Gói thầu: Gói thầu số 01.XL xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201154122-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/11/2020 10:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý các dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Hương Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 01.XL xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt
Số hiệu KHLCNT 20201154111
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xin hỗ trợ từ ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 10:18:00 đến ngày 2020-11-29 10:25:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,138,372,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến đập
1 Phá dỡ đá dầm đỉnh bằng máy đào 1,25m3, gắn đầu búa thủy lực<br/> Tham khảo chương V 0,0981 100m3
2 Bóc phong hóa tuyến đập Tham khảo chương V 3,8398 100m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng &lt;&#x3D; 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Tham khảo chương V 4,2446 100m3
4 Đắp đất đập bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng &lt;&#x3D;1.8 tấn&#x2F;m3 (độ chặt yêu cầu K&#x3D;0.95) Tham khảo chương V 24,2479 100m3
5 Đắp đất đập bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0.95 Tham khảo chương V 0,337 100m3
6 Giá đất đắp K95 (đã tận dụng 90% đất đào để đắp) ((0,337+24,248)*1,13*1,14-4,245*90%) Tham khảo chương V 27,8501 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Tham khảo chương V 0,9115 100m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bản đáy và khóa mái đá 1x2, mác 200 Tham khảo chương V 42,4979 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày &lt;&#x3D;45cm, cao &lt;&#x3D;6m, mác 200 Tham khảo chương V 26,8529 m3
10 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính &lt;&#x3D;18mm, tường cao &lt;&#x3D;6m Tham khảo chương V 0,071 tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Tham khảo chương V 0,3615 100m2
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường chiều cao &lt;&#x3D;28m Tham khảo chương V 2,3779 100m2
13 Xếp đá khan không chít mạch, mái đập Tham khảo chương V 525,2724 m3
14 Rải vải địa kỹ thuật làm mái đập Tham khảo chương V 3,2272 100m2
15 Rải bạt xác rắn Tham khảo chương V 1,6727 100m2
16 Quyét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Tham khảo chương V 5,8403 m2
17 Thi công làm tầng lọc bằng cát Tham khảo chương V 1,3106 100m3
18 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 1x2 ( loại 2) Tham khảo chương V 157,5717 m3
19 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép Tham khảo chương V 5 cái
20 Trồng cỏ mái đê Tham khảo chương V 11,0303 100m2
21 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 270m Tham khảo chương V 11,0303 100m2
B Cống lấy nước dưới đập
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3&#x2F;ph<br/> Tham khảo chương V 61,3701 m3
2 Bốc dỡ đá hộc mái đập bằng máy đào 1,25m3 Tham khảo chương V 1,0509 100m3
3 Đào đất móng bằng thủ công, đất cấp II Tham khảo chương V 53,9996 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng &lt;&#x3D; 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Tham khảo chương V 32,4534 100m3
5 Đắp đất hoàn trả cống bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng &lt;&#x3D;1.8 tấn&#x2F;m3 (độ chặt yêu cầu K&#x3D;0.95) Tham khảo chương V 31,7125 100m3
6 Đắp đất quai sanh bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng &lt;&#x3D;1.75 tấn&#x2F;m3 (độ chặt yêu cầu K&#x3D;0.85) Tham khảo chương V 11,8079 100m3
7 Giá đất đắp K95 (đã tận dụng 90% đất đào để đắp) Tham khảo chương V 26,451 100m3
8 Đào phá quai sanh bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Tham khảo chương V 10,0367 100m3
9 Đắp đất sét công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0.95 Tham khảo chương V 1,3946 100m3
10 Giá đất sét Tham khảo chương V 1,7965 100m3
11 Máy bơm nước diezel 20CV Tham khảo chương V 8 ca
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Tham khảo chương V 4,167 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng &gt;250cm, mác 100 Tham khảo chương V 2,274 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng &lt;&#x3D;250cm, mác 250 Tham khảo chương V 14,5673 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng &gt;250cm, mác 250 Tham khảo chương V 7,173 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày &lt;&#x3D;45cm, cao &lt;&#x3D;6m, mác 250 Tham khảo chương V 15,2259 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày &gt;45cm, cao &lt;&#x3D;6m, mác 250 Tham khảo chương V 29,274 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 Tham khảo chương V 0,392 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng &lt;&#x3D;250cm, mác 200 Tham khảo chương V 11,4516 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông đúc sẵn đổ bằng thủ công. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Tham khảo chương V 0,3823 m3
21 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cửa van, lưới chắn rác đường kính &lt;&#x3D;10mm Tham khảo chương V 0,4057 tấn
22 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính &lt;&#x3D;18mm Tham khảo chương V 0,8457 tấn
23 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính &lt;&#x3D;10mm, tường cao &lt;&#x3D;6m Tham khảo chương V 0,5246 tấn
24 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính &lt;&#x3D;18mm, tường cao &lt;&#x3D;6m Tham khảo chương V 2,0846 tấn
25 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Tham khảo chương V 0,0624 tấn
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Tham khảo chương V 0,7896 100m2
27 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao &lt;&#x3D;28m Tham khảo chương V 1,8882 100m2
28 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn tấm đan Tham khảo chương V 0,0042 100m2
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng &lt;&#x3D;50kg Tham khảo chương V 18 cái
30 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM M100 Tham khảo chương V 4,511 m3
31 Làm khớp nối PVC OV250 Tham khảo chương V 11,2 m
32 Quyét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Tham khảo chương V 13,0203 m2
33 Rải bạt xác rắn Tham khảo chương V 0,3998 100m2
34 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Tham khảo chương V 3,678 100m2
35 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng (đá tận dụng 80%) Tham khảo chương V 70,057 m3
36 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Tham khảo chương V 35,0285 m3
37 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 1x2 ( loại 2) Tham khảo chương V 35,0285 m3
38 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống D&#x3D;300mm Tham khảo chương V 0,15 100m
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham khảo chương V 10 m2
40 Gia công thép hình Tham khảo chương V 0,296 tấn
41 Van cổng ty chìm mặt bích DN 400 Tham khảo chương V 2 cái
42 Mặt bích DN 400 Tham khảo chương V 4 cái
43 Gioăng dẹt Tham khảo chương V 4 cái
44 Bu lông Tham khảo chương V 100 cái
45 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 400mm Tham khảo chương V 0,3786 100m
46 Gia công thép không rỉ cửa van Tham khảo chương V 0,2612 tấn
47 Lắp dựng thép các loại Tham khảo chương V 0,5573 tấn
C Tuyến Kênh dẫn
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng &lt;&#x3D; 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II<br/> Tham khảo chương V 0,6049 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0.90 Tham khảo chương V 0,1843 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng &lt;&#x3D;250cm, mác 200 Tham khảo chương V 3,888 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày &lt;&#x3D;45cm, cao &lt;&#x3D;6m, mác 200 Tham khảo chương V 5,913 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Tham khảo chương V 0,08 m3
6 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;6m Tham khảo chương V 0,0497 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, giằng, tấm đan kênh Tham khảo chương V 0,9215 100m2
8 Quyét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Tham khảo chương V 0,9 m2
9 Rải bạt xác rắn Tham khảo chương V 0,2592 100m2
D Tuyến đường thi công và hoàn trả
1 Bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I<br/> Tham khảo chương V 0,7864 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Tham khảo chương V 0,3114 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0.90 Tham khảo chương V 3,4957 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0.90 Tham khảo chương V 0,132 100m3
5 Giá đất đắp K95 Tham khảo chương V 4,3619 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường &lt;&#x3D;25 cm, đá 1x2, mác 200 (chưa tính nhựa đường, gỗ làm khe co giãn) Tham khảo chương V 37,8 m3
7 Rải bạt xác rắn Tham khảo chương V 2,1 100m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mặt đường bê tông Tham khảo chương V 0,2916 100m2
9 Quyét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Tham khảo chương V 7,56 m2
E Tuyến đường thi công lên đỉnh đập
1 Bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I<br/> Tham khảo chương V 0,7909 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Tham khảo chương V 0,3114 100m3
3 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi &lt;&#x3D;300m, đất cấp I Tham khảo chương V 2,9672 100m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Tham khảo chương V 3,511 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0.90 Tham khảo chương V 0,4513 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->