Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201155572-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Yên Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201155398 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách thị trấn và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 14:38:00 đến ngày 2020-11-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,364,936,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,3996 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,3996 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc L=3m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 216,1914 | 100m |
| 4 | Đệm đá dăm chèn đầu cọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,8255 | m3 |
| 5 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,8674 | 100m2 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,4765 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2621 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,3647 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4327 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,0806 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6209 | tấn |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6908 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 47,4576 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,259 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0347 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7125 | tấn |
| 17 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,7156 | m3 |
| 18 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,7555 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5011 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,137 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7836 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,7339 | m3 |
| 23 | Đắp cát công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,9587 | 100m3 |
| 24 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8505 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44,9894 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1282 | 100m2 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6548 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2799 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,5282 | tấn |
| 30 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,0046 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6034 | 100m2 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1449 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8617 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,637 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn lanh tô | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2641 | 100m2 |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0887 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1348 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước, tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,7313 | m3 |
| 39 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 45,4399 | m3 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 60,34 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 241,294 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 254,6608 | m2 |
| 43 | Trát má cửa, má cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 169,104 | m2 |
| 44 | Trát ô văng cửa vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,624 | m2 |
| 45 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,88 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 chống trơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 552,3532 | m2 |
| 47 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27 | m2 |
| 48 | Mua, lắp đặt thảm cao su nền nhà | Theo HSTK đã được phê duyệt | 376,2544 | m2 |
| 49 | Mua trụ sân cầu lông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 50 | Mua lưới cầu lông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50 | m |
| 52 | Mua Cửa đi (cửa nhôm xingfa, kính dày 6,38 ly đã bao gồm cả phụ kiện) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,62 | m2 |
| 53 | Mua Cửa sổ (cửa nhôm xingfa, kính dày 6,38 ly đã bao gồm cả phụ kiện) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,68 | m2 |
| 54 | Xiên hoa cửa Inox 20x20x1.5mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 258,9874 | kg |
| 55 | Lắp dựng khung inox cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,68 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40,3 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 484,1048 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 241,294 | m2 |
| 59 | Mua đất màu trồng cây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1168 | m3 |
| 60 | Đào xúc đất đổ vào bồn hoa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1168 | m3 |
| 61 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,9106 | tấn |
| 62 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,9106 | tấn |
| 63 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,4057 | tấn |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,4057 | tấn |
| 65 | Sản xuất giằng mái thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2312 | tấn |
| 66 | Lắp dựng giằng thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2312 | tấn |
| 67 | Gia công hệ khung dàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1993 | tấn |
| 68 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1993 | tấn |
| 69 | Bulong liên kết M12*50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 70 | Sản xuất lắp dựng tấm alu, tấm dày 3mm, nhôm phủ dày 0.06mm màu ghi sáng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,225 | m2 |
| 71 | Mua sẵn lắp dựng bảng chữ nổi alu, màu vàng cao 350, nổi 35mm, chữ ''KHOẺ ĐỂ XÂY DỰNG VÀ BẢO VỆ TỔ QUỐC'' | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26 | chữ |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 841,8165 | m2 |
| 73 | Bulong neo M20*60 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 64 | cái |
| 74 | Bulong liên kết M20*80 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48 | cái |
| 75 | Bulong liên kết M12*50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 640 | cái |
| 76 | Tăng đơ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50 | cái |
| 77 | Ốc siết áp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100 | cái |
| 78 | Lợp mái tôn xốp LD dày 0,45mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,1866 | 100m2 |
| 79 | Ke chống bão 4,5 cái/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5.483,97 | cái |
| 80 | Tôn úp nóc dày 0.45mm, khổ 600 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 64,12 | md |
| 81 | Máng thu nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,44 | md |
| 82 | Gia công hệ khung dàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2763 | tấn |
| 83 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2763 | tấn |
| 84 | Sản xuất lắp dựng tấm alu, tấm dày 3mm, nhôm phủ dày 0.06mm màu ghi sáng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 46,3035 | m2 |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,091 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,59 | 100m2 |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,005 | 100m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led bán nguyệt dài 1,2m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn Led Highbay | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 350 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 250 | m |
| 7 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28 | hộp |
| 12 | Đế âm+ mặt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28 | Cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 400 | m |
| 14 | Lắp đặt vỏ tủ điện sơn tĩnh điện âm tường 300*200*150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Băng dính PVC | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | cuộn |
| 16 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cọc |
| 17 | Đồng dẹt 40x4 | 3 | m | |
| C | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống D90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,84 | 100m |
| 2 | Lắp đặt côn, cút nhựa UPVC D90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36 | cái |
| 3 | Giá neo đỡ ống (cả Ecu Bulong) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 4 | Keo gián | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | hộp |
| 5 | Rọ chắn rác D100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 6 | Đai giữ ống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 84 | cái |
| D | PHẦN HOÀN THIỆN - CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào mương tiếp địa, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,6 | m3 |
| 2 | Lấp đất mương tiếp địa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,6 | m3 |
| 3 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 4 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 90 | m |
| 5 | Kéo rải dây chống sét dưới đất, loại dây thép D12mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 43 | m |
| 6 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi