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
13 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
14 MCB 3P 80A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
15 MCB 3P 32A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
16 MCB 3P 16A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
17 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 Cái
18 Biến dòng điện 100/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
19 Ampe kế 0-100A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
20 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
21 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
22 Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
23 Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
24 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
25 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
26 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
27 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
28 MCB 3P 40A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
29 MCB 3P 25A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
30 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
31 Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
32 Biến dòng điện 50/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
33 Ampe kế 0-50A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
34 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
35 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
36 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
37 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
38 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
39 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
40 MCB 3P 32A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
41 MCB 3P 25A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
42 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 Cái
43 Biến dòng điện 50/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
44 Ampe kế 0-50A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
45 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
46 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
47 Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
48 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
49 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
50 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
51 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
52 MCB 3P 32A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
53 MCB 3P 25A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
54 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 Cái
55 Biến dòng điện 50/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
56 Ampe kế 0-50A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
57 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
58 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
59 Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
60 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
61 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
62 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
63 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
64 MCB 3P 32A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
65 MCB 3P 20A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
66 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15 Cái
67 Biến dòng điện 50/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
68 Ampe kế 0-50A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
69 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
70 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
71 Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
72 Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
73 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
74 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
75 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
76 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
77 MCB 3P 25A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
78 MCB 3P 20A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
79 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15 Cái
80 Biến dòng điện 50/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
81 Ampe kế 0-50A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
82 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
83 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
84 Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
85 Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
86 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
87 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
88 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
89 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
90 MCB 3P 25A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
91 MCB 3P 20A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
92 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19 Cái
93 Biến dòng điện 50/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
94 Ampe kế 0-50A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
95 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
96 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
97 Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
98 Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
99 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
100 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
101 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
102 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
103 MCB 3P 20A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
104 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 Cái
105 Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
106 Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
107 Biến dòng điện 50/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
108 Ampe kế 0-50A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
109 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
110 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
111 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
112 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
113 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
114 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
115 MCB 3P 20A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
116 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 Cái
117 Biến dòng điện 50/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
118 Ampe kế 0-50A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
119 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
120 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
121 Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
122 Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
123 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
124 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
125 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
126 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
127 MCB 3P 20A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
128 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15 Cái
129 Biến dòng điện 50/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
130 Ampe kế 0-50A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
131 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
132 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
133 Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
134 Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
135 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
136 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
137 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
138 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
139 MCB 3P 20A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
140 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 Cái
141 Biến dòng điện 50/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
142 Ampe kế 0-50A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
143 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
144 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
145 Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
146 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
147 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
148 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
149 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
150 MCB 3P 80A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
151 MCB 3P 63A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
152 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 Cái
153 Biến dòng điện 100/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
154 Ampe kế 0-100A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
155 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
156 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
157 Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 Cái
158 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
159 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
160 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
161 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
162 MCB 3P 80A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
163 MCB 3P 63A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
164 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15 Cái
165 Biến dòng điện 100/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
166 Ampe kế 0-100A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
167 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
168 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
169 Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
170 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
171 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
172 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
173 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
174 MCB 3P 63A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
175 MCB 3P 40A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
176 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 Cái
177 Biến dòng điện 100/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
178 Ampe kế 0-100A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
179 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
180 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
181 Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 Cái
182 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
183 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
184 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
185 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
186 MCB 3P 63A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
187 MCB 3P 32A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
188 MCB 3P 16A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
189 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 Cái
190 Biến dòng điện 100/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
191 Ampe kế 0-100A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
192 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
193 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
194 Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
195 Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
196 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
197 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
198 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
199 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
200 MCB 3P 40A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
201 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22 Cái
202 Biến dòng điện 50/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
203 Ampe kế 0-50A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
204 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
205 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
206 Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
207 Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
208 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
209 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
210 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
211 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
212 MCB 3P 32A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
213 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 Cái
214 Biến dòng điện 50/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
215 Ampe kế 0-50A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
216 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
217 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
218 Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
219 Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
220 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
221 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
222 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
223 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
224 MCCB 3P 1600A 50kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
225 MCCB 3P 500A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
226 MCCB 3P 400A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
227 MCCB 3P 320A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
228 MCB 3P 16A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 Cái
229 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
230 MCB 1P 10A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
231 Bộ khởi động trực tiếp 0.37kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
232 Biến dòng điện 1600/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
233 Ampe kế 0-1600A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
234 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
235 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
236 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
237 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
238 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H2200xW800xD400)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
239 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
240 MCCB 3P 400A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
241 MCCB 3P 100A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
242 MCCB 3P 80A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
243 MCCB 3P 50A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
244 MCCB 3P 32A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
245 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
246 MCB 1P 10A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
247 Biến dòng điện 400/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
248 Ampe kế 0-400A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
249 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
250 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
251 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
252 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
253 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
254 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
255 MCCB 3P 400A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
256 MCCB 3P 100A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
257 MCCB 3P 80A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
258 MCCB 3P 50A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
259 MCCB 3P 32A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
260 MCCB 3P 25A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
261 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
262 MCB 1P 10A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
263 Biến dòng điện 400/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
264 Ampe kế 0-400A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
265 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
266 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
267 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
268 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
269 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H1000xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
270 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
271 MCCB 3P 500A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
272 MCCB 3P 100A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
273 MCCB 3P 80A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
274 MCCB 3P 50A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 Cái
275 MCCB 3P 32A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
276 MCCB 3P 25A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
277 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
278 MCB 1P 10A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
279 Biến dòng điện 500/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
280 Ampe kế 0-500A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
281 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
282 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
283 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
284 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
285 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H1000xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
286 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
287 MCCB 3P 320A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
288 MCCB 3P 80A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
289 MCCB 3P 50A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
290 MCCB 3P 32A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
291 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
292 MCB 1P 10A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
293 Biến dòng điện 300/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
294 Ampe kế 0-300A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
295 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
296 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
297 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
298 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
299 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
300 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
301 MCCB 3P 63A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
302 MCCB 3P 50A 18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
303 MCCB 3P 20A 18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
304 MCB 3P 10A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
305 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
306 Biến dòng điện 100/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
307 Ampe kế 0-100A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
308 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
309 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
310 Biến tần 15kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
311 Biến tần 5kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
312 Van điều khiển Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
313 Máy biến áp 220/24AC 250VA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
314 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 Cái
315 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
316 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD250)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
317 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
318 MCCB 3P 40A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
319 MCCB 3P 32A 18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
320 MCCB 3P 20A 18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
321 MCB 3P 10A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
322 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
323 Biến dòng điện 50/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
324 Ampe kế 0-50A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
325 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
326 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
327 Biến tần 11kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
328 Biến tần 5.5kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
329 Van điều khiển Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
330 Máy biến áp 220/24AC 250VA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
331 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 Cái
332 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
333 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD250)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
334 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
335 MCCB 3P 1250A 50kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
336 MCCB 3P 400A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
337 MCCB 3P 320A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
338 MCB 3P 16A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
339 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
340 Bộ khởi động trực tiếp 0.37kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
341 Biến dòng điện 1250/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
342 Ampe kế 0-1250A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
343 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
344 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
345 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
346 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
347 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H1600xW600xD400)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
348 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
349 MCCB 3P 320A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
350 MCCB 3P 80A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
351 MCCB 3P 63A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
352 MCCB 3P 50A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
353 MCCB 3P 32A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
354 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
355 MCB 1P 10A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
356 Biến dòng điện 300/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
357 Ampe kế 0-300A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
358 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
359 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
360 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
361 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
362 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
363 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
364 MCCB 3P 320A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
365 MCCB 3P 80A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
366 MCCB 3P 63A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
367 MCCB 3P 50A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
368 MCCB 3P 32A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
369 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
370 MCB 1P 10A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
371 Biến dòng điện 300/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
372 Ampe kế 0-300A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
373 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
374 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
375 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
376 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
377 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
378 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
379 MCCB 3P 320A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
380 MCCB 3P 80A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
381 MCCB 3P 63A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
382 MCCB 3P 40A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
383 MCCB 3P 32A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
384 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
385 MCB 1P 10A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
386 Biến dòng điện 300/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
387 Ampe kế 0-300A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
388 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
389 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
390 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
391 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
392 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
393 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
394 MCCB 3P 400A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
395 MCCB 3P 100A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
396 MCCB 3P 80A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
397 MCCB 3P 63A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
398 MCCB 3P 32A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
399 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
400 MCB 1P 10A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
401 Biến dòng điện 400/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
402 Ampe kế 0-400A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
403 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
404 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
405 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
406 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
407 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
408 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
409 MCCB 3P 1000A 50kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
410 MCCB 3P 320A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
411 MCB 3P 16A 10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
412 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
413 Bộ khởi động trực tiếp 0.37kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
414 Biến dòng điện 1000/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
415 Ampe kế 0-1000A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
416 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
417 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
418 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
419 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
420 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H1600xW600xD400)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
421 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
422 MCCB 3P 320A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
423 MCCB 3P 100A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
424 MCCB 3P 63A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
425 MCCB 3P 50A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
426 MCCB 3P 32A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
427 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
428 MCB 1P 10A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
429 Biến dòng điện 300/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
430 Ampe kế 0-300A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
431 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
432 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
433 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
434 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
435 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
436 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
437 MCCB 3P 320A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
438 MCCB 3P 80A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
439 MCCB 3P 63A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
440 MCCB 3P 50A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
441 MCCB 3P 40A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
442 MCCB 3P 32A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
443 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
444 MCB 1P 10A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
445 Biến dòng điện 300/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
446 Ampe kế 0-300A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
447 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
448 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
449 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
450 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
451 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
452 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
453 MCCB 3P 320A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
454 MCCB 3P 80A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
455 MCCB 3P 50A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
456 MCCB 3P 32A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
457 MCCB 3P 25A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
458 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
459 MCB 1P 10A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
460 Biến dòng điện 300/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
461 Ampe kế 0-300A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
462 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
463 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
464 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
465 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
466 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
467 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
468 MCCB 3P 320A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
469 MCCB 3P 100A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
470 MCCB 3P 80A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
471 MCCB 3P 50A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
472 MCCB 3P 32A 36kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
473 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
474 MCB 1P 10A 6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
475 Biến dòng điện 300/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
476 Ampe kế 0-300A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
477 Vôn kế 0-450V Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
478 Chuyển mạch vôn kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
479 Cầu chì 1P 2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
480 Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
481 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
482 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
D CHI PHÍ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ
1 Máy trạm vận hành hệ thống Access Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
2 Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
3 Phần mềm quản lý hệ thống Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
4 Đầu đọc thẻ từ / vân tay Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 thiết bị
5 Tủ trung tâm thiết bị âm thanh Rack 19'' 42U, bao gồm khung giá đỡ, quạt thông gió… Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
6 Tủ đấu dây 10P Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 tủ
7 Đầu phát nhạc nền BGM Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 thiết bị
8 Microphone thông báo kèm màn hình LCD Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
9 Bộ giao diện RS-485/ Audio Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ (thu, phát)
10 Máy Tính quản lý (cấu hình tối thiểu Core i5 kèm màn hình) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
11 Bộ điều khiển trung tâm (11 khe cắm điều khiển, 4 khe cắm chức năng) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
12 Tăng âm công suất 2 x650W Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 thiết bị
13 UPS 10kVA, 10 phút Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
14 Bộ phân phối nguồn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
15 Loa lắp trần 6W (có nấc điều chỉnh 3W) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 699 thiết bị
16 Loa gắn tường 6W (có nấc điều chỉnh 3W) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 81 thiết bị
17 Loa nén phản xạ 15W Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15 thiết bị
18 Máy tính chủ BMS Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
19 Máy tính trạm vận hành Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
20 Bộ lưu điện 3KVA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
21 Bộ lưu điện 1KVA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
22 Bộ chia mạng 24-ports 10/100/1000MB Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
23 Máy in laser Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
24 Phần mềm BMS Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
25 Bộ điều khiển mạng trung tâm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
26 Vỏ tủ kích thước dự kiến C800 x R600 x S250 mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
27 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
28 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 thiết bị
29 Vỏ tủ kích thước dự kiến C1000 x R600 x S250 mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
30 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
31 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 thiết bị
32 Vỏ tủ kích thước dự kiến C1200 x R600 x S250 mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
33 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
34 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 thiết bị
35 Vỏ tủ kích thước dự kiến C1000 x R600 x S250 mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
36 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
37 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 thiết bị
38 Vỏ tủ kích thước dự kiến C1200 x R600 x S250 mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
39 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thiết bị
40 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 thiết bị
41 Vỏ tủ kích thước dự kiến C1800 x R800 x S250 mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
42 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thiết bị
43 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 thiết bị
44 Vỏ tủ kích thước dự kiến C1800 x R800 x S250 mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
45 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thiết bị
46 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 thiết bị
47 Vỏ tủ kích thước dự kiến C1800 x R800 x S250 mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
48 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
49 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 thiết bị
50 Vỏ tủ kích thước dự kiến C1200 x R600 x S250 mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
51 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
52 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 thiết bị
53 Vỏ tủ kích thước dự kiến C1200 x R600 x S250 mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
54 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
55 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 thiết bị
56 Vỏ tủ kích thước dự kiến C800 x R600 x S250 mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
57 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
58 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 thiết bị
59 Vỏ tủ kích thước dự kiến C800 x R600 x S250 mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
60 Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
61 Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 thiết bị
62 Vỏ tủ kích thước dự kiến C1200 x R600 x S250 mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
63 Cảm biến áp suất nước Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
64 Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm phòng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
65 Cảm biến CO Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 bộ
66 Cảm biến áp suất đường ống gió Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
67 Cảm biến áp suất buồng thang Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
68 Công tắc báo lọc bẩn+ mất gió Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21 bộ
69 Cảm biến nồng độ CO2 đường ống gió Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
70 Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm đường ống gió Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 bộ
71 Cảm biến báo khói gắn ống gió Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
72 Cảm biến mức nước và phụ kiện Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 bộ
73 Cảm biến mức dầu loại siêu âm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
74 Đồng hồ đo lưu lượng nước Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
75 Camera bán cầu 2MP trong nhà, tiêu cự ống kính 2.7 tới 13.5mm, hỗ trợ nguồn PoE, thẻ nhớ ngoài, khoảng cách hồng ngoại 30 mét. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 109 thiết bị
76 Camera thân 2MP trong nhà, tiêu cự ống kính 2.7 tới 13.5mm, hỗ trợ nguồn PoE, thẻ nhớ ngoài, khoảng cách hồng ngoại 50 mét. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 39 thiết bị
77 Camera hộp 2MP, chuẩn nén hình ảnh H.265, hỗ trợ nguồn PoE, thẻ nhớ ngoài, khe cắm mở rộng cổng quang SFP. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 thiết bị
78 Vỏ nhôm ngoài trời tiêu chuẩn IP66 cho camera hộp Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
79 Đầu ghi hình qua mạng NVR 32 kênh, hỗ trợ chuẩn video 4K, 8 ổ cứng HDD, các cổng giao tiếp HDMI, VGA và chuẩn giao tiếp ONVIF Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 thiết bị
80 Bộ chuyển mạch truy cập 12 cổng 10/100/1000BASE-T POE, 2 cổng quang 10GbE SFP+ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 thiết bị
81 Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 POE+ và 4 cổng 1/2.5 GB SFP. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
82 Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 và 4 cổng 1/2.5 GB SFP. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
83 Bộ chuyển mạch trung tâm hệ thống camera 32 cổng với 24 cổng 100/1000BASE-X SFP, 4 cổng 10/100/1000BASE-T combo, 4 cổng 1GbE SFP có thể nâng cấp lên 10GbE SFP+ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
84 Module quang 1G Multimode, 550m, chuẩn kết nối LC tại. Chuẩn 1000BASE-SX, SFP, Hi, MMF (850nm wavelength) up to 550m, 1.25Gbps, LC connector Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22 1 thiết bị
85 Máy tính chủ cài đặt phần mềm - Cấu hình: Intel Core i5, Ram 4GB, HDD 1TB SATA, DVD/RW - Màn hình 18.5", Chuột, bàn phím Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thiết bị
86 UPS Công suất: 2000VA/1200W, Công nghệ: Line Interactive, có chức năng ổn định điện áp (AVR) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
87 Phần mềm quản lý iParking Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 máy chủ
88 Đầu đọc thẻ gần, khoảng cách 5-10cm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thiết bị
89 Đầu đọc thẻ xa, khoảng cách 3m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thiết bị
90 Bộ điều khiển kết nối thẻ, kết nối máy tính, đóng mở barrier tự động Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thiết bị
91 Thẻ Proximity bao gồm: thẻ, chi chí in thẻ, chi phí thiết kế market Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 300 thẻ
92 Camera chụp biển số xe vào/ra cho xe máy, oto: Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 thiết bị
93 Camera IP hình trụ chụp toàn cảnh Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 thiết bị
94 Barrier cho hệ thống, cần dài tối đa 4.5m, tốc độ 3s/6s, kích thước 300W*240D*996H Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
95 Vòng Loop cho barrier đóng tự động Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
96 Cảm biến an toàn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
97 Switch mạng 24 Port 10/100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
98 Tủ nguồn cho hệ thống bao gồm Atomat, Nguồn 12VDC/5A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
99 Bệ kiểm soát - Kích thước: - Xây gạch xung quanh trên đổ bê tông - Sơn vàng - đen cảnh báo Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 m2
100 Bàn kiểm soát - bàn đơn - Chất liệu: Sắt sơn tĩnh điện - Có ngăn bàn, khóa bảo vệ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Chiếc
101 Cột sắt sơn tĩnh điện - Kích thước: Phi 60x1000mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 Chiếc
102 Cột sắt sơn tĩnh điện - Kích thước: Phi 60x2000mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Chiếc
103 Cổng dò kim loại Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
104 Máy dò kim loại cầm tay Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
105 Android smart TV 55" Cùng bộ gá lắp, nối mạng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
106 Android smart TV 32" Cùng bộ gá lắp, nối mạng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thiết bị
107 PC cấp thông tin cho màn hình, bao gồm hệ điều hành Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
108 Module quản lý người dùng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 thiết bị
109 Module quản lý nội dung Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 thiết bị
110 Module dịch vụ hiển thị nội dung 1 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 thiết bị
111 Module dịch vụ hiển thị nội dung 2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 thiết bị
112 Module dịch vụ hiển thị nội dung 3 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 thiết bị
113 Android app hiển thị nội dung tự động Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 thiết bị
114 Bộ chuyển mạch trung tâm 52 cổng, 48 cổng 100/1000BASE-X unpop'd SFP, 4 cổng 1/10GBASEX SFP+, 2 khe cắm mở rộng, 1 module quạt tản nhiệt, 2 nguồn AC PSU chạy song song dự phòng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thiết bị
115 Module quang 1G Multimode, 550m, chuẩn kết nối LC. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 32 1 thiết bị
116 "Thiết bị bảo mật Firewall Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
117 Tổng đài nội bộ tích hợp sẵn license cho 1000 máy nhánh IP. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tổng đài
118 Điện thoại IP lập trình lễ tân Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bàn máy
119 Điện thoại IP nhân viên Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50 bàn máy
120 Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 POE+ và 4 cổng 1/2.5 GB SFP. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 49 thiết bị
121 Bộ chuyển mạch truy cập 32 cổng, với 24 cổng 10/100/1000BASE-T POE+, 4 cổng SFP combo, 4 cổng 1GbE SFP có thể nâng cấp lên 10GbE SFP+ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 41 thiết bị
122 Cáp Stack khối Switch tầng chuẩn 10 Gigabit Ethernet SFP+ passive cable assembly, dài 1m. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 78 đôi đầu dây
123 Module quang 1G Multimode, 550m, chuẩn kết nối LC Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 32 1 thiết bị
124 Bộ phát sóng không dây chuẩn 802.11abgn/ac Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 87 bộ
125 Bộ quản lý wifi tập trung quản lý 96 Access Point và có khả năng nâng cấp mở rộng quản lý tới 144 Aps Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 thiết bị
126 Bộ chuyển mạch truy cập 12 cổng 10/100/1000BASE-T POE, 2 cổng quang 10GbE SFP+ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 thiết bị
127 Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 POE+ và 4 cổng 1/2.5 GB SFP Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thiết bị
128 Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 và 4 cổng 1/2.5 GB SFP Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
129 Module quang 1G Multimode, 550m, chuẩn kết nối LC tại. Chuẩn 1000BASE-SX Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14 1 thiết bị
130 Tủ mạng 19" 20U, 600mmD x 600mmW x 1.080mmH. Cửa lưới trước sau thoáng khí 60%. 1 quạt. Tải trọng 600kg. Phụ kiện đi kèm: 01 thanh nguồn 6 ổ đa năng có MCB 1P-16A. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 tủ
131 Tủ mạng 19" 42U, 1.000mmD x 600mmW x 2.055mmH. Cửa lưới trước sau thoáng khí 60%. 4 quạt. Tải trọng 600kg. Phụ kiện đi kèm: 02 thanh nguồn 6 ổ đa năng, 01 khay cố định, 01 khay trượt. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 tủ
132 Bộ lưu điện online, Công suất 1kVA @ 0.9PF Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 bộ
133 Bộ lưu điện online, Công suất 10kVA @ 0.9PF Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
E CHI PHÍ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA, THÔNG GIÓ
1 Dàn nóng 2 chiều <br/>Công suất lạnh: 33.5KW/37.5KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,394 tấn
2 Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 45KW/50KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,98 tấn
3 Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 56KW/63KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11,76 tấn
4 Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 67KW/75KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,324 tấn
5 Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 73.5KW/82.5KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,1 tấn
6 Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 78.5KW/87.5KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,884 tấn
7 Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 83.5KW/93.5KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,654 tấn
8 Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 90KW/100KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,84 tấn
9 Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 95KW/106KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,632 tấn
10 Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 101KW/113KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,98 tấn
11 Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 106KW/119KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,188 tấn
12 Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 112KW/126KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,214 tấn
13 Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 117KW/131KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,48 tấn
14 Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 123KW/138KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,24 tấn
15 Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 135KW/150KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,52 tấn
16 Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 151KW/168KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,8 tấn
17 Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 168KW/186KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,08 tấn
18 Bộ chia gas dàn nóng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 49 cái
19 AHU-46 Nhiệt độ gió cấp : 15oC/95% Nhiệt độ gió hồi : 24oC/60% Lưu lượng gió cấp: 24236CMH Lưu lượng gió hồi: 10761CMH Lưu lượng gió tươi : 13475CMH Công suất lạnh: 102.48KW Cột áp :806Pa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,98 tấn
20 AHU-49 Nhiệt độ gió cấp : 15oC/95% Nhiệt độ gió hồi : 24oC/60% Lưu lượng gió cấp: 28989CMH Lưu lượng gió hồi: 12287CMH Lưu lượng gió tươi : 16850CMH Công suất lạnh: 122.19KW Cột áp :834Pa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,12 tấn
21 PAU-47 Nhiệt độ gió cấp :18oC/90% Nhiệt độ gió tươi : 36.1oC/55.5% Lưu lượng gió cấp:13475CMH Lưu lượng gió tươi :13475CMH Công suất lạnh: 190.4KW Cột áp :685Pa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,807 tấn
22 PAU-50Nhiệt độ gió cấp :18oC/90%Nhiệt độ gió tươi : 36.1oC/55.5% Lưu lượng gió cấp:16850CMH Lưu lượng gió tươi :16850CMH Công suất lạnh: 233.4KW Cột áp :709Pa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,24 tấn
23 Dàn lạnh âm trần nối ống gió CSL : 2.2KW/2.5KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 54 máy
24 Dàn lạnh âm trần nối ống gió CSL : 2.8KW/3.2KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 64 máy
25 Dàn lạnh âm trần nối ống gió CSL : 3.6KW/4KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 77 máy
26 Dàn lạnh âm trần nối ống gió CSL : 4.5KW/5KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 47 máy
27 Dàn lạnh âm trần nối ống gió CSL : 5.6KW/6.3KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 58 máy
28 Dàn lạnh âm trần nối ống gió CSL : 7.1KW/8KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 59 máy
29 Dàn lạnh âm trần nối ống gió CSL : 8.2KW/9.2KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 60 máy
30 Dàn lạnh âm trần nối ống gió CSL : 10.6KW/11.9KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22 máy
31 Dàn lạnh âm trần nối ống gió CSL : 12.3KW/13.8KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30 máy
32 Dàn lạnh âm trần nối ống gió CSL : 14.1KW/15.9KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 máy
33 Dàn lạnh treo tường kèm bơm nước ngưng và điều khiển không dây CSL : 5.6KW/6.3KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 máy
34 Dàn lạnh treo tường kèm bơm nước ngưng và điều khiển không dây CSL : 7.1KW/8KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 máy
35 Bộ xử lý gió tươi 2 chiều công suất: 22.4KW/21.4KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 57 máy
36 Bộ xử lý gió tươi 2 chiều công suất: 28KW/26.7KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 37 máy
37 Bộ chia gas dàn lạnh Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 494 cái
38 Dàn lạnh treo tường trọn bộ với dàn nóng kèm điều khiển không dây Công suất lạnh: 2.8KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 máy
39 Dàn lạnh áp trần trọn bộ với dàn nóng kèm điều khiển không dây Công suất lạnh: 7.1KW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 máy
40 Quạt gắn tường L=480m3/h,P=50pa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
41 Quạt gắn tường L=1368m3/h,P=50pa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
42 Quạt gắn tường L=1416m3/h,P=50pa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
43 Quạt trục L=443m3/h,P=180pa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
44 Quạt trục L=3100m3/h,P=240pa (đặt ngoài trời) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
45 Quạt trục L=3600m3/h,P=270pa (đặt ngoài trời) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
46 Quạt trục L=867m3/h,P=260pa (đặt ngoài trời) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
47 Quạt trục L=2800m3/h,P=220pa (đặt ngoài trời) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
48 Quạt ly tâm L=12988m3/h,P=290pa( đặt ngoài trời) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
49 Quạt trục cấp gió tươi L=500m3/h,P=200pa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
F CHI PHÍ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA, THÔNG GIÓ
1 TĐ-ĐH-B: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
2 TĐ-ĐH-1A.1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
3 TĐ-ĐH-1A.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
4 TĐ-ĐH-1B/1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
5 TĐ-ĐH-1B/2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
6 TĐ-ĐH-2A.1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
7 TĐ-ĐH-2A.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
8 TĐ-ĐH-2B/1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
9 TĐ-ĐH-2B/2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
10 TĐ-ĐH-3A.1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
11 TĐ-ĐH-3A.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
12 TĐ-ĐH-3B: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
13 TĐ-ĐH-4A.1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
14 TĐ-ĐH-4A.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
15 TĐ-ĐH-5A.1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
16 TĐ-ĐH-5A.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
17 TĐ-ĐH-6A.1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
18 TĐ-ĐH-6A.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
19 TĐH-M.A.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H2200xW800xD400)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
20 TĐH-M.A.2.1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
21 TĐH-M.A.2.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
22 TĐH-M.A.2.3: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H1000xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
23 TĐH-M.A.2.4: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
24 TĐH-AHU.B.1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD250)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
25 TĐH-AHU.B.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD250)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
26 TĐH-M.A.1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H1600xW600xD400)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
27 TĐH-M.A.1.1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
28 TĐH-M.A.1.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
29 TĐH-M.A.1.3: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
30 TĐH-M.A.1.4: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
31 TĐH-M.A.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H1600xW600xD400)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
32 TĐH-M.A.2.1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
33 TĐH-M.A.2.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
34 TĐH-M.A.2.3: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
35 TĐH-M.A.2.4: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
36 Tủ điều khiển cho động cơ tổng công suất 26kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
37 Tủ điều khiển cho động cơ tổng công suất 41kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
38 Tủ điều khiển cho động cơ tổng công suất 47kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
39 Tủ điều khiển cho động cơ tổng công suất 47kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
40 Tủ điều khiển cho động cơ tổng công suất 22kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
G CHI PHÍ XÂY DỰNG - HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ
1 Khóa má từ hút cho cửa đôi Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
2 Bộ gá cho khóa má từ hút Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 bộ
3 Khóa má từ hút cho cửa đơn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 cái
4 Bộ gá cho khóa má từ hút Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 bộ
5 Nút nhấn mở cửa (EXIT) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 cái
6 Hộp đập khẩn cấp Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 hộp
7 Tủ cấp nguồn và phụ kiện (bao gồm ắc quy 12VDC và mạch sạc) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 hộp
8 Thẻ từ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 200 cái
9 Cáp UTP CAT6 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 600 m
10 Dây cấp nguồn CU/PVC 1x1,0MM2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.000 m
11 Ống nhựa cứng luồn dây PVC D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 600 m
12 Cáp mạng Cat6 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50 m
13 Cáp tín hiệu âm thanh loại vặn xoắn chống nhiễu Cu/PVC/PVC-2x1.5mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9.810 m
14 Ống luồn dây PVC D20mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7.848 m
15 Cáp STP-18 AWG Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2.200 m
16 Cáp tín hiệu lõi đồng cách điện PVC (2x1,0mm2) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7.500 m
17 Cáp CAT6 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.000 m
18 Cáp nguồn Cu/PVC/PVC (2x2.5mm2) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 600 m
19 Ống luồn dây PVC SP D20mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5.000 m
20 Đầu bấm nhanh chuẩn Cat6, 23 AWG Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 152 cái
21 Cáp mạng Cat6 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9.150 m
22 Thanh đấu nối Cat6 UTP dạng mô đun 24 cổng bao gồm + 24 Nhân mạng Cat6 UTP, RJ45, màu đen. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 thanh
23 Cáp nhảy đúc sẵn 2 đầu, chuẩn UTP, 26AWG, 2m, PVC Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 152 sợi
24 Cáp quang trong nhà/ngoài trời, chuẩn 50um OM3, 2 sợi, vỏ PVC Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 600 m
25 Giá cáp quang ODF loại 4 cổng đa mốt, chuẩn 19" 1RU, hỗ trợ 2 khe cắm module adapter, đã bao gồm (1x) khay hàn 24FO; (1x) Bộ khớp nối quang chuẩn SC Duplex, 6 sợi (3 cổng SC kép), đa mốt, màu Beige. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 khung giá
26 Giá cáp quang ODF loại 24 cổng đa mốt, chuẩn 19" 4RU, hỗ trợ 2 khe cắm module adapter, đã bao gồm (1x) khay hàn 24FO; (2x) Bộ khớp nối quang chuẩn SC Duplex, 12 sợi (6 cổng SC kép), đa mốt, màu Beige. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 khung giá
27 Dây hàn quang đơn chuẩn SC 2m, OM3. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 44 sợi
28 Ống luồn dây PVC D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4.500 m
29 Dây tín hiệu Cat6 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 100 m
30 Dây nguồn 2x2.5 mm cho hệ thống Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 100 m
31 Dây nguồn 1x1mm cho vòng Loop Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 80 m
32 Ống ghen D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 150 m
33 Ghen ruột gà D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50 m
34 Gờ giảm tốc Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 m
35 Mặt 1 cổng chữ nhật, màu trắng, tương thích với cả nhân UTP và STP. Bao gồm nhãn dán, 02 vít đi kèm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 172 cái
36 Mặt 2 cổng chữ nhật, màu trắng, tương thích với cả nhân UTP và STP. Bao gồm nhãn dán, 02 vít 6-32 đi kèm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 744 cái
37 Đế âm tường chống cháy, chuẩn hình chư nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 916 cái
38 Ổ cắm âm sàn 1 LAN + 1 TEL đầy đủ phụ kiên, đế âm02x Nhân mạng Cat6 UTP, RJ45, màu trắng. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
39 Ổ cắm âm sàn 1 LAN đầy đủ phụ kiện, đế âm01x Nhân mạng Cat6 UTP, RJ45, màu trắng. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 110 cái
40 Cáp mạng Cat6, 23 AWG Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 90.585 m
41 Nhân mạng chuẩn Cat6 UTP, RJ45, màu trắng. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.660 cái
42 Thanh đấu nối Cat6 UTP dạng mô đun 24 cổng bao gồm + 24 Nhân mạng Cat6 UTP, RJ45, màu đen. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 88 thanh nối đơn
43 Cáp nhảy đúc sẵn 2 đầu, chuẩn UTP, 26AWG, 2m, PVC Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.774 sợi
44 Cáp nhảy đúc sẵn 2 đầu, UTP, 26AWG, 3m, PVC, màu xanh Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.774 sợi
45 Cáp quang trong nhà/ngoài trời, chuẩn 50um OM3, 4 sợi, vỏ PVC Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.500 m
46 Giá cáp quang ODF loại 4 cổng đa mốt, chuẩn 19" 1RU, hỗ trợ 2 khe cắm module adapter, đã bao gồm (1x) khay hàn 24FO; (1x) Bộ khớp nối quang chuẩn SC Duplex, 6 sợi (3 cổng SC kép), đa mốt, màu Beige. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22 khung giá
47 Giá cáp quang ODF loại 96 cổng đa mốt, chuẩn 19" 4RU, hỗ trợ 8 khe cắm module adapter, đã bao gồm (4x) khay hàn 24FO; (8x) Bộ khớp nối quang chuẩn SC Duplex, 12 sợi (6 cổng SC kép), đa mốt, màu Beige. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 khung giá
48 Dây hàn quang đơn chuẩn SC 2m, OM3. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 176 sợi
49 Dây nhảy chuẩn LC-SC kép 2.0mm, đa mốt OM3, 2m. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 64 sợi
50 Mặt 1 cổng chữ nhật, màu trắng, tương thích với cả nhân UTP và STP. Bao gồm nhãn dán, 02 vít đi kèm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 87 cái
51 Đế âm tường chống cháy, chuẩn hình chư nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 87 cái
52 Cáp mạng Cat6 UTP, 23 AWG, màu xanh Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4.575 m
53 Nhân mạng chuẩn Cat6 UTP, chuẩn RJ45, màu trắng. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 87 cái
54 Thanh đấu nối Cat6 UTP dạng mô đun 24 cổng bao gồm + 24 Nhân mạng Cat6 UTP, RJ45, màu đen. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 thanh nối đơn
55 Cáp nhảy đúc sẵn 2 đầu, chuẩn UTP, 26AWG, 2m, PVC Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 87 sợi
56 Cáp nhảy đúc sẵn 2 đầu, UTP, 26AWG, 3m, PVC, màu xanh Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 87 sợi
57 Cáp quang trong nhà/ngoài trời, chuẩn 50um OM3, 2 sợi, vỏ PVC Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 600 m
58 Giá cáp quang ODF loại 4 cổng đa mốt, chuẩn 19" 1RU, hỗ trợ 2 khe cắm module adapter, đã bao gồm (1x) khay hàn 24FO; (1x) Bộ khớp nối quang chuẩn SC Duplex, 6 sợi (3 cổng SC kép), đa mốt, màu Beige. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 khung giá
59 Giá cáp quang ODF loại 24 cổng đa mốt, chuẩn 19" 4RU, hỗ trợ 2 khe cắm module adapter, đã bao gồm (1x) khay hàn 24FO; (2x) Bộ khớp nối quang chuẩn SC Duplex, 12 sợi (6 cổng SC kép), đa mốt, màu Beige. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 khung giá
60 Dây hàn quang đơn chuẩn SC 2m, OM3. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 28 sợi
61 Dây nhảy chuẩn LC-SC kép 2.0mm, đa mốt OM3, 2m. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14 sợi
62 Thang cáp 400x100mm, tôn mạ kẽm, dày 2mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 65 m
63 Máng cáp 500x100mm, tôn mạ kẽm, dày 1.2mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 80 m
64 Máng cáp 400x100mm, tôn mạ kẽm, dày 1.2mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 m
65 Máng cáp 300x100mm, tôn mạ kẽm, dày 1.2mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 689 m
66 Máng cáp 200x100mm, tôn mạ kẽm, dày 1.2mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 596 m
67 Phụ kiện lắp đặt thang máng cáp Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 gói
68 Ống cứng PVC D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 31.470 m
H CHI PHÍ XÂY DỰNG - HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN ĐHKK, THÔNG GIÓ
1 Cáp điện 0.45kV Cu/PVC (1x2.5)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 28.381 m
2 Cáp điện 0.6kV Cu/XLPE/PVC (1x150)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 337 m
3 Cáp điện 0.6kV Cu/XLPE/PVC (1x185)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 100 m
4 Cáp điện 0.6kV Cu/XLPE/PVC (1x240)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 76 m
5 Cáp điện 0.6kV Cu/XLPE/PVC (1x300)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 336 m
6 Cáp điện 0.6kV Cu/PVC/PVC (3x2.5)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 411 m
7 Cáp điện 0.6kV Cu/XLPE/PVC (4x4)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25 m
8 Cáp điện 0.6kV Cu/XLPE/PVC (4x6)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 931 m
9 Cáp điện 0.6kV Cu/XLPE/PVC (4x10)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 120 m
10 Cáp điện 0.6kV Cu/XLPE/PVC (4x16)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 451 m
11 Cáp điện 0.6kV Cu/XLPE/PVC (4x25)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 630 m
12 Cáp điện 0.6kV Cu/XLPE/PVC (4x35)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 223 m
13 Cáp điện 0.6kV Cu/Fr/PVC (3x2.5)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 726 m
14 Cáp điện 0.6kV Cu/Fr/PVC (3x6)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 310 m
15 Cáp điện 0.6kV Cu/Fr/PVC (3x16)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 m
16 Cáp điện 0.6kV Cu/Fr/PVC (3x50)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 m
17 Cáp điện 0.45kV Cu/PVC (1x2.5)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14.903 m
18 Cáp điện 0.45kV Cu/PVC (1x4)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25 m
19 Cáp điện 0.45kV Cu/PVC (1x6)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.241 m
20 Cáp điện 0.45kV Cu/PVC (1x10)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 120 m
21 Cáp điện 0.45kV Cu/PVC (1x16)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.895 m
22 Cáp điện 0.45kV Cu/PVC (1x25)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 m
23 Cáp điện 0.45kV Cu/PVC (1x95)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 110 m
24 Cáp điện 0.45kV Cu/PVC (1x120)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 m
25 Cáp điện 0.45kV Cu/PVC (1x240)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 44 m
26 Máng cáp 600x100mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 60 m
27 Máng cáp 500x100mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40 m
28 Máng cáp 300x100mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 60 m
29 Máng cáp 250x100mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30 m
30 Co ngang máng cáp 600x600mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
31 Co ngang máng cáp 500x500mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
32 Co ngang máng cáp 300x300mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
33 Co ngang máng cáp 250x250mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
34 Nối giảm máng cáp 500x250mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
35 T ngang máng cáp 600x600x300mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
36 T ngang máng cáp 500x500x300mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
37 T ngang máng cáp 300x300x300mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
38 Ống luồn dây PVC cứng D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5.181 m
39 Ống luồn dây PVC cứng D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 123 m
40 Ống luồn dây PVC cứng D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 377 m
41 Ống luồn dây PVC cứng D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 190 m
I CHI PHÍ XÂY DỰNG - HỆ THỒNG ĐHKK, THÔNG GIÓ CHO NHÀ CHÍNH
1 Đầu cấp gió dạng côn thu: KT (900xH300/700xH300)xL400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 359 cái
2 Đầu cấp gió dạng côn thu: KT (1200xH300/900xH300)xL400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 119 cái
3 Đầu cấp gió dạng côn thu: KT (1230xH380/900xH380)xL400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27 cái
4 Đầu cấp gió dạng côn thu: KT (1560xH380/900xH380)xL400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 77 cái
5 Đầu cấp gió dạng hộp chữ nhật KT (900xH300/900xH300)xL400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 359 cái
6 Đầu hồi gió dạng hộp chữ nhật KT (1200xH300/1200xH300)xL300 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 119 cái
7 Đầu hồi gió dạng hộp chữ nhật KT (1230xH380/1230xH380)xL400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27 cái
8 Đầu hồi gió dạng hộp chữ nhật KT (1560xH380/1560xH380)xL401 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 77 cái
9 Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thuỷ tinh, độ dầy lớp bông d=50mm, k=0.044 w/mk, tỷ trọng 64 Kg/m3 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.180,848 m2
10 Ống thoát nước ngưng uPVC Class 2 D27 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27,7 100m
11 Ống thoát nước ngưng uPVC Class 2 D34 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8,95 100m
12 Ống thoát nước ngưng uPVC Class 2 D42 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,68 100m
13 Ống thoát nước ngưng uPVC Class 2 D48 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 41,82 100m
14 Ống thoát nước ngưng uPVC Class 2 D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,38 100m
15 Ống thoát nước ngưng uPVC Class 2 D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,12 100m
16 Bảo ôn ống nước ngưng D27 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 10 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27,7 100m
17 bảo ôn ống nước ngưng D34 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 10 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8,95 100m
18 Bảo ôn ống nước ngưng D42 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 13 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,68 100m
19 Bảo ôn ống nước ngưng D48 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 13 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 41,82 100m
20 Bảo ôn ống nước ngưng D60 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 13 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,38 100m
21 Bảo ôn ống nước ngưng D75 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 13 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,12 100m
22 Ống đồng D6.4mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21,24 100m
23 Ống đồng D9.5mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 46,24 100m
24 Ống đồng D12.7mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 33,85 100m
25 Ống đồng D15.9mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 53,16 100m
26 Ống đồng D19.1mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15,4 100m
27 Ống đồng D22.2mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,98 100m
28 Ống đồng D28.6mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24,1 100m
29 Ống đồng D34.9mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10,48 100m
30 Ống đồng D41.3mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,38 100m
31 Bảo ôn ống đồng ø 6.4 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 13 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21,24 100m
32 Bảo ôn ống đồng ø 9.5 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 13 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 46,24 100m
33 Bảo ôn ống đồng ø 12.7 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 13 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 33,85 100m
34 Bảo ôn ống đồng ø 15.9 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 13 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 53,16 100m
35 Bảo ôn ống đồng ø 19.1 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 19 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15,4 100m
36 Bảo ôn ống đồng ø 22.2 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 19 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,98 100m
37 Bảo ôn ống đồng ø 28.6 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 19 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24,1 100m
38 Bảo ôn ống đồng ø 34.9 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10,48 100m
39 Bảo ôn ống đồng ø 41.3 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,38 100m
40 Dây tín hiệu Cu/PVC/PVC(2x1.5)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10.036 m
41 Dây điều khiển Cu/PVC/PVC(2x0.75)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4.850 m
42 Ống gen mềm D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14.886 m
43 Ống gió 250x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25 m
44 Ống gió 300x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 m
45 Ống gió 400x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 101 m
46 Ống gió 600x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 m
47 Ống gió 900x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 m
48 Ống gió 250x200,tôn tráng kẽm dày 0.48mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 m
49 Ống gió 300x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 209 m
50 Ống gió 400x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 85 m
51 Ống gió 600x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 m
52 Ống gió 400x300,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 m
53 Ống gió 500x400,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22 m
54 Ống gió 600x400,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 m
55 Ống gió 800x400,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 m
56 Ống gió 900x400,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 m
57 Ống gió 1000x400,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 m
58 Ống gió 1100x400,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15 m
59 Ống gió 1200x400,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 46 m
60 Ống gió 700x500,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22 m
61 Ống gió 1100x700,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 m
62 Ống gió 1200x700,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 m
63 Ống gió mềm D250(kèm bảo ôn) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 343 m
64 Ống gió mềm D300(kèm bảo ôn) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.326 m
65 Bảo ôn ống gió lạnh bằng tấm dán Aeroflex (hoặc tương đương) dày 19mm, hệ số truyền nhiệt k=0.035 w/mk, tỷ trọng 40-60kg/m3 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.210 m2
66 Côn KT 900x150/600x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
67 Côn KT 600x200/400x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
68 Côn KT 400x200/300x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 54 cái
69 Côn KT 500x400/400x300 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
70 Côn KT 600x400/500x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
71 Côn KT 800x400/600x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
72 Côn KT 900x400/800x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
73 Côn KT 1000x400/900x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
74 Côn KT 1100x400/900x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
75 Côn KT 1200x400/1000x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
76 Côn KT 1100x700/1100x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
77 Côn KT 1200x700/1200x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
78 Cút 90 KT 400x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
79 Cút 90 KT 300x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22 cái
80 Cút 90 KT 1100x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
81 Cút 90 KT 1200x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
82 Cút 45 KT 1100x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
83 Cút 45 KT 1200x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
84 Cút hướng dòng KT 700x500 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
85 Cút hướng dòng KT 1200x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
86 Chuyển tiết diện KT 250x200/D250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14 cái
87 Chuyển tiết diện KT 300x200/D300 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 39 cái
88 Chuyển tiết diện KT 400x150/D300 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30 cái
89 Chân rẽ KT 400x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 54 cái
90 Chân rẽ KT 300x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
91 Chân rẽ KT 700x500 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
92 Chân rẽ KT 1200x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
93 Chân rẽ KT D300 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
94 Bảo ôn phụ tùng bằng tấm dán Aeroflex (hoặc tương đương) dày 20mm, hệ số truyền nhiệt k=0.032 w/mk, tỷ trọng 25kg/m3 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 65,24 m2
95 Ống gió 250x200,tôn tráng kẽm dày 0.48mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 m
96 Ống gió 300x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 42 m
97 Ống gió 250x150,tôn tráng kẽm dày 0.48mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 m
98 Ống gió 400x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 256 m
99 Ống gió 400x300,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 m
100 Ống gió 450x300,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15 m
101 Ống gió 500x350,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14 m
102 Ống gió 500x400,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 77 m
103 Ống gió 600x400,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 99 m
104 Ống gió 900x400,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 m
105 Ống gió 1000x400,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 m
106 Ống gió mềm D250(kèm bảo ôn) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 349 m
107 Ống gió mềm D300(kèm bảo ôn) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.416 m
108 Bảo ôn ống gió lạnh bằng tấm dán Aeroflex (hoặc tương đương) dày 13mm, hệ số truyền nhiệt k=0.035 w/mk, tỷ trọng 40-60kg/m3 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 961 m2
109 Côn KT 450x300/400x300 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
110 Côn KT 500x350/450x300 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
111 Côn KT 500x400/500x350 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
112 Côn KT 600x400/500x350 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
113 Cút 90 KT 300x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 cái
114 Cút 90 KT 400x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38 cái
115 Cút 90 KT 500x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
116 Cút 90 KT 600x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 cái
117 Cút 45 KT 500x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
118 Chuyển tiết diện KT 250x200/D250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
119 Chuyển tiết diện KT 300x200/D300 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38 cái
120 Chuyển tiết diện KT 400x150/D300 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
121 Chân rẽ KT 400x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38 cái
122 Chân rẽ KT 500x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
123 Chân rẽ KT 600x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
124 Cửa gió cấp khuếch tán KT:600x600(kèm hộp gió, kèm van) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 432 cửa
125 Cửa gió cấp nan thẳng KT:1000x200(kèm hộp gió, kèm van) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19 cửa
126 Cửa gió cấp nan thẳng KT:1000x150(kèm hộp gió, kèm van) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 32 cửa
127 Cửa gió cấp nan thẳng KT:1200x200(kèm hộp gió, kèm van) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 207 cửa
128 Cửa gió cấp tròn D250 ( kèm van) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 110 cửa
129 Cửa gió cấp tròn D300 ( kèm van) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cửa
130 Van điều chỉnh lưu lượng VD 400x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 54 cửa
131 Van điều chỉnh lưu lượng VD 300x300 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cửa
132 Van MFD 1100x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cửa
133 Van MFD 1200x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cửa
134 Cửa gió hồi sọt trứng KT:600x600(kèm hộp gió, kèm van) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 428 cửa
135 Cửa gió hồi nan thẳng KT:1000x200(kèm hộp gió, kèm van) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19 cửa
136 Cửa gió hồi nan thẳng KT:1000x150(kèm hộp gió, kèm van) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24 cửa
137 Cửa gió hồi nan thẳng KT:1200x200(kèm hộp gió, kèm van) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 207 cửa
138 Cửa gió hồi tròn D300 ( kèm van) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cửa
139 Cửa gió hồi sọt trứng KT: 600x300 ( kèm van) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38 cửa
140 Ống gió D100,tôn tráng kẽm dày 0.48mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 m
141 Ống gió 100x100,tôn tráng kẽm dày 0.48mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 272 m
142 Ống gió 150x100,tôn tráng kẽm dày 0.48mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 251 m
143 Ống gió 150x150,tôn tráng kẽm dày 0.48mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 421 m
144 Ống gió 200x150,tôn tráng kẽm dày 0.48mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 494 m
145 Ống gió 250x150,tôn tráng kẽm dày 0.48mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 262 m
146 Ống gió 300x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 164 m
147 Ống gió 350x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 67 m
148 Ống gió 400x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 61 m
149 Ống gió 450x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 32 m
150 Ống gió 500x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 29 m
151 Ống gió 600x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 322 m
152 Ống gió 700x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 47 m
153 Ống gió 250x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 134 m
154 Ống gió 300x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 184 m
155 Ống gió 350x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 167 m
156 Ống gió 400x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 260 m
157 Ống gió 450x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 m
158 Ống gió 500x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 367 m
159 Ống gió 550x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 m
160 Ống gió 600x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 351 m
161 Ống gió 800x500,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 m
162 Ống gió 900x500,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 m
163 Ống gió mềm D100 kèm bảo ôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 181 m
164 Ống gió mềm D150 kèm bảo ôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 167 m
165 Ống gió mềm D200 kèm bảo ôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 83 m
166 Ống gió mềm D250 kèm bảo ôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 116 m
167 Ống gió mềm D300 kèm bảo ôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50 m
168 Ống gió mềm D350 kèm bảo ôn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 145 m
169 Bảo ôn ống gió lạnh bằng tấm dán Aeroflex (hoặc tương đương) dày 13mm, hệ số truyền nhiệt k=0.035 w/mk, tỷ trọng 40-60kg/m3 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4.310 m2
170 Côn KT 150x100/100x100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
171 Côn KT 150x150/100x100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
172 Côn KT 150x150/150x100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
173 Côn KT 250x150/150x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
174 Côn KT 200x150/150x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15 cái
175 Côn KT 200x150/150x100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
176 Côn KT 200x150/100x100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
177 Côn KT 250x150/150x100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
178 Côn KT 250x150/200x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
179 Côn KT 300x150/250x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
180 Côn KT 300x150/200x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
181 Côn KT 350x150/150x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
182 Côn KT 300x150/150x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
183 Côn KT 400x150/200x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
184 Côn KT 400x150/250x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
185 Côn KT 450x150/200x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
186 Côn KT 450x150/250x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
187 Côn KT 450x150/350x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
188 Côn KT 450x150/300x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
189 Côn KT 500x150/350x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
190 Côn KT 600x150/250x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
191 Côn KT 600x150/300x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
192 Côn KT 600x150/400x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
193 Côn KT 600x150/450x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
194 Côn KT 700x150/500x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
195 Côn KT 300x200/150x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
196 Côn KT 300x200/100x100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
197 Côn KT 300x200/250x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
198 Côn KT 300x200/250x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
199 Côn KT 350x200/250x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
200 Côn KT 350x200/300x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
201 Côn KT 350x200/200x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
202 Côn KT 400x200/300x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
203 Côn KT 400x200/200x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
204 Côn KT 400x200/300x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
205 Côn KT 400x200/150x100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
206 Côn KT 400x200/150x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
207 Côn KT 400x200/350x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
208 Côn KT 400x200/300x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
209 Côn KT 450x200/300x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
210 Côn KT 450x200/150x100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
211 Côn KT 500x200/250x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
212 Côn KT 500x200/300x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
213 Côn KT 500x200/350x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
214 Côn KT 500x200/250x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
215 Côn KT 500x200/350x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
216 Côn KT 500x200/300x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
217 Côn KT 500x200/350x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
218 Côn KT 500x200/400x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
219 Côn KT 600x200/300x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
220 Côn KT 600x200/350x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
221 Côn KT 600x200/400x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22 cái
222 Côn KT 600x200/450x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
223 Chân rẽ vuông tròn 100x100/D100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19 cái
224 Chân rẽ vuông tròn 150x100/D150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 cái
225 Chân rẽ vuông tròn 150x150/D150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
226 Chân rẽ vuông tròn 200x150/D250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 cái
227 Chân rẽ vuông tròn 250x200/D250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 35 cái
228 Chân rẽ vuông tròn 250x150/D250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 cái
229 Chân rẽ vuông tròn 300x200/D300 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
230 Chân rẽ vuông tròn 350x200/D350 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40 cái
231 Chân rẽ KT 100x100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 125 cái
232 Chân rẽ KT 150x100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 59 cái
233 Chân rẽ KT 150x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
234 Chân rẽ KT 200x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 55 cái
235 Chân rẽ KT 250x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
236 Chân rẽ KT 300x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
237 Chân rẽ KT 250x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
238 Chân rẽ KT 300x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 cái
239 Chân rẽ KT 350x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
240 Cút 90 KT 100x100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15 cái
241 Cút 90 KT 150x100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 33 cái
242 Cút 90 KT 150x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
243 Cút 90 KT 200x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
244 Cút 90 KT 250x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19 cái
245 Cút 90 KT 300x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
246 Cút 90 KT 400x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
247 Cút 90 KT 450x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
248 Cút 90 KT 600x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 43 cái
249 Cút 90 KT 700x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
250 Cút 90 KT 250x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
251 Cút 90 KT 300x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
252 Cút 90 KT 350x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
253 Cút 90 KT 400x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 31 cái
254 Cút 90 KT 450x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
255 Cút 90 KT 500x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 35 cái
256 Cút 90 KT 600x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 48 cái
257 Chuyển tiết diện KT 100x100/D100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 147 cái
258 Chuyển tiết diện KT 150x100/D150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 82 cái
259 Chuyển tiết diện KT 150x150.D150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
260 Chuyển tiết diện KT 200x150/D200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 46 cái
261 Chuyển tiết diện KT 250x150/D250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 cái
262 Chuyển tiết diện KT 350x150/D350 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
263 Chuyển tiết diện KT 250x200/D250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 cái
264 Chuyển tiết diện KT 300x200/D300 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21 cái
265 Chuyển tiết diện KT 350x200/D350 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 cái
266 Cút hướng dòng KT 800x500 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
267 Cút hướng dòng KT 900x500 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
268 Cửa gió cấp khuếch tán KT:600x600(kèm hộp gió) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50 cửa
269 Cửa gió cấp nan sọt trứng KT:800x800(kèm hộp gió) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 33 cửa
270 Cửa gió cấp nan thẳng KT:1200x200(kèm hộp gió) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 36 cửa
271 Louver gió ngoài KT : 1400x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cửa
272 Louver gió ngoài KT : 900x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cửa
273 Louver gió ngoài KT : 1400x300 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cửa
274 Louver gió ngoài KT : 1000x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cửa
275 Louver gió ngoài KT : 1200x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cửa
276 Louver gió ngoài KT : 1500x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cửa
277 Louver gió ngoài KT : 1800x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cửa
278 Louver gió ngoài KT : 2000x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cửa
279 Louver gió ngoài KT : 2300x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cửa
280 Louver gió ngoài KT : 2500x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cửa
281 Van tròn điều chỉnh lưu lượng D100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 162 cửa
282 Van tròn điều chỉnh lưu lượng D150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 93 cửa
283 Van tròn điều chỉnh lưu lượng D200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 63 cửa
284 Van tròn điều chỉnh lưu lượng D250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 81 cửa
285 Van tròn điều chỉnh lưu lượng D300 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 45 cửa
286 Van tròn điều chỉnh lưu lượng D350 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 58 cửa
287 Ống gió 100x100,tôn tráng kẽm dày 0.48mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 m
288 Ống gió 150x100,tôn tráng kẽm dày 0.48mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 m
289 Ống gió 150x150,tôn tráng kẽm dày 0.48mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 m
290 Ống gió 200x150,tôn tráng kẽm dày 0.48mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 m
291 Ống gió 250x150,tôn tráng kẽm dày 0.48mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22 m
292 Côn KT 150x150/150x100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
293 Côn KT 200x150/150x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
294 Chân rẽ vuông tròn KT 100x100/D100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
295 Chân rẽ KT 100x100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
296 Cút 90 KT 250x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
297 Chuyển tiết diện KT 100x100/D100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
298 Chuyển tiết diện KT 250x150/Dquat Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
299 Cửa gió cấp nan sọt trứng KT:150x150(kèm hộp gió) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cửa
300 Cửa gió cấp nan sọt trứng KT:450x450(kèm hộp gió) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cửa
301 Van tròn điều chỉnh lưu lượng D100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cửa
302 Ống gió 150x150,tôn tráng kẽm dày 0.48mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 66 m
303 Ống gió 200x150,tôn tráng kẽm dày 0.48mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 68 m
304 Ống gió 250x150,tôn tráng kẽm dày 0.48mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 46 m
305 Ống gió 300x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 m
306 Ống gió 400x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 26 m
307 Ống gió 500x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 m
308 Ống gió 400x300,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 39 m
309 Ống gió 500x300,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 31 m
310 Ống gió 600x300,tôn tráng kẽm dày 0.75mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25 m
311 Ống gió mềm D150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 67 m
312 Cút KT 150x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
313 Cút KT 200x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
314 Cút KT 300x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
315 Cút KT 400x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
316 Cút KT 400x300 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
317 Cút KT 500x300 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
318 Chân rẽ vuông tròn 150X150/D150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 55 cái
319 Chân rẽ KT 150x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19 cái
320 Chân rẽ KT 200x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
321 Chân rẽ KT 250x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
322 Chân rẽ KT 300x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
323 Chân rẽ KT 400x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
324 Côn thu KT 200x150/150x100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
325 Côn thu KT 200x150/150x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 cái
326 Côn thu KT 250x150/150x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
327 Côn thu KT 250x150/200x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
328 Côn thu KT 300x150/150x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
329 Côn thu KT 300x150/200x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
330 Côn thu KT 400x200/150x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
331 Côn thu KT 400x200/200x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
332 Chuyển tiết diện KT 150x150/D150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38 cái
333 Chuyển tiết diện KT 300x150/Dquạt Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
334 Chuyển tiết diện KT 400x300/Dquạt Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
335 Chuyển tiết diện KT 500x300/Dquạt Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
336 Chuyển tiết diện KT 1000x700/Dquạt Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
337 Cửa gió hút nan sọt trứng KT : 250x250 kèm hộp gió Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 103 cửa
338 Van chặn lửa FD 200x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cửa
339 Van chặn lửa FD 250x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cửa
340 Van chặn lửa FD 300x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cửa
341 Van chặn lửa FD 400x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cửa
342 Van chặn lửa FD 500x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cửa
343 Van 1 chiều VD 200x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cửa
344 Van 1 chiều VD 250x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cửa
345 Van 1 chiều VD 300x150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cửa
346 Van 1 chiều VD 400x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cửa
347 Van 1 chiều VD 500x200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cửa
348 Van MFD 700x300 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cửa
349 Van điều chỉnh lưu lượng D150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 103 cửa
J CHI PHÍ XÂY DỰNG - HỆ THỒNG ĐHKK, THÔNG GIÓ CHO NHÀ BẢO VỆ
1 Ống thoát nước ngưng uPVC Class 2 D27 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3 100m
2 Bảo ôn ống nước ngưng D27 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 10 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3 100m
3 Ống đồng D6.4 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3 100m
4 Ống đồng D9.5 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2 100m
5 Ống đồng D12.7 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2 100m
6 Bảo ôn ống đồng ø 6.4 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 13 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3 100m
7 Bảo ôn ống đồng ø 9.5 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 13 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2 100m
8 Bảo ôn ống đồng ø 12.7 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 13 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2 100m
9 Phụ kiện ( côn, tê, cút…) bằng 20% của đường ống) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 gói
10 Vật tư phụ ( giá đỡ, ti treo…) bằng 5% của đường ống Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 gói
11 Dây tín hiệu Cu/PVC/PVC(2x1.5)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->