Gói thầu: Gói thầu số 24: Xây dựng công trình nâng cấp gia cố hồ chứa nước xã Suối Giàng, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái (hạng mục: xử lý chống thấm mất nước lòng hồ)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201148836-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 24: Xây dựng công trình nâng cấp gia cố hồ chứa nước xã Suối Giàng, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái (hạng mục: xử lý chống thấm mất nước lòng hồ) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201148722 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình hỗ trợ ứng phó biến đổi khí hậu (SP-RCC) + ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 10:18:00 đến ngày 2020-11-29 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,083,737,143 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hệ thống thoát nước đáy hồ | |||
| 1 | Dăm lọc 4x6 rải rãnh thoát nước = thủ công (bỏ cát) | Theo yêu cầu của HSMT | 153,3 | m3 |
| 2 | Rải vải địa kỹ thuật - rãnh thoát | Theo yêu cầu của HSMT | 15,33 | 100m2 |
| 3 | Khoan lỗ để đổ dăm làm giếng lọc = máy khoan tự hành F105mm, chiều sâu lỗ khoan <= 30m | Theo yêu cầu của HSMT | 334 | m |
| 4 | Đổ dăm 1x2 vào lỗ khoan làm giếng lọc | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0291 | 100m3 |
| B | Hố van 1 chiều | |||
| 1 | Lắp đặt ống HDPE phương pháp hàn gia nhiệt,D110mm,dày 4,2mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,48 | 100m |
| 2 | Đục lỗ ống HDPE= máy khoan cầm tay 1.7w (NC=0.7NC hàn ống, M=19.409/100) | Theo yêu cầu của HSMT | 48 | m |
| 3 | Lắp đặt van chặn 1 chiều, D110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | cái |
| 4 | Lắp đặt mối nối mềm D100mm | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | cái |
| 5 | Lắp dựng nối góc 90 HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, D110mm,dày 4,2mm | Theo yêu cầu của HSMT | 48 | cái |
| 6 | Hàn nối bích HDPE, D110mm,dày 4,2 mm | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | bộ |
| 7 | Bê tông bệ đỡ,đá 2x4, M200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,192 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bệ đỡ | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0384 | 100m2 |
| 9 | Dăm lọc đá 4x6 = TC (bỏ cát) | Theo yêu cầu của HSMT | 12,8 | m3 |
| 10 | Vải địa bọc ống lọc | Theo yêu cầu của HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,648 | 100m2 |
| C | Chống thấm đáy hồ | |||
| 1 | Bê tông tấm đáy đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu của HSMT | 1.059,3 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đáy | Theo yêu cầu của HSMT | 7,065 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép tấm đáy, D<= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 45,5672 | tấn |
| 4 | Rải màng chống thấm GTL- đáy | Theo yêu cầu của HSMT | 71,3 | 100m2 |
| 5 | Khe nối tấm nhựa PVC | Theo yêu cầu của HSMT | 4.710 | m |
| 6 | Bao tải nhựa đường, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSMT | 706,5 | m2 |
| D | Chống thấm mái hồ | |||
| 1 | Khe nối tấm nhựa PVC | Theo yêu cầu của HSMT | 487,7 | m |
| 2 | Bao tải nhựa đường, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSMT | 215,175 | m2 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu của HSMT | 275,0968 | m3 |
| 4 | Bê tông tường,sườn đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu của HSMT | 251,762 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng,đá 4x6, M100 | Theo yêu cầu của HSMT | 63,976 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, D<= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4,0805 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, D<= 18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 9,8526 | tấn |
| 8 | Cốt thép tường, sườn D<= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 7,2863 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, sườn D<= 18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 11,8481 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn đáy | Theo yêu cầu của HSMT | 3,7563 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép, ván khuôn tường | Theo yêu cầu của HSMT | 17,1595 | 100m2 |
| E | Gia cố mái hồ | |||
| 1 | Bê tông tấm mái, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu của HSMT | 149,4032 | m3 |
| 2 | Bê tông móng: khung dầm ,đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu của HSMT | 84,2886 | m3 |
| 3 | Bê tông móng: bệ đỡ M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2904 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng,đá 4x6, M100 | Theo yêu cầu của HSMT | 91,4468 | m3 |
| 5 | Rải màng chống thấm GTL- đáy | Theo yêu cầu của HSMT | 11,406 | 100m2 |
| 6 | Bao tải nhựa đường, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSMT | 229,616 | m2 |
| 7 | Lắp đặt ống PVC 60mm thoát nước | Theo yêu cầu của HSMT | 1,32 | 100m |
| 8 | Đục lỗ ống | Theo yêu cầu của HSMT | 132 | m |
| 9 | Vải địa bọc đầu ống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1188 | 100m2 |
| 10 | Làm tầng lọc đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,5932 | m3 |
| 11 | Làm tầng lọc cát | Theo yêu cầu của HSMT | 0,134 | 100m3 |
| 12 | Lắp đặt van 1 chiều mặt bích, D 50mm | Theo yêu cầu của HSMT | 132 | cái |
| 13 | Lắp bích nhựa, D ống 50mm | Theo yêu cầu của HSMT | 66 | cặp |
| 14 | Cốt thép tấm bê tông, D<= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 9,6055 | tấn |
| 15 | Cốt thép khung dầm D<= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 6,23 | tấn |
| 16 | Ván khuôn thép tấm mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1188 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép khung dầm + bệ đỡ | Theo yêu cầu của HSMT | 5,0295 | 100m2 |
| F | Công tác đất | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa bằng máy | Theo yêu cầu của HSMT | 2,8806 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSMT | 13,9451 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp I, 1km đầu | Theo yêu cầu của HSMT | 16,8258 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp I, 2km tiếp | Theo yêu cầu của HSMT | 16,8258 | 100m3 |
| 5 | Đào móng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 20,6237 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 1,661 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa sau tận dụng <= 300m | Theo yêu cầu của HSMT | 4,9568 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm thủ công | Theo yêu cầu của HSMT | 15,3344 | 100m3 |
| G | Đường thi công | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4664 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt K90 | Theo yêu cầu của HSMT | 13,5874 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp máy, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 9,6642 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp III, 1 km đầu | Theo yêu cầu của HSMT | 110,1722 | 10m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất cấp III, 0.5km tiếp | Theo yêu cầu của HSMT | 110,1722 | 10m3/1km |
| 6 | Móng cấp phối đá dăm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,192 | 100m3 |
| 7 | Đào phá đường thi công, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 13,7794 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp III, 1 km đầu | Theo yêu cầu của HSMT | 13,7794 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp III, 2km tiếp | Theo yêu cầu của HSMT | 13,7794 | 100m3 |
| H | Cống qua nhà quản lý | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1032 | m3 |
| 2 | Phá dỡ gạch đá | Theo yêu cầu của HSMT | 1,6734 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải, 1km đầu | Theo yêu cầu của HSMT | 1,7766 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải, 2km tiếp | Theo yêu cầu của HSMT | 1,7766 | m3 |
| 5 | Bê tông hố thu, đá 2x4, M200 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2111 | m3 |
| 6 | Bê tông mái, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6672 | m3 |
| 7 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0198 | m3 |
| 8 | Bê tông lèn ống, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5104 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,096 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan thủ công | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 11 | BT lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,138 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0056 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn đáy + lèn ống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0197 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép, ván khuôn tường | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1257 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0071 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép lát mái, D<= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0139 | tấn |
| 17 | Cốt thép móng + lát mái, D<= 18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,054 | tấn |
| 18 | Cốt thép tường, D<= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0355 | tấn |
| 19 | Cốt thép tường, D<= 18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0671 | tấn |
| 20 | Cốt thép giằng, D<= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0021 | tấn |
| 21 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0094 | tấn |
| 22 | Lắp đặt ống HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, D355mm dày 13,6mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,199 | 100m |
| 23 | Ống thoát D34 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4 | m |
| 24 | Tầng lọc đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,834 | m3 |
| 25 | Tầng lọc cát | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0083 | 100m3 |
| 26 | Bê tông nhựa đường, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSMT | 1,632 | m2 |
| 27 | Xây tường thẳng chiều dày 10,5cm bằng gạch rỗng bê tông (10,5x6x22)cm M75, vữa xi măng M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1032 | m3 |
| 28 | Trát tường, t=1,5cm, vữa xi măng m75 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,588 | m2 |
| 29 | Quét vôi 3 nước | Theo yêu cầu của HSMT | 3,588 | m2 |
| 30 | Đào móng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2664 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất thủ công, K=0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,19 | 100m3 |
| 32 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,21 | 100m3 |
| 33 | Vc đất = ô tô tự đổ 7T, 1 km đầu | Theo yêu cầu của HSMT | 24,1 | m3 |
| 34 | Vc đất = ô tô tự đổ 7T, 0.5km tiếp | Theo yêu cầu của HSMT | 24,1 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi