Gói thầu: Gói thầu số 15: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt hệ thống thông gió; Thi công xây dựng cung cấp lắp đặt điện nhẹ, cửa tự động, barie tự động và BMS
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201156406-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt hệ thống thông gió; Thi công xây dựng cung cấp lắp đặt điện nhẹ, cửa tự động, barie tự động và BMS |
| Số hiệu KHLCNT | 20200305301 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 220 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 16:13:00 đến ngày 2020-12-15 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 54,793,368,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ MUA SẮM THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Máy trạm vận hành hệ thống Access (*)<br/>- Bộ xử lý Core i5-8500(6*3.0)<br/>- RAM: 1x4GB RAM <br/>- HDD: 1TB HDD <br/>- Monitor: LCD 23.8 inch<br/>- Bản quyền win10 64bit chính hãng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 2 | Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 và 4 cổng 1/2.5 GB SFP (*). Tốc độ chuyển mạch: ≥68 Gbps, Tốc độ chuyển gói: ≥50.6 Mpps. 1 Nguồn AC cố định. Cấu hình tối thiểu: + Số lượng chính sách bảo mật dựa trên địa chỉ MAC: ≥1024 + Có thể hỗ trợ AVB (audio video bridging) với số luồng (streams): ≥ 512 + Fabric Attach + Private VLANs: ≥15 + Hỗ trợ ≥10,000 Multicast listener discovery (MLD)v2 subscribers trên 1 thiết bị | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 3 | Phần mềm quản lý hệ thống (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 4 | Đầu đọc thẻ từ / vân tay (*) - Bộ vi xử lý 1.2G Quad Core - Bộ nhớ: 2GB Flash +256 MB RAM - Hỗ trợ người dùng: 100000 (D261 vân tay/1 người, mỗi vân tay 2 mẫu) - Giao tiếp: TCP/IP 10/100MB - Nguồn cấp 12VDC | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | thiết bị |
| 5 | Tủ trung tâm thiết bị âm thanh Rack 19'' 42U, bao gồm khung giá đỡ, quạt thông gió…(*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 6 | Tủ đấu dây 10P | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | tủ |
| 7 | Đầu phát nhạc nền BGM (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 thiết bị |
| 8 | Microphone thông báo kèm màn hình LCD (*) • Cấp nguồn PoE hoặc nguồn ngoài 48V • 2 kênh âm thanh đầu ra, 4 kênh đầu vào • Màn hình LCD 272x480, cảm ứng chạm LCD 4,5" • 5 phím ấn lập trình tùy ý + PTT • Tích hợp loa ngoài, chức năng liên lạc nội bộ • Khả năng mở rộng 5 bàn mở rộng 20 phím • Kèm 02 Bàn 20 phím mở rộng cho microphone | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 9 | Bộ giao diện RS-485/ Audio (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 10 | Máy tính quản lý (*) - Cấu hình: Intel Core i5, Ram 4GB, HDD 1TB SATA, DVD/RW - Màn hình 18.5", Chuột, bàn phím | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 11 | Bộ điều khiển trung tâm (11 khe cắm điều khiển, 4 khe cắm chức năng) (*) • Hệ thống dựa hoàn toàn trên cơ sở mạng, cho phép cấu hình, điều khiển, chuẩn đoán lỗi thông qua Ethernet. • Khả năng quản lý lên tới 254 thiết bị trong mạng • 11 khe cắm cho các card điểu khiển loa, đầu vào và đầu ra • Tích hợp card âm thanh 4 đầu vào và 12 đầu ra • Phát đồng thời 12 bản tin đến các vùng âm khác nhau • Tích hợp thẻ nhớ SD cho việc ghi âm và phát lại (âm thanh chất lượng cao, lấy mẫu tại 48kHz, 32-bit) • 28 kênh âm thanh kỹ thuật số cho toàn bộ hệ thống • Tích hợp DSP, EQ, giới hạn âm thanh loại trừ phản hồi âm • Tích hợp card điều khiển loa, card đầu vào logic | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 12 | Tăng âm công suất 2 x650W (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | thiết bị |
| 13 | UPS 10kVA (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Bộ phân phối nguồn (*). Bao gồm: • Bộ quản lý cấp nguồn • Bộ cấp nguồn 48V, 800W | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Loa lắp trần 6W (có nấc điều chỉnh 3W) (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 699 | thiết bị |
| 16 | Loa gắn tường 6W (có nấc điều chỉnh 3W) (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 81 | thiết bị |
| 17 | Loa nén phản xạ 15W (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | thiết bị |
| 18 | Máy tính chủ BMS (*) - Bộ xử lý Intel Xeon E-2224 (3.4GHz/4-core/71W) - RAM 16GB - Ô cứng 4TB SATA - Kèm màn hình 23.8", bàn phím, chuột - Bản quyền Windows Svr Std 2019 64Bit chính hãng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 19 | Máy tính trạm vận hành (*) - Bộ xử lý Intel Xeon W-2125 4.0 2666MHz 8.25 4C CPU - RAM 16GB DDR4 - Ổ cứng 256GB TLC SSD, 2TB HDD SATA - Card đồ họa P2200 5gb - Màn hình 23,8" kèm bàn phím, chuột - Hệ điều hành Win10 pro 64bit bản quyền chính hãng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 20 | Bộ lưu điện 3KVA (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 21 | Bộ lưu điện 1KVA (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 và 4 cổng 1/2.5 GB SFP (*). Tốc độ chuyển mạch: ≥68 Gbps, Tốc độ chuyển gói: ≥50.6 Mpps. 1 Nguồn AC cố định. Cấu hình tối thiểu: + Số lượng chính sách bảo mật dựa trên địa chỉ MAC: ≥1024 + Có thể hỗ trợ AVB (audio video bridging) với số luồng (streams): ≥ 512 + Fabric Attach + Private VLANs: ≥15 + Hỗ trợ ≥10,000 Multicast listener discovery (MLD)v2 subscribers trên 1 thiết bị | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 23 | Máy in laser (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 24 | Phần mềm BMS, bao gồm chương trình tạo đồ họa và lập trình cho hệ thống (*) License quản lý 100 thiết bị / 5000 điểm dữ liệu, hỗ trợ các giao thức mở trong tòa nhà như BACnet IP, BACnet over Ethernet - Tích hợp hệ thống điều hòa VRV - Tích hợp hệ thống Báo cháy… | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 25 | Bộ điều khiển mạng trung tâm gồm license quản lí tối thiểu 99 thiết bị (*) - Là nền tảng server/ bộ điều khiển nhúng - Chạy trên nền tảng BACnet, hỗ trợ tối thiểu các chuẩn BMS thông dụng BACnet, Modbus để có thể tích hợp, nâng cấp - Cấu hình tối thiểu: + Tích hợp sẵn Webserver + Bộ vi xử lý: Arm ® Cortex ®-A8 CPU + Bộ nhớ: tối thiểu 256 MB RAM + Bộ nhớ Flash: tối thiểu 1GB + Tích hợp tối thiểu 02 cổng mạng 10/100MB + Hỗ trợ 02 cổng RS485 kết nối BACnet MS/TP hoặc Modbus RTU + Hỗ trợ tối thiểu 1 cổng USB | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 26 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C800 x R600 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 27 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) (*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 28 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | thiết bị |
| 29 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C1000 x R600 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 30 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC)(*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 31 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | thiết bị |
| 32 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C1200 x R600 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 33 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) (*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 34 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | thiết bị |
| 35 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C1000 x R600 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 36 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) (*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 37 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | thiết bị |
| 38 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C1200 x R600 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 39 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) (*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 40 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | thiết bị |
| 41 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C1800 x R800 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 42 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC)(*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 43 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O(*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | thiết bị |
| 44 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C1800 x R800 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 45 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC)(*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 46 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O(*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | thiết bị |
| 47 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C1800 x R800 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 48 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC)(*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 49 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O(*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | thiết bị |
| 50 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C1200 x R600 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 51 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC)(*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 52 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O(*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | thiết bị |
| 53 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C1200 x R600 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 54 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC)(*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 55 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O(*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | thiết bị |
| 56 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C800 x R600 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 57 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC)(*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 58 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O(*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | thiết bị |
| 59 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C800 x R600 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 60 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC)(*) + CPU: Tối thiểu Arm Cortex -A8 32-bit 600 MHz + RAM: Tối thiểu 256 MB RAM, 4GB FLASH + Tích hợp sẵn Webserver + Hỗ trợ tối thiểu 2 cổng TCP/IP 1Gbps, 1 cổng RS 485, 2 cổng USB + Mở rộng tối thiểu 12 mô đun I/O mở rộng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 61 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ tối thiểu 4 hoặc 8 Universal I/O(*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | thiết bị |
| 62 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C1200 x R600 x S250 mm Màu vỏ tủ: Sơn tĩnh điện Độ dày vỏ tủ: 1.5mm Phụ kiện gồm: - Aptomat, Bộ chuyển nguồn, Relay trung gian cho đầu ra DO của DDC, Cầu chì bảo vệ, đèn báo nguồn, Quạt làm mát + Thermostat cho điều khiển quạt, Đèn trong tủ + Công tắc cửa, Cầu nối dây, máng đi dây trong tủ Bao gồm cả nhân công đấu nối, test kiểm tra trước khi xuất xưởng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 63 | Cảm biến áp suất nước (*) - Dải đo: 0~16 bar - Tín hiệu đầu ra: 4~20mA - Độ chính xác: ±1% FS - Cấp bảo vệ: IP66 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 64 | Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm phòng - Dải đo: Nhiệt độ (0~50°C), Độ ẩm (5~95%RH) - Tín hiệu đầu ra: Nhiệt độ (10k), Độ ẩm (0~10Vdc) - Độ chính xác: Nhiệt độ (±0.2C), Độ ẩm (±2%) - Cấp bảo vệ: IP30 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 65 | Cảm biến CO (*) - Dải đo: 0~200ppm - Tín hiệu đầu ra: 2~10Vdc / 4~20mA - Độ chính xác: ±2% - Cấp bảo vệ: CE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | bộ |
| 66 | Cảm biến áp suất đường ống gió (*) - Dải đo: 0~1000Pa - Tín hiệu đầu ra: 0~10Vdc hoặc 4~20mA - Độ chính xác: ≤ ±1% FS - Cấp bảo vệ: IP66 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 67 | Cảm biến áp suất buồng thang (*) - Dải đo: -100~100Pa - Tín hiệu đầu ra: 0~10Vdc / 4~20mA - Độ chính xác: ≤ ±1% FS - Cấp bảo vệ: IP66 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 68 | Công tắc báo lọc bẩn+ mất gió(*) - Dải đo: 50~500Pa - Tiếp điểm rơ le: 1.5 A, (0.4) /250 Vac - Cấp bảo vệ: IP54 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | bộ |
| 69 | Cảm biến nồng độ CO2 đường ống gió (*) - Dải đo: 0~2000ppm - Tín hiệu đầu ra: 0-10Vdc - Độ chính xác: ± 40ppm - Nhiệt độ làm việc: 0~50°C | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 70 | Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm đường ống gió(*) - Dải đo: Nhiệt độ (0~50°C), Độ ẩm (10~95%RH) - Tín hiệu đầu ra: Nhiệt độ (10k), Độ ẩm (0~10Vdc) - Độ chính xác: Nhiệt độ (±0.2C), Độ ẩm (±2%) - Cấp bảo vệ: IP66 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 71 | Cảm biến báo khói gắn ống gió (*) - Nhiệt độ làm việc: 0~38°C - Ngõ ra rơ le - Cấp bảo vệ: IP54 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 72 | Cảm biến mức nước và phụ kiện (*) - Cảnh báo 2 mức - Ngõ ra rơ le: 2 A, 220 VAC (Inductive load: cosI = 0.4) 5 A, 220 VAC (Resistive load) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 73 | Cảm biến mức dầu loại siêu âm(*) - Dải đo: 250~3500mm - Tín hiệu đầu ra: 0~10Vdc - Nhiệt độ làm việc: -20~70°C - Cấp bảo vệ: IP67 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 74 | Đồng hồ đo lưu lượng nước - Loại điện từ, kết nối mặt bích - Màn hình hiển thị lưu lượng tức thời - Đường kính: DN90 - Tín hiệu đầu ra: 4~20mA - Cấp bảo vệ: IP68 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 75 | Camera bán cầu 2MP trong nhà, tiêu cự ống kính 2.7 tới 13.5mm, hỗ trợ nguồn PoE, thẻ nhớ ngoài, khoảng cách hồng ngoại 30 mét (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 109 | thiết bị |
| 76 | Camera thân 2MP trong nhà, tiêu cự ống kính 2.7 tới 13.5mm, hỗ trợ nguồn PoE, thẻ nhớ ngoài, khoảng cách hồng ngoại 50 mét(*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 39 | thiết bị |
| 77 | Camera hộp 2MP, chuẩn nén hình ảnh H.265, hỗ trợ nguồn PoE, thẻ nhớ ngoài, khe cắm mở rộng cổng quang SFP(*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | thiết bị |
| 78 | Vỏ nhôm ngoài trời tiêu chuẩn IP66 cho camera hộp | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 79 | Đầu ghi hình qua mạng NVR 32 kênh, hỗ trợ chuẩn video 4K, 8 ổ cứng HDD, các cổng giao tiếp HDMI, VGA và chuẩn giao tiếp ONVIF(*) - Bao gồm 4 ổ cứng chuyên dụng 6TB | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | thiết bị |
| 80 | Bộ chuyển mạch truy cập 12 cổng(*) Bộ chuyển mạch truy cập 12 cổng 10/100/1000BASE-T POE, 2 cổng quang 10GbE SFP+. 01 nguồn AC PSU. Băng thông chuyển mạch 64 Gbps; Tốc độ chuyển gói 47.6 Mpps. Hỗ trợ L2 Switching with RIP, Static Routes. Cấu hình tối thiểu: + Số lượng Voice VLAN: ≥ 64 + Diffserv – giao diện dịch vụ: ≥ 56 + Proxy ARP + Hỗ trợ LACP, STP, MSTP, + Số lượng MFDC entries ≥ 512 + Port Auto Recovery + AutoVoIP với số lượng cuộc gọi âm thanh đồng thời ≥ 20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | thiết bị |
| 81 | Bộ chuyển mạch truy cập 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 POE+ … Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 POE+ và 4 cổng 1/2.5 GB SFP. Tốc độ chuyển mạch: ≥68 Gbps, Tốc độ chuyển gói: ≥50.6 Mpps. 1 Nguồn AC cố định. Cấu hình tối thiểu: + Số lượng chính sách bảo mật dựa trên địa chỉ MAC: ≥1024 + Có thể hỗ trợ AVB (audio video bridging) với số luồng (streams): ≥ 512 + Fabric Attach + Private VLANs: ≥15 + Hỗ trợ ≥10,000 Multicast listener discovery (MLD)v2 subscribers trên 1 thiết bị | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 82 | Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 …(*) Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 và 4 cổng 1/2.5 GB SFP. Tốc độ chuyển mạch: ≥68 Gbps, Tốc độ chuyển gói: ≥50.6 Mpps. 1 Nguồn AC cố định. Cấu hình tối thiểu: + Số lượng chính sách bảo mật dựa trên địa chỉ MAC: ≥1024 + Có thể hỗ trợ AVB (audio video bridging) với số luồng (streams): ≥ 512 + Fabric Attach + Private VLANs: ≥15 + Hỗ trợ ≥10,000 Multicast listener discovery (MLD)v2 subscribers trên 1 thiết bị | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 83 | Bộ chuyển mạch trung tâm hệ thống camera 32 cổng với 24 cổng 100/1000BASE-X SFP…(*) Bộ chuyển mạch trung tâm hệ thống camera 32 cổng với 24 cổng 100/1000BASE-X SFP, 4 cổng 10/100/1000BASE-T combo, 4 cổng 1GbE SFP có thể nâng cấp lên 10GbE SFP+, 1 nguồn AC PSU, 1 RPS port. + Số lượng chính sách bảo mật dựa trên địa chỉ MAC: ≥1024 + Có thể hỗ trợ AVB với số luồng (streams): ≥ 1024 + Số lượng IGMPv2 subscriber trên 1 thiết bị: ≥17500 + Hỗ trợ giao thức LACP, M-LAG, CDP, EAPS, Simple Loop Prevention Protocol (SLPP) + Hỗ trợ Duplicate Address Detection IPv4/IPv6, RIP, RIPng, OSPF, VRRP … + Hỗ trợ tính năng Identity Management, Universal Port | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 84 | Module quang 1G Multimode, 550m, chuẩn kết nối LC tại. Chuẩn 1000BASE-SX, SFP, Hi, MMF (850nm wavelength) up to 550m, 1.25Gbps, LC connector(*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | 1 thiết bị |
| 85 | Máy tính chủ cài đặt phần mềm (*) - Bộ xử lý Core i5-8500(6*3.0) - RAM: 1x4GB RAM - HDD: 1TB HDD - Monitor: LCD 23.8 inch - Bản quyền win10 64bit chính hãng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 86 | UPS Công suất: 2000VA/1200W, Công nghệ: Line Interactive, có chức năng ổn định điện áp (AVR)(*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 87 | Phần mềm quản lý iParking (*) - Kết hợp quản lý thẻ và biển số - Quản lý vé tháng, vé ngày, - Tự động tính phí gửi xe theo lượt, theo giờ - Chức năng phân quyền người sử dụng - Tự động giám sát các trường hợp đóng/mở barrier - Thống kê báo cáo, kết xuất dữ liệu Excel - Ngôn ngữ: Việt Nam | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 máy chủ |
| 88 | Đầu đọc thẻ gần, khoảng cách 5-10cm (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 89 | Đầu đọc thẻ xa, khoảng cách 3m - Kèm theo 50 thẻ từ chuyên dụng (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 90 | Bộ điều khiển kết nối thẻ, kết nối máy tính, đóng mở barrier tự động (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 91 | Thẻ Proximity bao gồm: thẻ, chi chí in thẻ, chi phí thiết kế market | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 300 | thẻ |
| 92 | Camera chụp biển số xe vào/ra cho xe máy, oto (*) - Loại Camera IP, cảm biến hình ảnh 2.07Mega Pixels Image Sensor ; độ phân giải 1080p, tốc độ Max 30fps, 12 VDC ; Hỗ trợ PoE, Ống kính tiêu cự thay đổi 2.8-12mm, Led hồng ngoại 42pcs, IP66 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | thiết bị |
| 93 | Camera IP hình trụ chụp toàn cảnh (*) Độ phân giải 1080P, 30fps @all resolution, support PoE24 IR LED (20m), True Day & Night, Fixed Lens 3.6mm, Max. 10 user | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | thiết bị |
| 94 | Barrier cho hệ thống, cần dài tối đa 4.5m, tốc độ 3s/6s, kích thước (300W*240D*996H)(*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 95 | Vòng Loop cho barrier đóng tự động (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 96 | Cảm biến an toàn (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 97 | Switch mạng 24 Port 10/100 (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 98 | Tủ nguồn cho hệ thống bao gồm Atomat, Nguồn 12VDC/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 99 | Bệ kiểm soát - Kích thước: - Xây gạch xung quanh trên đổ bê tông - Sơn vàng - đen cảnh báo | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | m2 |
| 100 | Bàn kiểm soát - bàn đơn - Chất liệu: Sắt sơn tĩnh điện - Có ngăn bàn, khóa bảo vệ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 101 | Cột sắt sơn tĩnh điện - Kích thước: Phi 60x1000mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Chiếc |
| 102 | Cột sắt sơn tĩnh điện - Kích thước: Phi 60x2000mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Chiếc |
| 103 | Cổng dò kim loại * Kích thước: 2200H x 1000W x 550D (mm) * Điện áp làm việc: 110/220 AC Volts | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 104 | Máy dò kim loại cầm tay *Chức năng: Phát hiện vũ khí bằng kim loại hoặc tìm các vật dụng bằng kim loại được mang trên người * Kích thước: 390mm(L)X65mm(W)X25mm(H) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 105 | Màn Hình Quảng Cáo Chuyên Dụng 55-Inch | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 106 | Màn Hình Quảng Cáo Chuyên Dụng 32-Inch | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 107 | PC cấp thông tin cho màn hình (*). Cấu hình - Bộ xử lý Intel Xeon W-2125 4.0 2666MHz 8.25 4C CPU - RAM 16GB DDR4 - Ổ cứng 256GB TLC SSD, 2TB HDD SATA - Card đồ họa P2200 5gb - Màn hình 23,8" kèm bàn phím, chuột - Hệ điều hành Win10 pro 64bit bản quyền chính hãng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 108 | Bản quyền phần mềm quản lý người dùng, tạo nội dung, quản lý nội dung, hiển thị nội dung (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | thiết bị |
| 109 | Bộ chuyển mạch trung tâm 52 cổng 48 cổng 100/1000BASE-X unpop'd SFP, 4 cổng 1/10GBASEX SFP+, 2 khe cắm mở rộng, 1 module quạt tản nhiệt, 2 nguồn AC PSU chạy song song dự phòng(*). + Layer 2/MAC Addresses: ≥96k + Số lượng chính sách bảo mật dựa trên địa chỉ MAC: ≥1024 + Có thể hỗ trợ AVB với số luồng (streams): ≥ 1024 + Số lượng IGMPv2 subscriber trên 1 thiết bị: ≥20000 + Hỗ trợ giao thức LACP, M-LAG, CDP, EAPS, Simple Loop Prevention Protocol (SLPP) + Hỗ trợ Duplicate Address Detection IPv4/IPv6, RIP, RIPng, OSPF, VRRP … + Hỗ trợ tính năng Identity Management, Universal Port | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 110 | Module quang 1G Multimode, 550m, chuẩn kết nối LC tại. Chuẩn 1000BASE-SX, SFP, Hi, MMF (850nm wavelength) up to 550m, 1.25Gbps, LC connector(*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | 1 thiết bị |
| 111 | "Thiết bị bảo mật Firewall Next Gen(*) Phần cứng bao gồm các tính năng Firewall, VPN+ BM+ Load Balancing & Failover. Hỗ trợ: + Firewall Throughput tối thiểu 5.1 Gbps + VPN Throughput tối thiểu 430 Mbps + UTM Throughput tối thiểu 365 Mbps + Antivirus Throughput tối thiểu 600 Mbps + IPS Throughput tối thiểu 1.1 Gbps + High Availability (HA) Active-Active, Active-Passive Bản quyền 1 năm các tính năng AntiVirus, URL Filter, Application Filtering, Intrusion Prevention System, Anti Spam and Basic 8x5 Support | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 112 | Tổng đài nội bộ tích hợp sẵn license cho 1000 máy nhánh IP(*) Khả năng mở rộng máy nhánh không hạn chế. 1500 cuộc gọi đồng thời. Có cơ chế dự phòng HA Trung kế: tối thiểu 2 cổng E1 Phần cứng: Rack: Tối thiểu 3U Server Khe cắm mở rộng: tối thiểu 6 PCI Express Slot Cổng giao tiếp: 2 Onboard GIG Network Ports; 1 IPMI Management Port and VGA Port. Bộ nhớ lưu trữ: Dual 1TB SSD Raid Hard Drives CPU: Dual Six Core Xeon; 32 GB of Memory Nguồn dự phòng: tối thiểu Dual Redundant Power Supplies | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tổng đài |
| 113 | Điện thoại IP lập trình lễ tân(*) màn hình: 4.3 Inch Color Screen Phím lập trình: 28 Programable Softkeys Kênh thoại: 6 VoIP accounts support Đàm thoại trực tuyến: 5-way conferencing Tích hợp sẵn Bluetooth và Wifi Tính năng khác: iLBC, G.722, G.711(A/?), GSM_FR, G.723, G.729AB, G.726-32, OPUS Nguồn: Hỗ trợ PoE | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bàn máy |
| 114 | Điện thoại IP nhân viên(*) Các tính năng hỗ trợ: 2x SIP Accounts; Call hold, mute, DND; Call waiting, call transfer; Busy Lamp Field (BLF); Music on hol; Voicemail; EHS Màn hình: 4.3 inch (480 x 272 pixel) full color display Cổng giao tiếp: Dual-port 10/100 Mhz Ethernet; 1x RJ9 (4P4C) handset port Nguồn cấp: (IEEE 802.3af) (PoE), class 2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | bàn máy |
| 115 | Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45…(*) 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 và 4 cổng 1/2.5 GB SFP. Tốc độ chuyển mạch: ≥68 Gbps, Tốc độ chuyển gói: ≥50.6 Mpps. 1 Nguồn AC cố định. Cấu hình tối thiểu: + Số lượng chính sách bảo mật dựa trên địa chỉ MAC: ≥1024 + Có thể hỗ trợ AVB (audio video bridging) với số luồng (streams): ≥ 512 + Fabric Attach + Private VLANs: ≥15 + Hỗ trợ ≥10,000 Multicast listener discovery (MLD)v2 subscribers trên 1 thiết bị | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 49 | thiết bị |
| 116 | Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 POE+…(*) 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 POE+ và 4 cổng 1/2.5 GB SFP. Tốc độ chuyển mạch: ≥68 Gbps, Tốc độ chuyển gói: ≥50.6 Mpps. 1 Nguồn AC cố định. Cấu hình tối thiểu: + Số lượng chính sách bảo mật dựa trên địa chỉ MAC: ≥1024 + Có thể hỗ trợ AVB (audio video bridging) với số luồng (streams): ≥ 512 + Fabric Attach + Private VLANs: ≥15 + Hỗ trợ ≥10,000 Multicast listener discovery (MLD)v2 subscribers trên 1 thiết bị | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 41 | thiết bị |
| 117 | Cáp Stack khối Switch tầng chuẩn 10 Gigabit Ethernet SFP+ passive cable assembly, dài 1m(*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 78 | đôi đầu dây |
| 118 | Module quang 1G Multimode, 550m, chuẩn kết nối LC tại. Chuẩn 1000BASE-SX, SFP, Hi, MMF (850nm wavelength) up to 550m, 1.25Gbps, LC connector (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | 1 thiết bị |
| 119 | Bộ phát sóng không dây chuẩn 802.11abgn/ac WiNG 802.11abgn/ac Ceiling(Wallplate) Wedge 867 Mbps Sing, Dual band radio 1x1; or single band radio 2x2, internal antenna MIMO 2x2 Access Point (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 87 | bộ |
| 120 | Bộ quản lý wifi tập trung quản lý (*) Kèm sẵn License 96 Access point và có khả năng hỗ trợ nâng cấp mở rộng quản lý tới 512 APs - Tích hợp 6 cổng 10/100/1000 Base-T Ethernet - 2 cổng USB 2.0 - Có màn hình LCD và phím điều khiển - Bộ nhớ trong 4GB và 32GB dung lượng lưu trữ - NX-5500-ADP-64 Bản quyền quản lý thêm 64 APs cho controller LICENSE,64X AP LICENSE PACK FOR NX-5500 - NX-5500-ADP-16 Bản quyền quản lý thêm 16 APs cho controller LICENSE,16X AP LICENSE PACK FOR NX-5500 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 thiết bị |
| 121 | Bộ chuyển mạch truy cập 12 cổng 10/100/1000BASE-T …(*) 12 cổng 10/100/1000BASE-T POE, 2 cổng quang 10GbE SFP+. 01 nguồn AC PSU. Băng thông chuyển mạch 64 Gbps; Tốc độ chuyển gói 47.6 Mpps. Hỗ trợ L2 Switching with RIP, Static Routes. Cấu hình tối thiểu: + Số lượng Voice VLAN: ≥ 64 + Diffserv – giao diện dịch vụ: ≥ 56 + Proxy ARP + Hỗ trợ LACP, STP, MSTP, + Số lượng MFDC entries ≥ 512 + Port Auto Recovery + AutoVoIP với số lượng cuộc gọi âm thanh đồng thời ≥ 20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | thiết bị |
| 122 | Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 POE+ …(*) 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 POE+ và 4 cổng 1/2.5 GB SFP. Tốc độ chuyển mạch: ≥68 Gbps, Tốc độ chuyển gói: ≥50.6 Mpps. 1 Nguồn AC cố định. Cấu hình tối thiểu: + Số lượng chính sách bảo mật dựa trên địa chỉ MAC: ≥1024 + Có thể hỗ trợ AVB (audio video bridging) với số luồng (streams): ≥ 512 + Fabric Attach + Private VLANs: ≥15 + Hỗ trợ ≥10,000 Multicast listener discovery (MLD)v2 subscribers trên 1 thiết bị | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 123 | Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 và 4 cổng…(*) 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 và 4 cổng 1/2.5 GB SFP. Tốc độ chuyển mạch: ≥68 Gbps, Tốc độ chuyển gói: ≥50.6 Mpps. 1 Nguồn AC cố định. Cấu hình tối thiểu: + Số lượng chính sách bảo mật dựa trên địa chỉ MAC: ≥1024 + Có thể hỗ trợ AVB (audio video bridging) với số luồng (streams): ≥ 512 + Fabric Attach + Private VLANs: ≥15 + Hỗ trợ ≥10,000 Multicast listener discovery (MLD)v2 subscribers trên 1 thiết bị | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 124 | Module quang 1G Multimode, 550m, chuẩn kết nối LC tại. Chuẩn 1000BASE-SX (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | 1 thiết bị |
| 125 | Tủ mạng 19" 20U, 600mmD x 600mmW x 1.080mmH Cửa lưới trước sau thoáng khí 60%. 1 quạt. Tải trọng 600kg. Phụ kiện đi kèm: 01 thanh nguồn 6 ổ đa năng có MCB 1P-16A.(*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | tủ |
| 126 | Tủ mạng 19" 42U, 1.000mmD x 600mmW x 2.055mmH Cửa lưới trước sau thoáng khí 60%. 4 quạt. Tải trọng 600kg. Phụ kiện đi kèm: 02 thanh nguồn 6 ổ đa năng, 01 khay cố định, 01 khay trượt. (*) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | tủ |
| 127 | Bộ lưu điện online, Công suất 1kVA(*) Công suất 1kVA@ 0.9PF Điện áp vào : 230VAC; 1Ph; 50Hz Điện áp ra: 230VAC; 1Ph; 50Hz Dòng điện acquy: Max. 1A Kết nối : RS232 Chuẩn kết nối: IEC type socket Acquy trong:Kiểu : 12V SMF; Exide Số lượng: 3 Blocks (1 x 100%) Dung lượng : 7AH | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | bộ |
| 128 | Bộ lưu điện online, Công suất 10kVA(*) Công suất 10kVA@ 0.9PF Điện áp vào : 230VAC; 1Ph; 50Hz Điện áp ra: 230VAC; 1Ph; 50Hz Dòng điện acquy: Max. 1A Kết nối : RS232 Chuẩn kết nối: IEC type socket Acquy trong:Kiểu : 12V SMF; Exide Số lượng: 16 Blocks (1 x 100%) Dung lượng : 7AH | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| B | CHI PHÍ MUA SẮM QUẠT THÔNG GIÓ | |||
| 1 | Quạt gắn tường L=480m3/h, P=50pa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 2 | Quạt gắn tường L=1368m3/h, P=50pa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Quạt gắn tường L=1416m3/h, P=50pa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Quạt trục L=443m3/h, P=180pa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Quạt trục L=3100m3/h, P=240pa (đặt ngoài trời) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Quạt trục L=3600m3/h, P=270pa (đặt ngoài trời) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Quạt trục L=867m3/h, P=260pa (đặt ngoài trời) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | Quạt trục L=2800m3/h, P=220pa (đặt ngoài trời) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 9 | Quạt ly tâm L=12988m3/h,P=290pa (đặt ngoài trời) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Quạt trục cấp gió tươi L=500m3/h,P=200pa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | Máy hút ẩm Lưu lượng gió : 2500m3/h Công suất hút ẩm : 8kg/h | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | máy |
| 12 | Máy hút ẩm Lưu lượng gió : 900m3/h Công suất hút ẩm : 6.25kg/h | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | máy |
| C | CHI PHÍ MUA SẮM THIẾT BỊ TỦ ĐIỆN ĐHKK | |||
| 1 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 2 | MCB 3P 16A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 3 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 4 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 5 | Biến dòng điện 50/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 6 | Ampe kế 0-50A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 7 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 8 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 9 | Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 10 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 11 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 12 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 13 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 14 | MCB 3P 80A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 15 | MCB 3P 32A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 16 | MCB 3P 16A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 17 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Cái |
| 18 | Biến dòng điện 100/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 19 | Ampe kế 0-100A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 20 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 21 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 22 | Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 23 | Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 24 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 25 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 26 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 27 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 28 | MCB 3P 40A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 29 | MCB 3P 25A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 30 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 31 | Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 32 | Biến dòng điện 50/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 33 | Ampe kế 0-50A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 34 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 35 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 36 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 37 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 38 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 39 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 40 | MCB 3P 32A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 41 | MCB 3P 25A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 42 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | Cái |
| 43 | Biến dòng điện 50/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 44 | Ampe kế 0-50A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 45 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 46 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 47 | Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 48 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 49 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 50 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 51 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 52 | MCB 3P 32A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 53 | MCB 3P 25A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 54 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | Cái |
| 55 | Biến dòng điện 50/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 56 | Ampe kế 0-50A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 57 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 58 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 59 | Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 60 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 61 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 62 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 63 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 64 | MCB 3P 32A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 65 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 66 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Cái |
| 67 | Biến dòng điện 50/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 68 | Ampe kế 0-50A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 69 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 70 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 71 | Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 72 | Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 73 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 74 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 75 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 76 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 77 | MCB 3P 25A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 78 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 79 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Cái |
| 80 | Biến dòng điện 50/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 81 | Ampe kế 0-50A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 82 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 83 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 84 | Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 85 | Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 86 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 87 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 88 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 89 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 90 | MCB 3P 25A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 91 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 92 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | Cái |
| 93 | Biến dòng điện 50/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 94 | Ampe kế 0-50A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 95 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 96 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 97 | Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 98 | Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 99 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 100 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 101 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 102 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 103 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 104 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | Cái |
| 105 | Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 106 | Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 107 | Biến dòng điện 50/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 108 | Ampe kế 0-50A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 109 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 110 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 111 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 112 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 113 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 114 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 115 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 116 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | Cái |
| 117 | Biến dòng điện 50/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 118 | Ampe kế 0-50A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 119 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 120 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 121 | Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 122 | Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 123 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 124 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 125 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 126 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 127 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 128 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Cái |
| 129 | Biến dòng điện 50/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 130 | Ampe kế 0-50A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 131 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 132 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 133 | Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 134 | Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 135 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 136 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 137 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 138 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 139 | MCB 3P 20A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 140 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 141 | Biến dòng điện 50/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 142 | Ampe kế 0-50A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 143 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 144 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 145 | Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 146 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 147 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 148 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 149 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 150 | MCB 3P 80A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 151 | MCB 3P 63A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 152 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | Cái |
| 153 | Biến dòng điện 100/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 154 | Ampe kế 0-100A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 155 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 156 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 157 | Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Cái |
| 158 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 159 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 160 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 161 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 162 | MCB 3P 80A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 163 | MCB 3P 63A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 164 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Cái |
| 165 | Biến dòng điện 100/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 166 | Ampe kế 0-100A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 167 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 168 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 169 | Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 170 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 171 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 172 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 173 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 174 | MCB 3P 63A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 175 | MCB 3P 40A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 176 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | Cái |
| 177 | Biến dòng điện 100/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 178 | Ampe kế 0-100A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 179 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 180 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 181 | Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Cái |
| 182 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 183 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 184 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 185 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 186 | MCB 3P 63A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 187 | MCB 3P 32A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 188 | MCB 3P 16A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 189 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | Cái |
| 190 | Biến dòng điện 100/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 191 | Ampe kế 0-100A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 192 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 193 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 194 | Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 195 | Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 196 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 197 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 198 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 199 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 200 | MCB 3P 40A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 201 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | Cái |
| 202 | Biến dòng điện 50/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 203 | Ampe kế 0-50A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 204 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 205 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 206 | Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 207 | Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 208 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 209 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 210 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 211 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 212 | MCB 3P 32A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 213 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | Cái |
| 214 | Biến dòng điện 50/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 215 | Ampe kế 0-50A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 216 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 217 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 218 | Bộ khởi động trực tiếp 0.375kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 219 | Bộ khởi động trực tiếp 0.195kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 220 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 221 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 222 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 223 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 224 | MCCB 3P 1600A 50kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 225 | MCCB 3P 500A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 226 | MCCB 3P 400A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 227 | MCCB 3P 320A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 228 | MCB 3P 16A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Cái |
| 229 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 230 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 231 | Bộ khởi động trực tiếp 0.37kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 232 | Biến dòng điện 1600/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 233 | Ampe kế 0-1600A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 234 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 235 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 236 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 237 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 238 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H2200xW800xD400)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 239 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 240 | MCCB 3P 400A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 241 | MCCB 3P 100A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 242 | MCCB 3P 80A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 243 | MCCB 3P 50A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 244 | MCCB 3P 32A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 245 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 246 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 247 | Biến dòng điện 400/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 248 | Ampe kế 0-400A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 249 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 250 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 251 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 252 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 253 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 254 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 255 | MCCB 3P 400A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 256 | MCCB 3P 100A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 257 | MCCB 3P 80A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 258 | MCCB 3P 50A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 259 | MCCB 3P 32A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 260 | MCCB 3P 25A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 261 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 262 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 263 | Biến dòng điện 400/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 264 | Ampe kế 0-400A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 265 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 266 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 267 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 268 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 269 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H1000xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 270 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 271 | MCCB 3P 500A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 272 | MCCB 3P 100A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 273 | MCCB 3P 80A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 274 | MCCB 3P 50A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Cái |
| 275 | MCCB 3P 32A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 276 | MCCB 3P 25A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 277 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 278 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 279 | Biến dòng điện 500/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 280 | Ampe kế 0-500A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 281 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 282 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 283 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 284 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 285 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H1000xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 286 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 287 | MCCB 3P 320A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 288 | MCCB 3P 80A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 289 | MCCB 3P 50A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 290 | MCCB 3P 32A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 291 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 292 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 293 | Biến dòng điện 300/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 294 | Ampe kế 0-300A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 295 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 296 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 297 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 298 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 299 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 300 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 301 | MCCB 3P 63A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 302 | MCCB 3P 50A 18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 303 | MCCB 3P 20A 18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 304 | MCB 3P 10A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 305 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 306 | Biến dòng điện 100/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 307 | Ampe kế 0-100A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 308 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 309 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 310 | Biến tần 15kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 311 | Biến tần 5kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 312 | Van điều khiển | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 313 | Máy biến áp 220/24AC 250VA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 314 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 315 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 316 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD250)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 317 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 318 | MCCB 3P 40A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 319 | MCCB 3P 32A 18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 320 | MCCB 3P 20A 18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 321 | MCB 3P 10A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 322 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 323 | Biến dòng điện 50/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 324 | Ampe kế 0-50A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 325 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 326 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 327 | Biến tần 11kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 328 | Biến tần 5.5kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 329 | Van điều khiển | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 330 | Máy biến áp 220/24AC 250VA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 331 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 332 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 333 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD250)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 334 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 335 | MCCB 3P 1250A 50kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 336 | MCCB 3P 400A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 337 | MCCB 3P 320A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 338 | MCB 3P 16A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 339 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 340 | Bộ khởi động trực tiếp 0.37kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 341 | Biến dòng điện 1250/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 342 | Ampe kế 0-1250A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 343 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 344 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 345 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 346 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 347 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H1600xW600xD400)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 348 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 349 | MCCB 3P 320A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 350 | MCCB 3P 80A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 351 | MCCB 3P 63A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 352 | MCCB 3P 50A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 353 | MCCB 3P 32A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 354 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 355 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 356 | Biến dòng điện 300/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 357 | Ampe kế 0-300A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 358 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 359 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 360 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 361 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 362 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 363 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 364 | MCCB 3P 320A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 365 | MCCB 3P 80A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 366 | MCCB 3P 63A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 367 | MCCB 3P 50A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 368 | MCCB 3P 32A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 369 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 370 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 371 | Biến dòng điện 300/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 372 | Ampe kế 0-300A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 373 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 374 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 375 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 376 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 377 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 378 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 379 | MCCB 3P 320A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 380 | MCCB 3P 80A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 381 | MCCB 3P 63A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 382 | MCCB 3P 40A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 383 | MCCB 3P 32A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 384 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 385 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 386 | Biến dòng điện 300/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 387 | Ampe kế 0-300A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 388 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 389 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 390 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 391 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 392 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 393 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 394 | MCCB 3P 400A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 395 | MCCB 3P 100A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 396 | MCCB 3P 80A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 397 | MCCB 3P 63A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 398 | MCCB 3P 32A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 399 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 400 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 401 | Biến dòng điện 400/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 402 | Ampe kế 0-400A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 403 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 404 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 405 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 406 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 407 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 408 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 409 | MCCB 3P 1000A 50kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 410 | MCCB 3P 320A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 411 | MCB 3P 16A 10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 412 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 413 | Bộ khởi động trực tiếp 0.37kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 414 | Biến dòng điện 1000/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 415 | Ampe kế 0-1000A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 416 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 417 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 418 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 419 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 420 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H1600xW600xD400)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 421 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 422 | MCCB 3P 320A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 423 | MCCB 3P 100A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 424 | MCCB 3P 63A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 425 | MCCB 3P 50A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 426 | MCCB 3P 32A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 427 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 428 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 429 | Biến dòng điện 300/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 430 | Ampe kế 0-300A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 431 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 432 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 433 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 434 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 435 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 436 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 437 | MCCB 3P 320A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 438 | MCCB 3P 80A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 439 | MCCB 3P 63A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 440 | MCCB 3P 50A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 441 | MCCB 3P 40A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 442 | MCCB 3P 32A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 443 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 444 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 445 | Biến dòng điện 300/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 446 | Ampe kế 0-300A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 447 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 448 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 449 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 450 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 451 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 452 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 453 | MCCB 3P 320A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 454 | MCCB 3P 80A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 455 | MCCB 3P 50A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 456 | MCCB 3P 32A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 457 | MCCB 3P 25A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 458 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 459 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 460 | Biến dòng điện 300/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 461 | Ampe kế 0-300A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 462 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 463 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 464 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 465 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 466 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 467 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 468 | MCCB 3P 320A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 469 | MCCB 3P 100A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 470 | MCCB 3P 80A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 471 | MCCB 3P 50A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 472 | MCCB 3P 32A 36kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 473 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 474 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 475 | Biến dòng điện 300/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 476 | Ampe kế 0-300A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 477 | Vôn kế 0-450V | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 478 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 479 | Cầu chì 1P 2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 480 | Đèn báo pha (Đỏ-vàng-xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 481 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 482 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| D | CHI PHÍ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Máy trạm vận hành hệ thống Access | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 2 | Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 3 | Phần mềm quản lý hệ thống | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 4 | Đầu đọc thẻ từ / vân tay | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | thiết bị |
| 5 | Tủ trung tâm thiết bị âm thanh Rack 19'' 42U, bao gồm khung giá đỡ, quạt thông gió… | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 6 | Tủ đấu dây 10P | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | tủ |
| 7 | Đầu phát nhạc nền BGM | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 thiết bị |
| 8 | Microphone thông báo kèm màn hình LCD | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 9 | Bộ giao diện RS-485/ Audio | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ (thu, phát) |
| 10 | Máy Tính quản lý (cấu hình tối thiểu Core i5 kèm màn hình) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 11 | Bộ điều khiển trung tâm (11 khe cắm điều khiển, 4 khe cắm chức năng) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 12 | Tăng âm công suất 2 x650W | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | thiết bị |
| 13 | UPS 10kVA, 10 phút | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Bộ phân phối nguồn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Loa lắp trần 6W (có nấc điều chỉnh 3W) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 699 | thiết bị |
| 16 | Loa gắn tường 6W (có nấc điều chỉnh 3W) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 81 | thiết bị |
| 17 | Loa nén phản xạ 15W | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | thiết bị |
| 18 | Máy tính chủ BMS | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 19 | Máy tính trạm vận hành | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 20 | Bộ lưu điện 3KVA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 21 | Bộ lưu điện 1KVA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Bộ chia mạng 24-ports 10/100/1000MB | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 23 | Máy in laser | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 24 | Phần mềm BMS | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 25 | Bộ điều khiển mạng trung tâm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 26 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C800 x R600 x S250 mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 27 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 28 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | thiết bị |
| 29 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C1000 x R600 x S250 mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 30 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 31 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | thiết bị |
| 32 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C1200 x R600 x S250 mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 33 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 34 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | thiết bị |
| 35 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C1000 x R600 x S250 mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 36 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 37 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | thiết bị |
| 38 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C1200 x R600 x S250 mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 39 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 40 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | thiết bị |
| 41 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C1800 x R800 x S250 mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 42 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 43 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | thiết bị |
| 44 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C1800 x R800 x S250 mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 45 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 46 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | thiết bị |
| 47 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C1800 x R800 x S250 mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 48 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 49 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | thiết bị |
| 50 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C1200 x R600 x S250 mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 51 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 52 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | thiết bị |
| 53 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C1200 x R600 x S250 mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 54 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 55 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | thiết bị |
| 56 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C800 x R600 x S250 mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 57 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 58 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | thiết bị |
| 59 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C800 x R600 x S250 mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 60 | Bộ điều khiển số trực tiếp (DDC) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 61 | Bộ mở rộng I/O, hỗ trợ 4/8 Universal I/O | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | thiết bị |
| 62 | Vỏ tủ kích thước dự kiến C1200 x R600 x S250 mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 63 | Cảm biến áp suất nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 64 | Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm phòng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 65 | Cảm biến CO | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | bộ |
| 66 | Cảm biến áp suất đường ống gió | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 67 | Cảm biến áp suất buồng thang | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 68 | Công tắc báo lọc bẩn+ mất gió | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | bộ |
| 69 | Cảm biến nồng độ CO2 đường ống gió | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 70 | Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm đường ống gió | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 71 | Cảm biến báo khói gắn ống gió | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 72 | Cảm biến mức nước và phụ kiện | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 73 | Cảm biến mức dầu loại siêu âm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 74 | Đồng hồ đo lưu lượng nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 75 | Camera bán cầu 2MP trong nhà, tiêu cự ống kính 2.7 tới 13.5mm, hỗ trợ nguồn PoE, thẻ nhớ ngoài, khoảng cách hồng ngoại 30 mét. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 109 | thiết bị |
| 76 | Camera thân 2MP trong nhà, tiêu cự ống kính 2.7 tới 13.5mm, hỗ trợ nguồn PoE, thẻ nhớ ngoài, khoảng cách hồng ngoại 50 mét. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 39 | thiết bị |
| 77 | Camera hộp 2MP, chuẩn nén hình ảnh H.265, hỗ trợ nguồn PoE, thẻ nhớ ngoài, khe cắm mở rộng cổng quang SFP. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | thiết bị |
| 78 | Vỏ nhôm ngoài trời tiêu chuẩn IP66 cho camera hộp | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 79 | Đầu ghi hình qua mạng NVR 32 kênh, hỗ trợ chuẩn video 4K, 8 ổ cứng HDD, các cổng giao tiếp HDMI, VGA và chuẩn giao tiếp ONVIF | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | thiết bị |
| 80 | Bộ chuyển mạch truy cập 12 cổng 10/100/1000BASE-T POE, 2 cổng quang 10GbE SFP+ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | thiết bị |
| 81 | Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 POE+ và 4 cổng 1/2.5 GB SFP. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 82 | Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 và 4 cổng 1/2.5 GB SFP. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 83 | Bộ chuyển mạch trung tâm hệ thống camera 32 cổng với 24 cổng 100/1000BASE-X SFP, 4 cổng 10/100/1000BASE-T combo, 4 cổng 1GbE SFP có thể nâng cấp lên 10GbE SFP+ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 84 | Module quang 1G Multimode, 550m, chuẩn kết nối LC tại. Chuẩn 1000BASE-SX, SFP, Hi, MMF (850nm wavelength) up to 550m, 1.25Gbps, LC connector | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | 1 thiết bị |
| 85 | Máy tính chủ cài đặt phần mềm - Cấu hình: Intel Core i5, Ram 4GB, HDD 1TB SATA, DVD/RW - Màn hình 18.5", Chuột, bàn phím | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 86 | UPS Công suất: 2000VA/1200W, Công nghệ: Line Interactive, có chức năng ổn định điện áp (AVR) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 87 | Phần mềm quản lý iParking | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 máy chủ |
| 88 | Đầu đọc thẻ gần, khoảng cách 5-10cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 89 | Đầu đọc thẻ xa, khoảng cách 3m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 90 | Bộ điều khiển kết nối thẻ, kết nối máy tính, đóng mở barrier tự động | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 91 | Thẻ Proximity bao gồm: thẻ, chi chí in thẻ, chi phí thiết kế market | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 300 | thẻ |
| 92 | Camera chụp biển số xe vào/ra cho xe máy, oto: | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | thiết bị |
| 93 | Camera IP hình trụ chụp toàn cảnh | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | thiết bị |
| 94 | Barrier cho hệ thống, cần dài tối đa 4.5m, tốc độ 3s/6s, kích thước 300W*240D*996H | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 95 | Vòng Loop cho barrier đóng tự động | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 96 | Cảm biến an toàn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 97 | Switch mạng 24 Port 10/100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 98 | Tủ nguồn cho hệ thống bao gồm Atomat, Nguồn 12VDC/5A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 99 | Bệ kiểm soát - Kích thước: - Xây gạch xung quanh trên đổ bê tông - Sơn vàng - đen cảnh báo | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | m2 |
| 100 | Bàn kiểm soát - bàn đơn - Chất liệu: Sắt sơn tĩnh điện - Có ngăn bàn, khóa bảo vệ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 101 | Cột sắt sơn tĩnh điện - Kích thước: Phi 60x1000mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Chiếc |
| 102 | Cột sắt sơn tĩnh điện - Kích thước: Phi 60x2000mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Chiếc |
| 103 | Cổng dò kim loại | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 104 | Máy dò kim loại cầm tay | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 105 | Android smart TV 55" Cùng bộ gá lắp, nối mạng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 106 | Android smart TV 32" Cùng bộ gá lắp, nối mạng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 107 | PC cấp thông tin cho màn hình, bao gồm hệ điều hành | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 108 | Module quản lý người dùng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 thiết bị |
| 109 | Module quản lý nội dung | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 thiết bị |
| 110 | Module dịch vụ hiển thị nội dung 1 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 thiết bị |
| 111 | Module dịch vụ hiển thị nội dung 2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 thiết bị |
| 112 | Module dịch vụ hiển thị nội dung 3 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 thiết bị |
| 113 | Android app hiển thị nội dung tự động | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | thiết bị |
| 114 | Bộ chuyển mạch trung tâm 52 cổng, 48 cổng 100/1000BASE-X unpop'd SFP, 4 cổng 1/10GBASEX SFP+, 2 khe cắm mở rộng, 1 module quạt tản nhiệt, 2 nguồn AC PSU chạy song song dự phòng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 115 | Module quang 1G Multimode, 550m, chuẩn kết nối LC. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | 1 thiết bị |
| 116 | "Thiết bị bảo mật Firewall | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 117 | Tổng đài nội bộ tích hợp sẵn license cho 1000 máy nhánh IP. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tổng đài |
| 118 | Điện thoại IP lập trình lễ tân | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bàn máy |
| 119 | Điện thoại IP nhân viên | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | bàn máy |
| 120 | Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 POE+ và 4 cổng 1/2.5 GB SFP. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 49 | thiết bị |
| 121 | Bộ chuyển mạch truy cập 32 cổng, với 24 cổng 10/100/1000BASE-T POE+, 4 cổng SFP combo, 4 cổng 1GbE SFP có thể nâng cấp lên 10GbE SFP+ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 41 | thiết bị |
| 122 | Cáp Stack khối Switch tầng chuẩn 10 Gigabit Ethernet SFP+ passive cable assembly, dài 1m. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 78 | đôi đầu dây |
| 123 | Module quang 1G Multimode, 550m, chuẩn kết nối LC | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | 1 thiết bị |
| 124 | Bộ phát sóng không dây chuẩn 802.11abgn/ac | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 87 | bộ |
| 125 | Bộ quản lý wifi tập trung quản lý 96 Access Point và có khả năng nâng cấp mở rộng quản lý tới 144 Aps | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 thiết bị |
| 126 | Bộ chuyển mạch truy cập 12 cổng 10/100/1000BASE-T POE, 2 cổng quang 10GbE SFP+ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | thiết bị |
| 127 | Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 POE+ và 4 cổng 1/2.5 GB SFP | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 128 | Bộ chuyển mạch truy cập hỗ trợ 24 cổng 10/100/1000BASE-T RJ45 và 4 cổng 1/2.5 GB SFP | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 129 | Module quang 1G Multimode, 550m, chuẩn kết nối LC tại. Chuẩn 1000BASE-SX | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | 1 thiết bị |
| 130 | Tủ mạng 19" 20U, 600mmD x 600mmW x 1.080mmH. Cửa lưới trước sau thoáng khí 60%. 1 quạt. Tải trọng 600kg. Phụ kiện đi kèm: 01 thanh nguồn 6 ổ đa năng có MCB 1P-16A. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | tủ |
| 131 | Tủ mạng 19" 42U, 1.000mmD x 600mmW x 2.055mmH. Cửa lưới trước sau thoáng khí 60%. 4 quạt. Tải trọng 600kg. Phụ kiện đi kèm: 02 thanh nguồn 6 ổ đa năng, 01 khay cố định, 01 khay trượt. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | tủ |
| 132 | Bộ lưu điện online, Công suất 1kVA @ 0.9PF | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | bộ |
| 133 | Bộ lưu điện online, Công suất 10kVA @ 0.9PF | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| E | CHI PHÍ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA, THÔNG GIÓ | |||
| 1 | Dàn nóng 2 chiều <br/>Công suất lạnh: 33.5KW/37.5KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,394 | tấn |
| 2 | Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 45KW/50KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,98 | tấn |
| 3 | Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 56KW/63KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11,76 | tấn |
| 4 | Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 67KW/75KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,324 | tấn |
| 5 | Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 73.5KW/82.5KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,1 | tấn |
| 6 | Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 78.5KW/87.5KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,884 | tấn |
| 7 | Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 83.5KW/93.5KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,654 | tấn |
| 8 | Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 90KW/100KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,84 | tấn |
| 9 | Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 95KW/106KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,632 | tấn |
| 10 | Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 101KW/113KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,98 | tấn |
| 11 | Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 106KW/119KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,188 | tấn |
| 12 | Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 112KW/126KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,214 | tấn |
| 13 | Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 117KW/131KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,48 | tấn |
| 14 | Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 123KW/138KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,24 | tấn |
| 15 | Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 135KW/150KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,52 | tấn |
| 16 | Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 151KW/168KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,8 | tấn |
| 17 | Dàn nóng 2 chiều Công suất lạnh: 168KW/186KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,08 | tấn |
| 18 | Bộ chia gas dàn nóng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 49 | cái |
| 19 | AHU-46 Nhiệt độ gió cấp : 15oC/95% Nhiệt độ gió hồi : 24oC/60% Lưu lượng gió cấp: 24236CMH Lưu lượng gió hồi: 10761CMH Lưu lượng gió tươi : 13475CMH Công suất lạnh: 102.48KW Cột áp :806Pa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,98 | tấn |
| 20 | AHU-49 Nhiệt độ gió cấp : 15oC/95% Nhiệt độ gió hồi : 24oC/60% Lưu lượng gió cấp: 28989CMH Lưu lượng gió hồi: 12287CMH Lưu lượng gió tươi : 16850CMH Công suất lạnh: 122.19KW Cột áp :834Pa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,12 | tấn |
| 21 | PAU-47 Nhiệt độ gió cấp :18oC/90% Nhiệt độ gió tươi : 36.1oC/55.5% Lưu lượng gió cấp:13475CMH Lưu lượng gió tươi :13475CMH Công suất lạnh: 190.4KW Cột áp :685Pa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,807 | tấn |
| 22 | PAU-50Nhiệt độ gió cấp :18oC/90%Nhiệt độ gió tươi : 36.1oC/55.5% Lưu lượng gió cấp:16850CMH Lưu lượng gió tươi :16850CMH Công suất lạnh: 233.4KW Cột áp :709Pa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,24 | tấn |
| 23 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió CSL : 2.2KW/2.5KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 54 | máy |
| 24 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió CSL : 2.8KW/3.2KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 64 | máy |
| 25 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió CSL : 3.6KW/4KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 77 | máy |
| 26 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió CSL : 4.5KW/5KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 47 | máy |
| 27 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió CSL : 5.6KW/6.3KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 58 | máy |
| 28 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió CSL : 7.1KW/8KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 59 | máy |
| 29 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió CSL : 8.2KW/9.2KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | máy |
| 30 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió CSL : 10.6KW/11.9KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | máy |
| 31 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió CSL : 12.3KW/13.8KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | máy |
| 32 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió CSL : 14.1KW/15.9KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | máy |
| 33 | Dàn lạnh treo tường kèm bơm nước ngưng và điều khiển không dây CSL : 5.6KW/6.3KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | máy |
| 34 | Dàn lạnh treo tường kèm bơm nước ngưng và điều khiển không dây CSL : 7.1KW/8KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | máy |
| 35 | Bộ xử lý gió tươi 2 chiều công suất: 22.4KW/21.4KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 57 | máy |
| 36 | Bộ xử lý gió tươi 2 chiều công suất: 28KW/26.7KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 37 | máy |
| 37 | Bộ chia gas dàn lạnh | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 494 | cái |
| 38 | Dàn lạnh treo tường trọn bộ với dàn nóng kèm điều khiển không dây Công suất lạnh: 2.8KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | máy |
| 39 | Dàn lạnh áp trần trọn bộ với dàn nóng kèm điều khiển không dây Công suất lạnh: 7.1KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | máy |
| 40 | Quạt gắn tường L=480m3/h,P=50pa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 41 | Quạt gắn tường L=1368m3/h,P=50pa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 42 | Quạt gắn tường L=1416m3/h,P=50pa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 43 | Quạt trục L=443m3/h,P=180pa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 44 | Quạt trục L=3100m3/h,P=240pa (đặt ngoài trời) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 45 | Quạt trục L=3600m3/h,P=270pa (đặt ngoài trời) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 46 | Quạt trục L=867m3/h,P=260pa (đặt ngoài trời) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 47 | Quạt trục L=2800m3/h,P=220pa (đặt ngoài trời) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 48 | Quạt ly tâm L=12988m3/h,P=290pa( đặt ngoài trời) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 49 | Quạt trục cấp gió tươi L=500m3/h,P=200pa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| F | CHI PHÍ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TỦ ĐIỆN ĐIỀU HÒA, THÔNG GIÓ | |||
| 1 | TĐ-ĐH-B: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 2 | TĐ-ĐH-1A.1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 3 | TĐ-ĐH-1A.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 4 | TĐ-ĐH-1B/1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 5 | TĐ-ĐH-1B/2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 6 | TĐ-ĐH-2A.1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 7 | TĐ-ĐH-2A.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 8 | TĐ-ĐH-2B/1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 9 | TĐ-ĐH-2B/2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 10 | TĐ-ĐH-3A.1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 11 | TĐ-ĐH-3A.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 12 | TĐ-ĐH-3B: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 13 | TĐ-ĐH-4A.1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 14 | TĐ-ĐH-4A.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 15 | TĐ-ĐH-5A.1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 16 | TĐ-ĐH-5A.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 17 | TĐ-ĐH-6A.1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 18 | TĐ-ĐH-6A.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD200)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 19 | TĐH-M.A.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H2200xW800xD400)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 20 | TĐH-M.A.2.1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 21 | TĐH-M.A.2.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 22 | TĐH-M.A.2.3: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H1000xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 23 | TĐH-M.A.2.4: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 24 | TĐH-AHU.B.1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD250)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 25 | TĐH-AHU.B.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD250)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 26 | TĐH-M.A.1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H1600xW600xD400)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 27 | TĐH-M.A.1.1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 28 | TĐH-M.A.1.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 29 | TĐH-M.A.1.3: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 30 | TĐH-M.A.1.4: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 31 | TĐH-M.A.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H1600xW600xD400)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 32 | TĐH-M.A.2.1: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 33 | TĐH-M.A.2.2: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 34 | TĐH-M.A.2.3: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 35 | TĐH-M.A.2.4: Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H800xW600xD300)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 36 | Tủ điều khiển cho động cơ tổng công suất 26kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 37 | Tủ điều khiển cho động cơ tổng công suất 41kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 38 | Tủ điều khiển cho động cơ tổng công suất 47kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 39 | Tủ điều khiển cho động cơ tổng công suất 47kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 40 | Tủ điều khiển cho động cơ tổng công suất 22kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| G | CHI PHÍ XÂY DỰNG - HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Khóa má từ hút cho cửa đôi | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 2 | Bộ gá cho khóa má từ hút | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 3 | Khóa má từ hút cho cửa đơn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 4 | Bộ gá cho khóa má từ hút | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | bộ |
| 5 | Nút nhấn mở cửa (EXIT) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 6 | Hộp đập khẩn cấp | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | hộp |
| 7 | Tủ cấp nguồn và phụ kiện (bao gồm ắc quy 12VDC và mạch sạc) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | hộp |
| 8 | Thẻ từ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 200 | cái |
| 9 | Cáp UTP CAT6 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 600 | m |
| 10 | Dây cấp nguồn CU/PVC 1x1,0MM2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.000 | m |
| 11 | Ống nhựa cứng luồn dây PVC D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 600 | m |
| 12 | Cáp mạng Cat6 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | m |
| 13 | Cáp tín hiệu âm thanh loại vặn xoắn chống nhiễu Cu/PVC/PVC-2x1.5mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9.810 | m |
| 14 | Ống luồn dây PVC D20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7.848 | m |
| 15 | Cáp STP-18 AWG | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.200 | m |
| 16 | Cáp tín hiệu lõi đồng cách điện PVC (2x1,0mm2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7.500 | m |
| 17 | Cáp CAT6 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.000 | m |
| 18 | Cáp nguồn Cu/PVC/PVC (2x2.5mm2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 600 | m |
| 19 | Ống luồn dây PVC SP D20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5.000 | m |
| 20 | Đầu bấm nhanh chuẩn Cat6, 23 AWG | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 152 | cái |
| 21 | Cáp mạng Cat6 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9.150 | m |
| 22 | Thanh đấu nối Cat6 UTP dạng mô đun 24 cổng bao gồm + 24 Nhân mạng Cat6 UTP, RJ45, màu đen. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | thanh |
| 23 | Cáp nhảy đúc sẵn 2 đầu, chuẩn UTP, 26AWG, 2m, PVC | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 152 | sợi |
| 24 | Cáp quang trong nhà/ngoài trời, chuẩn 50um OM3, 2 sợi, vỏ PVC | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 600 | m |
| 25 | Giá cáp quang ODF loại 4 cổng đa mốt, chuẩn 19" 1RU, hỗ trợ 2 khe cắm module adapter, đã bao gồm (1x) khay hàn 24FO; (1x) Bộ khớp nối quang chuẩn SC Duplex, 6 sợi (3 cổng SC kép), đa mốt, màu Beige. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | khung giá |
| 26 | Giá cáp quang ODF loại 24 cổng đa mốt, chuẩn 19" 4RU, hỗ trợ 2 khe cắm module adapter, đã bao gồm (1x) khay hàn 24FO; (2x) Bộ khớp nối quang chuẩn SC Duplex, 12 sợi (6 cổng SC kép), đa mốt, màu Beige. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | khung giá |
| 27 | Dây hàn quang đơn chuẩn SC 2m, OM3. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 44 | sợi |
| 28 | Ống luồn dây PVC D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4.500 | m |
| 29 | Dây tín hiệu Cat6 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 100 | m |
| 30 | Dây nguồn 2x2.5 mm cho hệ thống | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 100 | m |
| 31 | Dây nguồn 1x1mm cho vòng Loop | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | m |
| 32 | Ống ghen D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 150 | m |
| 33 | Ghen ruột gà D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | m |
| 34 | Gờ giảm tốc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | m |
| 35 | Mặt 1 cổng chữ nhật, màu trắng, tương thích với cả nhân UTP và STP. Bao gồm nhãn dán, 02 vít đi kèm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 172 | cái |
| 36 | Mặt 2 cổng chữ nhật, màu trắng, tương thích với cả nhân UTP và STP. Bao gồm nhãn dán, 02 vít 6-32 đi kèm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 744 | cái |
| 37 | Đế âm tường chống cháy, chuẩn hình chư nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 916 | cái |
| 38 | Ổ cắm âm sàn 1 LAN + 1 TEL đầy đủ phụ kiên, đế âm02x Nhân mạng Cat6 UTP, RJ45, màu trắng. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 39 | Ổ cắm âm sàn 1 LAN đầy đủ phụ kiện, đế âm01x Nhân mạng Cat6 UTP, RJ45, màu trắng. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 110 | cái |
| 40 | Cáp mạng Cat6, 23 AWG | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 90.585 | m |
| 41 | Nhân mạng chuẩn Cat6 UTP, RJ45, màu trắng. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.660 | cái |
| 42 | Thanh đấu nối Cat6 UTP dạng mô đun 24 cổng bao gồm + 24 Nhân mạng Cat6 UTP, RJ45, màu đen. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 88 | thanh nối đơn |
| 43 | Cáp nhảy đúc sẵn 2 đầu, chuẩn UTP, 26AWG, 2m, PVC | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.774 | sợi |
| 44 | Cáp nhảy đúc sẵn 2 đầu, UTP, 26AWG, 3m, PVC, màu xanh | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.774 | sợi |
| 45 | Cáp quang trong nhà/ngoài trời, chuẩn 50um OM3, 4 sợi, vỏ PVC | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.500 | m |
| 46 | Giá cáp quang ODF loại 4 cổng đa mốt, chuẩn 19" 1RU, hỗ trợ 2 khe cắm module adapter, đã bao gồm (1x) khay hàn 24FO; (1x) Bộ khớp nối quang chuẩn SC Duplex, 6 sợi (3 cổng SC kép), đa mốt, màu Beige. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | khung giá |
| 47 | Giá cáp quang ODF loại 96 cổng đa mốt, chuẩn 19" 4RU, hỗ trợ 8 khe cắm module adapter, đã bao gồm (4x) khay hàn 24FO; (8x) Bộ khớp nối quang chuẩn SC Duplex, 12 sợi (6 cổng SC kép), đa mốt, màu Beige. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | khung giá |
| 48 | Dây hàn quang đơn chuẩn SC 2m, OM3. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 176 | sợi |
| 49 | Dây nhảy chuẩn LC-SC kép 2.0mm, đa mốt OM3, 2m. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 64 | sợi |
| 50 | Mặt 1 cổng chữ nhật, màu trắng, tương thích với cả nhân UTP và STP. Bao gồm nhãn dán, 02 vít đi kèm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 87 | cái |
| 51 | Đế âm tường chống cháy, chuẩn hình chư nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 87 | cái |
| 52 | Cáp mạng Cat6 UTP, 23 AWG, màu xanh | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4.575 | m |
| 53 | Nhân mạng chuẩn Cat6 UTP, chuẩn RJ45, màu trắng. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 87 | cái |
| 54 | Thanh đấu nối Cat6 UTP dạng mô đun 24 cổng bao gồm + 24 Nhân mạng Cat6 UTP, RJ45, màu đen. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | thanh nối đơn |
| 55 | Cáp nhảy đúc sẵn 2 đầu, chuẩn UTP, 26AWG, 2m, PVC | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 87 | sợi |
| 56 | Cáp nhảy đúc sẵn 2 đầu, UTP, 26AWG, 3m, PVC, màu xanh | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 87 | sợi |
| 57 | Cáp quang trong nhà/ngoài trời, chuẩn 50um OM3, 2 sợi, vỏ PVC | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 600 | m |
| 58 | Giá cáp quang ODF loại 4 cổng đa mốt, chuẩn 19" 1RU, hỗ trợ 2 khe cắm module adapter, đã bao gồm (1x) khay hàn 24FO; (1x) Bộ khớp nối quang chuẩn SC Duplex, 6 sợi (3 cổng SC kép), đa mốt, màu Beige. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | khung giá |
| 59 | Giá cáp quang ODF loại 24 cổng đa mốt, chuẩn 19" 4RU, hỗ trợ 2 khe cắm module adapter, đã bao gồm (1x) khay hàn 24FO; (2x) Bộ khớp nối quang chuẩn SC Duplex, 12 sợi (6 cổng SC kép), đa mốt, màu Beige. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | khung giá |
| 60 | Dây hàn quang đơn chuẩn SC 2m, OM3. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | sợi |
| 61 | Dây nhảy chuẩn LC-SC kép 2.0mm, đa mốt OM3, 2m. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | sợi |
| 62 | Thang cáp 400x100mm, tôn mạ kẽm, dày 2mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 65 | m |
| 63 | Máng cáp 500x100mm, tôn mạ kẽm, dày 1.2mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | m |
| 64 | Máng cáp 400x100mm, tôn mạ kẽm, dày 1.2mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 65 | Máng cáp 300x100mm, tôn mạ kẽm, dày 1.2mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 689 | m |
| 66 | Máng cáp 200x100mm, tôn mạ kẽm, dày 1.2mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 596 | m |
| 67 | Phụ kiện lắp đặt thang máng cáp | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | gói |
| 68 | Ống cứng PVC D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 31.470 | m |
| H | CHI PHÍ XÂY DỰNG - HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN ĐHKK, THÔNG GIÓ | |||
| 1 | Cáp điện 0.45kV Cu/PVC (1x2.5)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 28.381 | m |
| 2 | Cáp điện 0.6kV Cu/XLPE/PVC (1x150)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 337 | m |
| 3 | Cáp điện 0.6kV Cu/XLPE/PVC (1x185)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 100 | m |
| 4 | Cáp điện 0.6kV Cu/XLPE/PVC (1x240)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 76 | m |
| 5 | Cáp điện 0.6kV Cu/XLPE/PVC (1x300)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 336 | m |
| 6 | Cáp điện 0.6kV Cu/PVC/PVC (3x2.5)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 411 | m |
| 7 | Cáp điện 0.6kV Cu/XLPE/PVC (4x4)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | m |
| 8 | Cáp điện 0.6kV Cu/XLPE/PVC (4x6)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 931 | m |
| 9 | Cáp điện 0.6kV Cu/XLPE/PVC (4x10)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | m |
| 10 | Cáp điện 0.6kV Cu/XLPE/PVC (4x16)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 451 | m |
| 11 | Cáp điện 0.6kV Cu/XLPE/PVC (4x25)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 630 | m |
| 12 | Cáp điện 0.6kV Cu/XLPE/PVC (4x35)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 223 | m |
| 13 | Cáp điện 0.6kV Cu/Fr/PVC (3x2.5)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 726 | m |
| 14 | Cáp điện 0.6kV Cu/Fr/PVC (3x6)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 310 | m |
| 15 | Cáp điện 0.6kV Cu/Fr/PVC (3x16)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | m |
| 16 | Cáp điện 0.6kV Cu/Fr/PVC (3x50)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | m |
| 17 | Cáp điện 0.45kV Cu/PVC (1x2.5)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14.903 | m |
| 18 | Cáp điện 0.45kV Cu/PVC (1x4)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | m |
| 19 | Cáp điện 0.45kV Cu/PVC (1x6)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.241 | m |
| 20 | Cáp điện 0.45kV Cu/PVC (1x10)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | m |
| 21 | Cáp điện 0.45kV Cu/PVC (1x16)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.895 | m |
| 22 | Cáp điện 0.45kV Cu/PVC (1x25)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | m |
| 23 | Cáp điện 0.45kV Cu/PVC (1x95)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 110 | m |
| 24 | Cáp điện 0.45kV Cu/PVC (1x120)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | m |
| 25 | Cáp điện 0.45kV Cu/PVC (1x240)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 44 | m |
| 26 | Máng cáp 600x100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | m |
| 27 | Máng cáp 500x100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | m |
| 28 | Máng cáp 300x100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | m |
| 29 | Máng cáp 250x100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 30 | Co ngang máng cáp 600x600mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 31 | Co ngang máng cáp 500x500mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 32 | Co ngang máng cáp 300x300mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 33 | Co ngang máng cáp 250x250mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 34 | Nối giảm máng cáp 500x250mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 35 | T ngang máng cáp 600x600x300mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 36 | T ngang máng cáp 500x500x300mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 37 | T ngang máng cáp 300x300x300mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 38 | Ống luồn dây PVC cứng D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5.181 | m |
| 39 | Ống luồn dây PVC cứng D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 123 | m |
| 40 | Ống luồn dây PVC cứng D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 377 | m |
| 41 | Ống luồn dây PVC cứng D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 190 | m |
| I | CHI PHÍ XÂY DỰNG - HỆ THỒNG ĐHKK, THÔNG GIÓ CHO NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đầu cấp gió dạng côn thu: KT (900xH300/700xH300)xL400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 359 | cái |
| 2 | Đầu cấp gió dạng côn thu: KT (1200xH300/900xH300)xL400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 119 | cái |
| 3 | Đầu cấp gió dạng côn thu: KT (1230xH380/900xH380)xL400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | cái |
| 4 | Đầu cấp gió dạng côn thu: KT (1560xH380/900xH380)xL400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 77 | cái |
| 5 | Đầu cấp gió dạng hộp chữ nhật KT (900xH300/900xH300)xL400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 359 | cái |
| 6 | Đầu hồi gió dạng hộp chữ nhật KT (1200xH300/1200xH300)xL300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 119 | cái |
| 7 | Đầu hồi gió dạng hộp chữ nhật KT (1230xH380/1230xH380)xL400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | cái |
| 8 | Đầu hồi gió dạng hộp chữ nhật KT (1560xH380/1560xH380)xL401 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 77 | cái |
| 9 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thuỷ tinh, độ dầy lớp bông d=50mm, k=0.044 w/mk, tỷ trọng 64 Kg/m3 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.180,848 | m2 |
| 10 | Ống thoát nước ngưng uPVC Class 2 D27 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 27,7 | 100m |
| 11 | Ống thoát nước ngưng uPVC Class 2 D34 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8,95 | 100m |
| 12 | Ống thoát nước ngưng uPVC Class 2 D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,68 | 100m |
| 13 | Ống thoát nước ngưng uPVC Class 2 D48 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 41,82 | 100m |
| 14 | Ống thoát nước ngưng uPVC Class 2 D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,38 | 100m |
| 15 | Ống thoát nước ngưng uPVC Class 2 D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 16 | Bảo ôn ống nước ngưng D27 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 27,7 | 100m |
| 17 | bảo ôn ống nước ngưng D34 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8,95 | 100m |
| 18 | Bảo ôn ống nước ngưng D42 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 13 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,68 | 100m |
| 19 | Bảo ôn ống nước ngưng D48 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 13 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 41,82 | 100m |
| 20 | Bảo ôn ống nước ngưng D60 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 13 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,38 | 100m |
| 21 | Bảo ôn ống nước ngưng D75 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 13 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 22 | Ống đồng D6.4mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21,24 | 100m |
| 23 | Ống đồng D9.5mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 46,24 | 100m |
| 24 | Ống đồng D12.7mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 33,85 | 100m |
| 25 | Ống đồng D15.9mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 53,16 | 100m |
| 26 | Ống đồng D19.1mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15,4 | 100m |
| 27 | Ống đồng D22.2mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,98 | 100m |
| 28 | Ống đồng D28.6mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24,1 | 100m |
| 29 | Ống đồng D34.9mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10,48 | 100m |
| 30 | Ống đồng D41.3mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,38 | 100m |
| 31 | Bảo ôn ống đồng ø 6.4 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 13 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21,24 | 100m |
| 32 | Bảo ôn ống đồng ø 9.5 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 13 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 46,24 | 100m |
| 33 | Bảo ôn ống đồng ø 12.7 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 13 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 33,85 | 100m |
| 34 | Bảo ôn ống đồng ø 15.9 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 13 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 53,16 | 100m |
| 35 | Bảo ôn ống đồng ø 19.1 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 19 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15,4 | 100m |
| 36 | Bảo ôn ống đồng ø 22.2 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 19 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,98 | 100m |
| 37 | Bảo ôn ống đồng ø 28.6 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 19 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24,1 | 100m |
| 38 | Bảo ôn ống đồng ø 34.9 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10,48 | 100m |
| 39 | Bảo ôn ống đồng ø 41.3 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,38 | 100m |
| 40 | Dây tín hiệu Cu/PVC/PVC(2x1.5)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10.036 | m |
| 41 | Dây điều khiển Cu/PVC/PVC(2x0.75)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4.850 | m |
| 42 | Ống gen mềm D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14.886 | m |
| 43 | Ống gió 250x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | m |
| 44 | Ống gió 300x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | m |
| 45 | Ống gió 400x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 101 | m |
| 46 | Ống gió 600x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | m |
| 47 | Ống gió 900x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | m |
| 48 | Ống gió 250x200,tôn tráng kẽm dày 0.48mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | m |
| 49 | Ống gió 300x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 209 | m |
| 50 | Ống gió 400x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 85 | m |
| 51 | Ống gió 600x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | m |
| 52 | Ống gió 400x300,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | m |
| 53 | Ống gió 500x400,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | m |
| 54 | Ống gió 600x400,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | m |
| 55 | Ống gió 800x400,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | m |
| 56 | Ống gió 900x400,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | m |
| 57 | Ống gió 1000x400,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | m |
| 58 | Ống gió 1100x400,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 59 | Ống gió 1200x400,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 46 | m |
| 60 | Ống gió 700x500,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | m |
| 61 | Ống gió 1100x700,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | m |
| 62 | Ống gió 1200x700,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | m |
| 63 | Ống gió mềm D250(kèm bảo ôn) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 343 | m |
| 64 | Ống gió mềm D300(kèm bảo ôn) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.326 | m |
| 65 | Bảo ôn ống gió lạnh bằng tấm dán Aeroflex (hoặc tương đương) dày 19mm, hệ số truyền nhiệt k=0.035 w/mk, tỷ trọng 40-60kg/m3 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.210 | m2 |
| 66 | Côn KT 900x150/600x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 67 | Côn KT 600x200/400x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 68 | Côn KT 400x200/300x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 54 | cái |
| 69 | Côn KT 500x400/400x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 70 | Côn KT 600x400/500x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 71 | Côn KT 800x400/600x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 72 | Côn KT 900x400/800x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 73 | Côn KT 1000x400/900x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 74 | Côn KT 1100x400/900x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 75 | Côn KT 1200x400/1000x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 76 | Côn KT 1100x700/1100x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 77 | Côn KT 1200x700/1200x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 78 | Cút 90 KT 400x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 79 | Cút 90 KT 300x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | cái |
| 80 | Cút 90 KT 1100x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 81 | Cút 90 KT 1200x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 82 | Cút 45 KT 1100x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 83 | Cút 45 KT 1200x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 84 | Cút hướng dòng KT 700x500 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 85 | Cút hướng dòng KT 1200x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 86 | Chuyển tiết diện KT 250x200/D250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 87 | Chuyển tiết diện KT 300x200/D300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 39 | cái |
| 88 | Chuyển tiết diện KT 400x150/D300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | cái |
| 89 | Chân rẽ KT 400x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 54 | cái |
| 90 | Chân rẽ KT 300x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 91 | Chân rẽ KT 700x500 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 92 | Chân rẽ KT 1200x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 93 | Chân rẽ KT D300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 94 | Bảo ôn phụ tùng bằng tấm dán Aeroflex (hoặc tương đương) dày 20mm, hệ số truyền nhiệt k=0.032 w/mk, tỷ trọng 25kg/m3 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 65,24 | m2 |
| 95 | Ống gió 250x200,tôn tráng kẽm dày 0.48mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | m |
| 96 | Ống gió 300x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | m |
| 97 | Ống gió 250x150,tôn tráng kẽm dày 0.48mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | m |
| 98 | Ống gió 400x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 256 | m |
| 99 | Ống gió 400x300,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | m |
| 100 | Ống gió 450x300,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 101 | Ống gió 500x350,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | m |
| 102 | Ống gió 500x400,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 77 | m |
| 103 | Ống gió 600x400,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 99 | m |
| 104 | Ống gió 900x400,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | m |
| 105 | Ống gió 1000x400,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | m |
| 106 | Ống gió mềm D250(kèm bảo ôn) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 349 | m |
| 107 | Ống gió mềm D300(kèm bảo ôn) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.416 | m |
| 108 | Bảo ôn ống gió lạnh bằng tấm dán Aeroflex (hoặc tương đương) dày 13mm, hệ số truyền nhiệt k=0.035 w/mk, tỷ trọng 40-60kg/m3 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 961 | m2 |
| 109 | Côn KT 450x300/400x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 110 | Côn KT 500x350/450x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 111 | Côn KT 500x400/500x350 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 112 | Côn KT 600x400/500x350 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 113 | Cút 90 KT 300x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 114 | Cút 90 KT 400x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38 | cái |
| 115 | Cút 90 KT 500x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 116 | Cút 90 KT 600x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | cái |
| 117 | Cút 45 KT 500x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 118 | Chuyển tiết diện KT 250x200/D250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 119 | Chuyển tiết diện KT 300x200/D300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38 | cái |
| 120 | Chuyển tiết diện KT 400x150/D300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 121 | Chân rẽ KT 400x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38 | cái |
| 122 | Chân rẽ KT 500x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 123 | Chân rẽ KT 600x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 124 | Cửa gió cấp khuếch tán KT:600x600(kèm hộp gió, kèm van) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 432 | cửa |
| 125 | Cửa gió cấp nan thẳng KT:1000x200(kèm hộp gió, kèm van) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | cửa |
| 126 | Cửa gió cấp nan thẳng KT:1000x150(kèm hộp gió, kèm van) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | cửa |
| 127 | Cửa gió cấp nan thẳng KT:1200x200(kèm hộp gió, kèm van) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 207 | cửa |
| 128 | Cửa gió cấp tròn D250 ( kèm van) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 110 | cửa |
| 129 | Cửa gió cấp tròn D300 ( kèm van) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cửa |
| 130 | Van điều chỉnh lưu lượng VD 400x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 54 | cửa |
| 131 | Van điều chỉnh lưu lượng VD 300x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cửa |
| 132 | Van MFD 1100x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cửa |
| 133 | Van MFD 1200x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cửa |
| 134 | Cửa gió hồi sọt trứng KT:600x600(kèm hộp gió, kèm van) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 428 | cửa |
| 135 | Cửa gió hồi nan thẳng KT:1000x200(kèm hộp gió, kèm van) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | cửa |
| 136 | Cửa gió hồi nan thẳng KT:1000x150(kèm hộp gió, kèm van) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cửa |
| 137 | Cửa gió hồi nan thẳng KT:1200x200(kèm hộp gió, kèm van) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 207 | cửa |
| 138 | Cửa gió hồi tròn D300 ( kèm van) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cửa |
| 139 | Cửa gió hồi sọt trứng KT: 600x300 ( kèm van) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38 | cửa |
| 140 | Ống gió D100,tôn tráng kẽm dày 0.48mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 141 | Ống gió 100x100,tôn tráng kẽm dày 0.48mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 272 | m |
| 142 | Ống gió 150x100,tôn tráng kẽm dày 0.48mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 251 | m |
| 143 | Ống gió 150x150,tôn tráng kẽm dày 0.48mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 421 | m |
| 144 | Ống gió 200x150,tôn tráng kẽm dày 0.48mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 494 | m |
| 145 | Ống gió 250x150,tôn tráng kẽm dày 0.48mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 262 | m |
| 146 | Ống gió 300x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 164 | m |
| 147 | Ống gió 350x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 67 | m |
| 148 | Ống gió 400x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 61 | m |
| 149 | Ống gió 450x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | m |
| 150 | Ống gió 500x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 29 | m |
| 151 | Ống gió 600x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 322 | m |
| 152 | Ống gió 700x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 47 | m |
| 153 | Ống gió 250x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 134 | m |
| 154 | Ống gió 300x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 184 | m |
| 155 | Ống gió 350x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 167 | m |
| 156 | Ống gió 400x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 260 | m |
| 157 | Ống gió 450x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | m |
| 158 | Ống gió 500x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 367 | m |
| 159 | Ống gió 550x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | m |
| 160 | Ống gió 600x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 351 | m |
| 161 | Ống gió 800x500,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | m |
| 162 | Ống gió 900x500,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 163 | Ống gió mềm D100 kèm bảo ôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 181 | m |
| 164 | Ống gió mềm D150 kèm bảo ôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 167 | m |
| 165 | Ống gió mềm D200 kèm bảo ôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 83 | m |
| 166 | Ống gió mềm D250 kèm bảo ôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 116 | m |
| 167 | Ống gió mềm D300 kèm bảo ôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | m |
| 168 | Ống gió mềm D350 kèm bảo ôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 145 | m |
| 169 | Bảo ôn ống gió lạnh bằng tấm dán Aeroflex (hoặc tương đương) dày 13mm, hệ số truyền nhiệt k=0.035 w/mk, tỷ trọng 40-60kg/m3 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4.310 | m2 |
| 170 | Côn KT 150x100/100x100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 171 | Côn KT 150x150/100x100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 172 | Côn KT 150x150/150x100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 173 | Côn KT 250x150/150x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 174 | Côn KT 200x150/150x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | cái |
| 175 | Côn KT 200x150/150x100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 176 | Côn KT 200x150/100x100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 177 | Côn KT 250x150/150x100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 178 | Côn KT 250x150/200x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 179 | Côn KT 300x150/250x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 180 | Côn KT 300x150/200x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 181 | Côn KT 350x150/150x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 182 | Côn KT 300x150/150x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 183 | Côn KT 400x150/200x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 184 | Côn KT 400x150/250x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 185 | Côn KT 450x150/200x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 186 | Côn KT 450x150/250x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 187 | Côn KT 450x150/350x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 188 | Côn KT 450x150/300x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 189 | Côn KT 500x150/350x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 190 | Côn KT 600x150/250x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 191 | Côn KT 600x150/300x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 192 | Côn KT 600x150/400x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 193 | Côn KT 600x150/450x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 194 | Côn KT 700x150/500x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 195 | Côn KT 300x200/150x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 196 | Côn KT 300x200/100x100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 197 | Côn KT 300x200/250x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 198 | Côn KT 300x200/250x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 199 | Côn KT 350x200/250x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 200 | Côn KT 350x200/300x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 201 | Côn KT 350x200/200x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 202 | Côn KT 400x200/300x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 203 | Côn KT 400x200/200x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 204 | Côn KT 400x200/300x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 205 | Côn KT 400x200/150x100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 206 | Côn KT 400x200/150x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 207 | Côn KT 400x200/350x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 208 | Côn KT 400x200/300x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 209 | Côn KT 450x200/300x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 210 | Côn KT 450x200/150x100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 211 | Côn KT 500x200/250x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 212 | Côn KT 500x200/300x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 213 | Côn KT 500x200/350x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 214 | Côn KT 500x200/250x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 215 | Côn KT 500x200/350x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 216 | Côn KT 500x200/300x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 217 | Côn KT 500x200/350x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 218 | Côn KT 500x200/400x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 219 | Côn KT 600x200/300x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 220 | Côn KT 600x200/350x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 221 | Côn KT 600x200/400x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | cái |
| 222 | Côn KT 600x200/450x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 223 | Chân rẽ vuông tròn 100x100/D100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | cái |
| 224 | Chân rẽ vuông tròn 150x100/D150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 225 | Chân rẽ vuông tròn 150x150/D150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 226 | Chân rẽ vuông tròn 200x150/D250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 227 | Chân rẽ vuông tròn 250x200/D250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 35 | cái |
| 228 | Chân rẽ vuông tròn 250x150/D250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 229 | Chân rẽ vuông tròn 300x200/D300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 230 | Chân rẽ vuông tròn 350x200/D350 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | cái |
| 231 | Chân rẽ KT 100x100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 125 | cái |
| 232 | Chân rẽ KT 150x100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 59 | cái |
| 233 | Chân rẽ KT 150x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 234 | Chân rẽ KT 200x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 55 | cái |
| 235 | Chân rẽ KT 250x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 236 | Chân rẽ KT 300x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 237 | Chân rẽ KT 250x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 238 | Chân rẽ KT 300x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 239 | Chân rẽ KT 350x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 240 | Cút 90 KT 100x100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | cái |
| 241 | Cút 90 KT 150x100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 33 | cái |
| 242 | Cút 90 KT 150x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 243 | Cút 90 KT 200x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 244 | Cút 90 KT 250x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | cái |
| 245 | Cút 90 KT 300x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 246 | Cút 90 KT 400x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 247 | Cút 90 KT 450x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 248 | Cút 90 KT 600x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | cái |
| 249 | Cút 90 KT 700x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 250 | Cút 90 KT 250x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 251 | Cút 90 KT 300x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 252 | Cút 90 KT 350x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 253 | Cút 90 KT 400x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 31 | cái |
| 254 | Cút 90 KT 450x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 255 | Cút 90 KT 500x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 35 | cái |
| 256 | Cút 90 KT 600x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 48 | cái |
| 257 | Chuyển tiết diện KT 100x100/D100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 147 | cái |
| 258 | Chuyển tiết diện KT 150x100/D150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 82 | cái |
| 259 | Chuyển tiết diện KT 150x150.D150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 260 | Chuyển tiết diện KT 200x150/D200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 46 | cái |
| 261 | Chuyển tiết diện KT 250x150/D250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 262 | Chuyển tiết diện KT 350x150/D350 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 263 | Chuyển tiết diện KT 250x200/D250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | cái |
| 264 | Chuyển tiết diện KT 300x200/D300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | cái |
| 265 | Chuyển tiết diện KT 350x200/D350 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 266 | Cút hướng dòng KT 800x500 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 267 | Cút hướng dòng KT 900x500 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 268 | Cửa gió cấp khuếch tán KT:600x600(kèm hộp gió) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | cửa |
| 269 | Cửa gió cấp nan sọt trứng KT:800x800(kèm hộp gió) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 33 | cửa |
| 270 | Cửa gió cấp nan thẳng KT:1200x200(kèm hộp gió) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | cửa |
| 271 | Louver gió ngoài KT : 1400x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cửa |
| 272 | Louver gió ngoài KT : 900x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cửa |
| 273 | Louver gió ngoài KT : 1400x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cửa |
| 274 | Louver gió ngoài KT : 1000x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cửa |
| 275 | Louver gió ngoài KT : 1200x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cửa |
| 276 | Louver gió ngoài KT : 1500x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cửa |
| 277 | Louver gió ngoài KT : 1800x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cửa |
| 278 | Louver gió ngoài KT : 2000x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cửa |
| 279 | Louver gió ngoài KT : 2300x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cửa |
| 280 | Louver gió ngoài KT : 2500x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cửa |
| 281 | Van tròn điều chỉnh lưu lượng D100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 162 | cửa |
| 282 | Van tròn điều chỉnh lưu lượng D150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 93 | cửa |
| 283 | Van tròn điều chỉnh lưu lượng D200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 63 | cửa |
| 284 | Van tròn điều chỉnh lưu lượng D250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 81 | cửa |
| 285 | Van tròn điều chỉnh lưu lượng D300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 45 | cửa |
| 286 | Van tròn điều chỉnh lưu lượng D350 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 58 | cửa |
| 287 | Ống gió 100x100,tôn tráng kẽm dày 0.48mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | m |
| 288 | Ống gió 150x100,tôn tráng kẽm dày 0.48mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | m |
| 289 | Ống gió 150x150,tôn tráng kẽm dày 0.48mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | m |
| 290 | Ống gió 200x150,tôn tráng kẽm dày 0.48mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | m |
| 291 | Ống gió 250x150,tôn tráng kẽm dày 0.48mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | m |
| 292 | Côn KT 150x150/150x100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 293 | Côn KT 200x150/150x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 294 | Chân rẽ vuông tròn KT 100x100/D100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 295 | Chân rẽ KT 100x100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 296 | Cút 90 KT 250x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 297 | Chuyển tiết diện KT 100x100/D100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 298 | Chuyển tiết diện KT 250x150/Dquat | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 299 | Cửa gió cấp nan sọt trứng KT:150x150(kèm hộp gió) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cửa |
| 300 | Cửa gió cấp nan sọt trứng KT:450x450(kèm hộp gió) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cửa |
| 301 | Van tròn điều chỉnh lưu lượng D100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cửa |
| 302 | Ống gió 150x150,tôn tráng kẽm dày 0.48mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 66 | m |
| 303 | Ống gió 200x150,tôn tráng kẽm dày 0.48mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 68 | m |
| 304 | Ống gió 250x150,tôn tráng kẽm dày 0.48mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 46 | m |
| 305 | Ống gió 300x150,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | m |
| 306 | Ống gió 400x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | m |
| 307 | Ống gió 500x200,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | m |
| 308 | Ống gió 400x300,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 39 | m |
| 309 | Ống gió 500x300,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 31 | m |
| 310 | Ống gió 600x300,tôn tráng kẽm dày 0.75mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | m |
| 311 | Ống gió mềm D150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 67 | m |
| 312 | Cút KT 150x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 313 | Cút KT 200x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 314 | Cút KT 300x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 315 | Cút KT 400x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 316 | Cút KT 400x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 317 | Cút KT 500x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 318 | Chân rẽ vuông tròn 150X150/D150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 55 | cái |
| 319 | Chân rẽ KT 150x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | cái |
| 320 | Chân rẽ KT 200x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 321 | Chân rẽ KT 250x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 322 | Chân rẽ KT 300x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 323 | Chân rẽ KT 400x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 324 | Côn thu KT 200x150/150x100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 325 | Côn thu KT 200x150/150x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 326 | Côn thu KT 250x150/150x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 327 | Côn thu KT 250x150/200x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 328 | Côn thu KT 300x150/150x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 329 | Côn thu KT 300x150/200x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 330 | Côn thu KT 400x200/150x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 331 | Côn thu KT 400x200/200x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 332 | Chuyển tiết diện KT 150x150/D150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38 | cái |
| 333 | Chuyển tiết diện KT 300x150/Dquạt | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 334 | Chuyển tiết diện KT 400x300/Dquạt | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 335 | Chuyển tiết diện KT 500x300/Dquạt | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 336 | Chuyển tiết diện KT 1000x700/Dquạt | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 337 | Cửa gió hút nan sọt trứng KT : 250x250 kèm hộp gió | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 103 | cửa |
| 338 | Van chặn lửa FD 200x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cửa |
| 339 | Van chặn lửa FD 250x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cửa |
| 340 | Van chặn lửa FD 300x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cửa |
| 341 | Van chặn lửa FD 400x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cửa |
| 342 | Van chặn lửa FD 500x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cửa |
| 343 | Van 1 chiều VD 200x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cửa |
| 344 | Van 1 chiều VD 250x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cửa |
| 345 | Van 1 chiều VD 300x150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cửa |
| 346 | Van 1 chiều VD 400x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cửa |
| 347 | Van 1 chiều VD 500x200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cửa |
| 348 | Van MFD 700x300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cửa |
| 349 | Van điều chỉnh lưu lượng D150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 103 | cửa |
| J | CHI PHÍ XÂY DỰNG - HỆ THỒNG ĐHKK, THÔNG GIÓ CHO NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Ống thoát nước ngưng uPVC Class 2 D27 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 2 | Bảo ôn ống nước ngưng D27 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 3 | Ống đồng D6.4 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 4 | Ống đồng D9.5 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 5 | Ống đồng D12.7 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 6 | Bảo ôn ống đồng ø 6.4 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 13 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 7 | Bảo ôn ống đồng ø 9.5 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 13 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 8 | Bảo ôn ống đồng ø 12.7 bằng Aeroflex hoặc tương đương dày 13 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 9 | Phụ kiện ( côn, tê, cút…) bằng 20% của đường ống) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | gói |
| 10 | Vật tư phụ ( giá đỡ, ti treo…) bằng 5% của đường ống | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | gói |
| 11 | Dây tín hiệu Cu/PVC/PVC(2x1.5)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi