Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201156356-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201140419
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 16:37:00 đến ngày 2020-11-26 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,191,735,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Tháo tấm lợp tôn Mục II Chương V, E-HSMT 4,1257 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, xà gồ Mục II Chương V, E-HSMT 1,5353 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch, tường thu hồi, bờ trong sê nô Mục II Chương V, E-HSMT 27,3976 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch, tường sê nô Mục II Chương V, E-HSMT 3,4122 m3
5 Cắt sàn bê tông bằng máy Mục II Chương V, E-HSMT 122,9638 1m
6 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 12,4964 m3
7 Phá dỡ lớp vữa láng mái Mục II Chương V, E-HSMT 315,8027 m2
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 6km Mục II Chương V, E-HSMT 52,7803 m3
9 Vận chuyển tôn lợp, xà gồ mái Mục II Chương V, E-HSMT 4 chuyến
10 Đục bê tông chân cột để hàn gia cố nối thép râu chờ lên tầng 3 Mục II Chương V, E-HSMT 2,1799 m3
B XÂY DỰNG TẦNG 3
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 1,3458 100m2
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,5033 tấn
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 2,0716 tấn
4 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 8,1532 m3
5 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V, E-HSMT 1,0679 100m2
6 Ván khuôn sê nô Mục II Chương V, E-HSMT 0,709 100m2
7 Ván khuôn xà dầm Mục II Chương V, E-HSMT 1,5592 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, sê nô đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 2,3323 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,6506 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 2,7842 tấn
11 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 30,4751 m3
12 Ván khuôn cầu thang thường Mục II Chương V, E-HSMT 0,2485 100m2
13 Ván khuôn dầm thang Mục II Chương V, E-HSMT 0,0681 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,5067 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 0,3099 tấn
16 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 3,1552 m3
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, tay vịn lan can, ô văng đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,2409 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, tay vịn lan can, ô văng đường kính cốt thép > 10mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,2208 tấn
19 Ván khuôn lanh tô, tay vịn lan can, ô văng Mục II Chương V, E-HSMT 1,1678 100m2
20 Bê tông lanh tô, tay vịn lan can, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 7,2774 m3
21 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg Mục II Chương V, E-HSMT 44 cái
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn ô văng, chắn nắng Mục II Chương V, E-HSMT 16 cái
23 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 58,4014 m3
24 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường lan can, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 3,4222 m3
25 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 4,338 m3
26 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường bờ trong sê nô, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 6,1248 m3
27 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thành ngoài sê nô, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 16,8762 m3
28 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,9626 m3
29 Trát tường trong, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 265,4609 m2
30 Trát tường ngoài, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 327,6827 m2
31 Trát bạo cửa, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 35,97 m2
32 Trát trụ, cột, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 134,58 m2
33 Trát trần, dầm vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 262,71 m2
34 Trát vữa xi măng cát vàng trần sê nô, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 70,9681 m2
35 Trát tường thu hồi, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 39,4364 m2
36 Trát tường sê nô, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 117,048 m2
37 Trát cầu thang, vữa XM M100 Mục II Chương V, E-HSMT 31,66 m2
38 Trát bậc cầu thang, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 32,3673 m2
39 Trát lanh tô, tay vịn lan can, ô văng, vữa XM M100 Mục II Chương V, E-HSMT 116,78 m2
40 Trát gờ chỉ kép, vữa XM mác 75, mặt đứng sê nô Mục II Chương V, E-HSMT 102,28 m
41 Trát gờ chỉ đơn, vữa XM mác 75, mặt dưới sê nô chỉ móc nước Mục II Chương V, E-HSMT 102,28 m
42 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu - 2 lớp giấy, 2 lớp nhựa sàn mái hiên, sê nô Mục II Chương V, E-HSMT 178,6445 m2
43 Láng mái, sê nô có đánh màu, vữa XM M100 Mục II Chương V, E-HSMT 142,9145 m2
44 Quét nước xi măng tường thu hồi Mục II Chương V, E-HSMT 95,1164 m2
45 Đục nhám, vệ sinh mặt bê tông sàn tầng 3 (mái tầng 2 cũ) Mục II Chương V, E-HSMT 299,4492 m2
46 Lớp vữa lót nền tạo độ phẳng sàn mái nhà cũ, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 299,4492 m2
47 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 299,4492 m2
48 Ốp chân tường bằng gạch 600x120mm, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 17,7852 m2
49 Công tác ốp đá gra nít cầu thang, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 32,3673 m2
50 Công tác ốp đá gra nít ba ghết cầu thang, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 2,4384 m2
51 Bả bằng bột bả vào tường Mục II Chương V, E-HSMT 654,5116 m2
52 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 581,7 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 908,5289 m2
54 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 327,6827 m2
55 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm, trần thả bên trong nhà cũ Mục II Chương V, E-HSMT 228,1587 m2
56 Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 12,88 m2
57 Khóa cửa + Phụ kiện cửa đi Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
58 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 53,865 m2
59 Phụ kiện cửa sổ Mục II Chương V, E-HSMT 21 bộ
60 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ vuông 12 Mục II Chương V, E-HSMT 53,865 m2
61 Sản xuất lắp dựng lan can sắt cầu thang Mục II Chương V, E-HSMT 14,399 m2
C * Vì kèo, xà gồ, mái tôn:
1 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Mục II Chương V, E-HSMT 2,7796 tấn
2 Sơn vì kèo thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 60,9122 m2
3 Lắp dựng vì kèo thép Mục II Chương V, E-HSMT 2,7796 tấn
4 Gia công xà gồ thép C100 Mục II Chương V, E-HSMT 1,39 tấn
5 Gia công Bán kèo (thanh đỡ góc BK2) C150 Mục II Chương V, E-HSMT 0,1195 tấn
6 Sơn xà gồ thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 158,2261 m2
7 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,39 tấn
8 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, E-HSMT 3,0388 100m2
9 Lắp đặt cóc chống bão (1m2=5c) Mục II Chương V, E-HSMT 1.515 cái
10 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II Chương V, E-HSMT 7,3354 100m2
D * Điện
1 Lắp đặt hộp hộp automat tổng Mục II Chương V, E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 310 m
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 160 m
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 80 m
7 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, E-HSMT 470 m
8 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mục II Chương V, E-HSMT 80 m
9 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục II Chương V, E-HSMT 7 bộ
10 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 24 bộ
11 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 13 cái
12 Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục II Chương V, E-HSMT 17 cái
13 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 24 cái
14 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục II Chương V, E-HSMT 24 cái
15 Đế âm Mục II Chương V, E-HSMT 53 cái
16 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, Mục II Chương V, E-HSMT 5 hộp
E THOÁT NƯỚC MÁI
1 Lắp đặt phễu thu chắn rác trên mái Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,9808 100m
3 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 110mm Mục II Chương V, E-HSMT 40 cái
4 Đai inox bắt ống (sâu, vít) Mục II Chương V, E-HSMT 48 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->