Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201156053-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH XDTH Nhật Duy |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201141356 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và huy động các nguồn vốn hợp phát khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 14:54:00 đến ngày 2020-11-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,067,015,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP CHÍNH | |||
| 1 | Di chuyển bàn ghế, các thiết bị và hoàn trả lại vị trí cũ | Theo HSMT | 10 | công |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 380,416 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,9607 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,5556 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Theo HSMT | 263,7181 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSMT | 124,938 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn ngoại cửa | Theo HSMT | 85,78 | m |
| 8 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Theo HSMT | 55,708 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSMT | 21,2214 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSMT | 23,1356 | m3 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSMT | 115,142 | m2 |
| 12 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSMT | 5,48 | m2 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km đầu - đất cấp IV | Theo HSMT | 0,4436 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo HSMT | 0,4436 | 100m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSMT | 3,816 | m3 |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 17,0448 | m3 |
| 17 | Lấp đất hố móng công trình 1/3 đất đào | Theo HSMT | 5,6816 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 2,444 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 7,3935 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,1223 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,4342 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cổ móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,0543 | 100m2 |
| 23 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1,6093 | m3 |
| 24 | Bê tông dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,4593 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng | Theo HSMT | 0,0356 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm | Theo HSMT | 0,047 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,622 | tấn |
| 28 | Đắp nền cát công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 4,7151 | m3 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo HSMT | 25,0975 | m3 |
| 30 | Xây bậc cấp bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,6897 | m3 |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 8,7797 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 1,53 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,281 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,967 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,681 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 28,4659 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 2,5847 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,084 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 3,126 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 2,996 | tấn |
| 41 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 79,6106 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 7,8716 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 6,838 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,246 | tấn |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 10,5953 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 1,2488 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,218 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,865 | tấn |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 10,6645 | m3 |
| 50 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 191,3852 | m2 |
| 51 | Trát lanh tô ô văng dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 124,88 | m2 |
| 52 | Trát má cửa, lam, lan can dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 217,876 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSMT | 783,9744 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 258,47 | m2 |
| 55 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, câu ngang bằng gạch đặc không nung -chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 43,9525 | m3 |
| 56 | Xây tường trong bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 31,3487 | m3 |
| 57 | Xây tường bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 7,9521 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 16,9732 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1,9415 | m3 |
| 60 | LD cửa đi 2 cánh khung nhôm Xingfa kính dày 6,38ly phụ kiện KimLong | Theo HSMT | 34,68 | m2 |
| 61 | LD cửa đi 1 cánh khung nhôm Xingfa kính dày 6,38ly phụ kiện KimLong | Theo HSMT | 25,535 | m2 |
| 62 | LD cửa sổ 2 cánh khung nhôm Xingfa kính dày 6,38ly phụ kiện KimLong | Theo HSMT | 37,97 | m2 |
| 63 | LD cửa sổ 4 cánh khung nhôm Xingfa kính dày 6,38ly phụ kiện KimLong | Theo HSMT | 55,44 | m2 |
| 64 | LD vách kính cửa sổ khung nhôm Xingfa kính dày 6,38ly phụ kiện KimLong, mở lật | Theo HSMT | 0,8 | m2 |
| 65 | LD vách kính cửa đi khung nhôm Xingfa kính dày 6,38ly phụ kiện KimLong, cố định | Theo HSMT | 47,735 | m2 |
| 66 | Lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp KT12x12x1,0 (tận dụng 30% vật cũ) | Theo HSMT | 123,2 | m2 |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 82,0643 | 1m2 |
| 68 | Gia công xà gồ, kèo, thành chống thép mạ kẽm | Theo HSMT | 1,7649 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ, kèo, thành chống thép mạ kẽm | Theo HSMT | 1,7649 | tấn |
| 70 | Lợp mái tôn sóng màu dày 0,45mm | Theo HSMT | 4,1338 | 100m2 |
| 71 | Lợp mái tôn phẳng úp nốc dày 0,5mm | Theo HSMT | 0,3158 | 100m2 |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo HSMT | 0,693 | 100m |
| 73 | Lắp rọ sắt chắn rác + phiểu phu nước | Theo HSMT | 9 | cái |
| 74 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 | Theo HSMT | 18 | cái |
| 75 | Lắp đặt vòi tè, ống thông dầm đường kính 34mm | Theo HSMT | 56 | cái |
| 76 | Lắp đặt đai INOX cố định ống | Theo HSMT | 18 | cái |
| 77 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSMT | 14,7372 | m2 |
| 78 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSMT | 50,3684 | m2 |
| 79 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô | Theo HSMT | 50,2044 | m2 |
| 80 | Láng sê nô không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 121,5585 | m2 |
| 81 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSMT | 121,5585 | m2 |
| 82 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSMT | 111,13 | m |
| 83 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSMT | 72,96 | m |
| 84 | LĐ tay vị cầu thang, lan can bằng ống thép tráng kẽm D60,3 | Theo HSMT | 0,7172 | 100m |
| 85 | LĐ thanh đứng tay vị cầu thang, lan can bằng ống thép tráng kẽm D34 | Theo HSMT | 0,3 | 100m |
| 86 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSMT | 566,603 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm chống trượt, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSMT | 14,4159 | m2 |
| 88 | Công tác ốp tường gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSMT | 53,088 | m2 |
| 89 | Công tác ốp chân tường gạch 120x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSMT | 37,9488 | m2 |
| 90 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 199,7841 | m2 |
| 91 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 647,4988 | m2 |
| 92 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSMT | 1.665,0826 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 2.633,2947 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1.100,6629 | m2 |
| 95 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 13,76 | m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSMT | 4,9392 | 100m2 |
| 97 | Bản mã thép KT250x250x3 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 98 | Bulon fi14 L=120 | Theo HSMT | 4 | |
| 99 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSMT | 26,521 | m2 |
| 100 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSMT | 83,3714 | m2 |
| 101 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa giả gói | Theo HSMT | 0,574 | 100m2 |
| 102 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 0,9486 | m3 |
| 103 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,8973 | m3 |
| 104 | Ván khuôn bê tông nền | Theo HSMT | 0,0254 | 100m2 |
| 105 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,5808 | m3 |
| 106 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,1056 | 100m2 |
| 107 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,3345 | m3 |
| 108 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,1289 | 100m2 |
| 109 | Trát trần, dầm vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,0133 | m2 |
| 110 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung vữa XM M75 | Theo HSMT | 3,6837 | m3 |
| 111 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 16,744 | m2 |
| 112 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 (lớp 1) | Theo HSMT | 16,744 | m2 |
| 113 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lớp 2) | Theo HSMT | 16,744 | m2 |
| 114 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 9,0068 | m2 |
| 115 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSMT | 9,0068 | m2 |
| 116 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT300x450 | Theo HSMT | 5,8384 | m2 |
| 117 | Ốp tường gạch ceramic KT300x450 | Theo HSMT | 19,392 | m2 |
| 118 | Nắp khung thép tô có lề khóa | Theo HSMT | 1 | cái |
| 119 | Đổ lớp lộc cát vàng | Theo HSMT | 0,9505 | m3 |
| 120 | Đổ lớp lộc than củi | Theo HSMT | 0,9505 | m3 |
| 121 | Đổ lớp lộc sỏi cuội | Theo HSMT | 0,9505 | m3 |
| 122 | Lắp dựng cốt thép ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,117 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,311 | tấn |
| B | ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT+CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | LĐ loại đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 38W | Theo HSMT | 48 | bộ |
| 2 | LĐ loại đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 38W | Theo HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Lắp đặt loại đèn sát trần có chụp | Theo HSMT | 23 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần 360 độ 55W-220V (hiệu sakana) | Theo HSMT | 55 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSMT | 9 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSMT | 65 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 21 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 20 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSMT | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo HSMT | 2 | cái |
| 11 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 100Ampe | Theo HSMT | 1 | cái |
| 12 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 63Ampe | Theo HSMT | 1 | cái |
| 13 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 50Ampe | Theo HSMT | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 16 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 20Ampe | Theo HSMT | 7 | cái |
| 17 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 15Ampe | Theo HSMT | 4 | cái |
| 18 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 10Ampe | Theo HSMT | 13 | cái |
| 19 | Lắp đặt tủ điện tôn KT300x300x120 | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 20 | Lắp đặt dây cáp loại 2x16mm2 | Theo HSMT | 180 | m |
| 21 | Lắp đặt dây cáp loại 2x10mm2 | Theo HSMT | 50 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 | Theo HSMT | 520 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 | Theo HSMT | 50 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 900 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 1.080 | m |
| 26 | LĐ ống nhựa ruột gà chìm tường bảo hộ dây dẫn đk<=27 | Theo HSMT | 530 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa nhựa ruột gà đặt trên sàn dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSMT | 450 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC đi trên sàn bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSMT | 580 | m |
| 29 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Theo HSMT | 2 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 30 | Lắp đặt hộp các loại, KT <=100x100 | Theo HSMT | 32 | hộp |
| 31 | LĐ ống nhựa luồn dây chống sét, đk 20mm | Theo HSMT | 0,25 | 100m |
| 32 | Lắp đặt kim thu sét fi16, chiều dài kim 1,1m | Theo HSMT | 7 | cái |
| 33 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường,cột,mái nhà, fi 12 mạ kẽm | Theo HSMT | 50 | m |
| 34 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, fi16mm | Theo HSMT | 35 | m |
| 35 | Gia công và đóng cọc L63x63x6, L=2,5m mạ kẽm | Theo HSMT | 5 | cọc |
| 36 | Đào rảnh chôn dây chống sét | Theo HSMT | 7,5 | m3 |
| 37 | Lấp đất rảnh chôn dây chống sét | Theo HSMT | 7,5 | m3 |
| 38 | Bản thép 50x50 L=400 | Theo HSMT | 14 | cái |
| 39 | Bậc thép fi10 L250 | Theo HSMT | 14 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSMT | 0,21 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSMT | 0,65 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo HSMT | 0,18 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 49mm | Theo HSMT | 0,6 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo HSMT | 0,9 | 100m |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 32-32 | Theo HSMT | 16 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 21-32 | Theo HSMT | 17 | cái |
| 47 | Lắp đặt đầu bịt nhựa D76 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt đầu bịt nhựa D110 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt Tê nhựa 32/32 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt Tê nhựa 76/76 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt Tê nhựa 110/110 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt van 2 chiều PVC | Theo HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo + 1 vòi rửa | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 54 | Lắp đặt bộ gương soi + hộp đựng giấy + giá khăn + ly | Theo HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt rửa | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 56 | Lắp đặt phễu thu INOX, đường kính phễu 110mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt vòi INOX | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt bể chứa nước inox,dung tích 1,5m3 | Theo HSMT | 1 | bể |
| 59 | Lắp đặt phao đóng mở tự động | Theo HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt van xả cặn | Theo HSMT | 1 | cái |
| C | THIẾT BỊ MẠNG | |||
| 1 | Ổ cắm mạng data CAT 6 Panasonic | Theo HSMT | 31 | chiếc |
| 2 | Nhân bấm mạng J45 Cát 6 AMP chính hãng | Theo HSMT | 62 | cái |
| 3 | Tủ mạng, Tủ Rack USS | Theo HSMT | 1 | chiếc |
| 4 | Ống nhựa cứng luồn dây PVC hệ inch fi42 | Theo HSMT | 640 | m |
| 5 | Ubiquiti NanoStation M2 ( Hãng USA) phủ sóng toàn trường | Theo HSMT | 1 | Chiếc |
| 6 | Cáp mạng chuyên dụng cát 6 AMP | Theo HSMT | 820 | m |
| 7 | Bộ Chia Mạng Switch 16 Port Totolink S808 | Theo HSMT | 2 | Chiếc |
| 8 | Chi phí nhân công, kỹ thuật viên lắp đặt( khóan gọn công) | Theo HSMT | 20 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi