Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201157120-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Xây dựng Eden |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201156934 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp ngân sách phường 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 16:03:00 đến ngày 2020-11-26 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 715,305,179 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG KHU A | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 4,6353 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo chương V | 0,6119 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 4,0234 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 4,0234 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả theo chương V | 6,92 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo chương V | 69,2 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo chương V | 10,2 | m3 |
| 8 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 590 | m2 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,5324 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả theo chương V | 35,4939 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo chương V | 12,229 | m3 |
| 12 | Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 43,2352 | m3 |
| 13 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 224,788 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 224,788 | m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo chương V | 2,84 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo chương V | 10,12 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Phóng hố trồng cây | Mô tả theo chương V | 54 | hố |
| 2 | Đào đất hố trồng cây xanh | Mô tả theo chương V | 54 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cây xanh bằng thủ công cây có bầu kích thước bầu đất 0.7x0.7x0.7m | Mô tả theo chương V | 54 | cây |
| 4 | Cung cấp và vận chuyển đất đen trồng cỏ, kiểng | Mô tả theo chương V | 21,6 | m3 |
| 5 | Trồng cây cảnh cây tạo hình (cây cẩm lai) đường kính 10cm, cao >5m | Mô tả theo chương V | 11 | cây |
| 6 | Trồng cây cảnh cây tạo hình (cây lộc vừng ) đường kính 10cm, cao2-3m | Mô tả theo chương V | 2 | cây |
| 7 | Trồng cây cảnh cây tạo hình (cây cọ trơn cao ) cao 2-3m | Mô tả theo chương V | 3 | cây |
| 8 | Trồng cây cảnh cây tạo hình (cây hoàng yến ) cao 2-3m | Mô tả theo chương V | 33 | cây |
| 9 | Trồng cây cảnh cây tạo hình (cây bướm hồng ) cao 1-1.5m | Mô tả theo chương V | 3 | cây |
| 10 | Trồng cây cảnh cây tạo hình (cây agao ) | Mô tả theo chương V | 12 | cây |
| 11 | Cung cấp phân DAP trồng cây | Mô tả theo chương V | 54 | kg |
| 12 | Cung cấp phân vi sinh | Mô tả theo chương V | 54 | kg |
| 13 | Trồng cây bạch trinh biển | Mô tả theo chương V | 56 | m2 |
| 14 | Trồng cây chuỗi ngọc | Mô tả theo chương V | 62 | m2 |
| 15 | Trồng cây bạch tạng | Mô tả theo chương V | 8 | m2 |
| 16 | Trồng cây hồng phát tài | Mô tả theo chương V | 6,5 | m2 |
| 17 | Trồng cây vàng bạc | Mô tả theo chương V | 7 | m2 |
| 18 | Trồng hoa mười giờ | Mô tả theo chương V | 32 | m2 |
| 19 | Trồng hoa dừa cạn | Mô tả theo chương V | 7 | m2 |
| 20 | Trồng cỏ nhung | Mô tả theo chương V | 654 | m2 |
| 21 | Trồng cây dương xĩ | Mô tả theo chương V | 5 | m2 |
| 22 | Đá granite hình dáng thiên nhiên cao 0.8-1m | Mô tả theo chương V | 1 | viên |
| 23 | Đá granite hình dáng thiên nhiên cao 1-1.2m | Mô tả theo chương V | 5 | viên |
| 24 | Đá granite hình dáng thiên nhiên cao 2-2.2m | Mô tả theo chương V | 1 | viện |
| C | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả theo chương V | 5 | bảng |
| 2 | Làm đầu cáp khô | Mô tả theo chương V | 5 | đầu cáp |
| 3 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Mô tả theo chương V | 5 | bộ |
| 4 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mô tả theo chương V | 3,5 | m |
| 5 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mô tả theo chương V | 0,5 | 100m |
| 6 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Mô tả theo chương V | 5 | tủ |
| 7 | Loại cột: Bát giác rời cần đôi mạ kẽm nhúng nóng, Chiều cao thân cột: 8m. Độ dày cột: 3-4mm. Lắp tay cần. kiểu B03 2 nhánh cao 2m. Đèn cao áp: NK16 hoặc loại tương đương. Mặt bích đế: 400x400mm. Khung móng: M24x750mm | Mô tả theo chương V | 5 | Trụ |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 29,835 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả theo chương V | 19,89 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Mô tả theo chương V | 1,02 | 100m |
| 11 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 25mm2 | Mô tả theo chương V | 102 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 10mm2 | Mô tả theo chương V | 50 | m |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 1,69 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,2113 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,9113 | m3 |
| D | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 25,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả theo chương V | 16,8 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Mô tả theo chương V | 0,87 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Mô tả theo chương V | 1,93 | 100m |
| 5 | Co nhựa PVC D34 | Mô tả theo chương V | 15 | cái |
| 6 | Tê 90 độ PVC D21 | Mô tả theo chương V | 52 | Cái |
| 7 | Tê 90 độ PVC D34 - D21 | Mô tả theo chương V | 8 | Cái |
| 8 | Đầu nối ren trong D21 | Mô tả theo chương V | 52 | cái |
| 9 | Đầu phun xương 4 cửa D21 | Mô tả theo chương V | 52 | cái |
| 10 | Van đồng 2 chiều D34 | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 11 | Van đồng 2 chiều D42 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi