Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201148369-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu PHÒNG CẢNH SÁT GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ - ĐƯỜNG SẮT CATP.HCM
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201146544
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí đảm bảo TTATGT năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 15:27:00 đến ngày 2020-11-26 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 709,253,481 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HÀNG RÀO
1 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,4 tấn
2 Tháo dỡ hàng rào khung lưới B40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 28,92 m2
3 Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=11cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,205 m3
4 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,04 m3
5 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,446 m3
6 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép (đề Đào đất phá móng cũ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,369 m3
7 Đào đất để phá móng cũ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 13,689 m3
8 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông có cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,911 m3
9 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép ( đề đào móng hàng rào mới) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,888 m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (móng hàng rào mới) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 35,692 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3,164 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,155 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,073 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,368 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,07 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,333 tấn
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,144 100m2
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,496 100m2
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,317 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4,86 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2,48 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3,162 m3
23 Đắp đất công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,245 100m3
24 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 13,066 m3
25 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 13,066 m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,131 100m3
27 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 13,848 m3
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 262,08 m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,077 tấn
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,155 100m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,03 m3
32 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 25,75 m2
33 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 10 m2
34 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 262,08 m2
35 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 35,75 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 297,83 m2
37 Gia công hàng rào song sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 26,24 m2
38 Lắp dựng hàng rào song sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 26,24 m2
39 Cung cấp chông nhọn (dài 30cm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 436 cái
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 52,48 m2
B CỔNG CHÍNH + PHỤ
1 Đổ bê tông lót móng ray cổng, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,1 m3
2 Đổ bê tông thủ công móng ray cổng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,32 m3
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,053 tấn
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,035 100m2
5 Gia công cổng sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,744 tấn
6 Lắp dựng cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 17,688 m2
7 Cung cấp chông nhọn (d14 dài 20cm, a150) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 46 cái
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 35,376 m2
9 Cung cấp thanh răng cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5,5 m
10 Cung cấp lắp đặt mô tơ cổng bánh răng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
11 Cung cấp bánh xe cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 6 cái
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 30 m
13 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 30 m
14 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 30Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
C NHÀ LÀM VIỆC
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 173,04 m2
2 Tháo dỡ xà gồ gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,03 m3
3 Tháo dỡ trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 122,4 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 76,5 m
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 25,5 m2
6 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 122,4 m2
7 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (vị trí cửa để nâng nền) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,583 m3
8 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 26,52 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 14,28 m3
10 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 (xây tường wc, bít cửa sổ và gối bếp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,106 m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 26,6 m2
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm (nâng cửa) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,7 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,439 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,029 tấn
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,079 100m2
16 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,709 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,709 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 50,16 m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,73 100m2
20 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 122,4 m2
21 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 137 m2
22 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 6 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 428,28 m2
24 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 100x400mm, vữa XM mác 75 (len tường) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 11,52 m2
25 Đục nhám tường để ốp gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 31,32 m2
26 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 49,26 m2
27 Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2,684 m2
28 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 239,28 m2
29 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 139,74 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 239,28 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 139,74 m2
32 Cung cấp cửa khung sắt kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 28,86 m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 28,86 m2
34 Gia công bông sắt bảo vệ cửa sổ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 14,04 m2
35 Lắp dựng bông sắt bảo vệ cửa sổ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 14,04 m2
36 Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 6 bộ
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (lắp ống BTCT D800 làm giếng tự thấm wc) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,718 m3
38 Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 1m, đường kính <=800mm (làm giếng tự thấm cho wc) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 đoạn ống
39 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5 cái
40 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
41 Lắp đặt các loại đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 26 bộ
42 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 500 m
43 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 400 m
44 Lắp đặt dây đơn <= 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 200 m
45 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 150 m
46 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 250 m
47 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 80x80 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 20 hộp
48 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5 cái
49 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
50 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 28 cái
51 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 30Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5 cái
52 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
53 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
54 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,15 100m
55 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,5 100m
56 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,5 100m
57 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,3 100m
58 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8 cái
59 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 15 cái
60 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 15 cái
61 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8 cái
62 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
63 Lắp đặt chậu rửa Inox 2 hộc 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
64 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
65 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
66 Lắp đặt vòi lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
67 Lắp đặt vòi rửa chậu inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
68 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
69 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
70 Lắp đặt kệ kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
71 Lắp đặt giá treo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
72 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
73 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
74 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
75 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bể
76 Lắp đặt máy bơm 1HP Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
77 Lắp đặt Rơ le và phao bể nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
78 Gia công lắp đặt chân thép gia cố phần mái vị trí đặt bồn nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,1 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->