Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201157192-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201139878
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 16:49:00 đến ngày 2020-11-27 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,447,050,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Cắt nền sân bê tông Mục II Chương V, E-HSMT 53,08 1m
2 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 15,159 m3
3 Phá dỡ tường bồn hoa Mục II Chương V, E-HSMT 0,847 m3
4 Phá dỡ nền đường dốc Mục II Chương V, E-HSMT 7,29 m3
5 Đào móng công trình, đào máy Mục II Chương V, E-HSMT 1,3827 100m3
6 Đào móng công trình, đào thủ công Mục II Chương V, E-HSMT 34,567 m3
7 Đóng cọc tre gia cố móng 30cọc/m2, L=3,0m Mục II Chương V, E-HSMT 124,4412 100m
8 Đắp cát đen phủ đầu cọc dày 10cm Mục II Chương V, E-HSMT 13,8268 m3
9 Ván khuôn lót móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,0819 100m2
10 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 13,56 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,7779 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,4757 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 2,7319 tấn
14 Ván khuôn móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,9648 100m2
15 Ván khuôn cổ cột móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,194 100m2
16 Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 49,2192 m3
17 Bê tông cổ cột, đá 1X2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,2197 m3
18 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 19,1031 m3
19 Đắp cát nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 117,8509 m3
20 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 13,5751 m3
21 Vận chuyển đất đi đổ, phạm vi 8km, đất cấp III Mục II Chương V, E-HSMT 1,9057 100m3
B PHẦN THÂN
1 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,1809 tấn
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,3618 tấn
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,8434 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 1,16 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 1,16 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,3884 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,7768 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,0767 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,1534 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 2,037 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 4,074 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mục II Chương V, E-HSMT 7,486 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,0775 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,1894 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,194 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,472 tấn
17 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 2,0097 100m2
18 Ván khuôn xà dầm Mục II Chương V, E-HSMT 3,9714 100m2
19 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V, E-HSMT 4,046 100m2
20 Ván khuôn lanh tô. Mục II Chương V, E-HSMT 0,8956 100m2
21 Bê tông cột, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 4,2011 m3
22 Bê tông cột, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 8,4022 m3
23 Bê tông xà dầm nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 34,613 m3
24 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 39,9873 m3
25 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 6,4835 m3
26 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 (ngoài nhà) Mục II Chương V, E-HSMT 22,6635 m3
27 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 (ngoài nhà) Mục II Chương V, E-HSMT 45,327 m3
28 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường lan can, chắn nắng, vữa XM mác 75 (ngoài nhà) Mục II Chương V, E-HSMT 3,9763 m3
29 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường sê nô chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 (ngoài nhà) Mục II Chương V, E-HSMT 2,7693 m3
30 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường chắn mái, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1,9558 m3
31 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 11,0635 m3
32 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 (trong nhà) Mục II Chương V, E-HSMT 3,7308 m3
33 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 (trong nhà) Mục II Chương V, E-HSMT 7,4616 m3
34 Bê tông lót bậc tam cấp, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 1,5358 m3
35 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 9,7239 m3
36 Trát tường chân móng,vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 20,142 m2
37 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 309,0477 m2
38 Trát tường trong,vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 410,7968 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 486,7 m2
40 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 404,6 m2
41 Trát trụ cột, bạo cửa, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 257,334 m2
42 Trát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 34,9358 m2
43 Trát tường sê nô,chắn mái, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 117,984 m2
44 Trát tường thu hồi, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 100,5773 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 203,07 m
46 Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 105,01 m
47 Đắp đấu cột trang trí Mục II Chương V, E-HSMT 21 cái
48 Lớp vữa tạo phẳng nền, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 412,16 m2
49 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 412,16 m2
50 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Mục II Chương V, E-HSMT 21,2832 m2
51 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 172,98 m2
52 Chống thấm mái sê nô bằng chất CT11 Mục II Chương V, E-HSMT 78,9038 m2
53 Bả bằng bột bả vào tường Mục II Chương V, E-HSMT 857,9705 m2
54 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 1.148,634 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 1.302,0968 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 704,5077 m2
57 Sản xuất, lắp dựng cửa đi cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, E-HSMT 21,06 m2
58 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm Mục II Chương V, E-HSMT 96,9 m2
59 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
60 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Mục II Chương V, E-HSMT 30 bộ
61 Khóa cửa đi Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
62 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ 14x14 Mục II Chương V, E-HSMT 96,9 m2
63 Sản xuất lắp dựng lan can hành lang tay vịn inox Mục II Chương V, E-HSMT 31,9232 m2
64 Lát đá bậc tam cấp vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 26,8958 m2
65 Sản xuất xà gồ thép C150x65x20x0,23 Mục II Chương V, E-HSMT 1,0221 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,0221 tấn
67 Sơn sắt thép, sơn xà gồ thép. 3 nước Mục II Chương V, E-HSMT 116,608 m2
68 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, E-HSMT 1,4867 100m2
69 Lắp đặt ke chống bão mái Mục II Chương V, E-HSMT 300 cái
70 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục II Chương V, E-HSMT 5,0355 100m2
C Phần thu lôi, chống sét
1 Dây dẫn sét thép D12 Mục II Chương V, E-HSMT 40 m
2 Dây tiếp đất thép D12 Mục II Chương V, E-HSMT 12 m
3 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
4 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
5 Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 Mục II Chương V, E-HSMT 30 cái
6 Bật đỡ dây trên tường thép D10 dài 150 Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
7 Bu lông đai ốc M8 dài 45 Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
8 Nậm chân kim thu sét Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
9 Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2,5m Mục II Chương V, E-HSMT 61,8188 kg
D Phần điện
1 Tủ điện tổng Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
2 Tủ điện phòng Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
3 Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
4 Lắp đặt aptomat MCB 1P-63A Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
5 Lắp đặt aptomat MCB 1P-100A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
7 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
8 Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục II Chương V, E-HSMT 36 cái
9 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 48 bộ
10 Lắp đặt các loại sát trần có chụp Mục II Chương V, E-HSMT 18 bộ
11 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Mục II Chương V, E-HSMT 24 cái
12 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
13 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 30 m
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 200 m
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 350 m
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 500 m
17 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, E-HSMT 700 m
18 Đế âm tường Mục II Chương V, E-HSMT 45 Cái
19 Mặt 2 lỗ Mục II Chương V, E-HSMT 35 Cái
20 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Mục II Chương V, E-HSMT 6 hộp
E Phần nước
1 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=90mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,2 100m
2 Lắp đặt cút nhựa d=90mm Mục II Chương V, E-HSMT 32 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->