Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201155512-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2020 12:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201155458 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Đông Anh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 11:35:00 đến ngày 2020-11-29 12:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,952,098,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cung cấp cần đèn F38-48 | Mô tả kỹ thuật chương V | 571 | bộ |
| 2 | Lắp cần đèn chữ L (F38-48 ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 571 | 1 bộ cần đèn |
| 3 | Cung cấp cần đèn F60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 245 | bộ |
| 4 | Lắp cần đèn chữ L (F60) | Mô tả kỹ thuật chương V | 245 | 1 bộ cần đèn |
| 5 | Tay bắt cần đèn trên cột H8,5m đơn | Mô tả kỹ thuật chương V | 313 | bộ cần |
| 6 | Tay bắt cần đèn trên cột H8,5m đôi | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ cần |
| 7 | Tay bắt cần đèn trên cột LT8,5m đơn | Mô tả kỹ thuật chương V | 158 | bộ cần |
| 8 | Tay bắt cần đèn trên cột LT8,5m đôi | Mô tả kỹ thuật chương V | 333 | bộ cần |
| 9 | Cung cấp đèn LED 30W | Mô tả kỹ thuật chương V | 866 | bóng |
| 10 | Lắp đèn LED 30W | Mô tả kỹ thuật chương V | 866 | bộ |
| 11 | Cung cấp đền LED 70W | Mô tả kỹ thuật chương V | 381 | bóng |
| 12 | Lắp đèn LED 70W | Mô tả kỹ thuật chương V | 381 | bộ |
| 13 | Dây lên đèn CVV 3x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.731 | m |
| 14 | Cung cấp dây ABC ruột nhôm 0,6/1kV AL/XLPE 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 32.200,38 | m |
| 15 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 32,2 | km/dây |
| 16 | Cung cấp dây ABC ruột nhôm 0,6/1kV AL/XLPE 4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.385,89 | m |
| 17 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,386 | km/dây |
| 18 | Cung cấp dây đồng trần M10 (cột thép ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5.077,5 | m |
| 19 | Dây lên cột thép đi ngầm M10 | Mô tả kỹ thuật chương V | 724 | m |
| 20 | Cung cấp dây đồng M4 (cột BT) | Mô tả kỹ thuật chương V | 34.009,5 | m |
| 21 | Dây lên cột thép 6m đi nổi M4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.500 | m |
| 22 | Lắp dây dẫn Cu/PVC 4-10mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 413,11 | 100m |
| 23 | Móc treo | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.173 | cái |
| 24 | Khóa hãm dây ABC | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.377 | cái |
| 25 | Khóa hãm dây M10 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.377 | cái |
| 26 | Khóa treo | Mô tả kỹ thuật chương V | 796 | cái |
| 27 | Lắp đặt khóa hãm, khóa treo | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.550 | cái |
| 28 | Đai thép không rỉ | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.346 | m |
| 29 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.346 | cái |
| 30 | Ghíp bọc đơn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.741 | cái |
| 31 | Ghíp bọc kép | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.820 | cái |
| 32 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H < 2m | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | 1 tủ |
| 33 | Giá đỡ tủ điện treo | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | chiếc |
| 34 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,76 | 100m |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 17,28 | m3 |
| 36 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 60,48 | m3 |
| 37 | Làm tiếp địa cho tủ điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 144 | 1 Cọc |
| 38 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 19,2 | 10 đầu cốt |
| 39 | Lắp ống nhựa xoắn D32/25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 38,4 | m |
| 40 | Đắp đất hoàn trả độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6048 | 100m3 |
| 41 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 336 | 1 Cọc |
| 42 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 815 | 1 vị trí |
| 43 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 hoàn trả mặt bằng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 17,3 | m3 |
| 44 | Cung cấp cột thép bát giác côn liền cần đơn cao 8m - 3mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 62 | cột |
| 45 | Cột thép bát giác côn liền cần đơn cao 8m - 3mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 62 | cột |
| 46 | Cung cấp cột thép bát giác côn liền cần đơn cao 6m - 3mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 369 | cột |
| 47 | Cột thép bát giác côn liền cần đơn cao 6m - 3mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 369 | cột |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 91,917 | m3 |
| 49 | Khung móng cột đèn chiếu sáng (M16x240x240x525) | Mô tả kỹ thuật chương V | 431 | bộ |
| 50 | Cọc tiếp địa (Mạ kẽm nhúng nóng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 431 | 1 Cọc |
| 51 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 91,917 | m3 |
| 52 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật chương V | 862 | 1 đầu cáp |
| 53 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 862 | đầu cáp |
| 54 | Dây cáp ngầm 0,6/1kV -Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 57,795 | 100m |
| 55 | Dây lên đèn CVV 3x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.300,5 | m |
| 56 | Ống nhựa xoắn Ø50/40 luồn cáp ngầm dọc tuyến | Mô tả kỹ thuật chương V | 5.779,5 | m |
| 57 | Đầu cốt đồng M10, M4, đồng nhôm AM25, AM16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.832 | cái |
| 58 | Băng dính bọc đầu KM | Mô tả kỹ thuật chương V | 215,5 | cuộn |
| 59 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 101,11 | 100m |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 303,33 | m3 |
| 61 | Đào đất rãnh cáp, đât cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 45,4995 | m3 |
| 62 | Đào kênh mương, rộng ≤ 6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,095 | 100m3 |
| 63 | Cung cấp băng báo cáp rộng 0,2m | Mô tả kỹ thuật chương V | 5.055,5 | m |
| 64 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,111 | 100m2 |
| 65 | Lấp cát rãnh cáp | Mô tả kỹ thuật chương V | 227,498 | m3 |
| 66 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,275 | 100m3 |
| 67 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (hoàn trả mặt bằng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 303,33 | m3 |
| 68 | Bảng điện phíp cho cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 181 | cái |
| 69 | Thanh giắt DIN RAIL 10 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 181 | cái |
| 70 | Cầu đấu 4P/60A | Mô tả kỹ thuật chương V | 181 | cái |
| 71 | Aptomat 1 cực 6A | Mô tả kỹ thuật chương V | 181 | cái |
| 72 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 181 | cái |
| 73 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật chương V | 181 | cái |
| 74 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 43,1 | 10 cột |
| 75 | Đánh số cột BTLT | Mô tả kỹ thuật chương V | 81,6 | 10 cột |
| 76 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,227 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,227 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi