Gói thầu: Thi công xây dựng cải tạo, sửa chữa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201155244-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế tỉnh Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng cải tạo, sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20201109845 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách Nhà nước do Tổng cục Thuế cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 10:48:00 đến ngày 2020-11-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 117,976,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1 | |||
| B | Cải tạo nhà bảo vệ: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo chi tiết bản vẽ | 12,7669 | 1m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Theo chi tiết bản vẽ | 0 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo chi tiết bản vẽ | 0,071 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo chi tiết bản vẽ | 0,071 | 100m3/1km |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo chi tiết bản vẽ | 0,48 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo chi tiết bản vẽ | 1,1115 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chi tiết bản vẽ | 0,0073 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chi tiết bản vẽ | 0,4641 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chi tiết bản vẽ | 0,0344 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chi tiết bản vẽ | 0,344 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chi tiết bản vẽ | 0,688 | m3 |
| 12 | Cửa đi nhựa lõi thép | Theo chi tiết bản vẽ | 1,496 | m2 |
| 13 | Cửa sổ lật nhựa lõi thép | Theo chi tiết bản vẽ | 0,64 | m2 |
| 14 | Cung cấp lắp đặt Buy BT đk1m cao 1.5m có nắp đậy hầm vệ sinh | Theo chi tiết bản vẽ | 4 | buy |
| 15 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo chi tiết bản vẽ | 3,696 | 1m2 |
| 16 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chi tiết bản vẽ | 1,56 | m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch ống BT 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo chi tiết bản vẽ | 0,2634 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch ống BT 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo chi tiết bản vẽ | 4,072 | m3 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Bê tông 5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo chi tiết bản vẽ | 0,348 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chi tiết bản vẽ | 0,0371 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chi tiết bản vẽ | 0,089 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chi tiết bản vẽ | 0,1005 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chi tiết bản vẽ | 0,6492 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chi tiết bản vẽ | 0,057 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chi tiết bản vẽ | 0,562 | m3 |
| 26 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo chi tiết bản vẽ | 5,7 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chi tiết bản vẽ | 10,052 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chi tiết bản vẽ | 21,11 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo chi tiết bản vẽ | 19,624 | m2 |
| 30 | Đục nhám mặt bê tông | Theo chi tiết bản vẽ | 15,56 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chi tiết bản vẽ | 17,41 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chi tiết bản vẽ | 16,485 | m2 |
| 33 | Đắp cát chống nóng sàn mái | Theo chi tiết bản vẽ | 2,25 | m3 |
| 34 | Cung cấp , lắp đặt Nhựa ni lon chống mất nước XM | Theo chi tiết bản vẽ | 15 | m2 |
| 35 | Cung cấp lắp đặt lưới thép ô vuông 2x2cm | Theo chi tiết bản vẽ | 21,28 | m2 |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chi tiết bản vẽ | 1,064 | m3 |
| 37 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo chi tiết bản vẽ | 52,64 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 30x30cm, XM PCB40 | Theo chi tiết bản vẽ | 5,198 | m2 |
| 39 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 30x60cm, XM PCB40 | Theo chi tiết bản vẽ | 19,064 | m2 |
| 40 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 5x22cm, XM PCB40 | Theo chi tiết bản vẽ | 1,74 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chi tiết bản vẽ | 39,174 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo chi tiết bản vẽ | 15,752 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chi tiết bản vẽ | 54,926 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chi tiết bản vẽ | 81,704 | m2 |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa d=90mm | Theo chi tiết bản vẽ | 3 | cái |
| 46 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo chi tiết bản vẽ | 0,558 | m3 |
| 47 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo chi tiết bản vẽ | 0,2772 | 100m2 |
| 48 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo chi tiết bản vẽ | 5 | m |
| 49 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo chi tiết bản vẽ | 1,56 | m2 |
| 50 | Tháo dỡ xà gồ thép C dày 2ly (2.86kg/md) | Theo chi tiết bản vẽ | 0,0847 | tấn |
| 51 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo chi tiết bản vẽ | 0,4335 | m3 |
| 52 | Đục nhám mặt bê tông | Theo chi tiết bản vẽ | 22 | m2 |
| 53 | Đục lỗ thông dầm đặt ống thoát nước | Theo chi tiết bản vẽ | 4 | lỗ |
| 54 | Rọ chắn rác Inox đk 90mm | Theo chi tiết bản vẽ | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống uPVC d=60mm thoát nước mái | Theo chi tiết bản vẽ | 0,07 | 100m |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa đk60 thoát nước mái | Theo chi tiết bản vẽ | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt đèn LED tròn ốp trần 18W | Theo chi tiết bản vẽ | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt công tắc điện đi ngầm 1 chiều 16A-250V | Theo chi tiết bản vẽ | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm | Theo chi tiết bản vẽ | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt cầu chì đi ngàm 10A-250V | Theo chi tiết bản vẽ | 2 | bảng |
| 61 | Lắp đặt hộp đấu dây | Theo chi tiết bản vẽ | 2 | hộp |
| 62 | Lắp đặt hộp nhựa ngầm đỡ công tắc, cầu trì, ổ cắm automat (mặt + đế âm) | Theo chi tiết bản vẽ | 2 | hộp |
| 63 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | Theo chi tiết bản vẽ | 30 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo chi tiết bản vẽ | 10 | m |
| 65 | Lắp đặt van uPVC d=27mm | Theo chi tiết bản vẽ | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút uPVC d=27mm | Theo chi tiết bản vẽ | 10 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút uPVC d=34mm | Theo chi tiết bản vẽ | 12 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút uPVC d=60mm | Theo chi tiết bản vẽ | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút uPVC d=90mm | Theo chi tiết bản vẽ | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút uPVC d=114mm | Theo chi tiết bản vẽ | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống uPVC đk=27mm | Theo chi tiết bản vẽ | 0,06 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống uPVC đk=34mm | Theo chi tiết bản vẽ | 0,06 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống uPVC đk=60mm | Theo chi tiết bản vẽ | 0,08 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống uPVC đk=90mm | Theo chi tiết bản vẽ | 0,12 | 100m |
| 75 | Lắp đặt xí bệt | Theo chi tiết bản vẽ | 1 | bộ |
| 76 | Lắp đặt lavabo + phụ kiện bộ xả nhấn | Theo chi tiết bản vẽ | 1 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi xả lavabo | Theo chi tiết bản vẽ | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt gương soi | Theo chi tiết bản vẽ | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt phễu thu D150mm | Theo chi tiết bản vẽ | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chi tiết bản vẽ | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo chi tiết bản vẽ | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi