Gói thầu: Thi công xây lắp gói thầu Cải tạo, nâng cấp đoạn từ Trạm bơm xã Đồng Minh đến ngã tư thị tứ Cộng Hiền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201156018-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Bảo |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp gói thầu Cải tạo, nâng cấp đoạn từ Trạm bơm xã Đồng Minh đến ngã tư thị tứ Cộng Hiền |
| Số hiệu KHLCNT | 20200468804 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 15:13:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,296,033,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHUẨN BỊ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng khu vực có cỏ và cây bụi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 27,1375 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 50 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 50 | gốc cây |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường xử lý cao su, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 18,3751 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường vị trí cao su bằng cát dày 50cm, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,1875 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường vị trí cao su bằng đất núi dày 30cm, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,5125 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường mở mới, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 30,6247 | 100m3 |
| 5 | Đào đất không thích hợp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,562 | 100m3 |
| 6 | Đánh cấp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,014 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất núi nền đường K98 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,8667 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng cát K95 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,7778 | 100m3 |
| 9 | Đắp lề bằng đất tận dụng K90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,4113 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,576 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 40,5884 | 100m3 |
| C | Làm mặt đường tôn tạo (KC-01) | |||
| 1 | Cào tạo nhám mặt đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 48,501 | 100m2 |
| 2 | Thi công cấp phối đá dăm loại I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,5815 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 48,501 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 48,501 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 80 T/h | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,2306 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,2306 | 100tấn |
| D | Làm mặt đường mở mới + cao su (KC-03) | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,3792 | 100m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,5861 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 47,9306 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 47,9306 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 80 T/h | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,1338 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,1338 | 100tấn |
| E | Làm mặt đường vuốt nối | |||
| 1 | Cào tạo nhám mặt đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,0498 | 100m2 |
| 2 | Bù vênh bằng cấp phối đá dăm loại I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1575 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,0498 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,0498 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 80 T/h | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1782 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1782 | 100tấn |
| F | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 542,75 | m2 |
| 2 | Gờ giảm tốc dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | m2 |
| G | Biển báo tam giác | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng cột mác 150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| H | Biển báo tròn | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng cột mác 150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| I | Cọc tiêu | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,7222 | m3 |
| 2 | Bê tông móng mác 150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,612 | m3 |
| 3 | Bê tông cọc đúc sẵn mác 300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,05 | m3 |
| 4 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3043 | tấn |
| 5 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,7869 | 100m2 |
| 6 | Sơn trắng 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 102,48 | m2 |
| 7 | Sơn đỏ phản quang | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,32 | m2 |
| 8 | Bốc xếp cọc tiêu, bốc xếp lên | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 122 | CK |
| 9 | Bốc xếp cọc tiêu, bốc xếp xuống | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 122 | CK |
| 10 | Vận chuyển cọc tiêu từ bãi đúc đến chân công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,7625 | 10 tấn |
| 11 | Lắp dựng cọc tiêu, trọng lượng cọc 62.5kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 122 | CK |
| 12 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0672 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 50 | m |
| J | Cống D1000 tại cọc CO13, lý trình Km3+944,76 | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,9988 | 100m3 |
| 2 | Đào đất hố móng, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,7311 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10,5 | 100m |
| 4 | Đắp cát đệm đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,36 | 100m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,68 | m3 |
| 6 | Bê tông M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,55 | m3 |
| 7 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1186 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2568 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng đế cống | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24 | CK |
| 10 | Lắp đặt ống BTCT D1000 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | đoạn |
| 11 | Đắp vữa xi măng mác 100 mối nối | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,24 | m2 |
| 12 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 90,43 | m2 |
| 13 | Vải địa kỹ thuật bọc cống | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,624 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát, độ chặt K95 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,8832 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,9988 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,7311 | 100m3 |
| 17 | Đào đất hố móng, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0912 | 100m3 |
| 18 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,2 | 100m |
| 19 | Đắp cát đệm đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0134 | 100m3 |
| 20 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,02 | m3 |
| 21 | Ván khuôn bê tông tường | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1963 | 100m2 |
| 22 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,59 | m3 |
| 23 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,12 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0912 | 100m3 |
| 25 | Đào đất hố móng, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,423 | 100m3 |
| 26 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16,7375 | 100m |
| 27 | Đắp cát đệm đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0536 | 100m3 |
| 28 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,68 | m3 |
| 29 | Bê tông tường chắn mác 200, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 56,07 | m3 |
| 30 | Bê tông tường bảo vệ trên đỉnh tường chắn mác 200, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,73 | m3 |
| 31 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1637 | 100m2 |
| 32 | Thép chống trượt phi 25 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0323 | tấn |
| 33 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,423 | 100m3 |
| K | Cống D1000 tại cọc CO14, lý trình Km4+171,13 | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,8891 | 100m3 |
| 2 | Đào đất hố móng, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,5874 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10,5 | 100m |
| 4 | Đắp cát đệm đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,36 | 100m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,68 | m3 |
| 6 | Bê tông M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,14 | m3 |
| 7 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1383 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2996 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng đế cống | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 28 | CK |
| 10 | Lắp đặt ống BTCT D1000 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7 | đoạn |
| 11 | Đắp vữa xi măng mác 100 mối nối | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,47 | m2 |
| 12 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 105,5 | m2 |
| 13 | Vải địa kỹ thuật bọc cống | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,728 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát, độ chặt K95 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,7974 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,8891 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,5874 | 100m3 |
| 17 | Đào đất hố móng, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0912 | 100m3 |
| 18 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,2 | 100m |
| 19 | Đắp cát đệm đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0134 | 100m3 |
| 20 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,02 | m3 |
| 21 | Ván khuôn bê tông tường | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1963 | 100m2 |
| 22 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,59 | m3 |
| 23 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,12 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0912 | 100m3 |
| 25 | Đào đất hố móng, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1316 | 100m3 |
| 26 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,7625 | 100m |
| 27 | Đắp cát đệm đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0088 | 100m3 |
| 28 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,74 | m3 |
| 29 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,19 | m3 |
| 30 | Ván khuôn bê tông tường | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4042 | 100m2 |
| 31 | Vét bùn đầu cống | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0315 | 100m3 |
| 32 | Lắp đặt van cửa phai ngăn nước KT 1.4x2.0m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 33 | Vận chuyển đất , đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1631 | 100m3 |
| 34 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,624 | 100m3 |
| 35 | Đệm móng đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 38,27 | m3 |
| 36 | Bê tông móng mác 150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 76,54 | m3 |
| 37 | Bê tông rãnh mác 250, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 133,95 | m3 |
| 38 | Thép chống trượt phi 25 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,136 | tấn |
| 39 | Ván khuôn bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,0048 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn bê tông rãnh | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,3667 | 100m2 |
| 41 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20,74 | m2 |
| 42 | Đắp hố móng bằng đất tận dụng K95 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,8832 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất , đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,624 | 100m3 |
| 44 | Bê tông tấm đan đúc sẵn mác 300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 38,808 | m3 |
| 45 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,8952 | tấn |
| 46 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,6934 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng 330kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 294 | CK |
| 48 | Bốc xếp tấm đan , bốc xếp lên | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 294 | CK |
| 49 | Bốc xếp tấm đan , bốc xếp xuống | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 294 | CK |
| 50 | Vận chuyển tấm đan từ bãi đúc đến chân công trình, | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,702 | 10 tấn |
| L | RÃNH BÊ TÔNG B=0.5M | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,2296 | 100m3 |
| 2 | Đệm móng đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 26,51 | m3 |
| 3 | Bê tông móng mác 150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 53,02 | m3 |
| 4 | Bê tông rãnh mác 250, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 93,27 | m3 |
| 5 | Thép chống trượt phi 25 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1113 | tấn |
| 6 | Ván khuôn bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,615 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn bê tông rãnh | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10,122 | 100m2 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,57 | m2 |
| 9 | Đắp hố móng bằng đất tận dụng K95 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,6507 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất , đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,2296 | 100m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan đúc sẵn mác 300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24,823 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,6856 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,2436 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng 330kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 241 | CK |
| 15 | Bốc xếp tấm đan , bốc xếp lên | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 241 | CK |
| 16 | Bốc xếp tấm đan , bốc xếp xuống | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 241 | CK |
| 17 | Vận chuyển tấm đan từ bãi đúc đến chân công trình, | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,2058 | 10 tấn |
| M | Máng thủy nông loại 2: bxh=0.7x1.0m | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,3454 | 100m3 |
| 2 | Đệm móng đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 26,8 | m3 |
| 3 | Bê tông móng mác 150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 53,6 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,8 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch chỉ vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 86,2 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.048 | m2 |
| 7 | Đắp đất tận dụng K90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1967 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất , đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1487 | 100m3 |
| N | Thanh chống BTCT đúc sẵn | |||
| 1 | Bê tông thanh chống đúc sẵn mác 300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,85 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2037 | tấn |
| 3 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,184 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng thanh chống, trọng lượng 42.5kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 50 | cái |
| 5 | Bốc xếp thanh chống thủ công, bốc xếp lên | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,125 | tấn |
| 6 | Bốc xếp thanh chống thủ công, bốc xếp xuống | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,125 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thanh chống từ bãi đúc đến chân công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2125 | 10 tấn |
| O | Đắp đê quai ngăn nước thi công cống ngang | |||
| 1 | Đóng cọc tre, L=3,5m/cọc; đóng 5 cọc/m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,7 | 100m |
| 2 | Lót phên nứa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,428 | 100m2 |
| 3 | Thép phi 6 giằng 2 hàng cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0466 | tấn |
| 4 | Đắp đất tận dụng giữa 2 hàng cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,714 | 100m3 |
| 5 | Nhổ cọc tre | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,7 | 100m |
| 6 | Đào thanh thải đất đắp hoàn trả mặt bằng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,714 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất , đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,714 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi